Ngữ pháp - Tính từ sở hữu; Hỏi và trả lời về nghề nghiệp

1,036

1- Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Định nghĩa: 
Tính từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ.

Các tính từ sở hữu: 
Trong tiếng anh có tất cả 7 tính từ sở hữu tương ứng với 7 đại từ nhân xưng.

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữu tương ứng
I(tôi, tớ) My(của tôi, của tớ)
You(bạn, các bạn) Your(của bạn, của các bạn)
He is an engineer.(Ông ấy là kĩ sư.) His(của anh ấy, của cậu ấy, của ông ấy)
She(chị ấy, cô ấy, bà ấy) Her(của chị ấy, của cô ấy, của bà ấy)
It(nó) Its(của nó)
We(chúng tôi, chúng ta) Our(của chúng tôi, của chúng ta)
They(họ) Their(của họ)


Ví dụ: 

This is my bag.(Đây là chiếc túi của tôi.)
I like your shirt.(Tớ thích cái áo của cậu.)
His name is Peter.(Tên của cậu ấy là Peter.)
Her name is Mary.(Tên cô ấy là Mary.)
The dog is licking its paw.(Con cún đang liếm chân của nó.)
Our house is near the school.(Nhà của chúng tôi ở gần trường học.)
Your children are lovely.(Những đứa nhóc của các bạn thật đáng yêu.)
Their father works in a factory.(Bố của họ làm trong một nhà máy.)


2- Hỏi và trả lời về nghề nghiệp (Ask and answer about occupations)
Câu hỏi: What + do/does + chủ ngữ + do?
Trả lời: Chủ ngữ + am/is/are + mạo từ a/an + tên nghề nghiệp.
Ví dụ:

What do you do?(Bạn làm nghề gì?)
I am a student.(Mình là học sinh.)
What does your mother do?(Mẹ bạn làm nghề gì?)
My mother is a doctor.(Mẹ mình là bác sĩ.)
What does he do?(Ông ấy làm nghề gì?)
He is an engineer.(Ông ấy là kĩ sư.)

CÁC TỪ/ CÂU/ MẪU CÂU CẦN GHI NHỚ

My(của tôi, của tớ) ,  Your(của bạn, của các bạn) His(của anh ấy, của cậu ấy, của ông ấy) Her(của chị ấy, của cô ấy, của bà ấy) Its(của nó) Our(của chúng tôi, của chúng ta) Their(của họ) 
This is my bag.(Đây là chiếc túi của tôi.)  
I like your shirt.(Tớ thích cái áo của cậu.) 
His name is Peter.(Tên của cậu ấy là Peter.)  
Her name is Mary.(Tên cô ấy là Mary.)  
The dog is licking its paw.(Con cún đang liếm chân của nó.)
Our house is near the school.(Nhà của chúng tôi ở gần trường học.) 
Your children are lovely.(Những đứa nhóc của các bạn thật đáng yêu.) 
Their father works in a factory.(Bố của họ làm trong một nhà máy.) 
What do you do?(Bạn làm nghề gì?) 
I am a student.(Mình là học sinh.) 
What does your mother do?(Mẹ bạn làm nghề gì?)  
My mother is a doctor.(Mẹ mình là bác sĩ.)  
What does he do?(Ông ấy làm nghề gì?)  
He is an engineer.(Ông ấy là kĩ sư.) 
 


Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)