Từ vựng TOEFL - Phần 4

585

immune
immune (adj.)

miễn dịch
/ɪˈmjuːn/

Ex: You'll eventually become immune to criticism.
Cuối cùng bạn sẽ trở nên miễn nhiễm với những lời chỉ trích.

implement
implement (v.)

thi hành, thực hiện
/ˈɪmplɪment/

Ex: The contract was implemented after everyone agreed.
Hợp đồng đã được thi hành sau khi tất cả mọi người đồng ý.

implicit
implicit (adj.)

ngầm, ẩn ý
/ɪmˈplɪsɪt/

Ex: The handshake between the two men was their implicit agreement to the terms of the contract.
Việc bắt tay giữa hai người là sự đồng thuận ngầm của họ với các điều khoản của hợp đồng.

impose
impose (v.)

bắt chịu, bắt gánh vác
/im'pouz/

Ex: The company will impose a surcharge for any items returned.
Công ty phải chịu một khoản phí tổn thêm với bất kỳ sản phẩm nào bị trả lại.

incentive
incentive (n.)

các phần thưởng khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn, động cơ
/ɪnˈsentɪv/

Ex: The company is offering a special low price as an added incentive for new customers.
Công ty đang cung cấp một mức giá thấp đặc biệt như một sự khuyến khích thêm khách hàng mới.

indigenous
indigenous (adj.)

bản địa, vốn thuộc về một nơi nào đó
/ɪnˈdɪdʒɪnəs/

Ex: the indigenous peoples/languages of the area
các dân tộc bản địa / ngôn ngữ bản địa của khu vực

induce
induce (v.)

khiến, xui khiến
/ɪnˈdjuːs/

Ex: Nothing would induce me to take the job.
Không có gì khiến tôi nhận công việc đó.

inevitable
inevitable (adj.)

không thể tránh được, chắc chắn xảy ra
/in´evitəbl/

Ex: It was an inevitable consequence of the decision.
Đó là một hệ quả không thể tránh khỏi của quyết định

inference
inference (n.)

điều suy ra, điều rút ra
/ˈɪnfərəns/

Ex: What inference have you drawn from his self-importance?
Anh rút ra kết luận gì từ thái độ tự phụ của cậu ta?

inherent
inherent (adj.)

vốn có, cố hữu
/ɪnˈherənt/

Ex: the difficulties inherent in a study of this type
những khó khăn vốn có trong nghiên cứu về loại hình này

innovation
innovation (n.)

sự đổi mới
/ɪnəˈveɪʃn/

Ex: Great innovations have been made by those famous composers.
Những cải tiến lớn đã được thực hiện bởi các nhà soạn nhạc nổi tiếng đó.

integral
integral (adj.)

cần thiết, không thể thiếu
/'intigrəl/

Ex: The battery is an integral part of a watch and without it you would not know the time.
Pin là một phần không thể thiếu của đồng hồ và nếu không có nó bạn sẽ không biết được thời gian.

integrity
integrity (n.)

tính toàn bộ, tính toàn vẹn
/in´tegriti/

Ex: upholding territorial integrity and national sovereignty
giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia

intense
intense (adj.)

mạnh, có cường độ lớn
/ɪnˈtens/

Ex: I cannot stand this intense summer heat.
Tôi không thể chịu được sức nóng mùa hè dữ dội này.

intervene
intervene (v.)

xen vào, can thiệp
/ˌɪntəˈviːn/

Ex: The teacher intervened in the quarrel between the two students.
Giáo viên đã can thiệp vào cuộc cãi vả giữa hai học sinh.

intrinsic
intrinsic (adj.)

nội tại, thực chất bên trong
/ɪnˈtrɪnsɪk/

Ex: The intrinsic value of a diamond has nothing to do with its selling price.
Giá trị thực chất của một viên kim cương không liên quan gì đến giá bán của nó.

involve
involve (v.)

bao gồm, liên quan
/ɪnˈvɒlv/

Ex: We've agreed to involve disabled students in our Santa Claus activities for children in the neighbourhood.
Chúng tôi thống nhất để những học sinh khuyết tật tham gia vào các hoạt động ông già Noel cho trẻ em trong vùng.

latent
latent (adj.)

tiềm ẩn, âm ỉ
/ˈleɪtənt/

Ex: Many a children's latent talent never blossoms because of lack of opportunities.
Nhiều tài năng tiềm ẩn của trẻ em không bao giờ được bộc lộ vì thiếu cơ hội.

lateral
lateral (adj.)

ở bên
/ˈlæt.rəl/

Ex: The lateral branches of a tree.
Các nhánh bên của cây.

launch
launch (v.)

phát động, khởi động
/lɔːnt ʃ/

Ex: Last month we launched a campaign to help students with disabilities.
Tháng trước chúng tôi đã khởi động một chiến dịch giúp đỡ các học sinh khuyết tật.

legislature
legislature (n.)

cơ quan lập pháp
/ˈledʒɪslətʃʊər/

Ex: A poll shows that an overwhelming majority is in favor of the legislation.
Một cuộc thăm dò dư luận cho thấy rằng đa số áp đảo là ủng hộ pháp luật.

legitimate
legitimate (adj.)

chính đáng, hợp pháp
/lɪˈdʒɪtəmət/

Ex: He decided to leave his life of crime to focus on legitimate businesses.
Ông ta đã quyết định từ bỏ cuộc sống tội ác để tập trung vào các hoạt động kinh doanh hợp pháp.

lethal
lethal (adj.)

gây chết người
/ˈliːθəl/

Ex: A gun is considered a lethal weapon because it can be deadly.
Một khẩu súng được coi là vũ khí nguy hiểm vì nó có thể gây tử vong.

liaison
liaison (n.)

người liên lạc, liên kết
/liˈeɪzɑːn/

Ex: He's a liaison officer.
Anh ta là sĩ quan liên lạc.

magnetic
magnetic (adj.)

có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ
/mæɡˈnetɪk/

Ex: Pigeons can find their way home with the help of the Earth's magnetic field.
Chim bồ câu có thể tìm đường về nhà với sự trợ giúp của từ trường của trái đất.

magnitude
magnitude (n.)

tầm cỡ, độ lớn
/ˈmæɡnɪtjuːd/

Ex: The magnitude of the earthquake was estimated at 6.5 on the Richter scale.
Độ lớn của trận động đất ước tính ở mức 6,5 độ Richter.

mandatory
mandatory (adj.)

(thuộc) lệnh, bắt buộc
/'mændətəri/

Ex: The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at a time.
Cửa hàng nữ trang có một chính sách bắt buộc là chỉ cho khách xem mỗi lúc một món đồ.

manifestation
manifestation (n.)

sự biểu lộ, sự biểu thị
/ˌmænɪfesˈteɪʃən/

Ex: The smile on Amy’s face is a manifestation of happiness
Nụ cười trên gương mặt Amy là sự biểu hiện của niềm hạnh phúc.

massacre
massacre (n.)

cuộc thảm sát
/ˈmæsəkər/

Ex: In March 1968, a platoon of United States troops massacred at least 100 Vietnamese civilians at My Lai.
Tháng 3 năm 1968, một trung đội của quân đội Hoa Kỳ tàn sát ít nhất 100 thường dân Việt Nam tại Mỹ Lai.

masterpiece
masterpiece (n.)

kiệt tác
/ˈmɑːstəpiːs/

Ex: The Mona Lisa is a masterpiece by the Italian artist, Leonardo da Vinci.
Bức họa Mona Lisa là một kiệt tác của nghệ sĩ người Ý _Leonardo da Vinci.

mature
mature (adj.)

trưởng thành, chín chắn
/məˈtjʊər/

Ex: She is mature enough to make her own decision.
Cô ta đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định.

mere
mere (adj.)

chỉ (dùng để nhấn mạnh điều gì là rất nhỏ, không quan trọng...)
/mɪər/

Ex: It took her a mere 1 minutes to win.
Cô ấy chỉ mất 1 phút để giành chiến thắng.

merit
merit (n.)

công lao, công trạng
/'merit/

Ex: Employees are evaluated on their merit and not on seniority
Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên

mobile
mobile (adj.)

di động, lưu động
/ˈməʊbəl/

Ex: Please contact me via mobile phone.
Hãy liên hệ với tôi qua di động.

mock
mock (v.)

chế nhạo (bằng cách bắt chước lời nói hoặc hành động)
/mɒk/

Ex: Don't mock me.
Đừng chế nhạo tôi.

moderate
moderate (adj.)

khiêm tốn, vừa phải, trung bình
/ˈmɒdərət/

Ex: The car is of moderate size - just right for a small family.
Chiếc ô tô này có kích cỡ khiêm tốn nên chỉ hợp với một gia đình nhỏ.

momentum
momentum (n.)

đà
/məʊˈmentəm/

Ex: Runners are gaining momentum to the start of the race.
Các vận động viên đang lấy đà để bắt đầu cuộc đua.

monetary
monetary (adj.)

(thuộc) tiền tệ
/ˈmʌnɪtəri/

Ex: IMF stands for International Monetary Fund.
IMF là viết tắt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

morale
morale (n.)

(quân sự) tinh thần; nhuệ khí
/məˈrɑːl/

Ex: The morale of those soldiers was excellent.
Nhuệ khí của những người lính đó thật tuyệt vời.

municipal
municipal (adj.)

(thuộc) thành phố/ đô thị
/mjuːˈnɪsɪpəl/

Ex: Local cyclists are lobbying the municipal government to make more bicycle paths in the city.
Những người đi xe đạp địa phương đang vận động chính quyền thành phố để tạo ra nhiều tuyến xe đạp hơn trong thành phố.

mutation
mutation (n.)

sự đột biến
/mjuːˈteɪʃən/

Ex: Once in a blue moon, you will get a mutation that confers a selective advantage.
Sẽ có một lần hiếm hoi, bạn nhận được một sự đột biến mang lại lợi thế chọn lọc.

nominal
nominal (adj.)

chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực
/ˈnɒmɪnəl/

Ex: Peter did not get a lot of job applicants because he offered only a nominal salary to his employees.
Peter đã không nhận được nhiều người đến xin việc, chỉ vì anh ấy đã đưa ra một mức lương không thực với nhân viên.

norm
norm (n.)

chuẩn mực, quy tắc
/nɔːm/

Ex: The helmet norm compulsory is implemented.
Luật bắt buộc đội mũ bảo hiểm tiêu chuẩn đã được thi hành.

notion
notion (n.)

ý nghĩ, ý niệm, cách hiểu
/ˈnəʊʃən/

Ex: Your head is full of silly notions.
Đầu óc cậu đầy những ý nghĩ ngớ ngẩn.

notorious
notorious (adj.)

khét tiếng
/nəʊˈtɔːriəs/

Ex: Notorious criminals took all the money from the bank last night!
Những tên tội phạm khét tiếng đã lấy tất cả tiền từ ngân hàng đêm qua!

notwithstanding
notwithstanding (preposition.)

không bị ảnh hưởng bởi; bất chấp
/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/

Ex: He's overworking and has got a lot on his mind, doctor's orders notwithstanding.
Anh ấy đang làm việc quá sức và suy nghĩ nhiều, bất chấp lời chỉ dẫn của bác sĩ.

novelty
novelty (n.)

tính mới lạ, tính lạ thường
/ˈnɒvəlti/

Ex: He wore a red nose and novelty glasses for comic effect.
Anh ấy đeo một cái mũi màu đỏ và chiếc kính lạ mắt để gây hiệu ứng hài hước.

novice
novice (n.)

người mới học, người chưa có kinh nghiệm
/ˈnɒvɪs/

Ex: I'm a complete novice at skiing.
Tôi hoàn toàn chưa có kinh nghiệm về trượt tuyết.

obscure
obscure (adj.)

khó hiểu
/əbˈskjʊər/

Ex: I found her lecture very obscure.
Tôi thấy bài giảng của cô rất khó hiểu.

obstacle
obstacle (n.)

trở ngại, khó khăn
/ˈɒbstəkl/

Ex: A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.
Sự thiếu trình độ có thể là trở ngại lớn cho việc tìm kiếm một công việc.

immune

immune (adj.) : miễn dịch
/ɪˈmjuːn/

Ex: You'll eventually become immune to criticism.
Cuối cùng bạn sẽ trở nên miễn nhiễm với những lời chỉ trích.

implement

implement (v.) : thi hành, thực hiện
/ˈɪmplɪment/

Ex: The contract was implemented after everyone agreed.
Hợp đồng đã được thi hành sau khi tất cả mọi người đồng ý.

implicit

implicit (adj.) : ngầm, ẩn ý
/ɪmˈplɪsɪt/

Ex: The handshake between the two men was their implicit agreement to the terms of the contract.
Việc bắt tay giữa hai người là sự đồng thuận ngầm của họ với các điều khoản của hợp đồng.

impose

impose (v.) : bắt chịu, bắt gánh vác
/im'pouz/

Giải thích: to introduce a new law, rule, tax, etc.; to order that a rule, punishment, etc. be used
Ex: The company will impose a surcharge for any items returned.
Công ty phải chịu một khoản phí tổn thêm với bất kỳ sản phẩm nào bị trả lại.

incentive

incentive (n.) : các phần thưởng khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn, động cơ
/ɪnˈsentɪv/

Ex: The company is offering a special low price as an added incentive for new customers.
Công ty đang cung cấp một mức giá thấp đặc biệt như một sự khuyến khích thêm khách hàng mới.

indigenous

indigenous (adj.) : bản địa, vốn thuộc về một nơi nào đó
/ɪnˈdɪdʒɪnəs/

Ex: the indigenous peoples/languages of the area
các dân tộc bản địa / ngôn ngữ bản địa của khu vực

induce

induce (v.) : khiến, xui khiến
/ɪnˈdjuːs/

Ex: Nothing would induce me to take the job.
Không có gì khiến tôi nhận công việc đó.

inevitable

inevitable (adj.) : không thể tránh được, chắc chắn xảy ra
/in´evitəbl/

Ex: It was an inevitable consequence of the decision.
Đó là một hệ quả không thể tránh khỏi của quyết định

inference

inference (n.) : điều suy ra, điều rút ra
/ˈɪnfərəns/

Ex: What inference have you drawn from his self-importance?
Anh rút ra kết luận gì từ thái độ tự phụ của cậu ta?

inherent

inherent (adj.) : vốn có, cố hữu
/ɪnˈherənt/

Ex: the difficulties inherent in a study of this type
những khó khăn vốn có trong nghiên cứu về loại hình này

innovation

innovation (n.) : sự đổi mới
/ɪnəˈveɪʃn/

Ex: Great innovations have been made by those famous composers.
Những cải tiến lớn đã được thực hiện bởi các nhà soạn nhạc nổi tiếng đó.

integral

integral (adj.) : cần thiết, không thể thiếu
/'intigrəl/

Giải thích: being an essential part of something
Ex: The battery is an integral part of a watch and without it you would not know the time.
Pin là một phần không thể thiếu của đồng hồ và nếu không có nó bạn sẽ không biết được thời gian.

integrity

integrity (n.) : tính toàn bộ, tính toàn vẹn
/in´tegriti/

Ex: upholding territorial integrity and national sovereignty
giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia

intense

intense (adj.) : mạnh, có cường độ lớn
/ɪnˈtens/

Ex: I cannot stand this intense summer heat.
Tôi không thể chịu được sức nóng mùa hè dữ dội này.

intervene

intervene (v.) : xen vào, can thiệp
/ˌɪntəˈviːn/

Ex: The teacher intervened in the quarrel between the two students.
Giáo viên đã can thiệp vào cuộc cãi vả giữa hai học sinh.

intrinsic

intrinsic (adj.) : nội tại, thực chất bên trong
/ɪnˈtrɪnsɪk/

Ex: The intrinsic value of a diamond has nothing to do with its selling price.
Giá trị thực chất của một viên kim cương không liên quan gì đến giá bán của nó.

involve

involve (v.) : bao gồm, liên quan
/ɪnˈvɒlv/

Ex: We've agreed to involve disabled students in our Santa Claus activities for children in the neighbourhood.
Chúng tôi thống nhất để những học sinh khuyết tật tham gia vào các hoạt động ông già Noel cho trẻ em trong vùng.

latent

latent (adj.) : tiềm ẩn, âm ỉ
/ˈleɪtənt/

Ex: Many a children's latent talent never blossoms because of lack of opportunities.
Nhiều tài năng tiềm ẩn của trẻ em không bao giờ được bộc lộ vì thiếu cơ hội.

lateral

lateral (adj.) : ở bên
/ˈlæt.rəl/

Ex: The lateral branches of a tree.
Các nhánh bên của cây.

launch

launch (v.) : phát động, khởi động
/lɔːnt ʃ/

Ex: Last month we launched a campaign to help students with disabilities.
Tháng trước chúng tôi đã khởi động một chiến dịch giúp đỡ các học sinh khuyết tật.

legislature

legislature (n.) : cơ quan lập pháp
/ˈledʒɪslətʃʊər/

Ex: A poll shows that an overwhelming majority is in favor of the legislation.
Một cuộc thăm dò dư luận cho thấy rằng đa số áp đảo là ủng hộ pháp luật.

legitimate

legitimate (adj.) : chính đáng, hợp pháp
/lɪˈdʒɪtəmət/

Ex: He decided to leave his life of crime to focus on legitimate businesses.
Ông ta đã quyết định từ bỏ cuộc sống tội ác để tập trung vào các hoạt động kinh doanh hợp pháp.

lethal

lethal (adj.) : gây chết người
/ˈliːθəl/

Ex: A gun is considered a lethal weapon because it can be deadly.
Một khẩu súng được coi là vũ khí nguy hiểm vì nó có thể gây tử vong.

liaison

liaison (n.) : người liên lạc, liên kết
/liˈeɪzɑːn/

Ex: He's a liaison officer.
Anh ta là sĩ quan liên lạc.

magnetic

magnetic (adj.) : có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ
/mæɡˈnetɪk/

Ex: Pigeons can find their way home with the help of the Earth's magnetic field.
Chim bồ câu có thể tìm đường về nhà với sự trợ giúp của từ trường của trái đất.

magnitude

magnitude (n.) : tầm cỡ, độ lớn
/ˈmæɡnɪtjuːd/

Ex: The magnitude of the earthquake was estimated at 6.5 on the Richter scale.
Độ lớn của trận động đất ước tính ở mức 6,5 độ Richter.

mandatory

mandatory (adj.) : (thuộc) lệnh, bắt buộc
/'mændətəri/

Giải thích: required by law
Ex: The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at a time.
Cửa hàng nữ trang có một chính sách bắt buộc là chỉ cho khách xem mỗi lúc một món đồ.

manifestation

manifestation (n.) : sự biểu lộ, sự biểu thị
/ˌmænɪfesˈteɪʃən/

Ex: The smile on Amy’s face is a manifestation of happiness
Nụ cười trên gương mặt Amy là sự biểu hiện của niềm hạnh phúc.

massacre

massacre (n.) : cuộc thảm sát
/ˈmæsəkər/

Ex: In March 1968, a platoon of United States troops massacred at least 100 Vietnamese civilians at My Lai.
Tháng 3 năm 1968, một trung đội của quân đội Hoa Kỳ tàn sát ít nhất 100 thường dân Việt Nam tại Mỹ Lai.

masterpiece

masterpiece (n.) : kiệt tác
/ˈmɑːstəpiːs/

Ex: The Mona Lisa is a masterpiece by the Italian artist, Leonardo da Vinci.
Bức họa Mona Lisa là một kiệt tác của nghệ sĩ người Ý _Leonardo da Vinci.

mature

mature (adj.) : trưởng thành, chín chắn
/məˈtjʊər/

Ex: She is mature enough to make her own decision.
Cô ta đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định.

mere

mere (adj.) : chỉ (dùng để nhấn mạnh điều gì là rất nhỏ, không quan trọng...)
/mɪər/

Ex: It took her a mere 1 minutes to win.
Cô ấy chỉ mất 1 phút để giành chiến thắng.

merit

merit (n.) : công lao, công trạng
/'merit/

Giải thích: the quality of being good and of deserving praise
Ex: Employees are evaluated on their merit and not on seniority
Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên

mobile

mobile (adj.) : di động, lưu động
/ˈməʊbəl/

Ex: Please contact me via mobile phone.
Hãy liên hệ với tôi qua di động.

mock

mock (v.) : chế nhạo (bằng cách bắt chước lời nói hoặc hành động)
/mɒk/

Ex: Don't mock me.
Đừng chế nhạo tôi.

moderate

moderate (adj.) : khiêm tốn, vừa phải, trung bình
/ˈmɒdərət/

Ex: The car is of moderate size - just right for a small family.
Chiếc ô tô này có kích cỡ khiêm tốn nên chỉ hợp với một gia đình nhỏ.

momentum

momentum (n.) : đà
/məʊˈmentəm/

Ex: Runners are gaining momentum to the start of the race.
Các vận động viên đang lấy đà để bắt đầu cuộc đua.

monetary

monetary (adj.) : (thuộc) tiền tệ
/ˈmʌnɪtəri/

Ex: IMF stands for International Monetary Fund.
IMF là viết tắt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

morale

morale (n.) : (quân sự) tinh thần; nhuệ khí
/məˈrɑːl/

Ex: The morale of those soldiers was excellent.
Nhuệ khí của những người lính đó thật tuyệt vời.

municipal

municipal (adj.) : (thuộc) thành phố/ đô thị
/mjuːˈnɪsɪpəl/

Ex: Local cyclists are lobbying the municipal government to make more bicycle paths in the city.
Những người đi xe đạp địa phương đang vận động chính quyền thành phố để tạo ra nhiều tuyến xe đạp hơn trong thành phố.

mutation

mutation (n.) : sự đột biến
/mjuːˈteɪʃən/

Ex: Once in a blue moon, you will get a mutation that confers a selective advantage.
Sẽ có một lần hiếm hoi, bạn nhận được một sự đột biến mang lại lợi thế chọn lọc.

nominal

nominal (adj.) : chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực
/ˈnɒmɪnəl/

Ex: Peter did not get a lot of job applicants because he offered only a nominal salary to his employees.
Peter đã không nhận được nhiều người đến xin việc, chỉ vì anh ấy đã đưa ra một mức lương không thực với nhân viên.

norm

norm (n.) : chuẩn mực, quy tắc
/nɔːm/

Ex: The helmet norm compulsory is implemented.
Luật bắt buộc đội mũ bảo hiểm tiêu chuẩn đã được thi hành.

notion

notion (n.) : ý nghĩ, ý niệm, cách hiểu
/ˈnəʊʃən/

Ex: Your head is full of silly notions.
Đầu óc cậu đầy những ý nghĩ ngớ ngẩn.

notorious

notorious (adj.) : khét tiếng
/nəʊˈtɔːriəs/

Ex: Notorious criminals took all the money from the bank last night!
Những tên tội phạm khét tiếng đã lấy tất cả tiền từ ngân hàng đêm qua!

notwithstanding

notwithstanding (preposition.) : không bị ảnh hưởng bởi; bất chấp
/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/

Ex: He's overworking and has got a lot on his mind, doctor's orders notwithstanding.
Anh ấy đang làm việc quá sức và suy nghĩ nhiều, bất chấp lời chỉ dẫn của bác sĩ.

novelty

novelty (n.) : tính mới lạ, tính lạ thường
/ˈnɒvəlti/

Ex: He wore a red nose and novelty glasses for comic effect.
Anh ấy đeo một cái mũi màu đỏ và chiếc kính lạ mắt để gây hiệu ứng hài hước.

novice

novice (n.) : người mới học, người chưa có kinh nghiệm
/ˈnɒvɪs/

Ex: I'm a complete novice at skiing.
Tôi hoàn toàn chưa có kinh nghiệm về trượt tuyết.

obscure

obscure (adj.) : khó hiểu
/əbˈskjʊər/

Ex: I found her lecture very obscure.
Tôi thấy bài giảng của cô rất khó hiểu.

obstacle

obstacle (n.) : trở ngại, khó khăn
/ˈɒbstəkl/

Ex: A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.
Sự thiếu trình độ có thể là trở ngại lớn cho việc tìm kiếm một công việc.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)