Từ vựng Trung cấp - Phần 16

580

retain
retain (v.)

giữ lại; tiếp tục có
/rɪˈteɪn/

Ex: We worked hard to retain our trophy.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ để giữ lại cúp vô địch của chúng tôi.

reveal
reveal (v.)

tiết lộ
/rɪˈviːl/

Ex: He was jailed for revealing secrets to the Russians.
Anh ta bị bắt vì tội tiết lộ bí mật cho Nga.

ridiculous
ridiculous (adj.)

lố bịch, ngu ngốc; vô lí
/rɪˈdɪkjələs/

Ex: I look ridiculous in this hat.
Tôi trông thật lố bịch trong chiếc mũ này.

route
route (n.)

tuyến đường
/ruːt/ or /raʊt/

Ex: He has been on this route hundreds of times.
Anh ta đã đi trên tuyến đường này hàng trăm lần.

scattered
scattered (adj.)

rải rác, lác đác
/ˈskætəd/

Ex: Members of this organization are scattered around the world.
Các thành viên của tổ chức này nằm rải rác khắp thế giới.

scratch
scratch (n.)

sự trầy da, vết thương nhẹ; vết xước
/skrætʃ/

Ex: It's only a scratch(= a very slight injury)
Đó chỉ là một vết xước (= một chấn thương rất nhẹ)

seek
seek (v.)

tìm kiếm
/siːk/

Ex: We are seeking for the missing man in the entire county.
Chúng ta đang tìm người đàn ông mất tích trên toàn quốc.

self-expression
self-expression (n.)

sự tự thể hiện (bản thân)
/ˌself.ɪkˈspreʃ.ən/

Ex: Self-expression is a healthy thing to do for your own development.
Tự thể hiện là một điều lành mạnh để góp phần sự phát triển của riêng bạn.

sensible
sensible (adj.)

khôn ngoan
/ˈsensəbl/

Ex: It would be sensible to take an umbrella.
Sẽ là khôn ngoan nếu đem theo một cái ô.

sensitive
sensitive (adj.)

nhạy cảm
/ˈsensɪtɪv/

Ex: Lan is very sensitive to criticism. She thinks a lot about it.
Lan rất nhạy cảm với những lời chỉ trích. Cô ấy thường nghĩ rất nhiều về chúng.

separate
separate (v.)

chia, tách
/ˈseprət/

Ex: I try to keep meat separate from other food in the fridge.
Tôi cố gắng để thịt riêng biệt với các thực phẩm khác trong tủ lạnh.

settle
settle (v.)

ngồi, đậu, bố trí, định cư, làm ăn sinh sống; giải quyết, hòa giải, dàn xếp
/'setl/

Ex: We settle the bill with the cashier.
Chúng tôi thanh toán hóa đơn với người thủ quỹ.

shallow
shallow (adj.)

cạn, nông, không sâu
/ˈʃæləʊ/

Ex: These fish are found in shallow waters around the coast.
Những con cá này được tìm thấy trong vùng nước nông xung quanh bờ biển.

shatter
shatter (v.)

làm vỡ, làm gãy thành nhiều mảnh
/ˈʃætər/

Ex: The wine glass shattered into pieces.
Ly rượu vỡ tan thành từng mảnh.

short-term
short-term (adj.)

ngắn hạn
/ˌʃɔːtˈtɜːm/

Ex: This is just a short-term goal to the problem.
Đây chỉ là một mục tiêu ngắn hạn cho vấn đề.

significant
significant (adj.)

có tầm quan trọng, đáng kể
/sig'nifikənt/

Ex: There has been a significant increase in the number of women students in recent years.
Số lượng sinh viên nữ đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

smooth
smooth (adj.)

hòa nhã, lễ độ
/smu:ð/

Ex: Her smooth manner won her the appreciation of the manager but not her colleagues.
Thái độ hòa nhã của cô ta đã thu được sự đánh giá cao của giám đốc, nhưng không (thu phục) được đồng nghiệp.

sophisticated
sophisticated (adj.)

tinh vi, phức tạp
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Ex: These are among the most sophisticated weapons in the world.
Đây là trong số những vũ khí tinh vi nhất trên thế giới.

specific
specific (adj.)

cụ thể, rõ ràng, rành mạch
/spəˈsɪfɪk/

Ex: The customer's specific complaint was not addressed in his e-mail.
Khiếu nại cụ thể của khách hàng đã không được giải quyết trong Email gửi anh ấy.

spoil
spoil (v.)

làm hỏng
/spɔɪl/

Ex: The worms spoiled the apples.
Những con sâu làm hỏng những quả táo.

spread
spread (n.)

phết, lan rộng
/sprɛd/

Ex: The epidemic spread out.
Bệnh dịch lây lan ra.

stare
stare (v.)

nhìn chằm chằm
/'steә(r)/

Ex: I screamed and everyone stared.
Tôi hét lên và mọi người nhìn tôi chằm chằm

steady
steady (adj.)

đều đặn, ổn định
/ˈstedi/

Ex: We are making slow but steady progress.
Chúng tôi đang tiến bộ chậm nhưng ổn định.

sticky
sticky (adj.)

dính
/ˈstɪki/

Ex: He used his finger to take the rice, so it is very sticky now.
Anh ấy đã sử dụng ngón tay của mình để lấy gạo, vì thế hiện giờ nó rất dính.

striking
striking (adj.)

nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc
/ˈstraɪkɪŋ/

Ex: The resemblance between the twins is striking.
Sự giống nhau y hệt giữa cặp sinh đôi đã gây ấn tượng sâu sắc.

strive
strive (v.)

cố gắng, phấn đấu (để đạt được một điều gì đó)
/straɪv/

Ex: We all admire him for striving for world peace.
Chúng ta đều ngưỡng mộ anh vì phấn đấu cho hòa bình thế giới.

struggle
struggle (v.)

đấu tranh
/ˈstrʌɡl/

Ex: By this time he'd managed to struggle out of bed.
Lần này anh cố gắng đấu tranh ra khỏi giường.

stunning
stunning (adj.)

ấn tượng, cuốn hút
/ˈstʌnɪŋ/

Ex: I saw a stunning woman at the party.
Tôi đã trông thấy một người phụ nữ cuốn hút tại bữa tiệc.

subjective
subjective (adj.)

chủ quan
/səb'dʤektiv/

Ex: The reviews in this guidebook are highly subjective, but fun to read.
Những bài đánh giá trong sách hướng dẫn này rất là chủ quan, nhưng đọc cũng vui.

substance
substance (n.)

chất
/ˈsʌbstəns/

Ex: Gold is a substance that will prevent rust.
Vàng là một chất chống gỉ.

substitute
substitute (v.)

thay thế
/ˈsʌbstɪtjuːt/

Ex: Butter can be substituted with margarine in this recipe
Bơ có thể được thay thế bằng bơ thực vật trong công thức này

successful
successful (adj.)

thành công
/səkˈsesfəl/

Ex: We congratulated them on the successful completion of the project.
Chúng tôi chúc mừng họ về sự hoàn thành thành công của dự án.

superior
superior (n.)

người có vị thế, cấp bậc cao hơn; cấp trên
/suːˈpɪriər/

Ex: He's my immediate superior.
Anh ấy là cấp trên trực tiếp của tôi.

surface
surface (n.)

mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surround
surround (v.)

bao quanh
/səˈraʊnd/

Ex: Our house is surrounded with a lot of trees and flowers.
Nhà chúng tôi được bao quanh bởi rất nhiều cây xanh và hoa.

suspect
suspect (v.)

nghi ngờ, ngờ vực
/səˈspekt/

Ex: I didn’t want the neighbours to suspect anything.
Tôi không muốn những người hàng xóm nghi ngờ bất cứ điều gì

sustain
sustain (v.)

giữ vững được, duy trì
/səˈsteɪn/

Ex: Which planets can sustain life?
Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

sweep
sweep (v.)

quét
/swiːp/

Ex: Chimneys should be swept regularly.
Ống khói nên được quét thường xuyên.

tend
tend (v.)

có xu hướng, có khuynh hướng, thường
/tend/

Ex: People tend to think that the problem will never affect them.
Mọi người có xu hướng nghĩ rằng vấn đề sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến họ.

terrorism
terrorism (n.)

chủ nghĩa khủng bố
/ˈterərɪzəm/

Ex: The bomb explosion was one of the worst acts of terrorism that Italy has experienced in recent years.
Đánh bom là một trong những hành động tồi tệ nhất của khủng bố mà nước Ý đã trải qua trong những năm gần đây.

toxic
toxic (adj.)

độc hại
/ˈtɒksɪk/

Ex: This site is used to dispose of toxic waste.
Khu vực này được sử dụng để xử lý chất thải độc hại.

transfer
transfer (v.)

chuyển
/trænsˈfɜːr/

Ex: He has been transferred to a national hospital.
Anh ta đã được chuyển đến một bệnh viện quốc gia.

transform
transform (v.)

thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

ultimately
ultimately (adv.)

cuối cùng, sau cùng
/ˈʌltɪmətli/

Ex: Ultimately, all the colonies will become independent.
Cuối cùng, tất cả các thuộc địa sẽ trở nên độc lập.

valid
valid (adj.)

có giá trị, có hiệu lực
/'vælid/

Ex: I need to make certain that my passport is valid if we plan to go overseas this December.
Tôi cần biết chắc rằng hộ chiếu của tôi có giá trị nếu chúng tôi dự tính xuất ngoại tháng 12 này.

vivid
vivid (adj.)

sinh động
/ˈvɪvɪd/

Ex: This is a vivid story about life and death.
Đây là một câu chuyện sống động về cuộc sống và cái chết.

vulnerable
vulnerable (adj.)

dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbl ̩/

Ex: Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công, bởi vì họ không biết khu vực nào trong thành phố để tránh.

withdraw
withdraw (v.)

rút tiền
/wɪðˈdrɔː/

Ex: Normally you can withdraw up to £50 in cash.
Thông thường, bạn có thể rút tiền mặt lên tới 50 bảng.

wonder
wonder (n.)

kỳ quan
/ˈwʌndər/

Ex: I want to visit all the wondersof the world.
Tớ muốn đi thăm hết các kỳ quan của thế giới.

worthwhile
worthwhile (adj.)

đáng giá, xứng đáng
/ˌwɜːθˈwaɪl/

Ex: It was in aid of a worthwhile cause(= a charity, etc.)
Đó là viện trợ cho một nguyên nhân xứng đáng (= một tổ chức từ thiện, vv).

retain

retain (v.) : giữ lại; tiếp tục có
/rɪˈteɪn/

Ex: We worked hard to retain our trophy.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ để giữ lại cúp vô địch của chúng tôi.

reveal

reveal (v.) : tiết lộ
/rɪˈviːl/

Ex: He was jailed for revealing secrets to the Russians.
Anh ta bị bắt vì tội tiết lộ bí mật cho Nga.

ridiculous

ridiculous (adj.) : lố bịch, ngu ngốc; vô lí
/rɪˈdɪkjələs/

Ex: I look ridiculous in this hat.
Tôi trông thật lố bịch trong chiếc mũ này.

route

route (n.) : tuyến đường
/ruːt/ or /raʊt/

Ex: He has been on this route hundreds of times.
Anh ta đã đi trên tuyến đường này hàng trăm lần.

scattered

scattered (adj.) : rải rác, lác đác
/ˈskætəd/

Ex: Members of this organization are scattered around the world.
Các thành viên của tổ chức này nằm rải rác khắp thế giới.

scratch

scratch (n.) : sự trầy da, vết thương nhẹ; vết xước
/skrætʃ/

Ex: It's only a scratch(= a very slight injury)
Đó chỉ là một vết xước (= một chấn thương rất nhẹ)

seek

seek (v.) : tìm kiếm
/siːk/

Ex: We are seeking for the missing man in the entire county.
Chúng ta đang tìm người đàn ông mất tích trên toàn quốc.

self-expression

self-expression (n.) : sự tự thể hiện (bản thân)
/ˌself.ɪkˈspreʃ.ən/

Ex: Self-expression is a healthy thing to do for your own development.
Tự thể hiện là một điều lành mạnh để góp phần sự phát triển của riêng bạn.

sensible

sensible (adj.) : khôn ngoan
/ˈsensəbl/

Ex: It would be sensible to take an umbrella.
Sẽ là khôn ngoan nếu đem theo một cái ô.

sensitive

sensitive (adj.) : nhạy cảm
/ˈsensɪtɪv/

Ex: Lan is very sensitive to criticism. She thinks a lot about it.
Lan rất nhạy cảm với những lời chỉ trích. Cô ấy thường nghĩ rất nhiều về chúng.

separate

separate (v.) : chia, tách
/ˈseprət/

Ex: I try to keep meat separate from other food in the fridge.
Tôi cố gắng để thịt riêng biệt với các thực phẩm khác trong tủ lạnh.

settle

settle (v.) : ngồi, đậu, bố trí, định cư, làm ăn sinh sống; giải quyết, hòa giải, dàn xếp
/'setl/

Giải thích: to put an end to an argument or a disagreement
Ex: We settle the bill with the cashier.
Chúng tôi thanh toán hóa đơn với người thủ quỹ.

shallow

shallow (adj.) : cạn, nông, không sâu
/ˈʃæləʊ/

Ex: These fish are found in shallow waters around the coast.
Những con cá này được tìm thấy trong vùng nước nông xung quanh bờ biển.

shatter

shatter (v.) : làm vỡ, làm gãy thành nhiều mảnh
/ˈʃætər/

Ex: The wine glass shattered into pieces.
Ly rượu vỡ tan thành từng mảnh.

short-term

short-term (adj.) : ngắn hạn
/ˌʃɔːtˈtɜːm/

Ex: This is just a short-term goal to the problem.
Đây chỉ là một mục tiêu ngắn hạn cho vấn đề.

significant

significant (adj.) : có tầm quan trọng, đáng kể
/sig'nifikənt/

Giải thích: large or important enough to have an effect or to be noticed
Ex: There has been a significant increase in the number of women students in recent years.
Số lượng sinh viên nữ đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

smooth

smooth (adj.) : hòa nhã, lễ độ
/smu:ð/

Giải thích: completely flat and even, without any lumps, holes, or rough areas
Ex: Her smooth manner won her the appreciation of the manager but not her colleagues.
Thái độ hòa nhã của cô ta đã thu được sự đánh giá cao của giám đốc, nhưng không (thu phục) được đồng nghiệp.

sophisticated

sophisticated (adj.) : tinh vi, phức tạp
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Ex: These are among the most sophisticated weapons in the world.
Đây là trong số những vũ khí tinh vi nhất trên thế giới.

specific

specific (adj.) : cụ thể, rõ ràng, rành mạch
/spəˈsɪfɪk/

Giải thích: detailed abd exact
Ex: The customer's specific complaint was not addressed in his e-mail.
Khiếu nại cụ thể của khách hàng đã không được giải quyết trong Email gửi anh ấy.

spoil

spoil (v.) : làm hỏng
/spɔɪl/

Ex: The worms spoiled the apples.
Những con sâu làm hỏng những quả táo.

spread

spread (n.) : phết, lan rộng
/sprɛd/

Ex: The epidemic spread out.
Bệnh dịch lây lan ra.

stare

stare (v.) : nhìn chằm chằm
/'steә(r)/

Ex: I screamed and everyone stared.
Tôi hét lên và mọi người nhìn tôi chằm chằm

steady

steady (adj.) : đều đặn, ổn định
/ˈstedi/

Ex: We are making slow but steady progress.
Chúng tôi đang tiến bộ chậm nhưng ổn định.

sticky

sticky (adj.) : dính
/ˈstɪki/

Ex: He used his finger to take the rice, so it is very sticky now.
Anh ấy đã sử dụng ngón tay của mình để lấy gạo, vì thế hiện giờ nó rất dính.

striking

striking (adj.) : nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc
/ˈstraɪkɪŋ/

Ex: The resemblance between the twins is striking.
Sự giống nhau y hệt giữa cặp sinh đôi đã gây ấn tượng sâu sắc.

strive

strive (v.) : cố gắng, phấn đấu (để đạt được một điều gì đó)
/straɪv/

Ex: We all admire him for striving for world peace.
Chúng ta đều ngưỡng mộ anh vì phấn đấu cho hòa bình thế giới.

struggle

struggle (v.) : đấu tranh
/ˈstrʌɡl/

Ex: By this time he'd managed to struggle out of bed.
Lần này anh cố gắng đấu tranh ra khỏi giường.

stunning

stunning (adj.) : ấn tượng, cuốn hút
/ˈstʌnɪŋ/

Ex: I saw a stunning woman at the party.
Tôi đã trông thấy một người phụ nữ cuốn hút tại bữa tiệc.

subjective

subjective (adj.) : chủ quan
/səb'dʤektiv/

Giải thích: based on your own ideas or opinions rather than facts, and therefore sometimes unfair
Ex: The reviews in this guidebook are highly subjective, but fun to read.
Những bài đánh giá trong sách hướng dẫn này rất là chủ quan, nhưng đọc cũng vui.

substance

substance (n.) : chất
/ˈsʌbstəns/

Ex: Gold is a substance that will prevent rust.
Vàng là một chất chống gỉ.

substitute

substitute (v.) : thay thế
/ˈsʌbstɪtjuːt/

Ex: Butter can be substituted with margarine in this recipe
Bơ có thể được thay thế bằng bơ thực vật trong công thức này

successful

successful (adj.) : thành công
/səkˈsesfəl/

Ex: We congratulated them on the successful completion of the project.
Chúng tôi chúc mừng họ về sự hoàn thành thành công của dự án.

superior

superior (n.) : người có vị thế, cấp bậc cao hơn; cấp trên
/suːˈpɪriər/

Ex: He's my immediate superior.
Anh ấy là cấp trên trực tiếp của tôi.

surface

surface (n.) : mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surround

surround (v.) : bao quanh
/səˈraʊnd/

Ex: Our house is surrounded with a lot of trees and flowers.
Nhà chúng tôi được bao quanh bởi rất nhiều cây xanh và hoa.

suspect

suspect (v.) : nghi ngờ, ngờ vực
/səˈspekt/

Ex: I didn’t want the neighbours to suspect anything.
Tôi không muốn những người hàng xóm nghi ngờ bất cứ điều gì

sustain

sustain (v.) : giữ vững được, duy trì
/səˈsteɪn/

Ex: Which planets can sustain life?
Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

sweep

sweep (v.) : quét
/swiːp/

Ex: Chimneys should be swept regularly.
Ống khói nên được quét thường xuyên.

tend

tend (v.) : có xu hướng, có khuynh hướng, thường
/tend/

Ex: People tend to think that the problem will never affect them.
Mọi người có xu hướng nghĩ rằng vấn đề sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến họ.

terrorism

terrorism (n.) : chủ nghĩa khủng bố
/ˈterərɪzəm/

Ex: The bomb explosion was one of the worst acts of terrorism that Italy has experienced in recent years.
Đánh bom là một trong những hành động tồi tệ nhất của khủng bố mà nước Ý đã trải qua trong những năm gần đây.

toxic

toxic (adj.) : độc hại
/ˈtɒksɪk/

Ex: This site is used to dispose of toxic waste.
Khu vực này được sử dụng để xử lý chất thải độc hại.

transfer

transfer (v.) : chuyển
/trænsˈfɜːr/

Ex: He has been transferred to a national hospital.
Anh ta đã được chuyển đến một bệnh viện quốc gia.

transform

transform (v.) : thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

ultimately

ultimately (adv.) : cuối cùng, sau cùng
/ˈʌltɪmətli/

Ex: Ultimately, all the colonies will become independent.
Cuối cùng, tất cả các thuộc địa sẽ trở nên độc lập.

valid

valid (adj.) : có giá trị, có hiệu lực
/'vælid/

Giải thích: that is legally or officially acceptable
Ex: I need to make certain that my passport is valid if we plan to go overseas this December.
Tôi cần biết chắc rằng hộ chiếu của tôi có giá trị nếu chúng tôi dự tính xuất ngoại tháng 12 này.

vivid

vivid (adj.) : sinh động
/ˈvɪvɪd/

Ex: This is a vivid story about life and death.
Đây là một câu chuyện sống động về cuộc sống và cái chết.

vulnerable

vulnerable (adj.) : dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbl ̩/

Ex: Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công, bởi vì họ không biết khu vực nào trong thành phố để tránh.

withdraw

withdraw (v.) : rút tiền
/wɪðˈdrɔː/

Ex: Normally you can withdraw up to £50 in cash.
Thông thường, bạn có thể rút tiền mặt lên tới 50 bảng.

wonder

wonder (n.) : kỳ quan
/ˈwʌndər/

Ex: I want to visit all the wondersof the world.
Tớ muốn đi thăm hết các kỳ quan của thế giới.

worthwhile

worthwhile (adj.) : đáng giá, xứng đáng
/ˌwɜːθˈwaɪl/

Ex: It was in aid of a worthwhile cause(= a charity, etc.)
Đó là viện trợ cho một nguyên nhân xứng đáng (= một tổ chức từ thiện, vv).



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)