Ngữ pháp - Câu tường thuật

714

REPORTED SPEECH
CÂU TƯỜNG THUẬT


I - Định nghĩa về lối nói trực tiếp và lối nói gián tiếp

1. Lối nói trực tiếp
- Ghi lại chính xác những từ ngữ mà người nói sử dụng
- Được để trong dấu ngoặc kép
Ví dụ: 
Mary said “I am interested in playing soccer”.  (Mary nói: “Tôi thích chơi bóng đá”.) 

2. Lối nói gián tiếp
- Tường thuật lại ý một ai đó mà không sử dụng chính xác từ ngữ của người đó
- Không được để trong dấu ngoặc kép
Ví dụ: 
Aunt Lan said she liked flowers.  (Cô Lan nói rằng cô ấy thích hoa.) 

II - Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
1. Thay đổi về thì của động từ

Khi các động từ tường thuật (ví dụ say, tell, ask) ở thì quá khứ, ta chú ý quy tắc lùi lại một thì từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.

- Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn

Ví dụ:
“I study English very well”, said Mai.  (Mai nói: “Tôi học tiếng Anh rất giỏi.”) 
=> Mai said she studied English very well.  (Mai đã nói cô ấy học tiếng Anh rất giỏi.)

- Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn

Ví dụ: 
“I’m going to school” said Mai.  (Mai nói: “Tôi đang đi tới trường”.)
=> Mai said she was going to school.  (Mai đã nói rằng cô ấy đang đi tới trường.)

2. Thay đổi về động từ khuyết thiếu

- will -> would

“I will do the homework later” said Mai.  (Mai nói: “Tôi sẽ làm bài tập về nhà sau.”)
=> Mai said she would do the homework later.  (Mai nói cô ấy sẽ làm bài tập về nhà sau.)

- can -> could

“I can swim” said Mai.  (Mai nói: “Tôi biết bơi”.)
=> Mai said she could swim.  (Mai nói rằng cô ấy biết bơi.)

- may -> might

“Nam may come again” said Mai.  (Mai nói: “Nam có lẽ lại đến”.)
=> Mai said Nam might come again.  (Mai nói rằng Nam có lẽ lại đến.) 

- must -> had to

“I must go home now” said Mai.  (Mai nói: “Bây giờ tôi phải về nhà”.)
=> Mai said she had to go home then.  (Mai nói rằng lúc đó cô ấy phải về nhà.)

3. Thay đổi về trạng từ

here (ở đây) - there (ở đó)
now (bây giờ) - then (khi đó)
today (hôm nay) - that day (hôm đó)
yesterday (hôm qua) - the previous day/ the day before (ngày hôm trước) 
tomorrow (ngày mai) - the following day/ the next day (ngày hôm sau)
two days ago (hai hôm trước) - two days before (hai hôm trước đó)
- last month (tháng trước) - the previous month/the month before (tháng trước đó)

Ví dụ:
- “You can sit here, Hoa”, said Lan.  (Lan nói, "Hoa, bạn có thể ngồi đây".)
=> Lan said Hoa could sit there.  (Lan đã nói rằng Hoa có thể ngồi ở đó.)

- “It is sunny today”, said Lan.  (Lan nói rằng trời hôm nay nắng.)
=> Lan said it was sunny that day.  (Lan đã nói rằng trời hôm đó nắng.)

4. Thay đổi khác
this (cái này) - that (cái đó)
these (những cái này) - those (những cái đó)

Ví dụ: 
"I love this cat", said Lan.  (Lan nói, "tôi thích con mèo này".)
=> Lan said she loved that cat.  (Lan đã nói rằng bạn ấy thích con mèo đó.)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)