Chủ đề 11: Văn hóa (Phần 1)

768

anniversary
anniversary (n.)

ngày/lễ kỷ niệm
/ˌænɪˈvɜːrsəri /

Ex: We always celebrate our wedding anniversary every year.
Chúng tôi luôn luôn tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi hằng năm.

confide in somebody
confide in somebody (v.)

tin tưởng, giãi bày tâm sự với ai
/kənˈfaɪd ɪn ˈsʌmbədi/

Ex: She's nice, but I don't feel I can confide in her
Cô ấy tốt bụng, nhưng tôi không cảm nhận có thể giải bày tâm sự với cô ấy được.

contractual
contractual (adj.)

thỏa thuận, thuộc về hợp đồng
/kənˈtræktʃuəl/

Ex: Are you under a contractual obligation to any other company?
Bạn có đang bị một nghĩa vụ hợp đồng với bất kỳ công ty nào khác không?

counterpart
counterpart (n.)

bên tương ứng
/ˈkaʊntəpɑːt/

Ex: The Prime Minister will meet with his European counterparts to discuss the war against drugs.
Thủ tướng Chính phủ sẽ gặp gỡ với các người đồng cấp châu Âu để thảo luận về cuộc chiến chống ma túy.

determine
determine (v.)

xác định, định rõ
/di'tə:min/

Ex: After reading the contract, I was still unable to detemine if our company was liable for back wages.
Sau khi đọc hợp đồng, tôi vẫn không thể biết được liệu rằng công ty của chúng tôi có phải chịu trách nhiệm hoàn trả lại lương không.

outlook
outlook (n.)

quan điểm, cách nhìn nhận
/ˈaʊtlʊk/

Ex: His outlook on this issue is quite subjective. He ignores his employees' needs.
Quan điểm về vấn đề này khá chủ quan. Anh ta phớt lờ những nhu cầu của của công nhân.

maintain
maintain (v.)

duy trì
/men'tein/

Ex: Combining physical activity with a healthy diet is the best way to maintain a healthy body weight.
Kết hợp hoạt động thể chất với chế độ ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.

oblige
oblige (v.)

bắt buộc, cưỡng bách
/əˈblaɪdʒ/

Ex: He is obliged to sell their house in order to pay his debts.
Anh ta bị ép buộc bán nhà để trả nợ.

precede
precede (v.)

đi trước
/prɪˈsiːd/

Ex: It would be helpful if you were to precede the way.
Nếu bạn đi trước dẫn đường thì sẽ rất hữu ích.

reject
reject (n.)

đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm
/'ri:dʤekt/

Ex: We put the rejects in this box
Chúng tôi để những phế phẩm vào trong hộp này

diversity
diversity (n.)

sự khác biệt, đa dạng
/da ɪˈvɜːsɪti/

Ex: Is America the most ethnic diversity country in the world?
Mỹ có phải là nước đa dạng sắc tộc nhất trên thế giới?

base on
base on (phr.v.)

dựa vào
/beɪs ɑːn/

Ex: He was awarded a scholarship based on his marks in high school.
Cậu ấy được trao học bổng dựa trên điểm số của cậu ấy ở trường trung học.

heritage
heritage (n.)

di sản
/ˈherɪtɪdʒ/

Ex: Hue's Imperial City was listed as a Cultural World Heritage site by UNESCO in 1993.
Cố đô Huế được công nhận là di sản văn hóa thế giới bởi UNESCO năm 1993.

legend
legend (n.)

truyền thuyết
/ˈledʒənd/

Ex: The dance was based on several Hindu legends.
Điệu múa này được biên soạn dựa trên một vài truyền thuyết của đạo Hindu.

universal
universal (adj.)

thuộc/ có tính toàn cầu
/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/

Ex: Illiteracy is a universal issue.
Nạn mù chữ là một vấn đề toàn cầu.

banquet
banquet (n.)

buổi tiệc lớn
/ˈbæŋ.kwɪt/

Ex: It could be only in the great hall that the banquet could take place.
Chỉ có thể là một sảnh lớn cho bữa tiệc diễn ra.

blessing
blessing (n.)

phúc lành
/ˈbles.ɪŋ/

Ex: People do not know the blessing of good health until they lose it.
Con người thường không biết phước lành của một sức khỏe tốt cho đến khi họ mất nó.

represent
represent (v.)

đại diện, tượng trưng cho
/repri'zent/

Ex: The colour violet represents faith.
Màu tím tượng trưng cho sự thủy chung.

glorious
glorious (adj.)

rực rỡ, huy hoàng
/ˈglɔ:riəs/

Ex: The match was over and Vietnam had a glorious victory.
Trận đấu kết thúc và Việt Nam có một chiến thắng huy hoàng.

sacrifice
sacrifice (v.)

hi sinh
/ˈsæk.rɪ.faɪs/

Ex: They sacrificed their whole life to the happiness of the people.
Họ đã hy sinh cả cuộc đời mình vì hạnh phúc nhân dân.

anniversary

anniversary (n.) : ngày/lễ kỷ niệm
/ˌænɪˈvɜːrsəri /

Ex: We always celebrate our wedding anniversary every year.
Chúng tôi luôn luôn tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi hằng năm.

confide in somebody

confide in somebody (v.) : tin tưởng, giãi bày tâm sự với ai
/kənˈfaɪd ɪn ˈsʌmbədi/

Ex: She's nice, but I don't feel I can confide in her
Cô ấy tốt bụng, nhưng tôi không cảm nhận có thể giải bày tâm sự với cô ấy được.

contractual

contractual (adj.) : thỏa thuận, thuộc về hợp đồng
/kənˈtræktʃuəl/

Ex: Are you under a contractual obligation to any other company?
Bạn có đang bị một nghĩa vụ hợp đồng với bất kỳ công ty nào khác không?

counterpart

counterpart (n.) : bên tương ứng
/ˈkaʊntəpɑːt/

Ex: The Prime Minister will meet with his European counterparts to discuss the war against drugs.
Thủ tướng Chính phủ sẽ gặp gỡ với các người đồng cấp châu Âu để thảo luận về cuộc chiến chống ma túy.

determine

determine (v.) : xác định, định rõ
/di'tə:min/

Giải thích: to discover the facts about something
Ex: After reading the contract, I was still unable to detemine if our company was liable for back wages.
Sau khi đọc hợp đồng, tôi vẫn không thể biết được liệu rằng công ty của chúng tôi có phải chịu trách nhiệm hoàn trả lại lương không.

outlook

outlook (n.) : quan điểm, cách nhìn nhận
/ˈaʊtlʊk/

Ex: His outlook on this issue is quite subjective. He ignores his employees' needs.
Quan điểm về vấn đề này khá chủ quan. Anh ta phớt lờ những nhu cầu của của công nhân.

maintain

maintain (v.) : duy trì
/men'tein/

Giải thích: to make something continue at the same level, standard, etc.
Ex: Combining physical activity with a healthy diet is the best way to maintain a healthy body weight.
Kết hợp hoạt động thể chất với chế độ ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.

oblige

oblige (v.) : bắt buộc, cưỡng bách
/əˈblaɪdʒ/

Giải thích: to force someone to do something because it is the law, a rule, or a duty
Ex: He is obliged to sell their house in order to pay his debts.
Anh ta bị ép buộc bán nhà để trả nợ.

precede

precede (v.) : đi trước
/prɪˈsiːd/

Ex: It would be helpful if you were to precede the way.
Nếu bạn đi trước dẫn đường thì sẽ rất hữu ích.

reject

reject (n.) : đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm
/'ri:dʤekt/

Giải thích: to refuse to accept or consider something
Ex: We put the rejects in this box
Chúng tôi để những phế phẩm vào trong hộp này

diversity

diversity (n.) : sự khác biệt, đa dạng
/da ɪˈvɜːsɪti/

Ex: Is America the most ethnic diversity country in the world?
Mỹ có phải là nước đa dạng sắc tộc nhất trên thế giới?

base on

base on (phr.v.) : dựa vào
/beɪs ɑːn/

Giải thích: to use particular ideas or facts to develop something
Ex: He was awarded a scholarship based on his marks in high school.
Cậu ấy được trao học bổng dựa trên điểm số của cậu ấy ở trường trung học.

heritage

heritage (n.) : di sản
/ˈherɪtɪdʒ/

Ex: Hue's Imperial City was listed as a Cultural World Heritage site by UNESCO in 1993.
Cố đô Huế được công nhận là di sản văn hóa thế giới bởi UNESCO năm 1993.

legend

legend (n.) : truyền thuyết
/ˈledʒənd/

Ex: The dance was based on several Hindu legends.
Điệu múa này được biên soạn dựa trên một vài truyền thuyết của đạo Hindu.

universal

universal (adj.) : thuộc/ có tính toàn cầu
/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/

Ex: Illiteracy is a universal issue.
Nạn mù chữ là một vấn đề toàn cầu.

banquet

banquet (n.) : buổi tiệc lớn
/ˈbæŋ.kwɪt/

Giải thích: a formal meal prepared for a large number of people on an important occasion
Ex: It could be only in the great hall that the banquet could take place.
Chỉ có thể là một sảnh lớn cho bữa tiệc diễn ra.

blessing

blessing (n.) : phúc lành
/ˈbles.ɪŋ/

Giải thích: God’s help and protection, or a prayer asking for this
Ex: People do not know the blessing of good health until they lose it.
Con người thường không biết phước lành của một sức khỏe tốt cho đến khi họ mất nó.

represent

represent (v.) : đại diện, tượng trưng cho
/repri'zent/

Ex: The colour violet represents faith.
Màu tím tượng trưng cho sự thủy chung.

glorious

glorious (adj.) : rực rỡ, huy hoàng
/ˈglɔ:riəs/

Ex: The match was over and Vietnam had a glorious victory.
Trận đấu kết thúc và Việt Nam có một chiến thắng huy hoàng.

sacrifice

sacrifice (v.) : hi sinh
/ˈsæk.rɪ.faɪs/

Giải thích: to give up something important or valuable so that you or other people can do or have something else
Ex: They sacrificed their whole life to the happiness of the people.
Họ đã hy sinh cả cuộc đời mình vì hạnh phúc nhân dân.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)