Từ vựng

453

dress
dress (n.)

đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

T-shirt
T-shirt (n.)

áo phông
/ˈtiːʃəːt/

shorts
shorts (n.)

quần soóc
/ʃɔːts/

blouse
blouse (n.)

áo cánh nữ
/ˈblaʊz/

skirt
skirt (n.)

váy, chân váy
/skəːt/

Ex: I like the red skirt more than the blue one.
Tớ thích chiếc váy đỏ hơn chiếc váy xanh.

jeans
jeans (n.)

quần bò
/dʒiːnz/

Ex: Jeans are popular among the young.
Quần jean được thanh niên ưa chuộng.

shoes
shoes (n.)

giày
/ʃuːz/

black
black (adj.)

đen
/blæk/

Ex: I have a black dress.
Tôi có một chiếc váy màu đen.

blue
blue (adj.)

xanh da trời
/blu:/

Ex: I have a blue pencil case.
Tôi có một hộp bút màu xanh.

brown
brown (adj.)

nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

green
green (adj.)

xanh lá cây
/gri:n/

Ex: My hat is green.
Mũ của tôi là màu xanh lá cây.

purple
purple (adj.)

màu tía
/ˈpɜːpl/

Ex: My mother likes this purple hat.
Mẹ tôi thích chiếc mũ màu tím này.

red
red (adj.)

đỏ
/red/

Ex: I like this red dress.
Tôi thích chiếc đầm màu đỏ này.

white
white (adj.)

trắng
/wait/

Ex: I have a white shirt.
Tôi có một chiếc áo sơ mi trắng.

yellow
yellow (adj.)

vàng
/ˈjeləʊ/

Ex: Is your new shirt yellow?
Áo mới của bạn màu vàng phải không?

colour
colour (n.)

màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

What colour
What colour (Qu.)

có màu gì?
/wʌt 'kʌlə(r)/

How much
How much (Qu.)

giá bao nhiêu?
/haʊ mʌtʃ/

clothing store
clothing store (n.)

cửa hàng quần áo
/ˈkləʊðɪŋ stɔ:/

beautiful
beautiful (adj.)

xinh đẹp
/'bju:tɪfl/

Ex: My teacher is very beautiful.
Giáo viên của tôi rất đẹp.

cheap
cheap (adj.)

rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ

dress

dress
đầm, váy dài

T-shirt

T-shirt
áo phông

shorts

shorts
quần soóc

blouse

blouse
áo cánh nữ

skirt

skirt
váy, chân váy

jeans

jeans
quần bò

shoes

shoes
giày

black

black
đen

blue

blue
xanh da trời

brown

brown
nâu

green

green
xanh lá cây

purple

purple
màu tía

red

red
đỏ

white

white
trắng

yellow

yellow
vàng

colour

colour
màu sắc

What colour

What colour
có màu gì?

How much

How much
giá bao nhiêu?

clothing store

clothing store
cửa hàng quần áo

beautiful

beautiful
xinh đẹp

cheap

cheap
rẻ, rẻ tiền



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)