Từ vựng

607

apple
apple (n.)

táo
/'æpl/

Ex: There are some apples on the table.
Có một số trái táo trên bàn.

apple juice
apple juice (n.)

nước táo
/'æpl ʤu:s/

Ex: I will buy some apple juice.
Tôi sẽ mua một số nước táo.

banana
banana (n.)

chuối
/bə'nɑ:nə/

Ex: I like bananas.
Tôi thích chuối.

bean
bean (n.)

hạt đậu/đỗ
/bi:n/

Ex: My mother buys a kilogram of beans.
Mẹ tôi mua một kg đậu.

beef
beef (n.)

thịt bò
/biːf/

Ex: I have lunch with beef and rice.
Tôi ăn trưa với thịt bò và cơm.

black coffee
black coffee (n.)

cà phê đen
/ blæk ˈkɔːfi/

Ex: My father likes black coffee.
Cha tôi thích cà phê đen.

bowl
bowl (n.)

cái bát, cái tô
/bəʊl/

Ex: I would like a bowl of noodles.
Tôi muốn một bát mì.

bread
bread (n.)

bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

cabbage
cabbage (n.)

cải bắp
/ˈkæbɪdʒ/

Ex: Can I have more cabbage?
Tôi có thể có bắp cải nhiều hơn không?

carrot
carrot (n.)

cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

chicken
chicken (n.)

gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

coffee
coffee (n.)

cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

cold
cold (adj.)

lạnh, rét
/kəʊld/

Ex: I would like some cold water.
Tôi muốn một số nước lạnh.

cold drink
cold drink (n.)

thức uống lạnh
/kəʊld driŋk/

Ex: Would you like a cold drink?
Bạn có muốn uống nước lạnh không?

cool
cool (adj.)

ngầu, chất, phong cách, tuyệt
/ku:l/

Ex: She looks pretty cool with that new haircut.
Cô ấy trông khá phong cách với mái tóc mới.

drink
drink (n.)

thức uống
/driŋk/

Ex: This drink is good for your health.
Thức uống này tốt cho sức khỏe của bạn.

drink
drink (v.)

uống
/driŋk/

Ex: He is drinking wine.
Ông ấy đang uống rượu.

favorite
favorite (adj.)

ưa thích, yêu thích
/ˈfeɪvərɪt /

Ex: It's one of my favorite movies.
Đó là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.

feel
feel (v.)

cảm thấy
/fi:l/

Ex: Do you feel cold?
Bạn có cảm thấy lạnh không?

fish
fish (n.)


/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

food
food (n.)

thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

fruit
fruit (n.)

trái cây
/fru:t/

Ex: You should eat more fruit.
Bạn nên ăn nhiều trái cây.

full
full (adj.)

no, đầy

Ex: Are you full?
Bạn có no không?

glass
glass (n.)

cốc, cái cốc
/glɑ:s/

Ex: Would you like a glass of water?
Bạn có muốn một cốc nước không?

healthy
healthy (adj.)

khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

hot
hot (adj.)

nóng
/hɔt/

Ex: It's very hot today.
Ngày hôm nay rất nóng.

hungry
hungry (adj.)

đói bụng
/'hʌŋgri/

Ex: She is very hungry.
Cô ấy rất đói.

iced coffee
iced coffee (n.)

cà phê đá
/aɪst ˈkɔːfi/

Ex: Would you like a cup of iced coffee?
Bạn có muốn một tách cà phê đá không?

iced tea
iced tea (n.)

trà đá
/aɪst ti:/

Ex: I would like a glass of iced tea.
Tôi muốn một ly trà đá.

juice
juice (n.)

nước cốt
/ʤu:s/

Ex: Would you like a glass of orange juice?
Bạn có muốn một ly nước cam không?

lemonade
lemonade (n.)

nước chanh
/,lemə'neɪd/

Ex: I like drinking lemonade.
Tôi thích uống nước chanh.

lettuce
lettuce (n.)

rau diếp
/'letɪs/

Ex: My father likes lettuce very much.
Cha tôi thích rau diếp rất nhiều.

matter
matter (n.)

chủ đề, vấn đề, việc, chuyện
/'mætə/

Ex: What's the matter with you?
Có chuyện gì với bạn vậy?

meat
meat (n.)

thịt
/mi:t/

Ex: He likes eating meat.
Anh ấy thích ăn thịt.

menu
menu (n.)

thực đơn
/ˈmɛnjuː/

Ex: This is the menu.
Đây là thực đơn.

milk
milk (n.)

sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

noodle
noodle (n.)

mì sợi
/'nu:dl/

Ex: There are some noodles in the fridge.
Có một ít mì sợi trong tủ lạnh.

onion
onion (n.)

hành, củ hành
/ˈʌnjən/

Ex: Can you buy me some onions?
Bạn có thể mua cho tôi một số hành không?

orange
orange (n.)

cam
/ˈɔːrɪndʒ/

Ex: Oranges are quite expensive.
Cam khá là tốn kém.

orange juice
orange juice (n.)

nước ép cam
/ˈɔːrɪndʒ ʤu:s/

Ex: Orange juice is very good for your health.
Nước cam là rất tốt cho sức khỏe của bạn.

pea
pea (n.)

hạt đậu/ cây đậu Hà-lan
/piː/

Ex: My mother buys a kilogram of peas.
Mẹ tôi mua một kg đậu Hà Lan.

pork
pork (n.)

thịt lợn
/pɔːk/

Ex: There isn’t any pork left.
Không còn một ít thịt lợn nào.

potato
potato (n.)

khoai tây
/pə'teɪtəʊ/

Ex: Those farmers are planting potatoes.
Những người nông dân đang trồng khoai tây.

rice
rice (n.)

lúa, gạo, cơm
/raɪs/

Ex: I usually have rice, vegetable and meat for lunch.
Tôi thường có gạo, rau và thịt để ăn trưa.

sense
sense (n.)

giác quan, tri giác, cảm giác
/sens/

Ex: How many senses do you have?
Bạn có bao nhiêu giác quan?

soda
soda (n.)

sô-đa, đồ uống có ga
/ˈsəʊdə/

Ex: Do you like a soda?
Bạn có thích một sô-đa?

stay
stay (v.)

giữ, giữ gìn
/stei/

Ex: My father exercises every morning to stay healthy.
Cha tôi tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.

taste
taste (v.)

nếm
/teist/

Ex: Can I taste this dish?
Tôi có thể nếm thử món ăn này không?

tea
tea (n.)

trà
/ti:/

Ex: Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không không?

thirsty
thirsty (adj.)

khát
/ˈθɜːrsti/

Ex: He is very thirsty.
Anh ấy rất khát nước.

tired
tired (adj.)

mệt
/'taɪəd/

Ex: He is very tired.
Anh ấy rất mệt mỏi.

tomato
tomato (n.)

cà chua
/təˈmeɪtəʊ/

Ex: There are some tomatoes in the fridge.
Có một số cà chua trong tủ lạnh.

want
want (v.)

muốn, muốn có
/wɑːnt/

Ex: Do you want some more tea?
Bạn có muốn thêm trà không?

water
water (n.)

nước
/'wɔ:tə(r)/

Ex: I need some water.
Tôi cần ít nước.

white coffee
white coffee (n.)

cà phê sữa
/waɪt ˈkɔːfi/

Ex: I would like some white coffee.
Tôi muốn một số cà phê sữa.

wind
wind (n.)

gió
/wɪnd/

Ex: There is a strong wind blowing.
Có một cơn gió thổi mạnh.

would like
would like (v.)

muốn (mang tính lịch sự)
/wʊd laɪk/

Ex: I would like some oranges.
Tôi muốn một số cam.

apple

apple (n.) : táo
/'æpl/

Ex: There are some apples on the table.
Có một số trái táo trên bàn.

apple juice

apple juice (n.) : nước táo
/'æpl ʤu:s/

Ex: I will buy some apple juice.
Tôi sẽ mua một số nước táo.

banana

banana (n.) : chuối
/bə'nɑ:nə/

Ex: I like bananas.
Tôi thích chuối.

bean

bean (n.) : hạt đậu/đỗ
/bi:n/

Ex: My mother buys a kilogram of beans.
Mẹ tôi mua một kg đậu.

beef

beef (n.) : thịt bò
/biːf/

Ex: I have lunch with beef and rice.
Tôi ăn trưa với thịt bò và cơm.

black coffee

black coffee (n.) : cà phê đen
/ blæk ˈkɔːfi/

Ex: My father likes black coffee.
Cha tôi thích cà phê đen.

bowl

bowl (n.) : cái bát, cái tô
/bəʊl/

Ex: I would like a bowl of noodles.
Tôi muốn một bát mì.

bread

bread (n.) : bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

cabbage

cabbage (n.) : cải bắp
/ˈkæbɪdʒ/

Ex: Can I have more cabbage?
Tôi có thể có bắp cải nhiều hơn không?

carrot

carrot (n.) : cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

chicken

chicken (n.) : gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

coffee

coffee (n.) : cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

cold

cold (adj.) : lạnh, rét
/kəʊld/

Ex: I would like some cold water.
Tôi muốn một số nước lạnh.

cold drink

cold drink (n.) : thức uống lạnh
/kəʊld driŋk/

Ex: Would you like a cold drink?
Bạn có muốn uống nước lạnh không?

cool

cool (adj.) : ngầu, chất, phong cách, tuyệt
/ku:l/

Ex: She looks pretty cool with that new haircut.
Cô ấy trông khá phong cách với mái tóc mới.

drink

drink (n.) : thức uống
/driŋk/

Ex: This drink is good for your health.
Thức uống này tốt cho sức khỏe của bạn.

drink

drink (v.) : uống
/driŋk/

Ex: He is drinking wine.
Ông ấy đang uống rượu.

favorite

favorite (adj.) : ưa thích, yêu thích
/ˈfeɪvərɪt /

Ex: It's one of my favorite movies.
Đó là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.

feel

feel (v.) : cảm thấy
/fi:l/

Ex: Do you feel cold?
Bạn có cảm thấy lạnh không?

fish

fish (n.) :
/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

food

food (n.) : thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

fruit

fruit (n.) : trái cây
/fru:t/

Ex: You should eat more fruit.
Bạn nên ăn nhiều trái cây.

full

full (adj.) : no, đầy

Ex: Are you full?
Bạn có no không?

glass

glass (n.) : cốc, cái cốc
/glɑ:s/

Ex: Would you like a glass of water?
Bạn có muốn một cốc nước không?

healthy

healthy (adj.) : khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

hot

hot (adj.) : nóng
/hɔt/

Ex: It's very hot today.
Ngày hôm nay rất nóng.

hungry

hungry (adj.) : đói bụng
/'hʌŋgri/

Ex: She is very hungry.
Cô ấy rất đói.

iced coffee

iced coffee (n.) : cà phê đá
/aɪst ˈkɔːfi/

Ex: Would you like a cup of iced coffee?
Bạn có muốn một tách cà phê đá không?

iced tea

iced tea (n.) : trà đá
/aɪst ti:/

Ex: I would like a glass of iced tea.
Tôi muốn một ly trà đá.

juice

juice (n.) : nước cốt
/ʤu:s/

Ex: Would you like a glass of orange juice?
Bạn có muốn một ly nước cam không?

lemonade

lemonade (n.) : nước chanh
/,lemə'neɪd/

Ex: I like drinking lemonade.
Tôi thích uống nước chanh.

lettuce

lettuce (n.) : rau diếp
/'letɪs/

Ex: My father likes lettuce very much.
Cha tôi thích rau diếp rất nhiều.

matter

matter (n.) : chủ đề, vấn đề, việc, chuyện
/'mætə/

Giải thích: a subject or situation that you must consider or deal with
Ex: What's the matter with you?
Có chuyện gì với bạn vậy?

meat

meat (n.) : thịt
/mi:t/

Ex: He likes eating meat.
Anh ấy thích ăn thịt.

menu

menu (n.) : thực đơn
/ˈmɛnjuː/

Ex: This is the menu.
Đây là thực đơn.

milk

milk (n.) : sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

noodle

noodle (n.) : mì sợi
/'nu:dl/

Ex: There are some noodles in the fridge.
Có một ít mì sợi trong tủ lạnh.

onion

onion (n.) : hành, củ hành
/ˈʌnjən/

Ex: Can you buy me some onions?
Bạn có thể mua cho tôi một số hành không?

orange

orange (n.) : cam
/ˈɔːrɪndʒ/

Ex: Oranges are quite expensive.
Cam khá là tốn kém.

orange juice

orange juice (n.) : nước ép cam
/ˈɔːrɪndʒ ʤu:s/

Ex: Orange juice is very good for your health.
Nước cam là rất tốt cho sức khỏe của bạn.

pea

pea (n.) : hạt đậu/ cây đậu Hà-lan
/piː/

Ex: My mother buys a kilogram of peas.
Mẹ tôi mua một kg đậu Hà Lan.

pork

pork (n.) : thịt lợn
/pɔːk/

Ex: There isn’t any pork left.
Không còn một ít thịt lợn nào.

potato

potato (n.) : khoai tây
/pə'teɪtəʊ/

Ex: Those farmers are planting potatoes.
Những người nông dân đang trồng khoai tây.

rice

rice (n.) : lúa, gạo, cơm
/raɪs/

Ex: I usually have rice, vegetable and meat for lunch.
Tôi thường có gạo, rau và thịt để ăn trưa.

sense

sense (n.) : giác quan, tri giác, cảm giác
/sens/

Giải thích: a feeling about something important
Ex: How many senses do you have?
Bạn có bao nhiêu giác quan?

soda

soda (n.) : sô-đa, đồ uống có ga
/ˈsəʊdə/

Ex: Do you like a soda?
Bạn có thích một sô-đa?

stay

stay (v.) : giữ, giữ gìn
/stei/

Ex: My father exercises every morning to stay healthy.
Cha tôi tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.

taste

taste (v.) : nếm
/teist/

Ex: Can I taste this dish?
Tôi có thể nếm thử món ăn này không?

tea

tea (n.) : trà
/ti:/

Ex: Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không không?

thirsty

thirsty (adj.) : khát
/ˈθɜːrsti/

Ex: He is very thirsty.
Anh ấy rất khát nước.

tired

tired (adj.) : mệt
/'taɪəd/

Ex: He is very tired.
Anh ấy rất mệt mỏi.

tomato

tomato (n.) : cà chua
/təˈmeɪtəʊ/

Ex: There are some tomatoes in the fridge.
Có một số cà chua trong tủ lạnh.

want

want (v.) : muốn, muốn có
/wɑːnt/

Ex: Do you want some more tea?
Bạn có muốn thêm trà không?

water

water (n.) : nước
/'wɔ:tə(r)/

Ex: I need some water.
Tôi cần ít nước.

white coffee

white coffee (n.) : cà phê sữa
/waɪt ˈkɔːfi/

Ex: I would like some white coffee.
Tôi muốn một số cà phê sữa.

wind

wind (n.) : gió
/wɪnd/

Ex: There is a strong wind blowing.
Có một cơn gió thổi mạnh.

would like

would like (v.) : muốn (mang tính lịch sự)
/wʊd laɪk/

Ex: I would like some oranges.
Tôi muốn một số cam.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)