Từ vựng

636

award
award (v.)

thưởng, tặng
/əˈwɔːd/

Ex: She was awarded a scholarship for her excellent study results.
Cô đã được trao học bổng cho kết quả học tập xuất sắc của mình.

bamboo
bamboo (n.)

cây tre
/ˌbæmˈbuː /

Ex: My grandfather likes sitting on the bamboo chair.
Ông tôi thích ngồi trên chiếc ghế tre.

carol
carol (n.)

thánh ca
/ˈkærəl/

Ex: Silent Night is my favourite Christmas carol.
Silent Night là bài thánh ca Giáng sinh yêu thích của tớ.

century
century (n.)

thế kỷ
/ˈsent ʃəri/

Ex: The city centre has scarcely changed in over a century.
Trung tâm thành phố gần như không thay đổi chút nào suốt một thế kỷ qua.

competition
competition (n.)

cuộc thi
/,kɔmpi'tiʃn/

Ex: Who do you think will win that cooking competition?
Bạn nghĩ ai sẽ thắng cuộc thi nấu ăn đó?

council
council (n.)

hội đồng
/ˈkaʊn sl/

Ex: The town council is responsible for keeping the streets clean.
Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm về việc giữ cho đường phố sạch sẽ.

custom
custom (n.)

phong tục
/ˈkʌstəm/

Ex: In my country, it's the custom for women to get married at 20 years old.
Ở đất nước tôi có phong tục là phụ nữ lấy chồng khi 20 tuổi.

decorate
decorate (v.)

trang trí
/ˈdekəreɪt/

Ex: You should clean and decorate your house for Tet.
Bạn nên dọn sạch và trang trí nhà cửa để đón Tết.

description
description (n.)

‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

festival
festival (n.)

đại hội, lễ hội, liên hoan
/ˈfestɪvəl/

Ex: He had a chance to take part in the World Youth festival.
Anh ấy đã có một cơ hội để tham gia vào lễ hội Giới trẻ Thế giới.

fetch
fetch (v.)

tìm về, mang về
/fetʃ/

Ex: Could you fetch my glasses from my room for me, please?
Bạn có thể lấy giúp mình cặp kính ở trong phòng của mình được không?

harvest
harvest (n.)

thu hoạch, mùa gặt, vụ thu hoạch
/ˈhɑːvɪst/

Ex: We had a good harvest this year.
Năm nay chúng tôi có một mùa thu hoạch khá.

husk
husk (n.)

vỏ trấu
/hʌsk/

Ex: To obtain white rice you must first remove the husks from the rough rice.
Để có được gạo trắng, trước hết bạn phải bỏ hết lớp vỏ trấu của hạt thóc.

keen
keen (adj.)

say mê
/kiːn/

Ex: He was very keen and enthusiastic about learning.
Anh ta rất say mê và nhiệt tình với việc học.

jolly
jolly (adj.)

vui nhộn, vui vẻ
/ˈdʒɒli/

Ex: She's a very jolly, upbeat sort of a person.
Cô ấy rất vui nhộn và là tuýp người lạc quan.

jumble
jumble (v.)

làm lẫn lộn
/ˈdʒʌmbl/

Ex: Books, shoes and clothes were jumbled together on the floor.
Sách, giày và quần áo nằm lẫn lộn ở trên sàn nhà.

participate
participate (v.)

tham gia
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Ex: She never participates in any of our discussions.
Cô ấy không bao giờ tham gia vào bất cứ buổi thảo luận nào của chúng tôi.

pomegranate
pomegranate (n.)

quả lựu
/ˈpɒmɪɡranɪt/

Ex: I like pomegranate juice mixed with many other kinds of juice.
Tôi thích nước lựu pha lẫn các loại nước hoa quả khác.

pottery
pottery (n.)

đồ gốm
/ˈpɒtəri/

Ex: She bought some pottery bowls at the supermarket.
Cô ấy mua một vài cái bát gốm ở siêu thị.

separate
separate (v.)

chia, tách
/ˈseprət/

Ex: The school is separated into 2 buildings.
Trường học được chia thành 2 tòa nhà.

teammate
teammate (n.)

đồng đội
/ˈtiːmmeɪt/

Ex: They dedicated their win to their teammates and friends.
Họ dành tặng chiến thắng của họ cho các đồng đội và bạn bè.

spring roll
spring roll (n.)

chả giò, nem
/sprɪŋ rəʊl/

Ex: Spring rolls are one of the traditional Vietnamese dishes for Tet.
Chả giò là một trong những món ăn truyền thống của người Việt Nam vào ngày Tết.

traditional
traditional (adj.)

truyền thống
/trəˈdɪʃənl/

Ex: A group of children will perform traditional dances.
Một nhóm trẻ sẽ biểu diễn điệu múa truyền thống.

urge
urge (v.)

thúc giục, khuyến cáo
/ə:dʒ/

Ex: His mother urged him to study the piano.
Mẹ anh ta đã thúc giục anh ta học đàn piano.

yell
yell (n.)

tiếng hét, sự hét lên
/jel/

Ex: Suddenly there was a loud yell from the bathroom.
Đột nhiên có một tiếng hét lớn từ phòng tắm vang lên.

award

award (v.) : thưởng, tặng
/əˈwɔːd/

Ex: She was awarded a scholarship for her excellent study results.
Cô đã được trao học bổng cho kết quả học tập xuất sắc của mình.

bamboo

bamboo (n.) : cây tre
/ˌbæmˈbuː /

Ex: My grandfather likes sitting on the bamboo chair.
Ông tôi thích ngồi trên chiếc ghế tre.

carol

carol (n.) : thánh ca
/ˈkærəl/

Ex: Silent Night is my favourite Christmas carol.
Silent Night là bài thánh ca Giáng sinh yêu thích của tớ.

century

century (n.) : thế kỷ
/ˈsent ʃəri/

Ex: The city centre has scarcely changed in over a century.
Trung tâm thành phố gần như không thay đổi chút nào suốt một thế kỷ qua.

competition

competition (n.) : cuộc thi
/,kɔmpi'tiʃn/

Giải thích: a situation in which people or organizations compete with each other for something that not everyone can have
Ex: Who do you think will win that cooking competition?
Bạn nghĩ ai sẽ thắng cuộc thi nấu ăn đó?

council

council (n.) : hội đồng
/ˈkaʊn sl/

Ex: The town council is responsible for keeping the streets clean.
Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm về việc giữ cho đường phố sạch sẽ.

custom

custom (n.) : phong tục
/ˈkʌstəm/

Ex: In my country, it's the custom for women to get married at 20 years old.
Ở đất nước tôi có phong tục là phụ nữ lấy chồng khi 20 tuổi.

decorate

decorate (v.) : trang trí
/ˈdekəreɪt/

Ex: You should clean and decorate your house for Tet.
Bạn nên dọn sạch và trang trí nhà cửa để đón Tết.

description

description (n.) : ‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Giải thích: a piece of writing or speech that says what someone or something is like; the act of writing or saying in words what someone or something is like
Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

festival

festival (n.) : đại hội, lễ hội, liên hoan
/ˈfestɪvəl/

Ex: He had a chance to take part in the World Youth festival.
Anh ấy đã có một cơ hội để tham gia vào lễ hội Giới trẻ Thế giới.

fetch

fetch (v.) : tìm về, mang về
/fetʃ/

Ex: Could you fetch my glasses from my room for me, please?
Bạn có thể lấy giúp mình cặp kính ở trong phòng của mình được không?

harvest

harvest (n.) : thu hoạch, mùa gặt, vụ thu hoạch
/ˈhɑːvɪst/

Ex: We had a good harvest this year.
Năm nay chúng tôi có một mùa thu hoạch khá.

husk

husk (n.) : vỏ trấu
/hʌsk/

Ex: To obtain white rice you must first remove the husks from the rough rice.
Để có được gạo trắng, trước hết bạn phải bỏ hết lớp vỏ trấu của hạt thóc.

keen

keen (adj.) : say mê
/kiːn/

Ex: He was very keen and enthusiastic about learning.
Anh ta rất say mê và nhiệt tình với việc học.

jolly

jolly (adj.) : vui nhộn, vui vẻ
/ˈdʒɒli/

Ex: She's a very jolly, upbeat sort of a person.
Cô ấy rất vui nhộn và là tuýp người lạc quan.

jumble

jumble (v.) : làm lẫn lộn
/ˈdʒʌmbl/

Ex: Books, shoes and clothes were jumbled together on the floor.
Sách, giày và quần áo nằm lẫn lộn ở trên sàn nhà.

participate

participate (v.) : tham gia
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Ex: She never participates in any of our discussions.
Cô ấy không bao giờ tham gia vào bất cứ buổi thảo luận nào của chúng tôi.

pomegranate

pomegranate (n.) : quả lựu
/ˈpɒmɪɡranɪt/

Ex: I like pomegranate juice mixed with many other kinds of juice.
Tôi thích nước lựu pha lẫn các loại nước hoa quả khác.

pottery

pottery (n.) : đồ gốm
/ˈpɒtəri/

Ex: She bought some pottery bowls at the supermarket.
Cô ấy mua một vài cái bát gốm ở siêu thị.

separate

separate (v.) : chia, tách
/ˈseprət/

Ex: The school is separated into 2 buildings.
Trường học được chia thành 2 tòa nhà.

teammate

teammate (n.) : đồng đội
/ˈtiːmmeɪt/

Ex: They dedicated their win to their teammates and friends.
Họ dành tặng chiến thắng của họ cho các đồng đội và bạn bè.

spring roll

spring roll (n.) : chả giò, nem
/sprɪŋ rəʊl/

Ex: Spring rolls are one of the traditional Vietnamese dishes for Tet.
Chả giò là một trong những món ăn truyền thống của người Việt Nam vào ngày Tết.

traditional

traditional (adj.) : truyền thống
/trəˈdɪʃənl/

Ex: A group of children will perform traditional dances.
Một nhóm trẻ sẽ biểu diễn điệu múa truyền thống.

urge

urge (v.) : thúc giục, khuyến cáo
/ə:dʒ/

Giải thích: to advise or try hard to persuade someone to do something
Ex: His mother urged him to study the piano.
Mẹ anh ta đã thúc giục anh ta học đàn piano.

yell

yell (n.) : tiếng hét, sự hét lên
/jel/

Ex: Suddenly there was a loud yell from the bathroom.
Đột nhiên có một tiếng hét lớn từ phòng tắm vang lên.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)