English Adventure - MATERIAL

720

CHỦ ĐỀ MATERIAL

material

material (n.) : vật liệu, chất liệu
/məˈtɪərɪəl/

Ex: Clothing has been made from many different kinds of materials.
Quần áo được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

cotton

cotton (n.) : vải sợi bông
/ˈkɒt(ə)n/

Ex: My shirt is made from cotton.
Áo sơ mi của tôi được làm từ chất côt-tông.

lace

lace (n.) : ren
/leɪs/

Ex: This outfit may be completed by a hat of lace.
Trang phục này có thể được hoàn thành bằng một chiếc mũ ren.

leather

leather (n.) : chất da
/ˈlɛðə/

Ex: I like this leather jacket.
Tôi thích cái áo khoác da này.

silk

silk (n.) : lụa
/sɪlk/

Ex: For special occasions they wear silk shirts.
Trong những dịp đặc biệt, họ mặc áo sơ mi lụa.

wool

wool (n.) : len
/wʊl/

Ex: I'm wearing a wool jacket.
Tôi mặc một chiếc áo khoác len.

brick

brick (n.) : gạch
/brɪk/

Ex: The chimney was made of bricks.
Cái ống khói này làm từ gạch.

cement

cement (n.) : xi măng
/sɪˈmɛnt/

Ex: We had to learn how to work with cement.
Chúng tôi phải học cách làm việc với xi măng.

glass

glass (n.) : thủy tinh
/ɡlɑːs/

Ex: I prefer to refill water in glass bottles.
Tôi thích đổ nước vào chai thủy tinh hơn.

plastic

plastic (n.) : nhựa
/ˈplastɪk/

Ex: These bottles are made from plastic.
Những chai này được làm từ nhựa.

wood

wood (n.) : gỗ
/wʊd/

Ex: The sculpture is made of wood.
Tác phẩm điêu khắc được làm bằng gỗ.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)