Từ vựng

554

agree
agree (v.)

đồng ý, bằng lòng
/əˈɡri/

Ex: I agree with her analysis of the situation.
Tôi đồng ý với phân tích tình hình của cô.

appointment
appointment (n.)

cuộc hẹn, sự hẹn gặp
/ə'pɔintmənt/

Ex: I've got a dentist appointment at 3 o'clock.
Tôi đã có một cuộc hẹn với nha sĩ lúc 03:00.

arrange
arrange (v.)

sắp xếp, sắp đặt, thu xếp
/əˈreɪndʒ/

Ex: She arranged the books on the bookshelves.
Cô ấy sắp xếp lại những cuốn sách trên giá sách.

assistant
assistant (n.)

người giúp đỡ, người phụ tá
/əˈsɪstənt/

Ex: She is a dentist assistant.
Cô là một trợ lý của nha sĩ.

band
band (n.)

ban nhạc
/bænd/

Ex: The Beatles were probably the most famous band in the world.
The Beatles có lẽ là ban nhạc nổi tiếng nhất trên thế giới.

commercial
commercial (adj.)

(thuộc) buôn bán, thương mại
/kəˈmɜːʃəl/

Ex: The commercial future of the company looks very promising.
Tình hình buôn bán trong tương lai của công ty có vẻ rất hứa hẹn.

concert
concert (n.)

buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn (ca nhạc)
/ˈkɒnsət/

Ex: Will you go to see the Super Junior concert this weekend?
Bạn sẽ đi xem buổi biểu diễn của Super Junior vào cuối tuần này chứ?

conduct
conduct (v.)

tiến hành, cư xử
/'kɔndəkt/

Ex: Interviews were conducted over a period of three weeks.
Các cuộc phỏng vấn được tổ chức trong suốt giai đoạn kéo dài 3 tuần

corner
corner (n.)

góc
/ˈkɔːnər/

Ex: Click the icon in the bottom right-hand corner of the screen.
Nhấp vào biểu tượng ở góc phải bên dưới của màn hình.

countless
countless (adj.)

vô số, không đếm xuể
/ˈkaʊntləs/

Ex: I've warned her countless times.
Tôi đã cảnh báo cô ấy vô số lần.

customer
customer (n.)

khách hàng (người mua hàng hóa hoặc dịch vụ)
/'kʌstəmə/

Ex: Let's make sure all invoices sent to customers are kept in alphabetical order.
Chúng ta phải chắc rằng mọi hóa đơn gửi cho khách hàng được giữ theo thứ tự ABC.

deaf mute
deaf mute (n.)

người câm điếc
/def mjuːt/

Ex: A deaf mute is a person who can neither speak nor hear.
Người câm điếc là một người không nói được cũng không nghe được.

delivery
delivery (n.)

sự giao hàng, sự phân phối
/dɪˈlɪvəri/

Ex: The caterer hired a courier to make the delivery
Nhà cung cấp thực phẩm đã thuê một người đưa tin để thực hiện việc giao hàng

demonstrate
demonstrate (v.)

bày tỏ, biểu lộ, cho thấy; chứng minh, giải thích
/'demənstreit/

Ex: Let me demonstrate to you some of the difficulties we are facing.
Hãy để tôi trình bày cho bạn một số khó khăn mà chúng ta đang phải đối mặt.

device
device (n.)

thiết bị
/dɪˈvaɪs/

Ex: Our lives have been made easier thanks to modern devices.
Cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn nhờ có các thiết bị hiện đại.

directory
directory (n.)

sách hướng dẫn, danh bạ
/dəˈrektəri/ /daɪˈrektəri/ /dɪˈrektəri/

Ex: We consulted the directory to see where the train station was located
Chúng tôi đã tham khảo danh bạ điện thoại để xem ga xe lửa nằm ở chỗ nào

downstairs
downstairs (adv.)

xuống cầu thang
/ˌdaʊnˈsteəz/

Ex: She rushed downstairs and burst into the kitchen.
Cô ấy vội vã xuống cầu thang và xông vào nhà bếp.

emigrate
emigrate (v.)

xuất cảnh, di cư
/ˈemɪɡreɪt/

Ex: The family left Hanoi in 1968 and emigrated to America.
Gia đình này đã rời Hà Nội vào năm 1968 và di cư sang Mỹ.

exhibition
exhibition (n.)

buổi triển lãm
/ˌeksɪˈbɪʃən/

Ex: The Human and Nature art exhibition begins today at the city art gallery.
Triển lãm nghệ thuật Con người và Thiên nhiên bắt đầu ngày hôm nay ở phòng triển lãm thành phố.

experiment
experiment (n.)

cuộc thí nghiệm
/ɪkˈsperɪmənt/

Ex: Some people believe that experiments on animals should be banned.
Một số người cho rằng những thí nghiệm trên động vật nên bị cấm.

fax machine
fax machine (n.)

máy fax
/fæks məˈʃiːn/

Ex: We owe the development of the fax machine to Alexander Bain.
Chúng tôi biết ơn Alexander Bain vì đã phát minh ra máy fax.

fishing rod
fishing rod (n.)

cần câu
/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

Ex: He usually goes out with a fishing rod every Sunday.
Anh ấy thường đi ra ngoài với cần câu cá vào mỗi Chủ Nhật.

furniture
furniture (n.)

đồ đạc trong nhà
/ˈfɜrnɪtʃər/

Ex: Williams is buying some furniture for his new apartment.
Williams đang mua một số đồ đạc cho căn hộ mới của mình.

inside
inside (adv.)

bên trong
/ɪnˈsaɪd/

Ex: She opened the gift box and saw a nice watch inside.
Cô mở hộp quà và thấy một chiếc đồng hồ đẹp bên trong.

invention
invention (n.)

phát minh
/ɪnˈvenʃn/

Ex: He was given a Nobel prize for his invention.
Anh ấy đã được tặng giải Nobel với phát minh đó.

message
message (n.)

thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

novel
novel (n.)

truyện, tiểu thuyết
/ˈnɑːvl/

Ex: His latest novel is selling really well.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đang bán rất chạy.

outside
outside (adv.)

bên ngoài
/ˌaʊtˈsaɪd/

Ex: He was waiting outside for two hours.
Anh ấy đã đợi bên ngoài hai giờ.

patient
patient (n.)

bệnh nhân
/ˈpeɪʃənt/

Ex: I am a patient of Dr. Stephens; could I make an appointment to see her?
Tôi là một bệnh nhân của bác sĩ Stephens, tôi có thể hẹn gặp bà ấy được không?

public
public (adj.)

công cộng, công
/ˈpʌblɪk/

Ex: The public services here are quite good.
Các dịch vụ công cộng ở đây là khá tốt.

questionnaire
questionnaire (n.)

bản câu hỏi
/ˌkwestʃəˈneə/

Ex: Please complete this questionnaire and return it to us.
Vui lòng điền bảng câu hỏi này và gửi lại cho chúng tôi.

racket
racket (n.)

cái vợt (cầu lông, quần vợt…)
/ˈrækɪt/

Ex: Can I borrow your badminton racket?
Cậu cho tớ mượn chiếc vợt cầu lông của cậu được không?

service
service (n.)

dịch vụ
/ˈsɜːvɪs/

Ex: The food was good but the service was very slow.
Thức ăn thì rất ngon nhưng dịch vụ thì quá tồi.

stationery
stationery (n.)

đồ dùng văn phòng (giấy để viết và bao thư)
/'steiʃnəri/

Ex: We do not have enough stationery, so please order some more
Chúng ta không có đủ giấy và bao thư, vậy hãy đặt hàng thêm một ít nữa

transmit
transmit (v.)

truyền, phát (tín hiệu)
/trænsˈmɪt/

Ex: The ceremony was transmitted live by satellite to over fifty countries.
Lễ kỷ niệm được truyền hình trực tiếp đến hơn năm mươi quốc gia bằng vệ tinh.

upstairs
upstairs (adv.)

ở trên gác, ở tầng trên, lên cầu thang
/ˌʌpˈsteəz/

Ex: There are two girls living upstairs.
Có hai cô gái đang sống ở tầng trên.

agree

agree (v.) : đồng ý, bằng lòng
/əˈɡri/

Ex: I agree with her analysis of the situation.
Tôi đồng ý với phân tích tình hình của cô.

appointment

appointment (n.) : cuộc hẹn, sự hẹn gặp
/ə'pɔintmənt/

Giải thích: a formal arrangement to meet or visit someone at a particular time
Ex: I've got a dentist appointment at 3 o'clock.
Tôi đã có một cuộc hẹn với nha sĩ lúc 03:00.

arrange

arrange (v.) : sắp xếp, sắp đặt, thu xếp
/əˈreɪndʒ/

Ex: She arranged the books on the bookshelves.
Cô ấy sắp xếp lại những cuốn sách trên giá sách.

assistant

assistant (n.) : người giúp đỡ, người phụ tá
/əˈsɪstənt/

Ex: She is a dentist assistant.
Cô là một trợ lý của nha sĩ.

band

band (n.) : ban nhạc
/bænd/

Ex: The Beatles were probably the most famous band in the world.
The Beatles có lẽ là ban nhạc nổi tiếng nhất trên thế giới.

commercial

commercial (adj.) : (thuộc) buôn bán, thương mại
/kəˈmɜːʃəl/

Ex: The commercial future of the company looks very promising.
Tình hình buôn bán trong tương lai của công ty có vẻ rất hứa hẹn.

concert

concert (n.) : buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn (ca nhạc)
/ˈkɒnsət/

Ex: Will you go to see the Super Junior concert this weekend?
Bạn sẽ đi xem buổi biểu diễn của Super Junior vào cuối tuần này chứ?

conduct

conduct (v.) : tiến hành, cư xử
/'kɔndəkt/

Giải thích: to organize and / or do a particular activity
Ex: Interviews were conducted over a period of three weeks.
Các cuộc phỏng vấn được tổ chức trong suốt giai đoạn kéo dài 3 tuần

corner

corner (n.) : góc
/ˈkɔːnər/

Ex: Click the icon in the bottom right-hand corner of the screen.
Nhấp vào biểu tượng ở góc phải bên dưới của màn hình.

countless

countless (adj.) : vô số, không đếm xuể
/ˈkaʊntləs/

Ex: I've warned her countless times.
Tôi đã cảnh báo cô ấy vô số lần.

customer

customer (n.) : khách hàng (người mua hàng hóa hoặc dịch vụ)
/'kʌstəmə/

Giải thích: a person or an organization that buys something from a store or business
Ex: Let's make sure all invoices sent to customers are kept in alphabetical order.
Chúng ta phải chắc rằng mọi hóa đơn gửi cho khách hàng được giữ theo thứ tự ABC.

deaf mute

deaf mute (n.) : người câm điếc
/def mjuːt/

Ex: A deaf mute is a person who can neither speak nor hear.
Người câm điếc là một người không nói được cũng không nghe được.

delivery

delivery (n.) : sự giao hàng, sự phân phối
/dɪˈlɪvəri/

Giải thích: the act of taking goods, letters, etc. to the people they have been sent to
Ex: The caterer hired a courier to make the delivery
Nhà cung cấp thực phẩm đã thuê một người đưa tin để thực hiện việc giao hàng

demonstrate

demonstrate (v.) : bày tỏ, biểu lộ, cho thấy; chứng minh, giải thích
/'demənstreit/

Giải thích: to show something clearly by giving proof or evidence
Ex: Let me demonstrate to you some of the difficulties we are facing.
Hãy để tôi trình bày cho bạn một số khó khăn mà chúng ta đang phải đối mặt.

device

device (n.) : thiết bị
/dɪˈvaɪs/

Ex: Our lives have been made easier thanks to modern devices.
Cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn nhờ có các thiết bị hiện đại.

directory

directory (n.) : sách hướng dẫn, danh bạ
/dəˈrektəri/ /daɪˈrektəri/ /dɪˈrektəri/

Giải thích: a book containing lists of information, usually in alphabetical order
Ex: We consulted the directory to see where the train station was located
Chúng tôi đã tham khảo danh bạ điện thoại để xem ga xe lửa nằm ở chỗ nào

downstairs

downstairs (adv.) : xuống cầu thang
/ˌdaʊnˈsteəz/

Ex: She rushed downstairs and burst into the kitchen.
Cô ấy vội vã xuống cầu thang và xông vào nhà bếp.

emigrate

emigrate (v.) : xuất cảnh, di cư
/ˈemɪɡreɪt/

Ex: The family left Hanoi in 1968 and emigrated to America.
Gia đình này đã rời Hà Nội vào năm 1968 và di cư sang Mỹ.

exhibition

exhibition (n.) : buổi triển lãm
/ˌeksɪˈbɪʃən/

Ex: The Human and Nature art exhibition begins today at the city art gallery.
Triển lãm nghệ thuật Con người và Thiên nhiên bắt đầu ngày hôm nay ở phòng triển lãm thành phố.

experiment

experiment (n.) : cuộc thí nghiệm
/ɪkˈsperɪmənt/

Giải thích: a scientific test that is done in order to study what happens and to gain new knowledge
Ex: Some people believe that experiments on animals should be banned.
Một số người cho rằng những thí nghiệm trên động vật nên bị cấm.

fax machine

fax machine (n.) : máy fax
/fæks məˈʃiːn/

Ex: We owe the development of the fax machine to Alexander Bain.
Chúng tôi biết ơn Alexander Bain vì đã phát minh ra máy fax.

fishing rod

fishing rod (n.) : cần câu
/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

Ex: He usually goes out with a fishing rod every Sunday.
Anh ấy thường đi ra ngoài với cần câu cá vào mỗi Chủ Nhật.

furniture

furniture (n.) : đồ đạc trong nhà
/ˈfɜrnɪtʃər/

Ex: Williams is buying some furniture for his new apartment.
Williams đang mua một số đồ đạc cho căn hộ mới của mình.

inside

inside (adv.) : bên trong
/ɪnˈsaɪd/

Ex: She opened the gift box and saw a nice watch inside.
Cô mở hộp quà và thấy một chiếc đồng hồ đẹp bên trong.

invention

invention (n.) : phát minh
/ɪnˈvenʃn/

Ex: He was given a Nobel prize for his invention.
Anh ấy đã được tặng giải Nobel với phát minh đó.

message

message (n.) : thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

novel

novel (n.) : truyện, tiểu thuyết
/ˈnɑːvl/

Ex: His latest novel is selling really well.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đang bán rất chạy.

outside

outside (adv.) : bên ngoài
/ˌaʊtˈsaɪd/

Ex: He was waiting outside for two hours.
Anh ấy đã đợi bên ngoài hai giờ.

patient

patient (n.) : bệnh nhân
/ˈpeɪʃənt/

Ex: I am a patient of Dr. Stephens; could I make an appointment to see her?
Tôi là một bệnh nhân của bác sĩ Stephens, tôi có thể hẹn gặp bà ấy được không?

public

public (adj.) : công cộng, công
/ˈpʌblɪk/

Ex: The public services here are quite good.
Các dịch vụ công cộng ở đây là khá tốt.

questionnaire

questionnaire (n.) : bản câu hỏi
/ˌkwestʃəˈneə/

Ex: Please complete this questionnaire and return it to us.
Vui lòng điền bảng câu hỏi này và gửi lại cho chúng tôi.

racket

racket (n.) : cái vợt (cầu lông, quần vợt…)
/ˈrækɪt/

Ex: Can I borrow your badminton racket?
Cậu cho tớ mượn chiếc vợt cầu lông của cậu được không?

service

service (n.) : dịch vụ
/ˈsɜːvɪs/

Giải thích: useful function
Ex: The food was good but the service was very slow.
Thức ăn thì rất ngon nhưng dịch vụ thì quá tồi.

stationery

stationery (n.) : đồ dùng văn phòng (giấy để viết và bao thư)
/'steiʃnəri/

Giải thích:  materials for writing and for using in an office, for example paper, pens, and envelopes
Ex: We do not have enough stationery, so please order some more
Chúng ta không có đủ giấy và bao thư, vậy hãy đặt hàng thêm một ít nữa

transmit

transmit (v.) : truyền, phát (tín hiệu)
/trænsˈmɪt/

Ex: The ceremony was transmitted live by satellite to over fifty countries.
Lễ kỷ niệm được truyền hình trực tiếp đến hơn năm mươi quốc gia bằng vệ tinh.

upstairs

upstairs (adv.) : ở trên gác, ở tầng trên, lên cầu thang
/ˌʌpˈsteəz/

Ex: There are two girls living upstairs.
Có hai cô gái đang sống ở tầng trên.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)