Từ vựng TOEFL - Phần 6

565

secular
secular (adj.)

không liên quan đến tôn giáo
/ˈsekjələr/

Ex: secular music
nhạc thế tục

seek
seek (v.)

tìm kiếm
/siːk/

Ex: We are seeking for the missing man in the entire county.
Chúng ta đang tìm người đàn ông mất tích trên toàn quốc.

severe
severe (adj.)

cực kì nghiêm trọng, trầm trọng
/sɪˈvɪər/

Ex: I had a severe injury but luckily I am still alive.
Tôi đã bị một chấn thương nghiêm trọng nhưng may mắn là tôi vẫn còn sống.

sheer
sheer (adj.)

chỉ là; đúng là, tuyệt đối; hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh độ to, lớn)
/ʃɪər/

Ex: It is sheer waste.
Thật chỉ là phí công.

sinister
sinister (adj.)

có vẻ ác, có vẻ nguy hiểm; tạo cảm giác chẳng lành
/ˈsɪnɪstər/

Ex: There was something cold and sinister about him.
Anh ta có vẻ gì đó lạnh lùng và nguy hiểm.

solidarity
solidarity (n.)

sự đoàn kết
/ˌsɒlɪˈdærəti/

Ex: When a group of people show solidarity they support each other or another group.
Khi một nhóm người thể hiện sự đoàn kết họ hỗ trợ lẫn nhau hoặc hỗ trợ cả nhóm khác.

solitary
solitary (adj.)

diễn ra một mình
/ˈsɒlɪtəri/

Ex: A solitary kind of person.
Một kiểu người thích sống một mình.

span
span (n.)

quãng thời gian
/spæn/

Ex: I worked with him over a span of six years.
Tôi đã làm việc với anh ta trong khoảng thời gian sáu năm.

specimen
specimen (n.)

mẫu, mẫu vật
/ˈspesəmɪn/

Ex: Astronauts have brought back specimens of rock from the moon.
Các nhà du hành đã mang về các mẫu đá từ mặt trăng.

spectacular
spectacular (adj.)

hùng vĩ
/spɛkˈtakjʊlə/

Ex: From the window you can have a spectacular view of the mountain.
Từ cửa sổ bạn có thể nhìn thấy cảnh núi non hùng vĩ.

spectrum
spectrum (n.)

sự phân bổ theo tính chất
/'spektrəm/

Ex: Red and violet are at opposite ends of the spectrum.
Màu đỏ và tím được phân bổ ở hai đầu của quang phổ.

speculation
speculation (n.)

sự suy đoán
/ˌspekjəˈleɪʃən/

Ex: There was widespread speculation that she was going to resign.
Có tin đồn rộng rãi rằng cô dự định từ chức.

spontaneous
spontaneous (adj.)

ngẫu hứng, tự phát
/spɒnˈteɪniəs/

Ex: They just do it, and it's beautiful and creative and spontaneous.
Họ chỉ làm điều đó, và nó đẹp và sáng tạo và ngẫu hứng.

static
static (adj.)

tĩnh, không thay đổi, phát triển
/ˈstætɪk/

Ex: The balance sheet provides a static picture of the financial position at a point in time.
Bảng cân đối cung cấp một hình ảnh tĩnh về tình hình tài chính tại một thời điểm.

statistics
statistics (n.)

số liệu thống kê
/stəˈtɪstɪk/

Ex: Have you seen the latest statistics on crime ?
Anh có thấy thống kê mới nhất về tội phạm hay chưa?

stimulate
stimulate (v.)

khích lệ, khuyến khích
/ˈstɪmjuleɪt/

Ex: Reading stories can stimulate children's imagination.
Đọc truyện có thể thúc đẩy trí tưởng tượng của trẻ.

subsidy
subsidy (n.)

bao cấp, trợ cấp
/ˈsʌbsɪdi/

Ex: The government is planning to abolish subsidies to farmers.
Chính phủ đang có kế hoạch bãi bỏ trợ cấp cho nông dân.

substantial
substantial (adj.)

lớn, đáng kể
/səbˈstænʃəl/

Ex: She inherited a substantial fortune from her grandmother.
Cô ấy thừa hưởng một gia tài lớn từ bà ngoại.

subtle
subtle (adj.)

khó thấy, không dễ phát hiện
/ˈsʌtl/

Ex: There are subtle differences between the two versions.
Có sự khác biệt khó phát hiện giữa hai phiên bản.

sufficient
sufficient (adj.)

đủ, đủ dùng (cho một việc hay mục đích nào đó)
/səˈfɪʃənt/

Ex: One sip should be sufficient.
Một ngụm chắc là đủ.

surveillance
surveillance (n.)

sự theo dõi cẩn thận đối với người bị nghi ngờ hình sự; sự giám sát
/sɜːˈveɪləns/

Ex: The police are keeping the suspects under round-the-clock surveillance.
Cảnh sát đang giám sát những kẻ bị tình nghi 24 giờ/ 24 giờ.

suspicious
suspicious (adj.)

đầy nghi ngờ
/səˈspɪʃəs/

Ex: They became suspicious of his behaviour and contacted the police.
Họ trở nên nghi ngờ về hành vi của anh ta và đã báo cảnh sát.

swift
swift (adj.)

mau, nhanh, lẹ
/swɪft/

Ex: swift action
hành động mau lẹ

sympathetic
sympathetic (adj.)

đồng cảm, thông cảm
/ˌsɪmpəˈθetɪk/

Ex: My classmates are very kind and sympathetic.
Các bạn cùng lớp tôi rất tốt bụng và đồng cảm.

tangible
tangible (adj.)

hữu hình, rõ ràng
/'tændʒəbl/

Ex: We cannot accept his findings without tangible evidence.
Chúng tôi không thể chấp nhận việc tìm kiếm của anh ấy mà không có chứng cứ rõ ràng

tender
tender (adj.)

âu yếm; dịu dàng
/ˈtendər/

Ex: tender words
lời lẽ âu yếm dịu dàng

thermal
thermal (adj.)

thuộc về nhiệt
/ˈθɜːməl/

Ex: thermal insulation
sự cách nhiệt

threshold
threshold (n.)

(nghĩa bóng) ngưỡng cửa
/ˈθreʃhəʊld/

Ex: She felt as though she was on the threshold of a new life.
Cô cảm thấy như thể cô đang trên ngưỡng cửa của một cuộc sống mới.

trait
trait (n.)

đức tính
/treɪt/

Ex: One of her brother's more admirable personality traits was his general lack of prejudice.
Một trong những đức tính đáng ngưỡng mộ hơn của anh trai cô ấy là tính không định kiến.

transform
transform (v.)

thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

trauma
trauma (n.)

chấn thương tâm lí, tổn thương
/ˈtrɔːmə/

Ex: the effects of trauma and stress on the body
những ảnh hưởng của chấn thương và căng thẳng trên cơ thể

trigger
trigger (n.)

nguyên nhân thúc đẩy (đặc biệt là một điều tồi tệ xảy ra)
/ˈtrɪɡər/

Ex: The trigger for the strike was the closure of another factory.
Nguyên nhân cuộc đình công là việc đóng cửa nhà máy khác.

triumph
triumph (n.)

thành tựu, chiến thắng
/ˈtraɪəmf/

Ex: one of the greatest triumphs of modern science
một trong những thành tựu lớn nhất của khoa học hiện đại

trivial
trivial (adj.)

nhỏ nhặt, lặt vặt
/ˈtrɪviəl/

Ex: My younger brother and I used to have some arguments about trivial things.
Trước đây em trai tôi và tôi hay tranh cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.

undergo
undergo (v.)

trải qua
/ˌʌndəˈɡəʊ/

Ex: He underwent a life-saving brain operation.
Ông đã trải qua một ca phẫu thuật não cứu sống tính mạng.

undertake
undertake (v.)

thực hiện
/ˌʌndɚˈteɪk/

Ex: Students are required to undertake simple experiments.
Sinh viên được yêu cầu thực hiện những thí nghiệm đơn giản.

utter
utter (adj.)

hoàn toàn, tuyệt đối
/ˈʌtər/

Ex: utter darkness
cảnh tối tăm hoàn toàn

vague
vague (adj.)

mơ hồ
/veɪɡ/

Ex: vague memories
những ký ức mơ hồ

valid
valid (adj.)

có giá trị, có hiệu lực
/'vælid/

Ex: I need to make certain that my passport is valid if we plan to go overseas this December
Tôi cần biết chắc rằng hộ chiếu của tôi có giá trị nếu chúng tôi dự tính xuất ngoại tháng 12 này.

variable
variable (n.)

biến số; vật, lượng, tình huống có thể thay đổi
/ˈveriəbl/

Ex: The quality of the hotel food is distinctly variable.
Chất lượng thức ăn của khách sạn đó thay đổi rõ rệt.

vast
vast (adj.)

rất lớn (diện tích, kích cỡ, lượng,...)
/vɑːst/

Ex: The the vast majority of people cares nothing about this issue.
Đại đa số mọi người thì không quan tâm gì đến vấn đề này.

venture
venture (n.)

cuộc mạo hiểm
/ˈventʃər/

Ex: How do you feel about man's first venture into space?
Bạn cảm thấy thế nào về cuộc mạo hiểm vào vũ trụ đầu tiên của loài người?

vigorous
vigorous (adj.)

mãnh liệt, đầy sinh lực
/ˈvɪɡərəs/

Ex: A vigorous campaign against tax fraud.
Một chiến dịch mạnh mẽ chống lại việc trốn thuế.

virtual
virtual (adj.)

thực sự
/ˈvɜːtʃuəl/

Ex: A virtual state of war exists between the two countries.
Tình trạng chiến tranh thực sự vẫn tồn tại giữa hai nước.

vital
vital (adj.)

thiết yếu, mang tính quyết định
/ˈvaɪtəl/

Ex: The presence of oceans is vital for optimal climate stability and habitability.
Sự hiện diện của các đại dương là rất quan trọng cho sự ổn định khí hậu tối ưu và các loài sinh sống.

vivid
vivid (adj.)

sinh động
/ˈvɪvɪd/

Ex: This is a vivid story about life and death.
Đây là một câu chuyện sống động về cuộc sống và cái chết.

wary
wary (adj.)

thận trọng, cảnh giác đối với ai, điều gì
/ˈweəri/

Ex: She was wary of getting involved with him.
Cô ấy cẩn thận với việc tham gia với anh ta.

widespread
widespread (adj.)

lan rộng, rộng rãi
/ˈwaɪdspred/

Ex: There has been a widespread fear of the virus.
Đã có một sự sợ hãi lan rộng của virus.

wretched
wretched (adj.)

buồn; bệnh
/ˈretʃɪd/

Ex: a wretched life
cuộc sống khốn khổ

yield
yield (v.)

sinh lợi
/jiːld/

Ex: The company's investment yielded high returns
Việc đầu tư của công ty đã mang lại tiền lãi cao hơn

secular

secular (adj.) : không liên quan đến tôn giáo
/ˈsekjələr/

Ex: secular music
nhạc thế tục

seek

seek (v.) : tìm kiếm
/siːk/

Ex: We are seeking for the missing man in the entire county.
Chúng ta đang tìm người đàn ông mất tích trên toàn quốc.

severe

severe (adj.) : cực kì nghiêm trọng, trầm trọng
/sɪˈvɪər/

Ex: I had a severe injury but luckily I am still alive.
Tôi đã bị một chấn thương nghiêm trọng nhưng may mắn là tôi vẫn còn sống.

sheer

sheer (adj.) : chỉ là; đúng là, tuyệt đối; hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh độ to, lớn)
/ʃɪər/

Ex: It is sheer waste.
Thật chỉ là phí công.

sinister

sinister (adj.) : có vẻ ác, có vẻ nguy hiểm; tạo cảm giác chẳng lành
/ˈsɪnɪstər/

Ex: There was something cold and sinister about him.
Anh ta có vẻ gì đó lạnh lùng và nguy hiểm.

solidarity

solidarity (n.) : sự đoàn kết
/ˌsɒlɪˈdærəti/

Ex: When a group of people show solidarity they support each other or another group.
Khi một nhóm người thể hiện sự đoàn kết họ hỗ trợ lẫn nhau hoặc hỗ trợ cả nhóm khác.

solitary

solitary (adj.) : diễn ra một mình
/ˈsɒlɪtəri/

Ex: A solitary kind of person.
Một kiểu người thích sống một mình.

span

span (n.) : quãng thời gian
/spæn/

Ex: I worked with him over a span of six years.
Tôi đã làm việc với anh ta trong khoảng thời gian sáu năm.

specimen

specimen (n.) : mẫu, mẫu vật
/ˈspesəmɪn/

Ex: Astronauts have brought back specimens of rock from the moon.
Các nhà du hành đã mang về các mẫu đá từ mặt trăng.

spectacular

spectacular (adj.) : hùng vĩ
/spɛkˈtakjʊlə/

Ex: From the window you can have a spectacular view of the mountain.
Từ cửa sổ bạn có thể nhìn thấy cảnh núi non hùng vĩ.

spectrum

spectrum (n.) : sự phân bổ theo tính chất
/'spektrəm/

Giải thích: a complete or wide range of related qualities, ideas, etc.
Ex: Red and violet are at opposite ends of the spectrum.
Màu đỏ và tím được phân bổ ở hai đầu của quang phổ.

speculation

speculation (n.) : sự suy đoán
/ˌspekjəˈleɪʃən/

Ex: There was widespread speculation that she was going to resign.
Có tin đồn rộng rãi rằng cô dự định từ chức.

spontaneous

spontaneous (adj.) : ngẫu hứng, tự phát
/spɒnˈteɪniəs/

Ex: They just do it, and it's beautiful and creative and spontaneous.
Họ chỉ làm điều đó, và nó đẹp và sáng tạo và ngẫu hứng.

static

static (adj.) : tĩnh, không thay đổi, phát triển
/ˈstætɪk/

Ex: The balance sheet provides a static picture of the financial position at a point in time.
Bảng cân đối cung cấp một hình ảnh tĩnh về tình hình tài chính tại một thời điểm.

statistics

statistics (n.) : số liệu thống kê
/stəˈtɪstɪk/

Ex: Have you seen the latest statistics on crime ?
Anh có thấy thống kê mới nhất về tội phạm hay chưa?

stimulate

stimulate (v.) : khích lệ, khuyến khích
/ˈstɪmjuleɪt/

Ex: Reading stories can stimulate children's imagination.
Đọc truyện có thể thúc đẩy trí tưởng tượng của trẻ.

subsidy

subsidy (n.) : bao cấp, trợ cấp
/ˈsʌbsɪdi/

Ex: The government is planning to abolish subsidies to farmers.
Chính phủ đang có kế hoạch bãi bỏ trợ cấp cho nông dân.

substantial

substantial (adj.) : lớn, đáng kể
/səbˈstænʃəl/

Ex: She inherited a substantial fortune from her grandmother.
Cô ấy thừa hưởng một gia tài lớn từ bà ngoại.

subtle

subtle (adj.) : khó thấy, không dễ phát hiện
/ˈsʌtl/

Ex: There are subtle differences between the two versions.
Có sự khác biệt khó phát hiện giữa hai phiên bản.

sufficient

sufficient (adj.) : đủ, đủ dùng (cho một việc hay mục đích nào đó)
/səˈfɪʃənt/

Ex: One sip should be sufficient.
Một ngụm chắc là đủ.

surveillance

surveillance (n.) : sự theo dõi cẩn thận đối với người bị nghi ngờ hình sự; sự giám sát
/sɜːˈveɪləns/

Ex: The police are keeping the suspects under round-the-clock surveillance.
Cảnh sát đang giám sát những kẻ bị tình nghi 24 giờ/ 24 giờ.

suspicious

suspicious (adj.) : đầy nghi ngờ
/səˈspɪʃəs/

Ex: They became suspicious of his behaviour and contacted the police.
Họ trở nên nghi ngờ về hành vi của anh ta và đã báo cảnh sát.

swift

swift (adj.) : mau, nhanh, lẹ
/swɪft/

Ex: swift action
hành động mau lẹ

sympathetic

sympathetic (adj.) : đồng cảm, thông cảm
/ˌsɪmpəˈθetɪk/

Ex: My classmates are very kind and sympathetic.
Các bạn cùng lớp tôi rất tốt bụng và đồng cảm.

tangible

tangible (adj.) : hữu hình, rõ ràng
/'tændʒəbl/

Ex: We cannot accept his findings without tangible evidence.
Chúng tôi không thể chấp nhận việc tìm kiếm của anh ấy mà không có chứng cứ rõ ràng

tender

tender (adj.) : âu yếm; dịu dàng
/ˈtendər/

Ex: tender words
lời lẽ âu yếm dịu dàng

thermal

thermal (adj.) : thuộc về nhiệt
/ˈθɜːməl/

Ex: thermal insulation
sự cách nhiệt

threshold

threshold (n.) : (nghĩa bóng) ngưỡng cửa
/ˈθreʃhəʊld/

Ex: She felt as though she was on the threshold of a new life.
Cô cảm thấy như thể cô đang trên ngưỡng cửa của một cuộc sống mới.

trait

trait (n.) : đức tính
/treɪt/

Ex: One of her brother's more admirable personality traits was his general lack of prejudice.
Một trong những đức tính đáng ngưỡng mộ hơn của anh trai cô ấy là tính không định kiến.

transform

transform (v.) : thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

trauma

trauma (n.) : chấn thương tâm lí, tổn thương
/ˈtrɔːmə/

Ex: the effects of trauma and stress on the body
những ảnh hưởng của chấn thương và căng thẳng trên cơ thể

trigger

trigger (n.) : nguyên nhân thúc đẩy (đặc biệt là một điều tồi tệ xảy ra)
/ˈtrɪɡər/

Ex: The trigger for the strike was the closure of another factory.
Nguyên nhân cuộc đình công là việc đóng cửa nhà máy khác.

triumph

triumph (n.) : thành tựu, chiến thắng
/ˈtraɪəmf/

Ex: one of the greatest triumphs of modern science
một trong những thành tựu lớn nhất của khoa học hiện đại

trivial

trivial (adj.) : nhỏ nhặt, lặt vặt
/ˈtrɪviəl/

Ex: My younger brother and I used to have some arguments about trivial things.
Trước đây em trai tôi và tôi hay tranh cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.

undergo

undergo (v.) : trải qua
/ˌʌndəˈɡəʊ/

Ex: He underwent a life-saving brain operation.
Ông đã trải qua một ca phẫu thuật não cứu sống tính mạng.

undertake

undertake (v.) : thực hiện
/ˌʌndɚˈteɪk/

Ex: Students are required to undertake simple experiments.
Sinh viên được yêu cầu thực hiện những thí nghiệm đơn giản.

utter

utter (adj.) : hoàn toàn, tuyệt đối
/ˈʌtər/

Ex: utter darkness
cảnh tối tăm hoàn toàn

vague

vague (adj.) : mơ hồ
/veɪɡ/

Ex: vague memories
những ký ức mơ hồ

valid

valid (adj.) : có giá trị, có hiệu lực
/'vælid/

Giải thích: that is legally or officially acceptable
Ex: I need to make certain that my passport is valid if we plan to go overseas this December
Tôi cần biết chắc rằng hộ chiếu của tôi có giá trị nếu chúng tôi dự tính xuất ngoại tháng 12 này.

variable

variable (n.) : biến số; vật, lượng, tình huống có thể thay đổi
/ˈveriəbl/

Ex: The quality of the hotel food is distinctly variable.
Chất lượng thức ăn của khách sạn đó thay đổi rõ rệt.

vast

vast (adj.) : rất lớn (diện tích, kích cỡ, lượng,...)
/vɑːst/

Ex: The the vast majority of people cares nothing about this issue.
Đại đa số mọi người thì không quan tâm gì đến vấn đề này.

venture

venture (n.) : cuộc mạo hiểm
/ˈventʃər/

Ex: How do you feel about man's first venture into space?
Bạn cảm thấy thế nào về cuộc mạo hiểm vào vũ trụ đầu tiên của loài người?

vigorous

vigorous (adj.) : mãnh liệt, đầy sinh lực
/ˈvɪɡərəs/

Ex: A vigorous campaign against tax fraud.
Một chiến dịch mạnh mẽ chống lại việc trốn thuế.

virtual

virtual (adj.) : thực sự
/ˈvɜːtʃuəl/

Ex: A virtual state of war exists between the two countries.
Tình trạng chiến tranh thực sự vẫn tồn tại giữa hai nước.

vital

vital (adj.) : thiết yếu, mang tính quyết định
/ˈvaɪtəl/

Ex: The presence of oceans is vital for optimal climate stability and habitability.
Sự hiện diện của các đại dương là rất quan trọng cho sự ổn định khí hậu tối ưu và các loài sinh sống.

vivid

vivid (adj.) : sinh động
/ˈvɪvɪd/

Ex: This is a vivid story about life and death.
Đây là một câu chuyện sống động về cuộc sống và cái chết.

wary

wary (adj.) : thận trọng, cảnh giác đối với ai, điều gì
/ˈweəri/

Ex: She was wary of getting involved with him.
Cô ấy cẩn thận với việc tham gia với anh ta.

widespread

widespread (adj.) : lan rộng, rộng rãi
/ˈwaɪdspred/

Ex: There has been a widespread fear of the virus.
Đã có một sự sợ hãi lan rộng của virus.

wretched

wretched (adj.) : buồn; bệnh
/ˈretʃɪd/

Ex: a wretched life
cuộc sống khốn khổ

yield

yield (v.) : sinh lợi
/jiːld/

Giải thích: the total amount of crops, profits
Ex: The company's investment yielded high returns
Việc đầu tư của công ty đã mang lại tiền lãi cao hơn



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)