Từ vựng

382

adjust
adjust (v.)

điều chỉnh
/əˈdʒʌst/

Ex: If the chair is too high you can adjust it to suit you.
Nếu chiếc ghế quá cao, cậu có thể điều chỉnh để nó vừa với cậu.

bulletin
bulletin (n.)

bản tin
/ˈbʊlətɪn/

Ex: The company publishes a twice weekly bulletin for its staff.
Công ty phát hành bản tin 2 lần 1 tuần cho đội ngũ nhân viên của họ.

challenging
challenging (adj.)

thử thách, có tính thử thách
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Ex: Teaching is a challenging career.
Dạy học là một nghề có tính thử thách.

concern
concern (n.)

mối quan tâm, lo lắng
/kənˈsɜːn/

Ex: Whenever I have health concerns, I call my doctor.
Hễ khi nào tôi có lo ngại về sức khỏe, tôi gọi cho bác sĩ của mình.

connect
connect (v.)

Kết nối
/kəˈnekt/

Ex: The towns are connected by train and bus services.
Các thị trấn được kết nối với nhau bởi các dịch vụ tàu lửa và xe buýt.

degree
degree (n.)

bằng cấp
/dɪˈgriː/

Ex: I have a master's degree in English.
Tôi có bằng thạc sĩ tiếng Anh.

document
document (n.)

văn bản
/ˈdɒkjʊmənt/

Ex: This is the document for the new project.
Đây là văn bản cho dự án mới.

icon
icon (n.)

biểu tượng
/ˈaɪkɒn/

Ex: Click on the printer icon with the mouse.
Hãy kích vào biểu tượng máy in bằng chuột.

impact
impact (n.)

sự tác động mạnh, ảnh hưởng mạnh
/ˈɪmpakt/

Ex: The story of the presidential scandal had a huge impact on the public.
Bài báo về vụ bê bối của tổng thống đã có tác động to lớn đến công chúng.

insert
insert (v.)

chèn vào, cho vào
/ɪnˈsɜːt/

Ex: Insert the key into the lock.
Tra chìa khóa vào ổ khóa.

install
install (v.)

lắp đặt, cài đặt
/ɪnˈstɔːl/

Ex: A fire extinguisher is being installed in this house.
Bình chữa cháy đang được cài đặt trong ngôi nhà này.

freshman
freshman

sinh viên năm thứ nhất
/ˈfreʃmən/

Ex: He's a freshman at Harvard.
Cậu ấy là sinh viên năm nhất ở trường đại học Havard.

fix
fix (v.)

lắp, sửa chữa
/ fɪks/

Ex: They couldn't fix my old computer.
Họ không thể sửa chữa được cái máy tính cũ của tôi.

guarantee
guarantee (n.)

sự bảo đảm, bảo hành
/ˌgærənˈtiː/

Ex: He gave me a guarantee that it would never happen again.
Anh ấy cho tôi một sự đảm bảo rằng nó sẽ không xảy ra lần nữa.

jack
jack (n.)

giắc cắm
/dʒæk/

Ex: Students have to go to computer rooms to connect their computers to the computer jacks.
Các sinh viên phải đến phòng máy để kết nối máy tính của họ với các giắc cắm máy tính.

jam
jam (n.)

sự tắc nghẽn
/dʒæm/

Ex: We were stuck in a traffic jam for hours.
Chúng tôi đã bị tắc đường nhiều tiếng đồng hồ.

manual
manual (n.)

sách hướng dẫn sử dụng, sổ tay
/ˈmænjuəl/

Ex: I need a manual to know how to use this software.
Tớ cần một quyển sách hướng dẫn để biết cách sử dụng phần mềm này.

path
path (n.)

đường mòn, đường dẫn
/pæθ/

Ex: The path led up a steep hill.
Con đường dẫn lên một ngọn đồi dốc

post
post (v.)

đăng tin
/pəʊst/

Ex: Please log-in to post your comment.
Xin vui lòng đăng nhập để đăng bình luận của bạn.

printer
printer (n.)

máy in
/ˈprɪntər/

Ex: We use a printer to print documents.
Chúng ta sử dụng một cái máy in để in tài liệu.

requirement
requirement (n.)

yêu cầu
/rɪˈkwaɪəmənt/

Ex: A good degree is a minimum requirement for many jobs.
Một bằng cấp tốt là một yêu cầu tối thiểu đối với nhiều việc làm.

restrict
restrict (v.)

giới hạn, hạn chế
/rɪˈstrɪkt/

Ex: Having small children really restricts your social life.
Có con nhỏ thật sự hạn chế cuộc sống xã hội của bạn.

skeptical
skeptical (adj.)

hoài nghi
/ˈskeptɪkəl/

Ex: Many experts remain skeptical about his claims.
Nhiều chuyên gia vẫn còn hoài nghi về những tuyên bố của ông ta.

store
store (v.)

lưu giữ, tích trữ
/stɔ:/

Ex: You can store more data on a zip drive.
Anh có thể lưu trữ dữ liệu nhiều hơn trên ổ đĩa nén.

adjust

adjust (v.) : điều chỉnh
/əˈdʒʌst/

Ex: If the chair is too high you can adjust it to suit you.
Nếu chiếc ghế quá cao, cậu có thể điều chỉnh để nó vừa với cậu.

bulletin

bulletin (n.) : bản tin
/ˈbʊlətɪn/

Ex: The company publishes a twice weekly bulletin for its staff.
Công ty phát hành bản tin 2 lần 1 tuần cho đội ngũ nhân viên của họ.

challenging

challenging (adj.) : thử thách, có tính thử thách
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Ex: Teaching is a challenging career.
Dạy học là một nghề có tính thử thách.

concern

concern (n.) : mối quan tâm, lo lắng
/kənˈsɜːn/

Giải thích: a feeling of worry
Ex: Whenever I have health concerns, I call my doctor.
Hễ khi nào tôi có lo ngại về sức khỏe, tôi gọi cho bác sĩ của mình.

connect

connect (v.) : Kết nối
/kəˈnekt/

Ex: The towns are connected by train and bus services.
Các thị trấn được kết nối với nhau bởi các dịch vụ tàu lửa và xe buýt.

degree

degree (n.) : bằng cấp
/dɪˈgriː/

Ex: I have a master's degree in English.
Tôi có bằng thạc sĩ tiếng Anh.

document

document (n.) : văn bản
/ˈdɒkjʊmənt/

Ex: This is the document for the new project.
Đây là văn bản cho dự án mới.

icon

icon (n.) : biểu tượng
/ˈaɪkɒn/

Ex: Click on the printer icon with the mouse.
Hãy kích vào biểu tượng máy in bằng chuột.

impact

impact (n.) : sự tác động mạnh, ảnh hưởng mạnh
/ˈɪmpakt/

Giải thích: the powerful effect that something has on someone or something
Ex: The story of the presidential scandal had a huge impact on the public.
Bài báo về vụ bê bối của tổng thống đã có tác động to lớn đến công chúng.

insert

insert (v.) : chèn vào, cho vào
/ɪnˈsɜːt/

Ex: Insert the key into the lock.
Tra chìa khóa vào ổ khóa.

install

install (v.) : lắp đặt, cài đặt
/ɪnˈstɔːl/

Ex: A fire extinguisher is being installed in this house.
Bình chữa cháy đang được cài đặt trong ngôi nhà này.

freshman

freshman : sinh viên năm thứ nhất
/ˈfreʃmən/

Ex: He's a freshman at Harvard.
Cậu ấy là sinh viên năm nhất ở trường đại học Havard.

fix

fix (v.) : lắp, sửa chữa
/ fɪks/

Ex: They couldn't fix my old computer.
Họ không thể sửa chữa được cái máy tính cũ của tôi.

guarantee

guarantee (n.) : sự bảo đảm, bảo hành
/ˌgærənˈtiː/

Ex: He gave me a guarantee that it would never happen again.
Anh ấy cho tôi một sự đảm bảo rằng nó sẽ không xảy ra lần nữa.

jack

jack (n.) : giắc cắm
/dʒæk/

Ex: Students have to go to computer rooms to connect their computers to the computer jacks.
Các sinh viên phải đến phòng máy để kết nối máy tính của họ với các giắc cắm máy tính.

jam

jam (n.) : sự tắc nghẽn
/dʒæm/

Ex: We were stuck in a traffic jam for hours.
Chúng tôi đã bị tắc đường nhiều tiếng đồng hồ.

manual

manual (n.) : sách hướng dẫn sử dụng, sổ tay
/ˈmænjuəl/

Ex: I need a manual to know how to use this software.
Tớ cần một quyển sách hướng dẫn để biết cách sử dụng phần mềm này.

path

path (n.) : đường mòn, đường dẫn
/pæθ/

Ex: The path led up a steep hill.
Con đường dẫn lên một ngọn đồi dốc

post

post (v.) : đăng tin
/pəʊst/

Ex: Please log-in to post your comment.
Xin vui lòng đăng nhập để đăng bình luận của bạn.

printer

printer (n.) : máy in
/ˈprɪntər/

Ex: We use a printer to print documents.
Chúng ta sử dụng một cái máy in để in tài liệu.

requirement

requirement (n.) : yêu cầu
/rɪˈkwaɪəmənt/

Ex: A good degree is a minimum requirement for many jobs.
Một bằng cấp tốt là một yêu cầu tối thiểu đối với nhiều việc làm.

restrict

restrict (v.) : giới hạn, hạn chế
/rɪˈstrɪkt/

Ex: Having small children really restricts your social life.
Có con nhỏ thật sự hạn chế cuộc sống xã hội của bạn.

skeptical

skeptical (adj.) : hoài nghi
/ˈskeptɪkəl/

Ex: Many experts remain skeptical about his claims.
Nhiều chuyên gia vẫn còn hoài nghi về những tuyên bố của ông ta.

store

store (v.) : lưu giữ, tích trữ
/stɔ:/

Giải thích: to keep
Ex: You can store more data on a zip drive.
Anh có thể lưu trữ dữ liệu nhiều hơn trên ổ đĩa nén.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)