Từ vựng

671

a packet of milk
a packet of milk (n.)

túi sữa, gói sữa
/ə ˈpakɪt əv mɪlk/

a banana
a banana (n.)

một quả chuối
/ə bəˈnɑːnə/

an apple
an apple (n.)

một quả táo
/ən ˈap(ə)l/

an ice cream
an ice cream (n.)

một que kem
/ən ʌɪs kriːm/

a candy
a candy (n.)

một cái kẹo
/ə ˈkandi/

some
some (det.)

một vài
/sʌm/

Ex: I have some friends.
Tôi có một vài người bạn.

would like
would like (v.)

muốn (mang tính lịch sự)
/wʊd laɪk/

Ex: I would like some oranges.
Tôi muốn một số cam.

Here you are
Here you are (sent.)

của bạn đây
/hɪə juː ɑː/

can
can (v.)

có thể
/kən/

can't
can't (contr.)

không thể
/kɑːnt/

play football
play football (v.)

đá bóng
/pleɪ ˈfʊtbɔːl/

ride a bike
ride a bike (v.)

đi xe đạp
/rʌɪd ə bʌɪk/

sing
sing (v.)

hát
/sɪŋ/

Ex: Now I'd like to sing a song by the Beatles
Bây giờ tôi muốn hát một bài hát của The Beatles

speak
speak (v.)

nói
/spiːk/

Ex: He can speak 5 languages.
Ông ấy có thể nói được 5 thứ tiếng.

swim
swim (v.)

bơi
/swɪm/

Ex: She can swim very fast.
Chị ấy có thể bơi rất nhanh.

dance
dance (v.)

nhảy, khiêu vũ
/dɑːns/

Ex: He asked me to dance.
Ông ấy yêu cầu tôi nhảy múa.

a packet of milk

a packet of milk
túi sữa, gói sữa

a banana

a banana
một quả chuối

an apple

an apple
một quả táo

an ice cream

an ice cream
một que kem

a candy

a candy
một cái kẹo

some

some
một vài

would like

would like
muốn (mang tính lịch sự)

Here you are

Here you are
của bạn đây

can

can
có thể

can't

can't
không thể

play football

play football
đá bóng

ride a bike

ride a bike
đi xe đạp

sing

sing
hát

speak

speak
nói

swim

swim
bơi

dance

dance
nhảy, khiêu vũ



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)