Ngữ pháp - May và Might

856

MAY AND MIGHT

1. Diễn tả một khả năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn lắm:
MAY / MIGHT + V (bare infinitive)
Ex: What is in this box? - It may / might be a watch.

* Note: May có vẻ chắc chắn hơn Might một chút.

MAY / MIGHT+ BE + V-ING (có thể đang làm gì)
Ex: Where’s Jim? He may/ might be doing his homework.

* Note: Khi diễn tả sự chắc chắn, ta dùng must / have to + V-inf
 Ex: What’s that? It must be a star.

2. MAY NOT / MIGHT NOT là dạng phủ định của may / might

3. MAY / MIGHT diễn tả khả năng không chắc chắn ở tương lai.
Ex: He may / might come tomorrow.

4. MAY có thể dùng để xin phép và cho phép:
Ex: May I go out? Yes, you may.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)