Từ vựng SAT - Phần 2

2,566

bourgeois
bourgeois (adj.)

thuộc tầng lớp trung lưu
/ˈbɔːʒwɑː/

Ex: a traditional bourgeois family
một gia đình thuộc giai cấp trung lưu truyền thống.

bureaucracy
bureaucracy (n.)

sự quan liêu, thói quan liêu
/bjʊəˈrɒkrəsi/

Ex: I had to deal with the university's bureaucracy when I was applying for financial aid.
Tôi phải đối mặt với bộ máy quan liêu của trường đại học khi tôi nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.

buttress
buttress (v.)

ủng hộ, làm vững chắc thêm điều gì
/ˈbʌtrəs/

Ex: The galleries were well buttressed by huge timbers.
Các phòng trưng bày đã được làm vững chắc hơn bằng các loại gỗ lớn.

caricature
caricature (n.)

tranh biếm hoạ
/ˈkærɪkətʃʊər/

Ex: This is a cruel caricature of the prime minister.
Đây là một bức tranh biếm họa về sự độc ác của thủ tướng.

cerebral
cerebral (adj.)

liên quan đến lí trí (hơn là cảm xúc)
/ˈserəbrəl/

Ex: His poetry is very cerebral.
Thơ của ông ấy rất là lí trí.

chronicle
chronicle (n.)

sử biên niên; ký sự niên đại
/ˈkrɒnɪkl/

Ex: the Anglo-Saxon Chronicle.
ký sự niên đại Anglo-Saxon.

circumscribe
circumscribe (v.)

giới hạn, hạn chế (sự tự do, quyền,...)
/ˈsɜːkəmskraɪb/

Ex: The circle is circumscribed by a square.
Vòng tròn được giới hạn với một hình vuông.

civil
civil (adj.)

(thuộc) công dân
/ˈsɪvəl/

Ex: A police observes the civil rights.
Cảnh sát tuân thủ quyền công dân.

coercion
coercion (n.)

sự ép buộc, sự áp bức
/kəʊˈɜːʃən/

Ex: He claimed he had only acted under coercion.
Ông nói rằng ông chỉ hành động dưới sự ép buộc.

coherent
coherent (adj.)

mạch lạc, chặt chẽ
/kəʊˈhɪərənt/

Ex: When she calmed down, she was more coherent.
Khi cô ấy bình tĩnh, cô ấy đã trình bày rõ ràng mạch lạc hơn.

collusion
collusion (n.)

sự câu kết, sự thông đồng
/kəˈluː.ʒən/

Ex: The police were corrupt and were operating in collusion with the drug dealers.
Cảnh sát đã tham nhũng và đã thông đồng với các tổ chức ma túy.

compelling
compelling (adj.)

thôi thúc; rất mạnh mẽ (khiến bạn phải làm điều gì đó)
/kəmˈpelɪŋ/

Ex: a compelling commentary
một bài bình luận hấp dẫn.