Ngữ pháp - Cấu trúc To be the same age as, To take part in, It’s time for

3,092

  • To be the same age as (bằng tuổi với)

S1 + to be + the same age as + S2 
(ai đó bằng tuổi với ai)

- Động từ "to be" được chia tương ứng với chủ ngữ S1.
Vd:
He is the same age as Hoa and her friends. (Cậu ấy bằng tuổi với Hoa và các bạn cô ấy)

  • It's time for (đã đến lúc làm việc gì đó)

It's time for + N

Vd:
It's time for recess. (Đã đến lúc ra chơi rồi)
It's time for lunch. (Đã đến lúc ăn trưa)

  • To take part in (tham gia)

S + take part in + N / V-ing.
(động từ take được chia theo chủ ngữ)

Vd:
Students take part in different activities at recess. (Học sinh tham gia các hoạt động khác nhau vào giờ giải lao)
I will take part in collecting the paper. (Tôi sẽ tham gia việc thu gom giấy)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)