Ngữ pháp - Câu hỏi “How many” & “How much”

18,151

Câu hỏi “How many” & “How much”

HOW MANY

1 – Cách sử dụng 
“How many” có nghĩa là “bao nhiêu”, nó được dùng trong câu hỏi hỏi về số lượng của các vật đếm được. 
Với loại câu hỏi này danh từ đứng sau “How many” phải là danh từ số nhiều.

2 – Cấu trúc câu hỏi số lượng 
a/ 
Câu hỏi: How many + danh từ số nhiều + are there + …?
Trả lời: There is/There are + từ chỉ số lượng.
            Từ chỉ số lượng.
Ví dụ: 
How many students are there in your class?(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)
There are eleven.(Có 11.)  
b/
Câu hỏi: How many + danh từ số nhiều + do/does + chủ ngữ + động từ?
Trả lời: Chủ ngữ + động từ + từ chỉ số lượng.
Từ chỉ số lượng.

Ví dụ:
How many loaves of bread do you want?(Chị muốn mua mấy ổ bánh mỳ?)
I want one, please.(Tôi muốn một ổ.)
How many eggs does he need?(Anh ấy cần bao nhiêu trứng?)
He needs a dozen.(Anh ấy cần một tá.)


HOW MUCH

1 – Cách sử dụng 
"How much" cũng có nghĩa là "bao nhiêu", dùng để hỏi số lượng của vật không đếm được như: rice (gạo), water (nước) …
Ngoài ra “How much” còn dùng trong câu hỏi về giá cả.

2 – Cấu trúc câu hỏi về số lượng 
a/
Câu hỏi: How much + danh từ không đếm được + is there …?
Trả lời: There is/are + từ chỉ số lượng.
Từ chỉ số lượng.
Động từ to be chia là “is” hay “are” tùy thuộc vào danh từ đứng đằng sau nó.
Ví dụ: 
How much money is there in the wallet?(Có bao nhiêu tiền ở trong ví?)
There is $200.(Có 200 đô.)
How much bread is there?(Có bao nhiêu bánh mì ở đó?)
There are two loaves.(Có 2 ổ)
b/
Câu hỏi: How much + danh từ không đếm được + do/does + S + động từ?
Trả lời: Chủ ngữ + động từ + từ chỉ số lượng.
Từ chỉ số lượng.

Ví dụ: 
How much rice does she need?(Cô ấy cần bao nhiều gạo)
She needs five kilos.(Cô ấy cần 5 cân.)
How much beef do you want?(Bạn cần bao nhiêu thịt bò?)
One pound, please.(Một cân Anh. (= 0,454 kg))  

3 – Cấu trúc câu hỏi về giá tiền 
a/
Câu hỏi: How much + is/are + chủ ngữ?
Trả lời: Chủ ngữ + is/are + giá tiền.
Động từ “be” được chia là “is” hay “are” tùy thuộc vào chủ ngữ.
Ví dụ:
How much is a tube of toothpaste?(Bao nhiêu tiền một tuýp kem đánh răng?)
It is fifteen thousand dong.(Nó có giá 15 nghìn đồng.)
How much are two bottles of water?(Bao nhiêu tiền hai chai nước?)
They are ten thousand dong.(Chúng có giá 10 nghìn đồng)
b/ 
Câu hỏi: How much + do/does + chủ ngữ + cost?
Trả lời: Chủ ngữ + cost + giá tiền.
“cost” có thể giữ nguyên thể hoặc thêm “s” tùy vào chủ ngữ.
Ví dụ:
How much do these oranges cost?(Những quả cam này giá bao nhiêu?)
They cost twenty-five thousand dong.(Chúng có giá 25 nghìn đồng.)
How much does a bowl of noodles cost?(Một bát mì giá bao nhiêu?)
It costs thirty thousand dong.(Nó có giá 30 nghìn đồng.)

CÁC CÂU/ MẪU CÂU CẦN GHI NHỚ

How many students are there in your class?(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)   
There are eleven.(Có 11.)  
How many loaves of bread do you want?(Chị muốn mua mấy ổ bánh mỳ?)   
I want one, please.(Tôi muốn một ổ.)   
How many eggs does he need?(Anh ấy cần bao nhiêu trứng?)   
He needs a dozen.(Anh ấy cần một tá.)   
How much money is there in the wallet?(Có bao nhiêu tiền ở trong ví?)
There is $200.(Có 200 đô.)
How much bread is there?(Có bao nhiêu bánh mì ở đó?)   
There are two loaves.(Có 2 ổ)  
How much rice does she need?(Cô ấy cần bao nhiều gạo)   
She needs five kilos.(Cô ấy cần 5 cân.)   
How much beef do you want?(Bạn cần bao nhiêu thịt bò?)  
One pound, please.(Một cân Anh. (= 0,454 kg))  
How much is a tube of toothpaste?(Bao nhiêu tiền một tuýp kem đánh răng?)   
It is fifteen thousand dong.(Nó có giá 15 nghìn đồng.)  
How much are two bottles of water?(Bao nhiêu tiền hai chai nước?)  
They are ten thousand dong.(Chúng có giá 10 nghìn đồng)  
How much do these oranges cost?(Những quả cam này giá bao nhiêu?)  
They cost twenty-five thousand dong.(Chúng có giá 25 nghìn đồng.)   
How much does a bowl of noodles cost?(Một bát mì giá bao nhiêu?)   
It costs thirty thousand dong.(Nó có giá 30 nghìn đồng.)  


Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)