Từ vựng

453

aunt
aunt (n.)

cô, dì, bác gái
/ænt/

Ex: My aunt lives in Canada.
Dì của tôi sống ở Canada.

bay
bay (n.ph.)

vịnh
/beɪ/

Ex: Ha Long Bay is in Quang Ninh province.
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.

beach
beach (n.)

bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

bring
bring (v.)

mang
/briɳ/

Ex: You should bring the umbrella in case it rains.
Bạn nên mang theo chiếc ô trong trường hợp trời mưa.

camera
camera (n.)

máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

citadel
citadel (n.)

thành trì
/ˈsɪtədel/

Ex: This is a very ancient citadel.
Đây là một thành lũy rất cổ xưa.

destination
destination (n.)

nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

finally
finally (adv.)

cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: Finally, we will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

group
group (n.)

nhóm
/ɡruːp/

Ex: In English class, we often work in groups.
Trong lớp tiếng Anh, chúng tôi thường làm việc theo nhóm.

idea
idea (n.)

ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

match
match (n.)

trận đấu
/mætʃ/

Ex: This is a very important football match.
Đây là một trận đấu bóng đá rất quan trọng.

minibus
minibus (n.)

xe buýt loại nhỏ
/ˈmɪnɪbʌs/

Ex: Let’s go by minibus.
Hãy đi bằng xe buýt nhỏ.

note
note (n.)

lời ghi chú
/nəʊt/

Ex: You need to take note.
Bạn cần ghi chú lại.

pagoda
pagoda (n.)

ngôi chùa
/pəˈɡəʊdə/

Ex: We have a big pagoda in the centre of our town.
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn.

plan
plan (n.)

kế hoạch, dự án
/plæn/

Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

stay
stay (v.)

giữ, giữ gìn
/steɪ/

Ex: We will stay at the hotel.
Chúng tôi sẽ nghỉ tại khách sạn.

suggestion
suggestion (n.)

lời đề nghị, sự gợi ý
/səˈdʒestʃən/

Ex: Thank you so much for your suggestion.
Cảm ơn bạn rất nhiều về đề nghị của bạn.

summer vacation
summer vacation (n.)

kỳ nghỉ hè
/ 'sʌmə veɪ'keɪʃn/

Ex: We often enjoy our summer vacation in the countryside.
Chúng tôi thường tận hưởng kỳ nghỉ hè của chúng tôi ở nông thôn.

take a photo
take a photo (v. phr.)

chụp ảnh
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Ex: Do you want to take a photo?
Bạn có muốn có một bức ảnh?

tomorrow
tomorrow (n.)

ngày mai
/təˈmɒrəʊ/

Ex: I will play football tomorrow.
Tôi sẽ chơi bóng đá ngày mai.

tonight
tonight (adv.)

tối nay
/təˈnaɪt/

Ex: It’s cold tonight.
Trời lạnh đêm nay.

uncle
uncle (n.)

chú, cậu, bác trai
/ˈʌŋkl/

Ex: I’m going to visit my uncle.
Tôi sẽ đến thăm chú tôi.

vacation
vacation (n.)

kỳ nghỉ
/veɪ'keɪʃn/

Ex: What are you going to do for vacation?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?

visit
visit (v.)

thăm, viếng
/'vɪzɪt/

Ex: We are going to visit Uncle Ho's mausoleum.
Chúng tôi đang đi thăm lăng Bác Hồ.

aunt

aunt (n.) : cô, dì, bác gái
/ænt/

Ex: My aunt lives in Canada.
Dì của tôi sống ở Canada.

bay

bay (n.ph.) : vịnh
/beɪ/

Ex: Ha Long Bay is in Quang Ninh province.
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.

beach

beach (n.) : bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

bring

bring (v.) : mang
/briɳ/

Ex: You should bring the umbrella in case it rains.
Bạn nên mang theo chiếc ô trong trường hợp trời mưa.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

citadel

citadel (n.) : thành trì
/ˈsɪtədel/

Ex: This is a very ancient citadel.
Đây là một thành lũy rất cổ xưa.

destination

destination (n.) : nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Giải thích: a place to which someone or something is going or being sent
Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

finally

finally (adv.) : cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: Finally, we will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

group

group (n.) : nhóm
/ɡruːp/

Ex: In English class, we often work in groups.
Trong lớp tiếng Anh, chúng tôi thường làm việc theo nhóm.

idea

idea (n.) : ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

match

match (n.) : trận đấu
/mætʃ/

Ex: This is a very important football match.
Đây là một trận đấu bóng đá rất quan trọng.

minibus

minibus (n.) : xe buýt loại nhỏ
/ˈmɪnɪbʌs/

Ex: Let’s go by minibus.
Hãy đi bằng xe buýt nhỏ.

note

note (n.) : lời ghi chú
/nəʊt/

Ex: You need to take note.
Bạn cần ghi chú lại.

pagoda

pagoda (n.) : ngôi chùa
/pəˈɡəʊdə/

Ex: We have a big pagoda in the centre of our town.
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn.

plan

plan (n.) : kế hoạch, dự án
/plæn/

Giải thích: to make detailed arrangements for something you want to do in the future
Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

stay

stay (v.) : giữ, giữ gìn
/steɪ/

Ex: We will stay at the hotel.
Chúng tôi sẽ nghỉ tại khách sạn.

suggestion

suggestion (n.) : lời đề nghị, sự gợi ý
/səˈdʒestʃən/

Giải thích: an idea or a plan that you mention for someone else to think about
Ex: Thank you so much for your suggestion.
Cảm ơn bạn rất nhiều về đề nghị của bạn.

summer vacation

summer vacation (n.) : kỳ nghỉ hè
/ 'sʌmə veɪ'keɪʃn/

Ex: We often enjoy our summer vacation in the countryside.
Chúng tôi thường tận hưởng kỳ nghỉ hè của chúng tôi ở nông thôn.

take a photo

take a photo (v. phr.) : chụp ảnh
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Ex: Do you want to take a photo?
Bạn có muốn có một bức ảnh?

tomorrow

tomorrow (n.) : ngày mai
/təˈmɒrəʊ/

Ex: I will play football tomorrow.
Tôi sẽ chơi bóng đá ngày mai.

tonight

tonight (adv.) : tối nay
/təˈnaɪt/

Ex: It’s cold tonight.
Trời lạnh đêm nay.

uncle

uncle (n.) : chú, cậu, bác trai
/ˈʌŋkl/

Ex: I’m going to visit my uncle.
Tôi sẽ đến thăm chú tôi.

vacation

vacation (n.) : kỳ nghỉ
/veɪ'keɪʃn/

Ex: What are you going to do for vacation?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?

visit

visit (v.) : thăm, viếng
/'vɪzɪt/

Ex: We are going to visit Uncle Ho's mausoleum.
Chúng tôi đang đi thăm lăng Bác Hồ.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)