Từ vựng

492

anniversary
anniversary (n.)

ngày/lễ kỷ niệm
/ˌænɪˈvɜːrsəri /

Ex: We always celebrate our wedding anniversary every year.
Chúng tôi luôn luôn tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi hằng năm.

celebrate
celebrate (v.)

kỉ niệm
/ˈselɪbreɪt/

Ex: Vietnamese people celebrate Tet at different times each year.
Người Việt Nam đón Tết vào các thời gian khác nhau trong mỗi năm.

celebration
celebration (n.)

sự kỉ niệm
/ˌselɪˈbreɪʃn/

Ex: I will tell you about New Year celebrations in Vietnam.
Mình sẽ kể cho bạn nghe về việc đón năm mới ở Việt Nam.

childish
childish (adj.)

trẻ con
/ˈtʃaɪldɪʃ/

Ex: Paul said: " When I become a man I'll put away childish things."
Paul nói rằng khi anh trưởng thành, anh sẽ từ bỏ những điều trẻ con.

clap
clap (v.)

vỗ, vỗ tay
/klæp/

Ex: After each performance, we clapped our hands.
Sau mỗi tiết mục, chúng tôi đều vỗ tay.

cosy
cosy (adj.)

ấm cúng
/ˈkoʊzi/

Ex: I enjoy the cosy atmosphere in my family.
Tôi yêu thích không khí ấm cúng trong gia đình mình.

enthusiastic
enthusiastic (adj.)

nhiệt tình, hào hứng
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

Ex: Young people feel more enthusiastic to talk about the opposite-sex relationships.
Các bạn trẻ cảm thấy hào hứng hơn khi nói về các mối quan hệ khác giới.

enthusiasm
enthusiasm (n.)

lòng nhiệt tình
/ɛnˈθuziˌæzəm/

Ex: Many employees expressed enthusiasm about the current leaders.
Nhiều nhân viên thể hiện lòng nhiệt tình với người lãnh đạo hiện tại.

helicopter
helicopter (n.)

máy bay trực thăng
/ˈhelɪˌkɒptər/

Ex: He knows how to fly a helicopter.
Anh ấy biết cách lái máy bay trực thăng.

host
host (n.)

chủ nhà
/həʊst/

Ex: Vietnam was the host country in the 3rd Asian Indoor Games.
Việt nam là nước chủ nhà của đại hội thể thao Châu Á trong nhà lần thứ ba.

hostess
hostess (n.)

chủ nhà (nữ)
/ˈhoʊstɪs/

Ex: The hostess in the hostel is very friendly.
Chủ nhà trọ của chúng tôi rất thân thiện.

icing
icing (n.)

lớp kem phủ trên mặt bánh
/ˈʌɪsɪŋ/

Ex: There is a thick chocolate icing on the birthday cake.
Có một lớp kem sô cô la dày trên mặt bánh sinh nhật.

New Year's Eve
New Year's Eve (n.)

đêm giao thừa

Ex: All the members of our family gather on New Year's Eve.
Tất cả các thành viên trong gia đình tôi đều tụ họp vào đêm giao thừa.

party-goer
party-goer (n.)

người đi dự tiệc
/ˈpɑːtɪɡəʊə/

Ex: Every party-goer wore casual clothes.
Tất cả người đi dự tiệc đều ăn mặc rất đơn giản.

refreshments
refreshments (n.)

món ăn nhẹ
/rɪˈfrɛʃm(ə)nt/

Ex: There will be delicious and cheap home-made refreshments at Wray Institute all week.
Có đồ ăn nhẹ ngon và rẻ ở Viện Wray cả tuần.

anniversary

anniversary (n.) : ngày/lễ kỷ niệm
/ˌænɪˈvɜːrsəri /

Ex: We always celebrate our wedding anniversary every year.
Chúng tôi luôn luôn tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi hằng năm.

celebrate

celebrate (v.) : kỉ niệm
/ˈselɪbreɪt/

Ex: Vietnamese people celebrate Tet at different times each year.
Người Việt Nam đón Tết vào các thời gian khác nhau trong mỗi năm.

celebration

celebration (n.) : sự kỉ niệm
/ˌselɪˈbreɪʃn/

Ex: I will tell you about New Year celebrations in Vietnam.
Mình sẽ kể cho bạn nghe về việc đón năm mới ở Việt Nam.

childish

childish (adj.) : trẻ con
/ˈtʃaɪldɪʃ/

Ex: Paul said: " When I become a man I'll put away childish things."
Paul nói rằng khi anh trưởng thành, anh sẽ từ bỏ những điều trẻ con.

clap

clap (v.) : vỗ, vỗ tay
/klæp/

Ex: After each performance, we clapped our hands.
Sau mỗi tiết mục, chúng tôi đều vỗ tay.

cosy

cosy (adj.) : ấm cúng
/ˈkoʊzi/

Ex: I enjoy the cosy atmosphere in my family.
Tôi yêu thích không khí ấm cúng trong gia đình mình.

enthusiastic

enthusiastic (adj.) : nhiệt tình, hào hứng
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

Ex: Young people feel more enthusiastic to talk about the opposite-sex relationships.
Các bạn trẻ cảm thấy hào hứng hơn khi nói về các mối quan hệ khác giới.

enthusiasm

enthusiasm (n.) : lòng nhiệt tình
/ɛnˈθuziˌæzəm/

Ex: Many employees expressed enthusiasm about the current leaders.
Nhiều nhân viên thể hiện lòng nhiệt tình với người lãnh đạo hiện tại.

helicopter

helicopter (n.) : máy bay trực thăng
/ˈhelɪˌkɒptər/

Ex: He knows how to fly a helicopter.
Anh ấy biết cách lái máy bay trực thăng.

host

host (n.) : chủ nhà
/həʊst/

Ex: Vietnam was the host country in the 3rd Asian Indoor Games.
Việt nam là nước chủ nhà của đại hội thể thao Châu Á trong nhà lần thứ ba.

hostess

hostess (n.) : chủ nhà (nữ)
/ˈhoʊstɪs/

Ex: The hostess in the hostel is very friendly.
Chủ nhà trọ của chúng tôi rất thân thiện.

icing

icing (n.) : lớp kem phủ trên mặt bánh
/ˈʌɪsɪŋ/

Ex: There is a thick chocolate icing on the birthday cake.
Có một lớp kem sô cô la dày trên mặt bánh sinh nhật.

New Year's Eve

New Year's Eve (n.) : đêm giao thừa

Ex: All the members of our family gather on New Year's Eve.
Tất cả các thành viên trong gia đình tôi đều tụ họp vào đêm giao thừa.

party-goer

party-goer (n.) : người đi dự tiệc
/ˈpɑːtɪɡəʊə/

Ex: Every party-goer wore casual clothes.
Tất cả người đi dự tiệc đều ăn mặc rất đơn giản.

refreshments

refreshments (n.) : món ăn nhẹ
/rɪˈfrɛʃm(ə)nt/

Ex: There will be delicious and cheap home-made refreshments at Wray Institute all week.
Có đồ ăn nhẹ ngon và rẻ ở Viện Wray cả tuần.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)