Từ vựng

1,166

bus stop
bus stop (n.)

trạm xe buýt
/bʌs stɔp/

Ex: You can take a bus at any bus stop.
Bạn có thể đi xe buýt tại bất kỳ trạm xe buýt nào.

busy
busy (adj.)

bận rộn
/ˈbɪzi/

Ex: I’m very busy now.
Hiện tôi rất bận.

classmate
classmate (n.)

bạn cùng lớp
/ˈklɑːsmeɪt/

Ex: Kim, Nick, Sam and Ken are in class 11B. They are classmates.
Kim, Nick, Sam và Ken đều học lớp 11B. Họ là bạn cùng lớp của nhau.

different
different (adj.)

khác
/ˈdɪfərənt/

Ex: It's very different to what I'm used to
Nó rất khác với cái mà tôi đã sử dụng

distance
distance (n.)

khoảng cách
/ˈdɪstəns/

Ex: What's the distance between New York and California?
Khoảng cách từ New York đến California là bao xa?

family name
family name (n.)

họ
/ˈfæməli neɪm/

Ex: His family name is Smith.
Họ của anh ấy là Smith

far
far (adv.)

xa
/fɑ:(r)/

Ex: My house is far from my school.
Nhà của tôi thì xa trường học của tôi.

fine
fine (adj.)

mạnh, khỏe, tốt
/faɪn/

Ex: I am fine.
Tôi khỏe.

how
how (adv.)

như thế nào, bằng cách nào
/haʊ/

Ex: How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?

how far
how far

bao xa
/ˈhaʊ fɑːr/

Ex: How far is it from your house to the nearest hospital?
Từ nhà bạn tới bệnh viện gần nhất bao xa?

how old
how old

bao nhiêu tuổi
/ˈhaʊ əʊld/

Ex: How old is your father?
Cha của bạn bạn nhiêu tuổi?

later
later (adv.)

sau, sau đó
/ˈleɪtə(r)/

Ex: See you later.
Hẹn gặp lại.

lunchroom
lunchroom (n.)

phòng ăn trưa
/ˈlʌntʃ ruːm/

Ex: I'm sitting in the lunchroom of the Amsterdam high school.
Tôi đang ngồi trong phòng ăn trưa của trường trung học Amsterdam.

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

means
means (n.)

phương tiện
/miːnz/

Ex: The telephone is a means of communication.
Điện thoại là một phương tiện liên lạc.

middle name
middle name (n. phr.)

tên đệm
/ˈmɪdl neɪm/

Ex: My middle name’s Ngoc.
Tên đệm của tôi là Ngọc.

miss
miss (v.)

thấy nhớ (ai đó)
/'mis/

Ex: She will be greatly missed when she leaves
Cô ấy sẽ được nhớ rất nhiều khi cô ấy rời đi

movie
movie (n.)

phim, điện ảnh
/'mu:vi/

Ex: I like watching movies very much.
Tôi thích xem phim rất nhiều.

new
new (adj.)

mới
/njuː/

Ex: This toothbrush is new.
Cây bàn chải này mới.

nice
nice (adj.)

vui, vui vẻ
/naɪs/

Ex: Have a nice day!
Chúc một vui vẻ!

parent
parent (n.)

cha; mẹ
/ˈpeərənt/

Ex: He's still living with his parents.
Anh ấy vẫn sống với ba mẹ của anh ấy

pretty
pretty (adv.)

khá
/ˈprɪti/

Ex: The house has four bedrooms, so it's pretty big.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ, vì vậy nó khá rộng.

still
still (adv.)

vẫn, vẫn còn
/stɪl/

Ex: I'm still hungry.
Tôi vẫn còn đói.

survey
survey (n.)

cuộc khảo sát
/ˈsɜːveɪ/

Ex: According to our survey, Harry Potter is one of the favourite films of teenagers.
Theo khảo sát của chúng tôi thì Harry Potter là một trong những bộ phim yêu thích của thanh thiếu niên.

transport
transport (n.)

sự chuyển chở, vận tải
/ˈtrænspɔːt/

Ex: The bicycle is a cheap and efficient means of transport.
Xe đạp là một phương tiện giao thông rẻ và tiện lợi.

unhappy
unhappy (adj.)

Không hài lòng, không vui
/ʌnˈhæpi/

Ex: I didn't realize but he was deeply unhappy at that time.
Tôi thật sự đã không nhận ra, nhưng lúc đó anh ấy đã rất không hài lòng

What
What (pron.)

gì, cái gì
/wʌt/

Ex: What is your favorite book?
Sách yêu thích của bạn là gì?

where
where (adv.)

đâu, ở đâu
/wer/

Ex: Where is your white shirt?
Cái áo sơ mi trắng của bạn ở đâu?

who
who (pron.)

ai
/hu:/

Ex: Who is this?
Đây là ai?

why
why (adv.)

tại sao, vì sao
/waɪ/

Ex: Why is Hoa sad?
Tại sao Hoa lại buồn?

bus stop

bus stop (n.) : trạm xe buýt
/bʌs stɔp/

Ex: You can take a bus at any bus stop.
Bạn có thể đi xe buýt tại bất kỳ trạm xe buýt nào.

busy

busy (adj.) : bận rộn
/ˈbɪzi/

Giải thích: having a lot to do
Ex: I’m very busy now.
Hiện tôi rất bận.

classmate

classmate (n.) : bạn cùng lớp
/ˈklɑːsmeɪt/

Ex: Kim, Nick, Sam and Ken are in class 11B. They are classmates.
Kim, Nick, Sam và Ken đều học lớp 11B. Họ là bạn cùng lớp của nhau.

different

different (adj.) : khác
/ˈdɪfərənt/

Ex: It's very different to what I'm used to
Nó rất khác với cái mà tôi đã sử dụng

distance

distance (n.) : khoảng cách
/ˈdɪstəns/

Ex: What's the distance between New York and California?
Khoảng cách từ New York đến California là bao xa?

family name

family name (n.) : họ
/ˈfæməli neɪm/

Ex: His family name is Smith.
Họ của anh ấy là Smith

far

far (adv.) : xa
/fɑ:(r)/

Ex: My house is far from my school.
Nhà của tôi thì xa trường học của tôi.

fine

fine (adj.) : mạnh, khỏe, tốt
/faɪn/

Ex: I am fine.
Tôi khỏe.

how

how (adv.) : như thế nào, bằng cách nào
/haʊ/

Ex: How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?

how far

how far : bao xa
/ˈhaʊ fɑːr/

Ex: How far is it from your house to the nearest hospital?
Từ nhà bạn tới bệnh viện gần nhất bao xa?

how old

how old : bao nhiêu tuổi
/ˈhaʊ əʊld/

Ex: How old is your father?
Cha của bạn bạn nhiêu tuổi?

later

later (adv.) : sau, sau đó
/ˈleɪtə(r)/

Ex: See you later.
Hẹn gặp lại.

lunchroom

lunchroom (n.) : phòng ăn trưa
/ˈlʌntʃ ruːm/

Ex: I'm sitting in the lunchroom of the Amsterdam high school.
Tôi đang ngồi trong phòng ăn trưa của trường trung học Amsterdam.

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

means

means (n.) : phương tiện
/miːnz/

Ex: The telephone is a means of communication.
Điện thoại là một phương tiện liên lạc.

middle name

middle name (n. phr.) : tên đệm
/ˈmɪdl neɪm/

Ex: My middle name’s Ngoc.
Tên đệm của tôi là Ngọc.

miss

miss (v.) : thấy nhớ (ai đó)
/'mis/

Ex: She will be greatly missed when she leaves
Cô ấy sẽ được nhớ rất nhiều khi cô ấy rời đi

movie

movie (n.) : phim, điện ảnh
/'mu:vi/

Ex: I like watching movies very much.
Tôi thích xem phim rất nhiều.

new

new (adj.) : mới
/njuː/

Ex: This toothbrush is new.
Cây bàn chải này mới.

nice

nice (adj.) : vui, vui vẻ
/naɪs/

Ex: Have a nice day!
Chúc một vui vẻ!

parent

parent (n.) : cha; mẹ
/ˈpeərənt/

Ex: He's still living with his parents.
Anh ấy vẫn sống với ba mẹ của anh ấy

pretty

pretty (adv.) : khá
/ˈprɪti/

Ex: The house has four bedrooms, so it's pretty big.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ, vì vậy nó khá rộng.

still

still (adv.) : vẫn, vẫn còn
/stɪl/

Ex: I'm still hungry.
Tôi vẫn còn đói.

survey

survey (n.) : cuộc khảo sát
/ˈsɜːveɪ/

Ex: According to our survey, Harry Potter is one of the favourite films of teenagers.
Theo khảo sát của chúng tôi thì Harry Potter là một trong những bộ phim yêu thích của thanh thiếu niên.

transport

transport (n.) : sự chuyển chở, vận tải
/ˈtrænspɔːt/

Ex: The bicycle is a cheap and efficient means of transport.
Xe đạp là một phương tiện giao thông rẻ và tiện lợi.

unhappy

unhappy (adj.) : Không hài lòng, không vui
/ʌnˈhæpi/

Ex: I didn't realize but he was deeply unhappy at that time.
Tôi thật sự đã không nhận ra, nhưng lúc đó anh ấy đã rất không hài lòng

What

What (pron.) : gì, cái gì
/wʌt/

Ex: What is your favorite book?
Sách yêu thích của bạn là gì?

where

where (adv.) : đâu, ở đâu
/wer/

Ex: Where is your white shirt?
Cái áo sơ mi trắng của bạn ở đâu?

who

who (pron.) : ai
/hu:/

Ex: Who is this?
Đây là ai?

why

why (adv.) : tại sao, vì sao
/waɪ/

Ex: Why is Hoa sad?
Tại sao Hoa lại buồn?



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)