Ngữ pháp - Ôn tập câu mệnh lệnh

553

IMPERATIVES
CÂU MỆNH LỆNH

 

Affirmative imperativesVerb (bare inf.) + (object)
Negative imperatives​Don’t + Verb (bare inf.) + (object)


Ex:
Clean your room right now.                             
Write again soon.
Don’t eat too much candy.                     
Don’t stay up late.

♦ Có thể thêm please vào đầu hoặc cuối câu để câu nói lịch sự hoặc lễ phép hơn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)