Từ vựng Oxford - Phần 15

683

hire
hire (v.)

thuê, mướn; tiền trả công
/'haiə/

Ex: She was hired after her third interview.
Cô ta đã được thuê sau lần phỏng vấn thứ ba.

inevitably
inevitably (adv.)

chắc chắn
/ɪˈnevɪt̬əbli/

Ex: Inevitably, the press exaggerated the story.
Chắc chắn, báo chí phóng đại những câu chuyện.

innocent
innocent (adj.)

vô tội
/ˈɪnəsənt/

Ex: Someone told your secret, but it wasn't me. I'm innocent.
Có người nói bí mật của bạn, nhưng đó không phải là tôi. Tôi vô tội.

media
media (n.)

truyền thông
/ˈmiːdɪə/

Ex: He became a media star for his part in the protests
Ông ấy đã trở thành một ngôi sao truyền thông bởi sự tham gia của ông trong các cuộc biểu tình

pig
pig (n.)

lợn
/pɪɡ/

Ex: Pig farming is hard.
Nghề nuôi lợn thì vất vả.

planning
planning (n.)

sự hoạch định
/ˈplænɪŋ/

Ex: Financial planning is critical.
Hoạch định tài chính là rất quan trọng.

program
program (v.)

lập trình
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The computer is programmed to warn users before information is deleted.
Các máy tính được lập trình để cảnh báo người dùng trước khi thông tin bị xóa.

progress
progress (n.)

sự tiến bộ, sự tiến triển
/ˈprəʊɡrɛs/

Ex: The doctor said that he was making good progress after the surgery.
Bác sỹ nói rằng anh ấy đang có tiến triển tốt sau cuộc phẫu thuật.

pub
pub (n.)

quán rượu
/pʌb/

Ex: They've gone down the pub for a drink.
Họ đã đi xuống quán rượu để uống.

rush
rush (n.)

sự vội vàng, hối hả
/rʌʃ/

Ex: I can't stop—I'm in a rush.
Tôi không thể ngừng-Tôi đang vội.

strong
strong (adj.)

khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

swim
swim (v.)

bơi
/swɪm/

Ex: She can swim very fast.
Chị ấy có thể bơi rất nhanh.

translate
translate (v.)

chuyển sang, biến thành
/trænsˈleɪt/

Ex: My work involves translating from German.
Công việc của tôi liên quan đến việc dịch tiếng Đức.

us
us (prop.)

chúng tôi, chúng ta (tân ngữ, đứng sau động từ, giới từ, động từ "be")
/ʌs/

Ex: We'll take the dog with us.
Chúng tôi sẽ mang con chó đi với chúng tôi.

December
December (n.)

tháng Mười Hai
/dɪˈsɛmbə/

Ex: My parents got married in December
Cha mẹ tôi đã kết hôn vào tháng Mười Hai

bowl
bowl (n.)

cái bát, cái tô
/bəʊl/

Ex: I would like a bowl of noodles.
Tôi muốn một bát mì.

broadly
broadly (adv.)

nói chung
/ˈbrɔːdli/

Ex: Both workshops followed broadly the same pattern.
Cả hai cuộc hội thảo này nói chung đã đi theo cùng khuôn mẫu.

candidate
candidate (n.)

ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
/'kændidit/

Ex: All of the candidates were ready for the competition.
Tất cả các ứng cử viên đã sẵn sàng cho cuộc thi.

concern
concern (n.)

mối quan tâm, lo lắng
/kənˈsɜːn/

Ex: Whenever I have health concerns, I call my doctor.
Hễ khi nào tôi có lo ngại về sức khỏe, tôi gọi cho bác sĩ của mình.

content
content (adj.)

bằng lòng, hài lòng
/kən'tent/

Ex: He had to be content with third place.
Ông ấy phải bằng lòng với vị trí thứ 3

curl
curl (n.)

lọn tóc quăn
/kɜːl/

Ex: The baby had dark eyes and blonde curls.
Đứa bé có đôi mắt đen và mái tóc xoăn vàng.

dishonest
dishonest (adj.)

không trung thực
/dɪˈsɒnɪst/

Ex: Beware of dishonest traders in the tourist areas.
Cảnh giác với những thương nhân thiếu trung thực trong các lĩnh vực du lịch.

downstairs
downstairs (adv.)

xuống cầu thang
/ˌdaʊnˈsteəz/

Ex: He rushed downstairs and burst into the kitchen.
Cậu ấy vội vã xuống cầu thang và xông vào nhà bếp.

drunk
drunk (adj.)

say rượu
/drʌŋk/

Ex: He was too drunk to remember anything about the party.
Anh ấy đã quá say để nhớ bất cứ điều gì về bữa tiệc.

expensive
expensive (adj.)

đắt
/ɪkˈspɛnsɪv/

Ex: This cell phone is expensive.
Chiếc điện thoại di động này rất đắt.

familiar
familiar (adj.)

quen thuộc, thông thường
/fə'miljə/

Ex: It's nice to see some familiar items on the menu
Thật là hay khi thấy vài món ăn quen thuộc trong thực đơn

fly
fly (n.)

con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate flies.
Tôi ghét ruồi.

gentleman
gentleman (n.)

người đàn ông phong nhã, quý phái
/ˈdʒentlmən/

Ex: Ladies and gentlemen! Close your eyes and think of a magical place.
Thưa quý vị! Hãy nhắm mắt lại và nghĩ về một nơi huyền diệu.

grade
grade (n.)

lớp (xét về trình độ)
/greɪd/

Ex: Mary is in grade 6.
Mary học lớp sáu.

hour
hour (n.)

giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

limit
limit (n.)

giới hạn, hết hạn dùng
/'limit/

Ex: We were reaching the limits of civilization.
Chúng tôi đã đạt đến giới hạn của nền văn minh.

moral
moral (adj.)

đạo đức
/ˈmɒrəl/

Ex: I am interested in moral philosophy. Whose work should I read?
Tôi quan tâm đến triết lý đạo đức. Tôi nên đọc tác phẩm của ai?

mountain
mountain (n.)

núi
/'maʊntn/

Ex: The world’s highest mountain is Mount Everest.
Ngọn núi cao nhất thế giới là đỉnh Everest.

no
no (exclam.)

Không.
/nəʊ/

Ex: A no smoking sign in a place is a notice to say that smoking is forbidden in that place.
Biển báo cấm hút thuốc có ở một nơi nào đó, nghĩa là để thông báo rằng việc hút thuốc bị cấm ở nơi đó.

outdoors
outdoors (adv.)

ở ngoài trời, ở ngoài nhà
/ˈaʊtdɔːz/

Ex: It’s raining so we can’t eat outdoors.
Trời đang mưa nên chúng tôi không thể ăn ở ngoài trời được.

passing
passing (adj.)

thoáng qua, ngắn ngủi
/ˈpɑːsɪŋ/

Ex: He makes only a passing reference to the theory in his book.
Ông ấy chỉ dùng một tài liệu tham khảo ngắn ngủi để lý thuyết trong cuốn sách của mình.

probably
probably (adv.)

có thể, có lẽ
/´prɔbəbli/

Ex: The decision to set up a new company is probably his most risky decision.
Quyết định lập công ty là quyết định mạo hiểm nhất của anh ấy.

rounded
rounded (adj.)

có hình tròn
/ˈraʊndɪd/

Ex: His handwriting was neat and rounded.
Chữ viết của anh ta rất rõ ràng và tròn trịa.

sail
sail (v.)

đi tàu, điều khiển/ lái thuyền buồm
/seɪl/

Ex: My friends taught me how to sail.
Các bạn tớ đã dạy cách lái thuyền buồm.

stable
stable (adj.)

ổn định
/ˈsteɪbl ̩/

Ex: She seems more stable these days.
Cô ấy có vẻ ổn định hơn trong những ngày này.

stage
stage (n.)

trình diễn, dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức
/steɪdʒ/

Ex: A historic house can be the perfect site to stage a small reception
Một ngôi nhà lịch sử có thể là một nơi lý tưởng để tổ chức một cuộc chiêu đãi nhỏ

still
still (adv.)

vẫn, vẫn còn
/stɪl/

Ex: I'm still hungry.
Tôi vẫn còn đói.

touch
touch (v.)

đụng, chạm
/tʌtʃ/

Ex: I touched him lightly on the arm.
Tôi chạm nhẹ vào cánh tay của anh ấy

transfer
transfer (v.)

chuyển
/trænsˈfɜːr/

Ex: He has been transferred to a national hospital.
Anh ta đã được chuyển đến một bệnh viện quốc gia.

a.m.
a.m. (abbreviation.)

(thời gian) giữa nửa đêm và 12 giờ trưa
/ˌeɪ ˈem/

Ex: The concert starts at 6 a.m.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 6 giờ sáng.

address
address (v.)

nhằm vào, trình bày
/ə'dres/

Ex: Marco's business plan addresses the needs of small business owners.
Kế hoạch kinh doanh của Marco nhằm vào nhu cầu của những chủ doanh nghiệp nhỏ.

alive
alive (adj.)

sống, còn sống
/əˈlaɪv/

Ex: While you are alive, try to achieve great things.
Trong khi bạn còn sống, hãy cố gắng để đạt được những điều tuyệt vời.

camera
camera (n.)

máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

hire

hire (v.) : thuê, mướn; tiền trả công
/'haiə/

Giải thích: to give somebody a job
Ex: She was hired after her third interview.
Cô ta đã được thuê sau lần phỏng vấn thứ ba.

inevitably

inevitably (adv.) : chắc chắn
/ɪˈnevɪt̬əbli/

Ex: Inevitably, the press exaggerated the story.
Chắc chắn, báo chí phóng đại những câu chuyện.

innocent

innocent (adj.) : vô tội
/ˈɪnəsənt/

Ex: Someone told your secret, but it wasn't me. I'm innocent.
Có người nói bí mật của bạn, nhưng đó không phải là tôi. Tôi vô tội.

media

media (n.) : truyền thông
/ˈmiːdɪə/

Ex: He became a media star for his part in the protests
Ông ấy đã trở thành một ngôi sao truyền thông bởi sự tham gia của ông trong các cuộc biểu tình

pig

pig (n.) : lợn
/pɪɡ/

Ex: Pig farming is hard.
Nghề nuôi lợn thì vất vả.

planning

planning (n.) : sự hoạch định
/ˈplænɪŋ/

Ex: Financial planning is critical.
Hoạch định tài chính là rất quan trọng.

program

program (v.) : lập trình
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The computer is programmed to warn users before information is deleted.
Các máy tính được lập trình để cảnh báo người dùng trước khi thông tin bị xóa.

progress

progress (n.) : sự tiến bộ, sự tiến triển
/ˈprəʊɡrɛs/

Giải thích: the process of improving or developing
Ex: The doctor said that he was making good progress after the surgery.
Bác sỹ nói rằng anh ấy đang có tiến triển tốt sau cuộc phẫu thuật.

pub

pub (n.) : quán rượu
/pʌb/

Ex: They've gone down the pub for a drink.
Họ đã đi xuống quán rượu để uống.

rush

rush (n.) : sự vội vàng, hối hả
/rʌʃ/

Ex: I can't stop—I'm in a rush.
Tôi không thể ngừng-Tôi đang vội.

strong

strong (adj.) : khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Giải thích: having a lot of physical power
Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

swim

swim (v.) : bơi
/swɪm/

Ex: She can swim very fast.
Chị ấy có thể bơi rất nhanh.

translate

translate (v.) : chuyển sang, biến thành
/trænsˈleɪt/

Ex: My work involves translating from German.
Công việc của tôi liên quan đến việc dịch tiếng Đức.

us

us (prop.) : chúng tôi, chúng ta (tân ngữ, đứng sau động từ, giới từ, động từ "be")
/ʌs/

Ex: We'll take the dog with us.
Chúng tôi sẽ mang con chó đi với chúng tôi.

December

December (n.) : tháng Mười Hai
/dɪˈsɛmbə/

Ex: My parents got married in December
Cha mẹ tôi đã kết hôn vào tháng Mười Hai

bowl

bowl (n.) : cái bát, cái tô
/bəʊl/

Ex: I would like a bowl of noodles.
Tôi muốn một bát mì.

broadly

broadly (adv.) : nói chung
/ˈbrɔːdli/

Ex: Both workshops followed broadly the same pattern.
Cả hai cuộc hội thảo này nói chung đã đi theo cùng khuôn mẫu.

candidate

candidate (n.) : ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
/'kændidit/

Giải thích: a person who is trying to be elected or is applying for a job
Ex: All of the candidates were ready for the competition.
Tất cả các ứng cử viên đã sẵn sàng cho cuộc thi.

concern

concern (n.) : mối quan tâm, lo lắng
/kənˈsɜːn/

Giải thích: a feeling of worry
Ex: Whenever I have health concerns, I call my doctor.
Hễ khi nào tôi có lo ngại về sức khỏe, tôi gọi cho bác sĩ của mình.

content

content (adj.) : bằng lòng, hài lòng
/kən'tent/

Ex: He had to be content with third place.
Ông ấy phải bằng lòng với vị trí thứ 3

curl

curl (n.) : lọn tóc quăn
/kɜːl/

Ex: The baby had dark eyes and blonde curls.
Đứa bé có đôi mắt đen và mái tóc xoăn vàng.

dishonest

dishonest (adj.) : không trung thực
/dɪˈsɒnɪst/

Ex: Beware of dishonest traders in the tourist areas.
Cảnh giác với những thương nhân thiếu trung thực trong các lĩnh vực du lịch.

downstairs

downstairs (adv.) : xuống cầu thang
/ˌdaʊnˈsteəz/

Ex: He rushed downstairs and burst into the kitchen.
Cậu ấy vội vã xuống cầu thang và xông vào nhà bếp.

drunk

drunk (adj.) : say rượu
/drʌŋk/

Ex: He was too drunk to remember anything about the party.
Anh ấy đã quá say để nhớ bất cứ điều gì về bữa tiệc.

expensive

expensive (adj.) : đắt
/ɪkˈspɛnsɪv/

Ex: This cell phone is expensive.
Chiếc điện thoại di động này rất đắt.

familiar

familiar (adj.) : quen thuộc, thông thường
/fə'miljə/

Giải thích: well known to you
Ex: It's nice to see some familiar items on the menu
Thật là hay khi thấy vài món ăn quen thuộc trong thực đơn

fly

fly (n.) : con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate flies.
Tôi ghét ruồi.

gentleman

gentleman (n.) : người đàn ông phong nhã, quý phái
/ˈdʒentlmən/

Ex: Ladies and gentlemen! Close your eyes and think of a magical place.
Thưa quý vị! Hãy nhắm mắt lại và nghĩ về một nơi huyền diệu.

grade

grade (n.) : lớp (xét về trình độ)
/greɪd/

Ex: Mary is in grade 6.
Mary học lớp sáu.

hour

hour (n.) : giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

limit

limit (n.) : giới hạn, hết hạn dùng
/'limit/

Giải thích: a point at which something stops being possible or existing
Ex: We were reaching the limits of civilization.
Chúng tôi đã đạt đến giới hạn của nền văn minh.

moral

moral (adj.) : đạo đức
/ˈmɒrəl/

Ex: I am interested in moral philosophy. Whose work should I read?
Tôi quan tâm đến triết lý đạo đức. Tôi nên đọc tác phẩm của ai?

mountain

mountain (n.) : núi
/'maʊntn/

Ex: The world’s highest mountain is Mount Everest.
Ngọn núi cao nhất thế giới là đỉnh Everest.

no

no (exclam.) : Không.
/nəʊ/

Ex: A no smoking sign in a place is a notice to say that smoking is forbidden in that place.
Biển báo cấm hút thuốc có ở một nơi nào đó, nghĩa là để thông báo rằng việc hút thuốc bị cấm ở nơi đó.

outdoors

outdoors (adv.) : ở ngoài trời, ở ngoài nhà
/ˈaʊtdɔːz/

Ex: It’s raining so we can’t eat outdoors.
Trời đang mưa nên chúng tôi không thể ăn ở ngoài trời được.

passing

passing (adj.) : thoáng qua, ngắn ngủi
/ˈpɑːsɪŋ/

Ex: He makes only a passing reference to the theory in his book.
Ông ấy chỉ dùng một tài liệu tham khảo ngắn ngủi để lý thuyết trong cuốn sách của mình.

probably

probably (adv.) : có thể, có lẽ
/´prɔbəbli/

Ex: The decision to set up a new company is probably his most risky decision.
Quyết định lập công ty là quyết định mạo hiểm nhất của anh ấy.

rounded

rounded (adj.) : có hình tròn
/ˈraʊndɪd/

Ex: His handwriting was neat and rounded.
Chữ viết của anh ta rất rõ ràng và tròn trịa.

sail

sail (v.) : đi tàu, điều khiển/ lái thuyền buồm
/seɪl/

Ex: My friends taught me how to sail.
Các bạn tớ đã dạy cách lái thuyền buồm.

stable

stable (adj.) : ổn định
/ˈsteɪbl ̩/

Ex: She seems more stable these days.
Cô ấy có vẻ ổn định hơn trong những ngày này.

stage

stage (n.) : trình diễn, dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức
/steɪdʒ/

Giải thích: a period or state that something or someone passes through
Ex: A historic house can be the perfect site to stage a small reception
Một ngôi nhà lịch sử có thể là một nơi lý tưởng để tổ chức một cuộc chiêu đãi nhỏ

still

still (adv.) : vẫn, vẫn còn
/stɪl/

Ex: I'm still hungry.
Tôi vẫn còn đói.

touch

touch (v.) : đụng, chạm
/tʌtʃ/

Ex: I touched him lightly on the arm.
Tôi chạm nhẹ vào cánh tay của anh ấy

transfer

transfer (v.) : chuyển
/trænsˈfɜːr/

Ex: He has been transferred to a national hospital.
Anh ta đã được chuyển đến một bệnh viện quốc gia.

a.m.

a.m. (abbreviation.) : (thời gian) giữa nửa đêm và 12 giờ trưa
/ˌeɪ ˈem/

Ex: The concert starts at 6 a.m.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 6 giờ sáng.

address

address (v.) : nhằm vào, trình bày
/ə'dres/

Giải thích: a formal speech that is made in front of an audience
Ex: Marco's business plan addresses the needs of small business owners.
Kế hoạch kinh doanh của Marco nhằm vào nhu cầu của những chủ doanh nghiệp nhỏ.

alive

alive (adj.) : sống, còn sống
/əˈlaɪv/

Ex: While you are alive, try to achieve great things.
Trong khi bạn còn sống, hãy cố gắng để đạt được những điều tuyệt vời.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)