Từ vựng Oxford - Phần 8

601

literature
literature (n.)

văn học
/ˈlɪtrətʃər/

Ex: I've read all the available literature
Tôi đã đọc hết những cuốn văn học này

nicely
nicely (adv.)

một cách hấp dẫn, đẹp; tốt
/ˈnaɪsli/

Ex: The room was nicely furnished
Các phòng được trang bị nội thất hấp dẫn

paint
paint (v.)

sơn
/peɪnt/

Ex: We painted the kitchen yellow.
Chúng tôi đã sơn cái bếp màu vàng.

park
park (n.)

công viên
/pɑ:k/

Ex: There are many big trees in this park.
Có rất nhiều cây lớn trong công viên này.

pride
pride (n.)

sự tự hào
/praɪd/

Ex: Success in sport is a source of national pride
Thành công trong thể thao là một sự tự hào dân tộc

sadness
sadness (n.)

nỗi buồn
/ˈsædnəs/

Ex: I felt a deep sadness
Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc

seem
seem (v.)

có vẻ như, dường như
/siːm/

Ex: He is 16, but he seems younger.
Anh ấy 16 tuổi nhưng anh ấy trông có vẻ trẻ hơn tuổi.

session
session (n.)

kỳ họp, buổi họp
/'seʃn/

Ex: The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.
Các phiên họp sáng có khuynh hướng kín chỗ trước hết, vì vậy hãy đăng ký sớm.

shell
shell (n.)

vỏ (ốc, sò)
/ʃel/

Ex: I like collecting sea shells.
Mình thích sưu tập vỏ động vật ở biển.

sort
sort (v.)

sắp xếp, phân loại
/sɔːt/

Ex: Rubbish can be sorted into glass, plastics and cans.
Rác có thể được phân loại thành thủy tinh, nhựa và vỏ đồ hộp.

spicy
spicy (adj.)

cay nồng
/ˈspʌɪsi/

Ex: Spicy foods can make our noses run and our eyes water.
Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.

start
start (v.)

bắt đầu
/stɑːrt/

Ex: He's just started a new job.
Anh ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới

tackle
tackle (v.)

giải quyết, xử lí
/ˈtækl/

Ex: Police promise new ways to tackle crime.
Cảnh sát hứa những cách thức mới để xử lí tội phạm.

trip
trip (n.)

chuyến đi, chuyến du ngoạn
/trɪp/

Ex: Did you have a good trip?
Chuyến đi của bạn tốt chứ?

tunnel
tunnel (n.)

đường hầm
/ˈtʌnəl/

Ex: The tunnel was constructed in 1996.
Đường hầm được xây dựng vào năm 1996.

understand
understand (v.)

hiểu, thông cảm
/ʌndə'stænd/

Ex: My dog understood a word I said
Con chó của tôi hiểu được lời tôi đã nói

unfair
unfair (adj.)

không công bằng
/ʌnˈfeər/

Ex: It's so unfair!
Thật không công bằng!

unknown
unknown (adj.)

chưa biết, xác định được
/ʌnˈnəʊn/

Ex: The man's identity remains unknown
Danh tính của người đàn ông vẫn chưa được xác định

week
week (n.)

tuần lễ
/wi:k/

Ex: Each week has seven days.
Mỗi tuần có bảy ngày.

wrapping
wrapping (n.)

giấy (bao bì, vải...) bọc hoặc phủ cái gì
/ˈræpɪŋ/

Ex: The painting was still in its wrappings
Các bức tranh vẫn còn trong bao bì của nó

yellow
yellow (adj.)

vàng
/ˈjeləʊ/

Ex: Is your new shirt yellow?
Áo mới của bạn màu vàng phải không?

angry
angry (adj.)

giận dữ
/ˈæŋɡri/

Ex: Please don't be angry with me
Xin đừng giận tôi

apartment
apartment (n.)

căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

cap
cap (n.)

mũ lưỡi trai
/kæp/

Ex: Boys often wear a cap.
Chàng trai thường đội một chiếc mũ lưỡi trai.

cell phone
cell phone (n.)

điện thoại di động
/ˈselfəʊn/

Ex: I talked to her on my cell phone
Tôi đã nói chuyện với cô ấy bằng điện thoại di động của tôi

deaf
deaf (adj.)

điếc, không nghe thấy được
/def/

Ex: He became deaf after an accident at the factory.
Anh ấy bị điếc sau một tai nạn tại nhà máy.

desperate
desperate (adj.)

tuyệt vọng
/ˈdespərət/

Ex: The prisoners grew increasingly desperate
Các tù nhân đã ngày càng tuyệt vọng hơn

determined
determined (adj.)

quyết tâm
/dɪˈtɜːmɪnd/

Ex: I'm determined to get this degree this year.
Tôi đã quyết tâm phải nhận được tấm bằng này trong năm nay.

disc
disc (n.)

đĩa hát
/dɪsk/

Ex: This recording is available online or on disc
Bản ghi này có sẵn trên mạng hay trên đĩa

elderly
elderly (adj.)

cao tuổi, có tuổi
/ˈeldəli/

Ex: There is an elderly couple sitting on the bench in the park.
Có hai người cao tuổi đang ngồi trên ghế dài trong công viên.

emergency
emergency (n.)

khẩn cấp, tình trạng
/ɪˈmɜ:rdʒənsi/

Ex: The staff need to know what to do in an emergency.
Nhân viên cần phải biết làm những gì trong trường hợp khẩn cấp.

flash
flash (n.)

đèn nháy
/flaʃ/

Ex: an electronic flash
đèn nháy điện tử

foundation
foundation (n.)

kem nền
/faʊnˈdeɪʃ(ə)n/

Ex: Apply moisturizer a few minutes before using foundation.
Dùng kem dưỡng ẩm một vài phút trước khi sử dụng kem nền.

free
free (adj.)

rảnh rỗi
/friː/

Ex: If Sarah is free for lunch I'll take her out.
Nếu Sarah rãnh vào buổi trưa, tôi sẽ ra ngoài cùng cô ấy

gear
gear (n.)

hộp số (xe cộ)
/ɡɪər/

Ex: Careless use of the clutch may damage the gears
Sử dụng bất cẩn của ly hợp có thể làm hỏng hộp số

get
get (v.)

có được, nhận được
/get/

Ex: I got a gift from Dave this morning
Tôi nhận một món quà từ Dave sáng nay

his
his (poss. adj.)

của anh ấy, của cậu ấy, của chú ấy,của ông ấy,...
/hɪz/

Ex: His pen is very nice.
Bút của anh ấy rất đẹp.

impose
impose (v.)

bắt chịu, bắt gánh vác
/im'pouz/

Ex: The company will impose a surcharge for any items returned.
Công ty phải chịu một khoản phí tổn thêm với bất kỳ sản phẩm nào bị trả lại.

kiss
kiss (v.)

hôn
/kɪs/

Ex: He lifted the trophy up and kissed it
Ông ấy nâng chiếc cúp lên và hôn lên nó

largely
largely (adv.)

rất lớn; phần lớn, chủ yếu
/ˈlɑːdʒli/

Ex: He resigned largely because of the stories in the press
Ông từ chức chủ yếu vì những câu chuyện trên báo chí

monitor
monitor (v.)

quan sát, theo dõi
/'mɔnitə/

Ex: The patient had weekly appointments so that the doctor could monitor their progress
Người bệnh có các cuộc hẹn hàng tuần để cho bác sĩ có thể theo dõi tiến triển của họ

operation
operation (n.)

ca phẫu thuật
/ˌɒpərˈeɪʃən/

Ex: Doctors performed an emergency operation for appendicitis last night
Các bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật cấp cứu viêm ruột thừa đêm qua

personal
personal (adj.)

cá nhân
/ˈpɜːrsənl/

Ex: It's only my personal opinion.
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.

responsibility
responsibility (n.)

trách nhiệm, bổn phận
/ris,pɔnsə'biliti/

Ex: The product development department has a huge responsibility to be sure that the product is safe, even if used improperly.
Bộ phận phát triển sản phẩm có một trách nhiệm to lớn là phải chắc rằng sản phẩm là an toàn, cho dù là sử dụng không đúng cách.

rudely
rudely (adv.)

một cách thô lỗ
/ˈruːdli/

Ex: ‘What do you want?’ she asked rudely
"Anh muốn gì?", Cô ấy hỏi một cách thô lỗ

scratch
scratch (n.)

sự trầy da, vết thương nhẹ; vết xước
/skrætʃ/

Ex: It's only a scratch(= a very slight injury)
Đó chỉ là một vết xước (= một chấn thương rất nhẹ)

share
share (n.)

một phần (được phân chia giữa 2 hay nhiều người)
/ʃeər/

Ex: We gave them all the chance to have a share in the profits.
Chúng tôi đã cho họ cơ hội để chia sẻ một phần lợi nhuận.

sky
sky (n.)

trời
/skaɪ/

Ex: The sky suddenly went dark and it started to rain
Bầu trời không mây đột nhiên trở nên tối tăm và nó bắt đầu mưa

literature

literature (n.) : văn học
/ˈlɪtrətʃər/

Ex: I've read all the available literature
Tôi đã đọc hết những cuốn văn học này

nicely

nicely (adv.) : một cách hấp dẫn, đẹp; tốt
/ˈnaɪsli/

Ex: The room was nicely furnished
Các phòng được trang bị nội thất hấp dẫn

paint

paint (v.) : sơn
/peɪnt/

Ex: We painted the kitchen yellow.
Chúng tôi đã sơn cái bếp màu vàng.

park

park (n.) : công viên
/pɑ:k/

Ex: There are many big trees in this park.
Có rất nhiều cây lớn trong công viên này.

pride

pride (n.) : sự tự hào
/praɪd/

Ex: Success in sport is a source of national pride
Thành công trong thể thao là một sự tự hào dân tộc

sadness

sadness (n.) : nỗi buồn
/ˈsædnəs/

Ex: I felt a deep sadness
Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc

seem

seem (v.) : có vẻ như, dường như
/siːm/

Ex: He is 16, but he seems younger.
Anh ấy 16 tuổi nhưng anh ấy trông có vẻ trẻ hơn tuổi.

session

session (n.) : kỳ họp, buổi họp
/'seʃn/

Giải thích: a period of time that is spent doing a particular activity
Ex: The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.
Các phiên họp sáng có khuynh hướng kín chỗ trước hết, vì vậy hãy đăng ký sớm.

shell

shell (n.) : vỏ (ốc, sò)
/ʃel/

Ex: I like collecting sea shells.
Mình thích sưu tập vỏ động vật ở biển.

sort

sort (v.) : sắp xếp, phân loại
/sɔːt/

Ex: Rubbish can be sorted into glass, plastics and cans.
Rác có thể được phân loại thành thủy tinh, nhựa và vỏ đồ hộp.

spicy

spicy (adj.) : cay nồng
/ˈspʌɪsi/

Ex: Spicy foods can make our noses run and our eyes water.
Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.

start

start (v.) : bắt đầu
/stɑːrt/

Ex: He's just started a new job.
Anh ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới

tackle

tackle (v.) : giải quyết, xử lí
/ˈtækl/

Ex: Police promise new ways to tackle crime.
Cảnh sát hứa những cách thức mới để xử lí tội phạm.

trip

trip (n.) : chuyến đi, chuyến du ngoạn
/trɪp/

Ex: Did you have a good trip?
Chuyến đi của bạn tốt chứ?

tunnel

tunnel (n.) : đường hầm
/ˈtʌnəl/

Ex: The tunnel was constructed in 1996.
Đường hầm được xây dựng vào năm 1996.

understand

understand (v.) : hiểu, thông cảm
/ʌndə'stænd/

Ex: My dog understood a word I said
Con chó của tôi hiểu được lời tôi đã nói

unfair

unfair (adj.) : không công bằng
/ʌnˈfeər/

Ex: It's so unfair!
Thật không công bằng!

unknown

unknown (adj.) : chưa biết, xác định được
/ʌnˈnəʊn/

Ex: The man's identity remains unknown
Danh tính của người đàn ông vẫn chưa được xác định

week

week (n.) : tuần lễ
/wi:k/

Ex: Each week has seven days.
Mỗi tuần có bảy ngày.

wrapping

wrapping (n.) : giấy (bao bì, vải...) bọc hoặc phủ cái gì
/ˈræpɪŋ/

Ex: The painting was still in its wrappings
Các bức tranh vẫn còn trong bao bì của nó

yellow

yellow (adj.) : vàng
/ˈjeləʊ/

Ex: Is your new shirt yellow?
Áo mới của bạn màu vàng phải không?

angry

angry (adj.) : giận dữ
/ˈæŋɡri/

Ex: Please don't be angry with me
Xin đừng giận tôi

apartment

apartment (n.) : căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

cap

cap (n.) : mũ lưỡi trai
/kæp/

Ex: Boys often wear a cap.
Chàng trai thường đội một chiếc mũ lưỡi trai.

cell phone

cell phone (n.) : điện thoại di động
/ˈselfəʊn/

Ex: I talked to her on my cell phone
Tôi đã nói chuyện với cô ấy bằng điện thoại di động của tôi

deaf

deaf (adj.) : điếc, không nghe thấy được
/def/

Ex: He became deaf after an accident at the factory.
Anh ấy bị điếc sau một tai nạn tại nhà máy.

desperate

desperate (adj.) : tuyệt vọng
/ˈdespərət/

Ex: The prisoners grew increasingly desperate
Các tù nhân đã ngày càng tuyệt vọng hơn

determined

determined (adj.) : quyết tâm
/dɪˈtɜːmɪnd/

Ex: I'm determined to get this degree this year.
Tôi đã quyết tâm phải nhận được tấm bằng này trong năm nay.

disc

disc (n.) : đĩa hát
/dɪsk/

Ex: This recording is available online or on disc
Bản ghi này có sẵn trên mạng hay trên đĩa

elderly

elderly (adj.) : cao tuổi, có tuổi
/ˈeldəli/

Ex: There is an elderly couple sitting on the bench in the park.
Có hai người cao tuổi đang ngồi trên ghế dài trong công viên.

emergency

emergency (n.) : khẩn cấp, tình trạng
/ɪˈmɜ:rdʒənsi/

Ex: The staff need to know what to do in an emergency.
Nhân viên cần phải biết làm những gì trong trường hợp khẩn cấp.

flash

flash (n.) : đèn nháy
/flaʃ/

Ex: an electronic flash
đèn nháy điện tử

foundation

foundation (n.) : kem nền
/faʊnˈdeɪʃ(ə)n/

Ex: Apply moisturizer a few minutes before using foundation.
Dùng kem dưỡng ẩm một vài phút trước khi sử dụng kem nền.

free

free (adj.) : rảnh rỗi
/friː/

Ex: If Sarah is free for lunch I'll take her out.
Nếu Sarah rãnh vào buổi trưa, tôi sẽ ra ngoài cùng cô ấy

gear

gear (n.) : hộp số (xe cộ)
/ɡɪər/

Ex: Careless use of the clutch may damage the gears
Sử dụng bất cẩn của ly hợp có thể làm hỏng hộp số

get

get (v.) : có được, nhận được
/get/

Ex: I got a gift from Dave this morning
Tôi nhận một món quà từ Dave sáng nay

his

his (poss. adj.) : của anh ấy, của cậu ấy, của chú ấy,của ông ấy,...
/hɪz/

Ex: His pen is very nice.
Bút của anh ấy rất đẹp.

impose

impose (v.) : bắt chịu, bắt gánh vác
/im'pouz/

Giải thích: to introduce a new law, rule, tax, etc.; to order that a rule, punishment, etc. be used
Ex: The company will impose a surcharge for any items returned.
Công ty phải chịu một khoản phí tổn thêm với bất kỳ sản phẩm nào bị trả lại.

kiss

kiss (v.) : hôn
/kɪs/

Ex: He lifted the trophy up and kissed it
Ông ấy nâng chiếc cúp lên và hôn lên nó

largely

largely (adv.) : rất lớn; phần lớn, chủ yếu
/ˈlɑːdʒli/

Ex: He resigned largely because of the stories in the press
Ông từ chức chủ yếu vì những câu chuyện trên báo chí

monitor

monitor (v.) : quan sát, theo dõi
/'mɔnitə/

Giải thích: to watch and check something over a period of time
Ex: The patient had weekly appointments so that the doctor could monitor their progress
Người bệnh có các cuộc hẹn hàng tuần để cho bác sĩ có thể theo dõi tiến triển của họ

operation

operation (n.) : ca phẫu thuật
/ˌɒpərˈeɪʃən/

Ex: Doctors performed an emergency operation for appendicitis last night
Các bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật cấp cứu viêm ruột thừa đêm qua

personal

personal (adj.) : cá nhân
/ˈpɜːrsənl/

Ex: It's only my personal opinion.
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.

responsibility

responsibility (n.) : trách nhiệm, bổn phận
/ris,pɔnsə'biliti/

Giải thích: a duty to deal with or take care of someone or something, so that it is your fault if something goes wrong
Ex: The product development department has a huge responsibility to be sure that the product is safe, even if used improperly.
Bộ phận phát triển sản phẩm có một trách nhiệm to lớn là phải chắc rằng sản phẩm là an toàn, cho dù là sử dụng không đúng cách.

rudely

rudely (adv.) : một cách thô lỗ
/ˈruːdli/

Ex: ‘What do you want?’ she asked rudely
"Anh muốn gì?", Cô ấy hỏi một cách thô lỗ

scratch

scratch (n.) : sự trầy da, vết thương nhẹ; vết xước
/skrætʃ/

Ex: It's only a scratch(= a very slight injury)
Đó chỉ là một vết xước (= một chấn thương rất nhẹ)

share

share (n.) : một phần (được phân chia giữa 2 hay nhiều người)
/ʃeər/

Ex: We gave them all the chance to have a share in the profits.
Chúng tôi đã cho họ cơ hội để chia sẻ một phần lợi nhuận.

sky

sky (n.) : trời
/skaɪ/

Ex: The sky suddenly went dark and it started to rain
Bầu trời không mây đột nhiên trở nên tối tăm và nó bắt đầu mưa



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)