Từ vựng

535

apartment
apartment (n.)

căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

bank
bank (n.)

ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

bike
bike (n.)

xe đạp
/baɪk/

Ex: Peter often goes to school by bike.
Peter thường đi học bằng xe đạp.

bus
bus (n.)

xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

car
car (n.)

xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

clinic
clinic (n.)

bệnh viện tư, phòng khám
/ˈklɪnɪk/

Ex: The service at this clinic is very good.
Các dịch vụ tại phòng khám này là rất tốt.

dear
dear (adj.)

thân, thân mến
/dɪər/

Ex: Dear Sir or Madam,
Thưa ông hoặc bà,

describe
describe (v.)

miêu tả
/dɪˈskraɪb/

Ex: Can you describe your house?
Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?

description
description (n.)

‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

garden
garden (n.)

khu vườn
/ˈɡɑːrdn/

Ex: The children are playing in the garden.
Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.

hour
hour (n.)

giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

leave
leave (v.)

khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

letter
letter (n.)

lá thư
/'letər/

Ex: Do you often write letters to your friends?
Bạn có thường xuyên viết thư cho bạn bè của bạn không?

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

motorbike
motorbike (n.)

xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

move
move (n.)

sự di chuyển
/muːv/

Ex: Don’t make a move!
Đừng di chuyển!

noise
noise (n.)

tiếng ồn
/nɔɪz/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

noisy
noisy (adj.)

ồn ào
/ˈnɔɪzi/

Ex: The streets here are noisy until midnight.
Những con phố ở đây ồn ào đến tận nửa đêm.

photo
photo (n.)

ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my parents.
Đây là một bức ảnh của cha mẹ tôi.

photograph
photograph (n.)

ảnh chụp, bức ảnh
/ˈfəʊtəɡrɑːf/

Ex: Do you want to take a photograph?
Bạn có muốn chụp một bức ảnh không?

picture
picture (n.)

bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane
plane (n.)

máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

post office
post office (n.)

bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

quiet
quiet (adj.)

yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

soon
soon (adv.)

sớm
/suːn/

Ex: See you soon!
Hẹn sớm gặp lại!

spend
spend (v.)

sử dụng, trải qua
/spend/

Ex: Daisy spends two hours doing this exercise.
Daisy dành hai giờ làm bài tập này.

supermarket
supermarket (n.)

siêu thị
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Ex: This is Big C supermarket.
Đây là siêu thị Big C.

train
train (n.)

tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

travel
travel (v.)

đi lại, đi du lịch
/'trævl/

Ex: How often do you travel abroad?
Mức độ thường xuyên bạn đi du lịch ở nước ngoài như thế nào?

ugly
ugly (adj.)

xấu
/'ʌgli/

Ex: She is quite ugly.
Cô khá xấu xí.

vegetable
vegetable (n.)

rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

very
very (adv.)

rất
/'veri/

Ex: My classroom is very big.
Lớp tôi rất rộng.

walk
walk (v.)

đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

zoo
zoo (n.)

vườn thú
/zu:/

Ex: There are many kinds of animals in this zoo.
Có rất nhiều loại động vật trong vườn thú này.

apartment

apartment (n.) : căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

bank

bank (n.) : ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

bike

bike (n.) : xe đạp
/baɪk/

Ex: Peter often goes to school by bike.
Peter thường đi học bằng xe đạp.

bus

bus (n.) : xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

car

car (n.) : xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

clinic

clinic (n.) : bệnh viện tư, phòng khám
/ˈklɪnɪk/

Ex: The service at this clinic is very good.
Các dịch vụ tại phòng khám này là rất tốt.

dear

dear (adj.) : thân, thân mến
/dɪər/

Ex: Dear Sir or Madam,
Thưa ông hoặc bà,

describe

describe (v.) : miêu tả
/dɪˈskraɪb/

Ex: Can you describe your house?
Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?

description

description (n.) : ‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Giải thích: a piece of writing or speech that says what someone or something is like; the act of writing or saying in words what someone or something is like
Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

garden

garden (n.) : khu vườn
/ˈɡɑːrdn/

Ex: The children are playing in the garden.
Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.

hour

hour (n.) : giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

leave

leave (v.) : khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

letter

letter (n.) : lá thư
/'letər/

Ex: Do you often write letters to your friends?
Bạn có thường xuyên viết thư cho bạn bè của bạn không?

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

motorbike

motorbike (n.) : xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

move

move (n.) : sự di chuyển
/muːv/

Ex: Don’t make a move!
Đừng di chuyển!

noise

noise (n.) : tiếng ồn
/nɔɪz/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

noisy

noisy (adj.) : ồn ào
/ˈnɔɪzi/

Ex: The streets here are noisy until midnight.
Những con phố ở đây ồn ào đến tận nửa đêm.

photo

photo (n.) : ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my parents.
Đây là một bức ảnh của cha mẹ tôi.

photograph

photograph (n.) : ảnh chụp, bức ảnh
/ˈfəʊtəɡrɑːf/

Ex: Do you want to take a photograph?
Bạn có muốn chụp một bức ảnh không?

picture

picture (n.) : bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane

plane (n.) : máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

post office

post office (n.) : bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

quiet

quiet (adj.) : yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

soon

soon (adv.) : sớm
/suːn/

Ex: See you soon!
Hẹn sớm gặp lại!

spend

spend (v.) : sử dụng, trải qua
/spend/

Ex: Daisy spends two hours doing this exercise.
Daisy dành hai giờ làm bài tập này.

supermarket

supermarket (n.) : siêu thị
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Ex: This is Big C supermarket.
Đây là siêu thị Big C.

train

train (n.) : tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

travel

travel (v.) : đi lại, đi du lịch
/'trævl/

Ex: How often do you travel abroad?
Mức độ thường xuyên bạn đi du lịch ở nước ngoài như thế nào?

ugly

ugly (adj.) : xấu
/'ʌgli/

Ex: She is quite ugly.
Cô khá xấu xí.

vegetable

vegetable (n.) : rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

very

very (adv.) : rất
/'veri/

Ex: My classroom is very big.
Lớp tôi rất rộng.

walk

walk (v.) : đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

zoo

zoo (n.) : vườn thú
/zu:/

Ex: There are many kinds of animals in this zoo.
Có rất nhiều loại động vật trong vườn thú này.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)