Ngữ pháp - Thì tương lai gần với "Be going to"

4,820

NEAR FUTURE TENSE (BE GOING TO)
THÌ TƯƠNG LAI GẦN


I - Cách sử dụng của cấu trúc với be going to
1. Diễn đạt dự định hoặc kế hoạch

Ví dụ: 
I am going to sell this old car.  (Tôi chuẩn bị bán chiếc ô tô cũ này.)
She is going to have a meeting this week.  (Tuần này cô ấy sẽ có một cuộc họp.)

2. Diễn tả một dự đoán khi có căn cứ ở hiện tại
Ví dụ:
Look at the dark clouds in the sky! It is going to rain cats and dogs. 
(Hãy nhìn những đám mây đen trên trời. Trời sắp mưa to rồi.)


II - Dạng thức của câu chứa be going to
1. Dạng khẳng định

Chủ ngữ + be going to + động từ nguyên thể. 
(Be được chia tùy theo chủ ngữ.)

Ví dụ: 
We are going to visit our grandparents next week.  (Chúng tôi dự định đi thăm ông bà vào tuần tới.)

2. Dạng phủ định
Chủ ngữ + be + not + going to + động từ nguyên thể. 
Ví dụ: 
We are not going to visit our grandparents next week.  (Chúng tôi sẽ không đi thăm ông bà vào tuần tới.)

3. Dạng nghi vấn
Be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên thể? 
Ví dụ: 
Are you going to visit your grandparents next week?  (Các bạn sẽ đi thăm ông bà vào tuần tới chứ?)

III - Phân biệt will (thì tương lai đơn) và be going to (thì tương lai gần)
1. Khi đưa ra quyết định 

Will: Diễn tả những quyết định về một hành động trong tương lai có tại thời điểm nói
Be going to: Diễn tả những dự định và kế hoạch trong tương lai mà đã được quyết định hoặc lập ra từ trước khi nói

Ví dụ:
A: Mrs. Ha gave birth to a baby yesterday.  (Hôm qua cô Hà mới sinh em bé.)
B: I didn’t know that. I will go and visit her.  (Tôi không biết điều đó. Tôi sẽ đi thăm cô ấy.)
(Bạn B không biết việc cô Hà sinh em bé. Khi nghe A thông báo thì B mới quyết định đi thăm cô Hà.)
C: Yes, I know that. I am going to visit her.  (Tôi biết rồi. Tôi sắp đi thăm cô ấy.)
(Bạn C là người đã biết thông tin đó trước khi được A thông báo và có dự định đi thăm cô Hà.)

2. Khi đưa ra dự đoán
Will: Diễn tả những dự đoán chưa chắc chắn sau các động từ think, hope, assume, believe hoặc trạng từ probably.
Be going to: Diễn tả những dự đoán chắc chắn (đã có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại).
I think it will rain tonight.  (Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.)
He will probably win the race.  (Anh ta có thể sẽ thắng cuộc đua.)
Watch out! You are going to fall.  (Coi chừng. Bạn sắp ngã rồi đấy.)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)