Ngữ pháp - Giới từ chỉ vị trí

1,407

Một số giới từ chỉ vị trí (Prepositions of position)

IN 
In  có nghĩa là "trong, ở trong", được dùng cho 1 khoảng không gian được bao quanh hay khép kín.
Cụ thể hơn:
- Ta dùng “in” với đất nước, thành phố, thị trấn, làng xã hay một địa phận hành chính nào đó:
in a country(trong một đất nước)in Hanoi(trong Hà Nội)

- Ta cũng có thể dùng “in” với các địa điểm ngoài trời:
in the garden(trong vườn)in the park(trong công viên)

- Ta dùng “in” với các khoảng không gian khép kín như các tòa nhà hay các thể loại phòng:
in the house(trong nhà) , in the living room(trong phòng khách)

Một số câu ví dụ có dùng "in": 
Her father works in a hospital.(Ba cô ấy làm việc trong một bệnh viện.)  
There are a lot of books in the bookstore.(Có rất nhiều sách ở trong cửa hàng sách.)

ON 
On  có nghĩa là "trên, ở trên", được dùng với các bề mặt, cụ thể hơn là nó được dùng để chỉ vị trí tiếp xúc với bề mặt trên của một vật nào đó.
- Một số cụm từ thường thấy có sử dụng giới từ "on" là:
on the table(trên bàn)on the chair(trên ghế)on the shelf(trên giá)  
- Ngoài ra “on” còn được dùng với đường hoặc tên đường: 
on the street(trên đường)on Main street(trên phố Main)

Một số câu ví dụ có dùng "on": 
Lots of pieces of paper are on the floor.(Có nhiều mảnh giấy ở trên sàn nhà.)
There is a clock on the wall.(Có một cái đồng hồ ở trên tường.)  
There is a fan on the ceiling.(Có một cái quạt ở trên trần nhà.)

AT 
At   có nghĩa là “ở, tại”, nó được dùng để chỉ vị trí tương đối của một người/ vật nào đó.
Ví dụ:
I live at 7532 Main street.(Tôi sống ở số nhà 7532, phố Main.)

Cụ thể hơn:
- "at" dùng với các tòa nhà hay các địa điểm công cộng: 
at the bus stop(ở bến đỗ xe buýt)at the cinema(tại rạp chiếu phim)at the zoo(tại sở thú)
- "at" dùng với địa chỉ nhà khi có số nhà cụ thể: 
at 24 Minh Khai street(tại số nhà 24 đường Minh Khai)  
- "at" được dùng với một số danh từ cố định:
at home(ở nhà)at school(ở trường)at a university(ở một trường đại học)

NEAR 
Near  có nghĩa là "gần, ở gần", được dùng để chỉ khoảng cách gần giữa 2 đối tượng.
Ví dụ: 
His house is near a bus stop.(Nhà của cậu ấy gần bến đỗ xe buýt.)
His house is near a park, too.(Nhà của cậu ấy cũng ở gần một công viên.)

NEXT TO 
Next to  có nghĩa là "ngay bên cạnh, ngay sát cạnh".
Ví dụ: 
His house is next to a hotel.(Nhà của cậu ấy nằm ngay cạnh một khách sạn.)


CÁC TỪ/ CỤM TỪ CẦN GHI NHỚ

Inin a country(trong một đất nước)in Hanoi(trong Hà Nội)in the garden(trong vườn)  ,  in the park(trong công viên) , ... 
Onon the table(trên bàn) , on the street(trên đường)on Main street(trên phố Main) , ... 
At  :  at the bus stop(ở bến đỗ xe buýt)at the cinema(tại rạp chiếu phim)at 24 Minh Khai street(tại số nhà 24 đường Minh Khai)  , at home(ở nhà) , ...
Near  
Next to  


Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)