Từ vựng TOEFL - Phần 1

1,716

abandon
abandon (v.)

từ bỏ
/əˈbændən/

Ex: The match was abandoned at half-time because of the poor weather conditions.
Trận đấu phải từ bỏ giữa chừng vì điều kiện thời tiết không thuận lợi.

abstract
abstract (n.)

bài tóm lược (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
/ˈæbstrækt/

Ex: An abstract always appears at the beginning of a manuscript or typescript.
Bài tóm lược luôn xuất hiện ở phần đầu của một bài viết hoặc bản sao chép.

absurd
absurd (adj.)

ngớ ngẩn, lố bịch
/əbˈzɜːd/

Ex: That uniform makes the guards look absurd.
Bộ đồng phục đó khiến cho các vệ sĩ trông thật ngớ ngẩn.

accompany
accompany (v.)

đi cùng, hộ tống
/əˈkʌmpəni/

Ex: "May I accompany you to the ball?" he asked her.
"Tôi có thể đi cùng em đến buổi khiêu vũ được không?" anh hỏi cô.

accord
accord (n.)

hiệp định, hiệp ước
/əˈkɔːd/

Ex: The two sides signed a peace accord last July.
Hai bên đã ký kết một hiệp ước hòa bình cuối tháng bảy.

acquisition
acquisition (n.)

sự giành được, đạt được
/ˌækwɪˈzɪʃən/

Ex: The young woman collected an acquisition of paintings from her deceased uncle.
Người phụ nữ trẻ đã thu thập lại những bức tranh từ người chú quá cố của mình.

adequate
adequate (adj.)

đầy đủ
/ˈædɪkwət /

Ex: Make sure that the lighting is adequate so that the guests can see what they are eating.
Hãy đảm bảo đủ ánh sáng, để khách khứa có thể nhìn thấy rõ là họ đang ăn những gì.

adjacent
adjacent (adj.)

kế bên, liền kề, sát cạnh
/ə'dʤeizənt/

Ex: My office is adjacent to the receptionist area on the third floor
Văn phòng của tôi ở bên cạnh khu vực tiếp tân ở tầng ba

advent
advent (n.)

sự ra đời, sự xuất hiện
/ˈædvent/

Ex: the advent of new technology.
sự ra đời của công nghệ mới.

advocate
advocate (v.)

chủ trương, tán thành
/ˈædvəkeɪt/

Ex: He advocates human rights.
Ông ấy ủng hộ nhân quyền.

aesthetic
aesthetic (adj.)

(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
/esˈθetɪk/

Ex: an aesthetic appreciation of the landscape
một sự đánh giá cao về tính thẩm mỹ của cảnh quan.

allegiance
allegiance (n.)

lòng trung thành
/əˈliːdʒəns/

Ex: to pledge full allegiance to the country
nguyện hoàn toàn trung thành với tổ quốc

alter
alter (v.)

thay đổi; làm cho cái gì đó thay đổi
/ˈɔːltər/

Ex: Prices did not alter significantly during 2015.
Giá cả không thay đổi đáng kể trong suốt năm 2015.

ambiguous
ambiguous (adj.)

đa nghĩa, mơ hồ
/æmˈbɪɡjuəs/

Ex: "Internet culture" is an ambiguous term.
Văn hóa internet là một thuật ngữ mơ hồ.

anomaly
anomaly (n.)

sự không bình thường, dị thường
/əˈnɒməli/

Ex: This is an anomaly eyes in cat.
Chú mèo có cặp mắt bất thường.

anonymous
anonymous (adj.)

giấu tên, ẩn danh
/əˈnɒnɪməs/

Ex: an anonymous donor
một nhà tài trợ ẩn danh

anticipate
anticipate (v.)

đoán trước, liệu trước
/ænˈtɪsɪpeɪt/

Ex: We don't anticipate any major problems.
Chúng tôi không liệu trước được những vấn đề lớn.

apparatus
apparatus (n.)

dụng cụ, thiết bị cho một hoạt động
/ˌæpərˈeɪtəs/

Ex: a piece of laboratory apparatus
một phần thiết bị phòng thí nghiệm

appeal
appeal (n.)

sức hấp dẫn, lôi cuốn
/əˈpiːl/

Ex: A restaurant with good food and reasonable prices has a lot of appeal
Một nhà hàng có thức ăn ngon và giá cả phải chăng có sức hút rất mạnh

appropriate
appropriate (adj.)

thích hợp, thích đáng
/əˈprəʊpriət/

Ex: The book was written in a style appropriate to the age of the children
Cuốn sách được viết bằng một phong cách thích hợp với lứa tuổi của trẻ em

apt
apt (adj.)

thích hợp, đúng với hoàn cảnh
/æpt/

Ex: There is no apter word.
Không có từ nào đúng hơn.

arbitrary
arbitrary (adj.)

chuyên quyền, độc đoán
/ˈɑːbɪtrəri/

Ex: It lacks an independent court system capable of overturning arbitrary decisions.
Thiếu một hệ thống tòa án có khả năng bác bỏ các quyết định tùy ý.

artefact
artefact (n.)

vật được người tạo ra, có giá trị về văn hóa hay lịch sử
/ˈɑːtɪfækt/

Ex: The artifact was discovered near the site of the ancient burial ground.
Các hiện vật được phát hiện gần nơi chôn cất cổ xưa.

articulate
articulate (v.)

diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách rõ ràng bằng lời
/ɑːˈtɪkjəleɪt/

Ex: He struggled to articulate her thoughts.
Anh ấy đã đấu tranh để nói lên suy nghĩ của mình.

aspect
aspect (n.)

khía cạnh
/ˈæspekt/

Ex: She felt she had looked at the problem from every aspect.
Cô ấy cảm thấy rằng cô ấy đã nhìn nhận vấn đề từ mọi khía cạnh.

assert
assert (v.)

khẳng định, quả quyết
/əˈsɜːt/

Ex: He continued to assert that she was innocent.
Ông ấy tiếp tục khẳng định rằng cô ta vô tội.

associate
associate (n.)

cộng tác, đồng sự
/əˈsəʊsiət/

Ex: I'd like you to meet an associate of mine, Mr. Dave.
Tôi muốn bạn gặp một cộng sự của tôi là Ông Dave.

asylum
asylum (n.)

nơi tị nạn
/əˈsaɪləm/

Ex: We seeked granted asylum.
Chúng tôi đã xin được cấp nơi tị nạn.

atom
atom (n.)

nguyên tử
/ˈætəm/

Ex: the splitting of the atom
sự tách nguyên tử

attribute
attribute (n.)

đức tính, đặc tính
/ˈætrɪbjuːt/

Ex: Patience is one of the most important attributes in a teacher.
Kiên nhẫn là một trong những đức tính quan trọng nhất trong một giáo viên.

authentic
authentic (adj.)

đích thực; xác thực
/ɔːˈθentɪk/

Ex: My grandmother, who was born in Italy, makes the most authentic Italian meals for our family dinners.
Bà ngoại tôi được sinh ra tại Ý, bà sẽ làm các món Ý đích thực nhất cho bữa tối của gia đình tôi.

autonomous
autonomous (adj.)

tự trị
/ɔːˈtɒnəməs/

Ex: Teachers aim to help children become autonomous learners.
Giáo viên đặt mục tiêu giúp các trẻ em trở thành người học độc lập.

beneficial
beneficial (adj.)

có ích, có lợi
/ˌbenɪˈfɪʃəl/

Ex: A good diet is beneficial to health.
Một chế độ ăn tốt có lợi cho sức khỏe.

bias
bias (n.)

thành kiến, thiên vị
/ˈbaɪəs/

Ex: Sexual Orientation discrimination has been a hot topic.
Phân biệt định hướng giới tính đã trở thành một chủ đề nóng bỏng.

bizarre
bizarre (adj.)

quái dị
/bɪˈzɑːr/

Ex: The alien was a bizarre looking creature with two heads and numerous legs.
Người ngoài hành tinh là một sinh vật kỳ lạ với hai đầu và rất nhiều chân.

bland
bland (adj.)

nhạt/ lạt
/bland/

Ex: How do I make steamed white rice not so bland?
Làm cách nào tôi có thể làm cơm trắng hấp mà không bị quá nhạt?

bleak
bleak (adj.)

ảm đạm, không tươi sáng
/bliːk/

Ex: a bleak outlook/prospect
một viễn cảnh/ triển vọng ảm đạm

bold
bold (adj.)

dũng cảm, táo bạo
/bəʊld/

Ex: We are bold enough to jump in the cold water.
Chúng tôi đủ can đảm để nhảy xuống nước lạnh.

boundary
boundary (n.)

đường biên giới, ranh giới
/'baundəri/

Ex: The boundary between acceptable and unacceptable behaviour
Ranh giới giữa hành vi chấp nhận được và hành vi không chấp nhận được

campaign
campaign (n.)

chiến dịch
/kæmˈpeɪn/

Ex: In October, we decided to start a “Special Christmas Gifts” campaign.
Vào tháng 10, chúng tôi quyết định khởi động chiến dịch “Món quà Giáng sinh đặc biệt”.

cease
cease (v.)

dừng, ngừng
/si:s/

Ex: You never cease to amaze me
Bạn chưa bao giờ ngưng làm tôi ngạc nhiên

chronic
chronic (adj.)

kinh niên (y học), ăn sâu
/ˈkrɒnɪk/

Ex: Those with chronic bronchitis and heart disease should take the necessary precautions to reduce their chances of exposure to the dust.
Những người có bệnh viêm phế quản mãn tính và bệnh tim nên có những biện pháp phòng ngừa cần thiết để giảm nguy cơ tiếp xúc với bụi.

cite
cite (v.)

trích dẫn
/saɪt/

Ex: to cite a verse from a poem by Xuan Quynh
trích dẫn một câu thơ trong một bài thơ của Xuan Quynh

civil
civil (adj.)

(thuộc) công dân
/ˈsɪvəl/

Ex: A police observes the Civil Rights.
Cảnh sát tuân thủ quyền công dân.

clarify
clarify (v.)

làm cho sáng sủa, dễ hiểu
/ˈklærəfaɪ/

Ex: This matter must be clarified.
Vấn đề này phải được làm rõ.

clash
clash (n.)

cuộc đụng độ
/klæʃ/

Ex: Clashes broke out between police and demonstrators.
Cuộc đụng độ đã nổ ra giữa cảnh sát và người biểu tình.

coalition
coalition (n.)

liên hiệp, liên minh
/kəʊəˈlɪʃən/

Ex: to form a coalition
thiết lập một liên hiệp

coherent
coherent (adj.)

mạch lạc, chặt chẽ
/kəʊˈhɪərənt/

Ex: When she calmed down, she was more coherent.
Khi cô ấy bình tĩnh, cô ấy đã trình bày rõ ràng mạch lạc hơn.

collective
collective (adj.)

tập thể, chung
/kəˈlektɪv/

Ex: collective security
an ninh chung

commerce
commerce (n.)

thương mại
/ˈkɒmɜːs/

Ex: leaders of industry and commerce
những nhà đi đầu trong công nghiệp và thương mại

abandon

abandon (v.) : từ bỏ
/əˈbændən/

Ex: The match was abandoned at half-time because of the poor weather conditions.
Trận đấu phải từ bỏ giữa chừng vì điều kiện thời tiết không thuận lợi.

abstract

abstract (n.) : bài tóm lược (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
/ˈæbstrækt/

Ex: An abstract always appears at the beginning of a manuscript or typescript.
Bài tóm lược luôn xuất hiện ở phần đầu của một bài viết hoặc bản sao chép.

absurd

absurd (adj.) : ngớ ngẩn, lố bịch
/əbˈzɜːd/

Ex: That uniform makes the guards look absurd.
Bộ đồng phục đó khiến cho các vệ sĩ trông thật ngớ ngẩn.

accompany

accompany (v.) : đi cùng, hộ tống
/əˈkʌmpəni/

Ex: "May I accompany you to the ball?" he asked her.
"Tôi có thể đi cùng em đến buổi khiêu vũ được không?" anh hỏi cô.

accord

accord (n.) : hiệp định, hiệp ước
/əˈkɔːd/

Ex: The two sides signed a peace accord last July.
Hai bên đã ký kết một hiệp ước hòa bình cuối tháng bảy.

acquisition

acquisition (n.) : sự giành được, đạt được
/ˌækwɪˈzɪʃən/

Ex: The young woman collected an acquisition of paintings from her deceased uncle.
Người phụ nữ trẻ đã thu thập lại những bức tranh từ người chú quá cố của mình.

adequate

adequate (adj.) : đầy đủ
/ˈædɪkwət /

Ex: Make sure that the lighting is adequate so that the guests can see what they are eating.
Hãy đảm bảo đủ ánh sáng, để khách khứa có thể nhìn thấy rõ là họ đang ăn những gì.

adjacent

adjacent (adj.) : kế bên, liền kề, sát cạnh
/ə'dʤeizənt/

Giải thích: next to or near something
Ex: My office is adjacent to the receptionist area on the third floor
Văn phòng của tôi ở bên cạnh khu vực tiếp tân ở tầng ba

advent

advent (n.) : sự ra đời, sự xuất hiện
/ˈædvent/

Ex: the advent of new technology.
sự ra đời của công nghệ mới.

advocate

advocate (v.) : chủ trương, tán thành
/ˈædvəkeɪt/

Ex: He advocates human rights.
Ông ấy ủng hộ nhân quyền.

aesthetic

aesthetic (adj.) : (thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
/esˈθetɪk/

Ex: an aesthetic appreciation of the landscape
một sự đánh giá cao về tính thẩm mỹ của cảnh quan.

allegiance

allegiance (n.) : lòng trung thành
/əˈliːdʒəns/

Ex: to pledge full allegiance to the country
nguyện hoàn toàn trung thành với tổ quốc

alter

alter (v.) : thay đổi; làm cho cái gì đó thay đổi
/ˈɔːltər/

Ex: Prices did not alter significantly during 2015.
Giá cả không thay đổi đáng kể trong suốt năm 2015.

ambiguous

ambiguous (adj.) : đa nghĩa, mơ hồ
/æmˈbɪɡjuəs/

Ex: "Internet culture" is an ambiguous term.
Văn hóa internet là một thuật ngữ mơ hồ.

anomaly

anomaly (n.) : sự không bình thường, dị thường
/əˈnɒməli/

Ex: This is an anomaly eyes in cat.
Chú mèo có cặp mắt bất thường.

anonymous

anonymous (adj.) : giấu tên, ẩn danh
/əˈnɒnɪməs/

Ex: an anonymous donor
một nhà tài trợ ẩn danh

anticipate

anticipate (v.) : đoán trước, liệu trước
/ænˈtɪsɪpeɪt/

Ex: We don't anticipate any major problems.
Chúng tôi không liệu trước được những vấn đề lớn.

apparatus

apparatus (n.) : dụng cụ, thiết bị cho một hoạt động
/ˌæpərˈeɪtəs/

Ex: a piece of laboratory apparatus
một phần thiết bị phòng thí nghiệm

appeal

appeal (n.) : sức hấp dẫn, lôi cuốn
/əˈpiːl/

Giải thích: the ability to attract
Ex: A restaurant with good food and reasonable prices has a lot of appeal
Một nhà hàng có thức ăn ngon và giá cả phải chăng có sức hút rất mạnh

appropriate

appropriate (adj.) : thích hợp, thích đáng
/əˈprəʊpriət/

Ex: The book was written in a style appropriate to the age of the children
Cuốn sách được viết bằng một phong cách thích hợp với lứa tuổi của trẻ em

apt

apt (adj.) : thích hợp, đúng với hoàn cảnh
/æpt/

Ex: There is no apter word.
Không có từ nào đúng hơn.

arbitrary

arbitrary (adj.) : chuyên quyền, độc đoán
/ˈɑːbɪtrəri/

Ex: It lacks an independent court system capable of overturning arbitrary decisions.
Thiếu một hệ thống tòa án có khả năng bác bỏ các quyết định tùy ý.

artefact

artefact (n.) : vật được người tạo ra, có giá trị về văn hóa hay lịch sử
/ˈɑːtɪfækt/

Ex: The artifact was discovered near the site of the ancient burial ground.
Các hiện vật được phát hiện gần nơi chôn cất cổ xưa.

articulate

articulate (v.) : diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách rõ ràng bằng lời
/ɑːˈtɪkjəleɪt/

Ex: He struggled to articulate her thoughts.
Anh ấy đã đấu tranh để nói lên suy nghĩ của mình.

aspect

aspect (n.) : khía cạnh
/ˈæspekt/

Giải thích: a particular part or feature of a situation, an idea, a problem
Ex: She felt she had looked at the problem from every aspect.
Cô ấy cảm thấy rằng cô ấy đã nhìn nhận vấn đề từ mọi khía cạnh.

assert

assert (v.) : khẳng định, quả quyết
/əˈsɜːt/

Ex: He continued to assert that she was innocent.
Ông ấy tiếp tục khẳng định rằng cô ta vô tội.

associate

associate (n.) : cộng tác, đồng sự
/əˈsəʊsiət/

Ex: I'd like you to meet an associate of mine, Mr. Dave.
Tôi muốn bạn gặp một cộng sự của tôi là Ông Dave.

asylum

asylum (n.) : nơi tị nạn
/əˈsaɪləm/

Ex: We seeked granted asylum.
Chúng tôi đã xin được cấp nơi tị nạn.

atom

atom (n.) : nguyên tử
/ˈætəm/

Ex: the splitting of the atom
sự tách nguyên tử

attribute

attribute (n.) : đức tính, đặc tính
/ˈætrɪbjuːt/

Ex: Patience is one of the most important attributes in a teacher.
Kiên nhẫn là một trong những đức tính quan trọng nhất trong một giáo viên.

authentic

authentic (adj.) : đích thực; xác thực
/ɔːˈθentɪk/

Ex: My grandmother, who was born in Italy, makes the most authentic Italian meals for our family dinners.
Bà ngoại tôi được sinh ra tại Ý, bà sẽ làm các món Ý đích thực nhất cho bữa tối của gia đình tôi.

autonomous

autonomous (adj.) : tự trị
/ɔːˈtɒnəməs/

Ex: Teachers aim to help children become autonomous learners.
Giáo viên đặt mục tiêu giúp các trẻ em trở thành người học độc lập.

beneficial

beneficial (adj.) : có ích, có lợi
/ˌbenɪˈfɪʃəl/

Ex: A good diet is beneficial to health.
Một chế độ ăn tốt có lợi cho sức khỏe.

bias

bias (n.) : thành kiến, thiên vị
/ˈbaɪəs/

Ex: Sexual Orientation discrimination has been a hot topic.
Phân biệt định hướng giới tính đã trở thành một chủ đề nóng bỏng.

bizarre

bizarre (adj.) : quái dị
/bɪˈzɑːr/

Ex: The alien was a bizarre looking creature with two heads and numerous legs.
Người ngoài hành tinh là một sinh vật kỳ lạ với hai đầu và rất nhiều chân.

bland

bland (adj.) : nhạt/ lạt
/bland/

Ex: How do I make steamed white rice not so bland?
Làm cách nào tôi có thể làm cơm trắng hấp mà không bị quá nhạt?

bleak

bleak (adj.) : ảm đạm, không tươi sáng
/bliːk/

Ex: a bleak outlook/prospect
một viễn cảnh/ triển vọng ảm đạm

bold

bold (adj.) : dũng cảm, táo bạo
/bəʊld/

Ex: We are bold enough to jump in the cold water.
Chúng tôi đủ can đảm để nhảy xuống nước lạnh.

boundary

boundary (n.) : đường biên giới, ranh giới
/'baundəri/

Ex: The boundary between acceptable and unacceptable behaviour
Ranh giới giữa hành vi chấp nhận được và hành vi không chấp nhận được

campaign

campaign (n.) : chiến dịch
/kæmˈpeɪn/

Ex: In October, we decided to start a “Special Christmas Gifts” campaign.
Vào tháng 10, chúng tôi quyết định khởi động chiến dịch “Món quà Giáng sinh đặc biệt”.

cease

cease (v.) : dừng, ngừng
/si:s/

Ex: You never cease to amaze me
Bạn chưa bao giờ ngưng làm tôi ngạc nhiên

chronic

chronic (adj.) : kinh niên (y học), ăn sâu
/ˈkrɒnɪk/

Ex: Those with chronic bronchitis and heart disease should take the necessary precautions to reduce their chances of exposure to the dust.
Những người có bệnh viêm phế quản mãn tính và bệnh tim nên có những biện pháp phòng ngừa cần thiết để giảm nguy cơ tiếp xúc với bụi.

cite

cite (v.) : trích dẫn
/saɪt/

Ex: to cite a verse from a poem by Xuan Quynh
trích dẫn một câu thơ trong một bài thơ của Xuan Quynh

civil

civil (adj.) : (thuộc) công dân
/ˈsɪvəl/

Ex: A police observes the Civil Rights.
Cảnh sát tuân thủ quyền công dân.

clarify

clarify (v.) : làm cho sáng sủa, dễ hiểu
/ˈklærəfaɪ/

Ex: This matter must be clarified.
Vấn đề này phải được làm rõ.

clash

clash (n.) : cuộc đụng độ
/klæʃ/

Ex: Clashes broke out between police and demonstrators.
Cuộc đụng độ đã nổ ra giữa cảnh sát và người biểu tình.

coalition

coalition (n.) : liên hiệp, liên minh
/kəʊəˈlɪʃən/

Ex: to form a coalition
thiết lập một liên hiệp

coherent

coherent (adj.) : mạch lạc, chặt chẽ
/kəʊˈhɪərənt/

Ex: When she calmed down, she was more coherent.
Khi cô ấy bình tĩnh, cô ấy đã trình bày rõ ràng mạch lạc hơn.

collective

collective (adj.) : tập thể, chung
/kəˈlektɪv/

Ex: collective security
an ninh chung

commerce

commerce (n.) : thương mại
/ˈkɒmɜːs/

Ex: leaders of industry and commerce
những nhà đi đầu trong công nghiệp và thương mại



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)