Từ vựng

637

bead
bead (n.)

hạt, vật tròn nhỏ
/biːd/

Ex: She wore a string of green beads around her neck.
Cô ấy đeo một chuỗi hạt màu xanh lá cây ở cổ cô ấy.

beneath
beneath (n.)

ở dưới
/bɪˈniːθ/

Ex: Beneath this floor there's a cellar.
Dưới sàn này có một hầm rượu.

chemical
chemical (n.)

chất hóa học, hóa chất
/ˈkemɪkl/

Ex: Farmers are being urged to reduce their use of chemicals.
Những người nông dân đang được khuyến cáo giảm việc sử dụng hóa chất.

chore
chore (n.)

công việc trong nhà, việc vặt
/tʃɔːr/

Ex: You should help elderly people with their chores.
Bạn nên giúp đỡ người cao tuổi với việc nhà của họ.

coffee table
coffee table (n.)

bàn uống nước
/ˈkɒfi ˈteɪb(ə)l/

Ex: The coffee table is in the middle of the living room.
Bàn uống nước ở giữa phòng khách.

community
community (n.)

cộng đồng
/kəˈmjuːnəti/

Ex: They want to do something useful and meaningful for the community.
Họ muốn làm gì đó có ích và ý nghĩa cho cộng đồng.

counter
counter (n.)

kệ bếp, quầy tính tiền
/ˈkaʊntər/

Ex: We stacked the dirty plates on the kitchen counter.
Chúng tôi chất đống các đĩa bẩn trên quầy bếp.

cover
cover (v.)

che, phủ, trùm, bọc; bao gồm
/'kʌvə/

Ex: The passport is covered with leather.
Quyển hộ chiếu được bọc bằng da.

cupboard
cupboard (n.)

tủ đựng đồ ăn, tủ đựng bát đĩa, tủ đựng quần áo, ...
/ˈkʌbərd/

Ex: My mom has just bought one more cupboard to store dishes.
Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa.

cushion
cushion (n.)

đệm, cái nệm, gối tựa
/ˈkʊʃn/

Ex: There is a cushion on the sofa.
Có một cái gối tựa ở trên ghế sofa.

dangerous
dangerous (adj.)

nguy hiểm
/'deɪndʒərəs/

Ex: This is a dangerous lion.
Đây là một con sư tử nguy hiểm.

destroy
destroy (v.)

tàn phá, phá hủy
/dɪˈstrɔɪ/

Ex: We can't destroy the forests anymore.
Chúng ta không thể phá hủy các rừng nữa.

electrical socket
electrical socket (n.)

ổ cắm điện
/ɪˈlektrɪkəl ˈsɑːkɪt/

Ex: Electrical sockets should be covered for the sake of safety.
Ổ cắm điện phải được che lại để đảm bảo an toàn.

electricity
electricity (n.)

điện
/ɪˌlekˈtrɪsɪti/

Ex: The electricity has been turned off.
Điện bị tắt mất rồi.

fire
fire (n.)

lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

fish tank
fish tank (n.)

bể cá
/fɪʃ tæŋk/

Ex: A fish tank is usually a glass container used for keeping pet fish.
Bể cá thường là bể thủy tinh được dùng để nuôi cá cảnh.

flour
flour (n.)

bột mì
/flaʊər/

Ex: Flour is the main ingredient of bread.
Bột mì là nguyên liệu chính làm bánh mì.

folder
folder (n.)

kẹp đựng tài liệu, bìa kẹp hồ sơ
/ˈfəʊldər/

Ex: Folders are used to hold loose paper.
Bìa kẹp hồ sơ được sử dụng để đựng giấy rời.

frying pan
frying pan (n.)

chảo
/ˈfraɪɪŋ pæn/

Ex: Frying pans with the durable non-stick coating are preferred by most housewives.
Chảo với lớp phủ chống dính bền được ưa thích bởi hầu hết các bà nội trợ.

garbage
garbage (n.)

rác
/ˈɡɑːbɪdʒ/

Ex: Don't throw garbage into the river.
Đừng vứt rác xuống sông.

household
household (n.)

hộ gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: My household bill comes to twenty dollars.
Hóa đơn gia đình tôi lên đến hai mươi đô la.

household
household (adj.)

thuộc gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: Many parents do not understand that many household objects are dangerous.
Nhiều cha mẹ không hiểu rằng nhiều vật dụng trong nhà cũng có thể gây nguy hiểm.

injure
injure (v.)

làm bị thương
/ˈɪndʒər/

Ex: The bomb killed eleven people and injured 55.
Quả bom giết chết mười một người và làm 55 người bị thương.

jar
jar (n.)

bình, hũ
/dʒɑːr/

Ex: Please pass me that jar of coffee.
Xin vui lòng đưa tôi lọ cà phê kia.

kitchen
kitchen (n.)

phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

knife
knife (n.)

dao
/nʌɪf/

Ex: Use a sharp knife to cut the melon into sections.
Sử dụng một con dao sắc để cắt dưa thành nhiều phần.

lighting fixture
lighting fixture (n.)

bộ đèn chiếu sáng
/ˈlaɪtɪŋ ˈfɪkstʃər/

Ex: The lighting fixture makes the living room look luxurious.
Bộ đèn làm cho phòng khách trông sang trọng.

lock
lock (v.)

khóa
/lɒk/

Ex: He locked the confidential documents in his filing cabinet.
Anh ta khóa các tài liệu mật trong tủ đựng tài liệu.

magazine
magazine (n.)

tạp chí
/ˌmæɡəˈziːn/

Ex: She has written articles for several women’s magazines.
Cô ấy đã viết nhiều bài cho các tạp chí phụ nữ.

match
match (n.)

que diêm
/mætʃ/

Ex: Don't let your children play with matches.
Đừng để con bạn chơi với diêm.

medicine
medicine (n.)

thuốc
/ˈmɛds(ə)n/

Ex: Did you take your medicine?
Bạn đã uống thuốc chưa?

object
object (n.)

vật thể
/ˈɒbdʒɪkt/

Ex: You have to hide small objects in your house, or your baby may swallow them.
Bạn phải giấu các vật nhỏ trong ngôi nhà của bạn, hoặc em bé của bạn có thể nuốt chúng.

oven
oven (n.)

lò (hấp, nướng đồ ăn)
/ˈʌvn/

Ex: Place the cake in the oven at 200°C.
Đặt bánh vào lò nướng ở nhiệt độ 200 ° C.

poster
poster (n.)

áp phích, quảng cáo
/ˈpəʊstə(r)/

Ex: A poster is advertising the circus.
Một tấm áp phích quảng cáo đoàn xiếc.

precaution
precaution (n.)

khuyến cáo, lưu ý
/prɪˈkɔːʃən/

Ex: You should read the precautions carefully before taking this medicine.
Bạn nên đọc kĩ khuyến cáo trước khi sử dụng loại thuốc này.

rack
rack (n.)

giá đỡ
/ræk/

Ex: We have a plate rack in the kitchen.
Chúng tôi có một giá đựng đĩa trong nhà bếp.

refrigerator
refrigerator (n.)

tủ lạnh
/rɪˈfrɪdʒəreɪtə/

Ex: Put the vegetables in the refrigerator.
Đặt các loại rau vào trong tủ lạnh.

repairman
repairman (n.)

thợ sửa chữa
/rɪˈpeəmən/

Ex: Our photocopy machine is out of order, but the repairman hasn’t arrived yet.
Máy phô-tô của chúng ta đã bị hỏng mà thợ sửa chưa đến được.

rice cooker
rice cooker (n.)

nồi cơm điện
/raɪs ˈkʊkər/

Ex: The rice cooker, a kitchen appliance, is used to cook rice.
Nồi cơm điện, một thiết bị nhà bếp, được sử dụng để nấu cơm.

rug
rug (n.)

tấm thảm
/rʌɡ/

Ex: My dog loves lying on the rug in front of the fire.
Con chó của tôi rất thích nằm trên tấm thảm ở phía trước lò sưởi.

safety
safety (n.)

sự an toàn
/ˈseɪfti/

Ex: Motorcyclists must wear helmets for their own safety.
Người đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn của chính họ.

saucepan
saucepan (n.)

cái chảo
/ˈsɔːspən/

Ex: Heat the oil and garlic in a large saucepan.
Làm nóng dầu và tỏi trong một cái chảo lớn.

scissors
scissors (n.)

cái kéo
/ˈsɪzəz/

Ex: What are the scissors for?
Cái kéo này để làm gì thế?

sink
sink (n.)

bồn rửa
/sɪŋk/

Ex: Kate is washing her hands by the sink.
Kate đang rửa tay ở bồn rửa.

soft drink
soft drink (n.)

nước ngọt, đồ uống có ga
/sɒft drɪŋk/

Ex: It is not good for your health to drink these types of soft drinks.
Thật không tốt cho sức khỏe khi uống những loại đồ uống có ga này.

steamer
steamer (n.)

nồi hấp, nồi đun hơi
/ ˈstiːmə(r)/

Ex: A steamer is the kitchen appliance used to cook food with steam.
Nồi hấp là thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn bằng hơi nước nóng.

stove
stove (n.)

lò, bếp lò
/stəʊv/

Ex: They always take a stove when they go camping.
Họ luôn luôn mang theo một bếp khi họ đi cắm trại.

suitable
suitable (adj.)

phù hợp
/ˈsjuːtəbl̩/

Ex: The film is suitable for children.
Bộ phim này phù hợp với trẻ con.

vase
vase (n.)

lọ hoa
/veɪs/

Ex: There is a vase of flowers on the table.
Có một lọ hoa ở trên bàn.

wardrobe
wardrobe (n.)

tủ treo quần áo
/ˈwɔːdrəʊb/

Ex: She has only a few clothes in her wardrobe.
Cô ấy chỉ có rất ít quần áo trong tủ treo quần áo.

bead

bead (n.) : hạt, vật tròn nhỏ
/biːd/

Ex: She wore a string of green beads around her neck.
Cô ấy đeo một chuỗi hạt màu xanh lá cây ở cổ cô ấy.

beneath

beneath (n.) : ở dưới
/bɪˈniːθ/

Ex: Beneath this floor there's a cellar.
Dưới sàn này có một hầm rượu.

chemical

chemical (n.) : chất hóa học, hóa chất
/ˈkemɪkl/

Ex: Farmers are being urged to reduce their use of chemicals.
Những người nông dân đang được khuyến cáo giảm việc sử dụng hóa chất.

chore

chore (n.) : công việc trong nhà, việc vặt
/tʃɔːr/

Ex: You should help elderly people with their chores.
Bạn nên giúp đỡ người cao tuổi với việc nhà của họ.

coffee table

coffee table (n.) : bàn uống nước
/ˈkɒfi ˈteɪb(ə)l/

Ex: The coffee table is in the middle of the living room.
Bàn uống nước ở giữa phòng khách.

community

community (n.) : cộng đồng
/kəˈmjuːnəti/

Ex: They want to do something useful and meaningful for the community.
Họ muốn làm gì đó có ích và ý nghĩa cho cộng đồng.

counter

counter (n.) : kệ bếp, quầy tính tiền
/ˈkaʊntər/

Ex: We stacked the dirty plates on the kitchen counter.
Chúng tôi chất đống các đĩa bẩn trên quầy bếp.

cover

cover (v.) : che, phủ, trùm, bọc; bao gồm
/'kʌvə/

Giải thích: to include something; to deal with something
Ex: The passport is covered with leather.
Quyển hộ chiếu được bọc bằng da.

cupboard

cupboard (n.) : tủ đựng đồ ăn, tủ đựng bát đĩa, tủ đựng quần áo, ...
/ˈkʌbərd/

Ex: My mom has just bought one more cupboard to store dishes.
Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa.

cushion

cushion (n.) : đệm, cái nệm, gối tựa
/ˈkʊʃn/

Ex: There is a cushion on the sofa.
Có một cái gối tựa ở trên ghế sofa.

dangerous

dangerous (adj.) : nguy hiểm
/'deɪndʒərəs/

Ex: This is a dangerous lion.
Đây là một con sư tử nguy hiểm.

destroy

destroy (v.) : tàn phá, phá hủy
/dɪˈstrɔɪ/

Ex: We can't destroy the forests anymore.
Chúng ta không thể phá hủy các rừng nữa.

electrical socket

electrical socket (n.) : ổ cắm điện
/ɪˈlektrɪkəl ˈsɑːkɪt/

Ex: Electrical sockets should be covered for the sake of safety.
Ổ cắm điện phải được che lại để đảm bảo an toàn.

electricity

electricity (n.) : điện
/ɪˌlekˈtrɪsɪti/

Ex: The electricity has been turned off.
Điện bị tắt mất rồi.

fire

fire (n.) : lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

fish tank

fish tank (n.) : bể cá
/fɪʃ tæŋk/

Ex: A fish tank is usually a glass container used for keeping pet fish.
Bể cá thường là bể thủy tinh được dùng để nuôi cá cảnh.

flour

flour (n.) : bột mì
/flaʊər/

Ex: Flour is the main ingredient of bread.
Bột mì là nguyên liệu chính làm bánh mì.

folder

folder (n.) : kẹp đựng tài liệu, bìa kẹp hồ sơ
/ˈfəʊldər/

Ex: Folders are used to hold loose paper.
Bìa kẹp hồ sơ được sử dụng để đựng giấy rời.

frying pan

frying pan (n.) : chảo
/ˈfraɪɪŋ pæn/

Ex: Frying pans with the durable non-stick coating are preferred by most housewives.
Chảo với lớp phủ chống dính bền được ưa thích bởi hầu hết các bà nội trợ.

garbage

garbage (n.) : rác
/ˈɡɑːbɪdʒ/

Ex: Don't throw garbage into the river.
Đừng vứt rác xuống sông.

household

household (n.) : hộ gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: My household bill comes to twenty dollars.
Hóa đơn gia đình tôi lên đến hai mươi đô la.

household

household (adj.) : thuộc gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: Many parents do not understand that many household objects are dangerous.
Nhiều cha mẹ không hiểu rằng nhiều vật dụng trong nhà cũng có thể gây nguy hiểm.

injure

injure (v.) : làm bị thương
/ˈɪndʒər/

Ex: The bomb killed eleven people and injured 55.
Quả bom giết chết mười một người và làm 55 người bị thương.

jar

jar (n.) : bình, hũ
/dʒɑːr/

Ex: Please pass me that jar of coffee.
Xin vui lòng đưa tôi lọ cà phê kia.

kitchen

kitchen (n.) : phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

knife

knife (n.) : dao
/nʌɪf/

Ex: Use a sharp knife to cut the melon into sections.
Sử dụng một con dao sắc để cắt dưa thành nhiều phần.

lighting fixture

lighting fixture (n.) : bộ đèn chiếu sáng
/ˈlaɪtɪŋ ˈfɪkstʃər/

Ex: The lighting fixture makes the living room look luxurious.
Bộ đèn làm cho phòng khách trông sang trọng.

lock

lock (v.) : khóa
/lɒk/

Ex: He locked the confidential documents in his filing cabinet.
Anh ta khóa các tài liệu mật trong tủ đựng tài liệu.

magazine

magazine (n.) : tạp chí
/ˌmæɡəˈziːn/

Ex: She has written articles for several women’s magazines.
Cô ấy đã viết nhiều bài cho các tạp chí phụ nữ.

match

match (n.) : que diêm
/mætʃ/

Ex: Don't let your children play with matches.
Đừng để con bạn chơi với diêm.

medicine

medicine (n.) : thuốc
/ˈmɛds(ə)n/

Ex: Did you take your medicine?
Bạn đã uống thuốc chưa?

object

object (n.) : vật thể
/ˈɒbdʒɪkt/

Ex: You have to hide small objects in your house, or your baby may swallow them.
Bạn phải giấu các vật nhỏ trong ngôi nhà của bạn, hoặc em bé của bạn có thể nuốt chúng.

oven

oven (n.) : lò (hấp, nướng đồ ăn)
/ˈʌvn/

Ex: Place the cake in the oven at 200°C.
Đặt bánh vào lò nướng ở nhiệt độ 200 ° C.

poster

poster (n.) : áp phích, quảng cáo
/ˈpəʊstə(r)/

Ex: A poster is advertising the circus.
Một tấm áp phích quảng cáo đoàn xiếc.

precaution

precaution (n.) : khuyến cáo, lưu ý
/prɪˈkɔːʃən/

Ex: You should read the precautions carefully before taking this medicine.
Bạn nên đọc kĩ khuyến cáo trước khi sử dụng loại thuốc này.

rack

rack (n.) : giá đỡ
/ræk/

Ex: We have a plate rack in the kitchen.
Chúng tôi có một giá đựng đĩa trong nhà bếp.

refrigerator

refrigerator (n.) : tủ lạnh
/rɪˈfrɪdʒəreɪtə/

Ex: Put the vegetables in the refrigerator.
Đặt các loại rau vào trong tủ lạnh.

repairman

repairman (n.) : thợ sửa chữa
/rɪˈpeəmən/

Ex: Our photocopy machine is out of order, but the repairman hasn’t arrived yet.
Máy phô-tô của chúng ta đã bị hỏng mà thợ sửa chưa đến được.

rice cooker

rice cooker (n.) : nồi cơm điện
/raɪs ˈkʊkər/

Ex: The rice cooker, a kitchen appliance, is used to cook rice.
Nồi cơm điện, một thiết bị nhà bếp, được sử dụng để nấu cơm.

rug

rug (n.) : tấm thảm
/rʌɡ/

Ex: My dog loves lying on the rug in front of the fire.
Con chó của tôi rất thích nằm trên tấm thảm ở phía trước lò sưởi.

safety

safety (n.) : sự an toàn
/ˈseɪfti/

Ex: Motorcyclists must wear helmets for their own safety.
Người đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn của chính họ.

saucepan

saucepan (n.) : cái chảo
/ˈsɔːspən/

Ex: Heat the oil and garlic in a large saucepan.
Làm nóng dầu và tỏi trong một cái chảo lớn.

scissors

scissors (n.) : cái kéo
/ˈsɪzəz/

Ex: What are the scissors for?
Cái kéo này để làm gì thế?

sink

sink (n.) : bồn rửa
/sɪŋk/

Ex: Kate is washing her hands by the sink.
Kate đang rửa tay ở bồn rửa.

soft drink

soft drink (n.) : nước ngọt, đồ uống có ga
/sɒft drɪŋk/

Ex: It is not good for your health to drink these types of soft drinks.
Thật không tốt cho sức khỏe khi uống những loại đồ uống có ga này.

steamer

steamer (n.) : nồi hấp, nồi đun hơi
/ ˈstiːmə(r)/

Ex: A steamer is the kitchen appliance used to cook food with steam.
Nồi hấp là thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn bằng hơi nước nóng.

stove

stove (n.) : lò, bếp lò
/stəʊv/

Ex: They always take a stove when they go camping.
Họ luôn luôn mang theo một bếp khi họ đi cắm trại.

suitable

suitable (adj.) : phù hợp
/ˈsjuːtəbl̩/

Ex: The film is suitable for children.
Bộ phim này phù hợp với trẻ con.

vase

vase (n.) : lọ hoa
/veɪs/

Ex: There is a vase of flowers on the table.
Có một lọ hoa ở trên bàn.

wardrobe

wardrobe (n.) : tủ treo quần áo
/ˈwɔːdrəʊb/

Ex: She has only a few clothes in her wardrobe.
Cô ấy chỉ có rất ít quần áo trong tủ treo quần áo.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)