Ngữ pháp - Câu tường thuật với Động từ nguyên thể

2,274

Reported Speech with infinitive(s)
(Câu tường thuật với to V)

1. Vài điểm cần nhớ về câu tường thuật: 

Khi đổi sang câu tường thuật, cần đổi ba yếu tố là ngôi, thì của động từ và trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

1.1 Ngôi: (nhất – chủ, nhị – túc, tam – nguyên)

- Đổi ngôi thứ NHẤT phù hợp với CHỦ TỪ trong mệnh đề chính.

- Đổi ngôi thứ HAI phù hợp với TÚC TỪ trong mệnh đề chính.

- Ngôi thứ BA không đổi.

1.2 Thì của động từ:

V1 ---> V2/ed

V2/ed ---> had + V3/ed

can ---> could

will ---> would

shall ---> should

may ---> might

must ---> had to

1.3 Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:

today ---> that day

tonight  ---> that night

now  ---> then

ago ---> before

next week ---> the week after the following week

tomorrow ---> the day after the following day

yesterday ---> the day before the previous day

last week ---> the week before the previous week

this ---> that

these ---> those

here --->there

Ex1: He said to me, “I and you will go with her father tomorrow.”

---> He told me (that) he and I would go with her father the following day.

Ex2: She said to me, “I met your brother yesterday.”

---> She told me (that) she had met my brother the day before.

* LƯU Ý: Động từ tường thuật thay đổi tùy nghĩa của câu. Một số động từ tường thuật phổ biến là: tell (bảo), ask (yêu cầu, hỏi), encourage (động viên), want (muốn), advise (khuyên), agree (đồng ý), invite (mời), remind (nhắc nhở), promise (hứa), warn (cảnh báo),…

2. Câu tường thuật với “to infinitive”:

2.1 Câu mệnh lệnh gián tiếp khẳng định:

Ex: “Remember to finish your exercise, Tom,” the teacher said.

---> His teacher reminded Tom to finish his exercise.

(“Hãy nhớ hoàn thành bài tập của em, Tom à”, thầy giáo nói.)

---> Thầy giáo nhắc Tom hoàn thành bài tập.)

2.2 Câu mệnh lệnh gián tiếp phủ định:

Ex: They said, “Don’t talk in the class.”

---> They told us not to talk in the class.

(Họ nói, “Đừng nói chuyện trong lớp.

---> Họ bảo chúng tôi không nói chuyện trong lớp.)

2.3 Một số cấu trúc khác:

a. Đề nghị, lời mời:

Ex: He said, “Would you like to go out for a drink?”

---> He invited me to go out for a drink.

(Anh ta nói, “Mời anh ra ngoài dùng nước”.

---> Anh ta mời tôi ra ngoài dùng nước.)

b. Yêu cầu:

Ex: She said, “Can you lend me your book?”

---> She asked me to lend her my book.

(Cô ấy nói, “Anh có thể cho tôi mượn sách của anh?”

---> Cô ấy yêu cầu tôi cho cô ấy mượn sách của tôi.)

c. Khuyên bảo:

Ex: “You should study harder,” my mother said.

---> My mother advised me to study harder.

(Mẹ tôi nói, “Con nên học chăm hơn”.

---> Mẹ tôi khuyên tôi học chăm hơn.)

d. Hứa hẹn:

Ex: “I will give you my book,” he said.

---> He promised to give me his book.

(Anh ta nói, “Tôi sẽ đưa cho anh quyển sách của tôi”.

---> Anh ta hứa đưa cho tôi quyển sách của anh ấy.)

Công thức chung khi đổi sang câu tường thuật với to V:

S + V (+ O) + to V

2.4 Gợi ý cách làm bài:

Bước 1: Xác định (1) câu trực tiếp đã cho thuộc nhóm nào (mệnh lệnh, đề nghị, yêu cầu, …) và (2) động từ chính trong câu trực tiếp.

Bước 2: Xác định (1) người nói và (2) động từ tường thuật thích hợp.

Bước 3: Xác định và thêm túc từ (người/vật được tường thuật) vào sau động từ tường thuật (nếu có)

Bước 4: Hạ động từ chính (ở Bước 1) và thêm TO vào trước nó.

* LƯU Ý: NGÔI, THÌ và TRẠNG TỪ (nếu có) vẫn thay đổi.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)