Ngữ pháp - Động từ khuyết thiếu Can/could/may

609

MODAL VERBS: CAN, COULD & MAY
ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT

I - Can/could trong câu yêu cầu giúp đỡ
1. Khi nêu cụ thể việc cần giúp đỡ

Can/Could + you + V …?: “Bạn có thể giúp tôi làm một việc gì hay không?”
Could mang tính chất lịch sự và trang trọng hơn can.

- Nếu đồng ý giúp đỡ
Certainly  (chắc chắn rồi)
Of course  (đương nhiên)
Sure  (chắc rồi)
No problem  (không vấn đề gì)

- Nếu không đồng ý giúp đỡ
I’m sorry. I’m really busy.  (Tôi xin lỗi, tôi thực sự rất bận.)

Ví dụ 1: 
A: Can you lift the box for me?  (Bạn có thể giúp tôi nâng cái hộp được không?) 
B: I’m sorry. I’m really busy.  (Xin lỗi, tôi thực sự rất bận.) 
Ví dụ 2: 
A: Can you help me carry these shopping bags?  (Bạn có thể mang giúp tôi những túi đồ mua sắm được không?) 
B: Certainly.  (Chắc chắn là được rồi.) 

2. Khi chưa nêu cụ thể việc cần giúp đỡ

Can you help me? 
Could you help me? 
Could you do me a favor? 
I need a favor. 

Những câu trên có nghĩa là “Bạn có thể giúp đỡ tôi được không?” hoặc “Tôi cần giúp đỡ.”

- Nếu đồng ý giúp đỡ
What can I do for you?  (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
How can I help you?  (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

- Nếu không đồng ý giúp đỡ
I’m sorry, I’m really busy.  (Xin lỗi, tôi rất bận.)

Ví dụ 1: 
A: Can you help me?  (Bạn có thể giúp đỡ tôi được không?) 
B: How can I help you?  (Tôi có thể giúp gì cho bạn?) 
Ví dụ 2: 
A: Could you do me a favor?  (Bạn có thể giúp đỡ tôi được không?) 
B: What can I do for you?  (Tôi có thể giúp gì cho bạn?) 

II - May diễn tả ý đề nghị giúp đỡ người khác.

May I help you?  (Tôi có thể giúp gì bạn được không?)
Cấu trúc tương đương:
Do you need any help?  (Bạn có cần giúp gì không?)
Let me help you.  (Hãy để tôi giúp bạn.) 

- Chấp nhận sự giúp đỡ
Yes. Thank you.  (Có chứ. Cảm ơn bạn.)
Yes. That’s very kind of you.  (Có chứ. Bạn thật là tử tế.)

- Từ chối sự giúp đỡ
No, thank you.  (Không. Cảm ơn bạn.)
No, thank you. I’m fine.  (Không, cảm ơn. Tôi ổn mà.)

Ví dụ 1: 
A: May I help you?  (Tôi có thể giúp gì cho anh?) 
B: Yes. That’s very kind of you. I’m looking for Mr. Robinson.  (Có. Cô thật là tử tế. Tôi đang muốn gặp ông Robinson.) 

Ví dụ 2: 
A: Let me help you.  (Hãy để tôi giúp anh.) 
B: No. Thank you. I’m fine.  (Không, cảm ơn. Tôi ổn mà.) 

 



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)