Từ vựng Oxford - Phần 1

4,770

and
and (conj.)


/and/

Ex: Sue and I left early.
Sue và tôi ra về sớm.

associated
associated (adj.)

có liên quan
/əˈsoʊ.si.eɪ.t̬ɪd/

Ex: Salaries and associated costs have risen substantially.
Tiền lương và những chi phí liên quan đã tăng đáng kể.

autumn
autumn (n.)

mùa thu
/'ɔ:təm/

Ex: It's very cool in the autumn.
Trời rất mát mẻ vào mùa thu.

chicken
chicken (n.)

gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

claim
claim (v.)

đòi, đòi quyền, nhận là, tự cho là
/kleɪm/

Ex: I don't claim to be an expert.
Tôi không tự cho là một chuyên gia.

counter
counter (n.)

kệ bếp, quầy tính tiền
/ˈkaʊntər/

Ex: We stacked the dirty plates on the kitchen counter.
Chúng tôi chất đống các đĩa bẩn trên quầy bếp.

determination
determination (n.)

sự quyết tâm
/di,tə:mi'neiʃn/

Ex: I admire her determination to get the best result in every exam.
Tôi ngưỡng mộ sự quyết tâm của cô ấy để đạt được kết quả tốt nhất trong mọi kỳ thi.

domestic
domestic (adj.)

nội địa
/dəˈmestɪk/

Ex: They are domestic tourists.
Họ là khách du lịch trong nước.

driver
driver (n.)

người lái xe (ô tô)
/ˈdraɪvər/

Ex: My uncle is a truck driver.
Chú tôi là một người lái xe tải.

editor
editor (n.)

biên tập viên
/ˈedɪtər/

Ex: Our professional editors have contributed to the success of this program.
Biên tập viên chuyên nghiệp của chúng tôi đã góp phần vào sự thành công của chương trình này.

faint
faint (v.)

ngất xỉu
/feɪnt/

Ex: She fainted from hunger.
Cô ấy ngất xỉu đi vì đói.

fund
fund (n.)

quỹ (tiết kiệm hoặc dùng cho một hoạt động cụ thể)
/fʌnd/

Ex: We subscribe to the charity fund.
Chúng tôi quyên góp cho quỹ từ thiện.

future
future (n.)

tương lai
/ˈfjuːtʃə/

Ex: We'll come back to this in the near future.
Chúng ta sẽ trở lại vấn đề này trong tương lai gần.

happy
happy (adj.)

hạnh phúc, vui vẻ
/ˈhæpi/

Ex: We are happy to announce the engagement of our daughter.
Chúng tôi rất hạnh phúc thông báo lễ đính hôn của con gái chúng tôi.

herself
herself (prop.)

chính cô ta
/həˈself/

Ex: She must be very proud of herself.
Cô ấy phải rất tự hào về bản thân.

morning
morning (n.)

sáng
/ˈmɔːnɪŋ/

Ex: I don't work well in the morning.
Tôi không làm việc tốt vào buổi sáng.

nowhere
nowhere (adv.)

không nơi nào, không ở đâu
/ˈnəʊweər/

Ex: There was nowhere for me to sit.
Không còn nơi nào cho tôi ngồi.

pack
pack (n.)

túi chườm
/pæk/

Ex: She put an ice pack on her belly to relieve the pain.
Cô ấy đặt túi chườm đá lên bụng để làm giảm cơn đau.

pair
pair (n.)

cặp, đôi
/peər/

Ex: This pair fits perfectly.
Đôi này vừa khít.

polish
polish (n.)

chất đánh bóng
/ˈpɒlɪʃ/

Ex: This table has a table - top with a good polish.
Mặt cái bàn này có chất đánh bóng đẹp.

pour
pour (v.)

đổ, rót
/poʊr/

Ex: Pour the sauce over the cake.
Đổ nước xốt lên trên bánh.

presumably
presumably (adv.)

có lẽ
/prɪˈzjuːməbli/

Ex: Presumably this is where the accident happened.
Có lẽ đây là nơi tai nạn xảy ra.

reader
reader (n.)

sách đọc thêm (phục vụ việc học ngôn ngữ)
/ˈriːdər/

Ex: My sister has many readers on her bookshelf.
Chi tôi có rất nhiều sách đọc thêm về ngôn ngữ trên giá sách.

ruined
ruined (adj.)

bị hủy hoại, phá hỏng
/ˈruː.ɪnd/

Ex: This area was comprehensively ruined.
Vùng này bị hủy hoại hoàn toàn.

seal
seal (n.)

con hải cẩu
/siːl/

Ex: Now, we can see many seals at some aquariums.
Ngày nay chúng ta có thể gặp rất nhiều hải cẩu ở các thủy cung.

shelf
shelf (n.)

giá sách
/ʃelf/

Ex: I can reach the bookshelf.
Tôi có thể với tới giá sách.

spite
spite (n.)

sự ác ý
/spaɪt/

Ex: I'm sure he only said it out of spite
Tôi chắc rằng lời anh ta nói không có ác ý

squeeze
squeeze (n.)

sự ép, vắt, nén
/skwiːz/

Ex: A doll that squeaks when you squeeze it.
Con búp bê kêu oe oe khi bạn bóp nó.

stressed
stressed (adj.)

rất lo lắng, mệt mỏi
/strest/

Ex: He was feeling very stressed and tired
Anh ấy đã cảm thấy rất căng thẳng và mệt mỏi

student
student (n.)

học sinh, sinh viên
/'stju:dənt/

Ex: He is a student.
Anh ấy là học sinh.

always
always (adv.)

luôn luôn
/ˈɔːlweɪz/

Ex: I always get up early.
Tôi luôn luôn dậy sớm.

breakfast
breakfast (n.)

bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

computer
computer (n.)

máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

convert
convert (v.)

chuyển đổi
/kənˈvəːt/

Ex: Can you help me convert file PDF to Word, please?
Bạn có thể giúp mình chuyển đổi bản thảo từ PDF sang Word được không?

devoted
devoted (adj.)

tận tâm
/dɪˈvəʊtɪd/

Ex: They are devoted to their children.
Họ tận tâm với con cái của họ.

ensure
ensure (v.)

bảo đảm
/ɪnˈʃʊr/

Ex: Please ensure (that) all lights are switched off
Hãy đảm bảo (rằng) tất cả các đèn đều tắt

excitement
excitement (n.)

sự hào hứng, phấn khích
/ɪkˈsaɪtmənt/

Ex: The dog leapt and wagged its tail in excitement
Con chó nhảy và vẫy đuôi của nó trong sự phấn khích

export
export (v.)

xuất khẩu
/ɪkˈspɔːt/

Ex: The islands export sugar and fruit
Các đảo xuất khẩu đường và hoa quả

fire
fire (n.)

lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

highway
highway (n.)

đường cao tốc, quốc lộ
/ˈhaɪweɪ/

Ex: There have been many accidents on this highway.
Có rất nhiều vụ tai nạn trên tuyến đường cao tốc này.

ice
ice (n.)

nước đá
/aɪs/

Ex: My hands are as cold as ice
Tay tôi lạnh như băng

level
level (n.)

cấp, cấp bậc, trình độ
/'levl/

Ex: We have never had an accountant work at such a sophisticated level before.
Trước đây chúng tôi không bao giờ có một nhân viên kế toán làm với trình độ tinh vi đến thế.

location
location (n.)

vị trí
/lou'keiʃn/

Ex: The location of the meeting was changed from the Red Room to the Green Room.
Vị trí họp đã được thay đổi từ phòng Đỏ sang phòng Xanh.

loosely
loosely (adv.)

lỏng, lỏng lẻo (nghĩa bóng)
/ˈluːs.li/

Ex: They played too loosely.
Họ chơi quá lỏng lẻo.

never
never (adv.)

chưa bao giờ
/ˈnevər/

Ex: She never goes to school on foot.
Cô ấy không bao giờ đi bộ đi học.

political
political (adj.)

liên quan đến chính phủ, nhà nước
/pəˈlɪtɪkəl/

Ex: He was a political prisoner(= one who was put in prison because he was thought to be harmful to the state)
Ông ấy là một tù nhân chính trị (= một người đã bị bỏ tù vì được cho là có hại cho nhà nước)

and

and (conj.) :
/and/

Ex: Sue and I left early.
Sue và tôi ra về sớm.

associated

associated (adj.) : có liên quan
/əˈsoʊ.si.eɪ.t̬ɪd/

Ex: Salaries and associated costs have risen substantially.
Tiền lương và những chi phí liên quan đã tăng đáng kể.

autumn

autumn (n.) : mùa thu
/'ɔ:təm/

Ex: It's very cool in the autumn.
Trời rất mát mẻ vào mùa thu.

chicken

chicken (n.) : gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

claim

claim (v.) : đòi, đòi quyền, nhận là, tự cho là
/kleɪm/

Giải thích: to say that something is true
Ex: I don't claim to be an expert.
Tôi không tự cho là một chuyên gia.

counter

counter (n.) : kệ bếp, quầy tính tiền
/ˈkaʊntər/

Ex: We stacked the dirty plates on the kitchen counter.
Chúng tôi chất đống các đĩa bẩn trên quầy bếp.

determination

determination (n.) : sự quyết tâm
/di,tə:mi'neiʃn/

Ex: I admire her determination to get the best result in every exam.
Tôi ngưỡng mộ sự quyết tâm của cô ấy để đạt được kết quả tốt nhất trong mọi kỳ thi.

domestic

domestic (adj.) : nội địa
/dəˈmestɪk/

Ex: They are domestic tourists.
Họ là khách du lịch trong nước.

driver

driver (n.) : người lái xe (ô tô)
/ˈdraɪvər/

Ex: My uncle is a truck driver.
Chú tôi là một người lái xe tải.

editor

editor (n.) : biên tập viên
/ˈedɪtər/

Ex: Our professional editors have contributed to the success of this program.
Biên tập viên chuyên nghiệp của chúng tôi đã góp phần vào sự thành công của chương trình này.

faint

faint (v.) : ngất xỉu
/feɪnt/

Ex: She fainted from hunger.
Cô ấy ngất xỉu đi vì đói.

fund

fund (n.) : quỹ (tiết kiệm hoặc dùng cho một hoạt động cụ thể)
/fʌnd/

Ex: We subscribe to the charity fund.
Chúng tôi quyên góp cho quỹ từ thiện.

future

future (n.) : tương lai
/ˈfjuːtʃə/

Ex: We'll come back to this in the near future.
Chúng ta sẽ trở lại vấn đề này trong tương lai gần.

happy

happy (adj.) : hạnh phúc, vui vẻ
/ˈhæpi/

Ex: We are happy to announce the engagement of our daughter.
Chúng tôi rất hạnh phúc thông báo lễ đính hôn của con gái chúng tôi.

herself

herself (prop.) : chính cô ta
/həˈself/

Ex: She must be very proud of herself.
Cô ấy phải rất tự hào về bản thân.

morning

morning (n.) : sáng
/ˈmɔːnɪŋ/

Ex: I don't work well in the morning.
Tôi không làm việc tốt vào buổi sáng.

nowhere

nowhere (adv.) : không nơi nào, không ở đâu
/ˈnəʊweər/

Ex: There was nowhere for me to sit.
Không còn nơi nào cho tôi ngồi.

pack

pack (n.) : túi chườm
/pæk/

Ex: She put an ice pack on her belly to relieve the pain.
Cô ấy đặt túi chườm đá lên bụng để làm giảm cơn đau.

pair

pair (n.) : cặp, đôi
/peər/

Ex: This pair fits perfectly.
Đôi này vừa khít.

polish

polish (n.) : chất đánh bóng
/ˈpɒlɪʃ/

Ex: This table has a table - top with a good polish.
Mặt cái bàn này có chất đánh bóng đẹp.

pour

pour (v.) : đổ, rót
/poʊr/

Ex: Pour the sauce over the cake.
Đổ nước xốt lên trên bánh.

presumably

presumably (adv.) : có lẽ
/prɪˈzjuːməbli/

Ex: Presumably this is where the accident happened.
Có lẽ đây là nơi tai nạn xảy ra.

reader

reader (n.) : sách đọc thêm (phục vụ việc học ngôn ngữ)
/ˈriːdər/

Ex: My sister has many readers on her bookshelf.
Chi tôi có rất nhiều sách đọc thêm về ngôn ngữ trên giá sách.

ruined

ruined (adj.) : bị hủy hoại, phá hỏng
/ˈruː.ɪnd/

Ex: This area was comprehensively ruined.
Vùng này bị hủy hoại hoàn toàn.

seal

seal (n.) : con hải cẩu
/siːl/

Ex: Now, we can see many seals at some aquariums.
Ngày nay chúng ta có thể gặp rất nhiều hải cẩu ở các thủy cung.

shelf

shelf (n.) : giá sách
/ʃelf/

Ex: I can reach the bookshelf.
Tôi có thể với tới giá sách.

spite

spite (n.) : sự ác ý
/spaɪt/

Ex: I'm sure he only said it out of spite
Tôi chắc rằng lời anh ta nói không có ác ý

squeeze

squeeze (n.) : sự ép, vắt, nén
/skwiːz/

Ex: A doll that squeaks when you squeeze it.
Con búp bê kêu oe oe khi bạn bóp nó.

stressed

stressed (adj.) : rất lo lắng, mệt mỏi
/strest/

Ex: He was feeling very stressed and tired
Anh ấy đã cảm thấy rất căng thẳng và mệt mỏi

student

student (n.) : học sinh, sinh viên
/'stju:dənt/

Ex: He is a student.
Anh ấy là học sinh.

always

always (adv.) : luôn luôn
/ˈɔːlweɪz/

Ex: I always get up early.
Tôi luôn luôn dậy sớm.

breakfast

breakfast (n.) : bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

computer

computer (n.) : máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

convert

convert (v.) : chuyển đổi
/kənˈvəːt/

Ex: Can you help me convert file PDF to Word, please?
Bạn có thể giúp mình chuyển đổi bản thảo từ PDF sang Word được không?

devoted

devoted (adj.) : tận tâm
/dɪˈvəʊtɪd/

Ex: They are devoted to their children.
Họ tận tâm với con cái của họ.

ensure

ensure (v.) : bảo đảm
/ɪnˈʃʊr/

Ex: Please ensure (that) all lights are switched off
Hãy đảm bảo (rằng) tất cả các đèn đều tắt

excitement

excitement (n.) : sự hào hứng, phấn khích
/ɪkˈsaɪtmənt/

Ex: The dog leapt and wagged its tail in excitement
Con chó nhảy và vẫy đuôi của nó trong sự phấn khích

export

export (v.) : xuất khẩu
/ɪkˈspɔːt/

Ex: The islands export sugar and fruit
Các đảo xuất khẩu đường và hoa quả

fire

fire (n.) : lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

highway

highway (n.) : đường cao tốc, quốc lộ
/ˈhaɪweɪ/

Ex: There have been many accidents on this highway.
Có rất nhiều vụ tai nạn trên tuyến đường cao tốc này.

ice

ice (n.) : nước đá
/aɪs/

Ex: My hands are as cold as ice
Tay tôi lạnh như băng

level

level (n.) : cấp, cấp bậc, trình độ
/'levl/

Giải thích: the amount of something that exists in a particular situation at a particular time
Ex: We have never had an accountant work at such a sophisticated level before.
Trước đây chúng tôi không bao giờ có một nhân viên kế toán làm với trình độ tinh vi đến thế.

location

location (n.) : vị trí
/lou'keiʃn/

Giải thích: a place where something happens or exists
Ex: The location of the meeting was changed from the Red Room to the Green Room.
Vị trí họp đã được thay đổi từ phòng Đỏ sang phòng Xanh.

loosely

loosely (adv.) : lỏng, lỏng lẻo (nghĩa bóng)
/ˈluːs.li/

Ex: They played too loosely.
Họ chơi quá lỏng lẻo.

never

never (adv.) : chưa bao giờ
/ˈnevər/

Ex: She never goes to school on foot.
Cô ấy không bao giờ đi bộ đi học.

political

political (adj.) : liên quan đến chính phủ, nhà nước
/pəˈlɪtɪkəl/

Ex: He was a political prisoner(= one who was put in prison because he was thought to be harmful to the state)
Ông ấy là một tù nhân chính trị (= một người đã bị bỏ tù vì được cho là có hại cho nhà nước)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)