Những câu thường gặp khi nói đến chủ đề công việc

423

  1. I will work in a computer factory. (Tớ sẽ làm việc trong một nhà máy sản xuất máy tính. )
  2. Do you like volunteer work? (Cậu có thích công việc tình nguyện không?)
  3. Do you want to work as a doctor? (Cậu có thích làm bác sĩ không?)
  4. He loves his job very much. (Anh ấy rất yêu công việc của mình. )
  5. I like working as an architect. (Tớ muốn trở thành một kiến trúc sư. )
  6. I love being a vet. (Tớ thích trở thành bác sĩ thú y.)
  7. I love my job. (Mình yêu công việc của mình. )
  8. I want to be a doctor, like my parents. (Tớ muốn trở thành bác sĩ, giống bố mẹ tớ. )
  9. I will be a teacher. (Tớ sẽ là một thầy giáo.)
  10. I would like to work as a movie director or theatre director. (Tớ muốn làm việc như một đạo diễn phim hoặc đạo diễn nhà hát.)
  11. My dream job is to be a famous singer. I can sing well. (Công việc mơ ước của tớ là trở thành ca sĩ nổi tiếng. Tớ có thể hát rất tốt. )
  12. My father is a lawyer. (Bố tớ là một luật sư. )
  13. What do you do for a living? (Anh làm công việc gì ạ?)
  14. What do you do? (Chị làm nghề gì ạ?)
  15. What do you want to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
  16. What is your dream job? (Công việc mơ ước của cậu là gì?)
  17. What job do you like? (Cậu thích công việc nào?)
  18. What will you do in the future? (Bạn sẽ làm gì trong tương lai?)
  19. Why do you want to be a fireman? (Tại sao cậu lại thích trở thành lính cứu hỏa?)


Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)