Từ vựng

595

aquarium
aquarium (n.)

bể/ hồ nuôi cá, thuỷ cung
/ə'kweəriəm/

Ex: My father has bought a new aquarium.
Cha tôi đã mua một hồ cá mới.

cap
cap (n.)

mũ lưỡi trai
/kæp/

Ex: Boys often wear a cap.
Chàng trai thường đội một chiếc mũ lưỡi trai.

cheap
cheap (adj.)

rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ

crab
crab (n.)

con cua
/kræb/

Ex: There are many kinds of crab.
Có rất nhiều loại cua.

cushion
cushion (n.)

đệm, cái nệm, gối tựa
/ˈkʊʃn/

Ex: There is a cushion on the sofa.
Có một cái gối tựa ở trên ghế sofa.

diary
diary (n.)

nhật ký
/'daɪəri/

Ex: I have a small diary.
Tôi có một cuốn nhật ký nhỏ.

dolphin
dolphin (n.)

cá heo
/ˈdɒlfɪn/

Ex: A dolphin is intelligent.
Một con cá heo thông minh.

dress
dress (n.)

đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

dressmaker
dressmaker (n.)

thợ may (đồ cho phụ nữ)
/ˈdresmeɪkə(r)/

Ex: My aunt works as a dressmaker.
Dì của tớ là một thợ may.

exit
exit (n.)

lối ra
/ˈeɡzɪt/

Ex: There are four emergency exits in the department store.
Có 4 lối ra khẩn cấp trong cửa hàng bách hóa.

fit
fit (v.)

hợp, vừa
/fɪt/

Ex: This skirt does not fit me.
Chiếc váy này không phù hợp với tôi.

friendly
friendly (adj.)

thân thiện, thân mật
/'frendli/

Ex: They are very friendly to me.
Họ rất thân thiện với tớ.

gift
gift (n.)

quà
/gift/

Ex: Thank you for your generous gift
Cảm ơn món quà hào phóng của bạn

hairdresser
hairdresser (n.)

thợ cắt tóc, thợ làm đầu
/ˈheədresə(r)/

Ex: My new hairstyle is made by the hairdresser next to my house.
Kiểu tóc mới của tớ là do thợ cắt tóc gần nhà của tớ cắt đấy.

improve
improve (v.)

cải tiến, trau dồi
/ɪmˈpruːv/

Ex: I am improving my English skills.
Tôi đang trau dồi các kỹ năng tiếng Anh của tôi.

keep in touch
keep in touch (v. phr.)

giữ liên lạc
/kiːp ɪn tʌtʃ/

Ex: We have kept in touch for a long time.
Chúng tôi đã giữ liên lạc trong một thời gian dài.

material
material (n.)

vật liệu, chất liệu
/məˈtɪərɪəl/

Ex: Clothing has been made from many different kinds of materials.
Quần áo được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

move
move (v.)

di chuyển
/mu:v/

Ex: He is moving to a corner of the house.
Ông ấy đang di chuyển về phía góc nhà.

poster
poster (n.)

áp phích, quảng cáo
/ˈpəʊstə(r)/

Ex: A poster is advertising the circus.
Một tấm áp phích quảng cáo đoàn xiếc.

quite
quite (adv.)

hoàn toàn
/kwait/

Ex: I quite agree.
Tôi hoàn toàn đồng ý.

recent
recent (adj.)

gần đây, mới đây
/'ri:snt/

Ex: Recent research has shown that the earth is seriously polluted.
Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng trái đất đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.

rent
rent (v.)

thuê
/rent/

Ex: They have to rent a house.
Họ phải thuê một căn nhà.

return
return (v.)

trở lại, trở về
/rɪˈtɜːn/

Ex: When did you return home from Nha Trang?
Bạn đã trở về nhà từ Nha Trang khi nào vậy?

seafood
seafood (n.)

hải sản, đồ biển
/ˈsiːfuːd/

Ex: I like seafood.
Tôi thích hải sản.

sew
sew (v.)

may, may vá, khâu
/səʊ/

Ex: I want to learn how to sew.
Tôi muốn học cách may vá.

sewing
sewing (n.)

sự may vá, khâu vá
/ˈsəʊɪŋ/

Ex: Sewing is a useful and interesting hobby.
Việc may vá là một sở thích hữu ích và thú vị.

shark
shark (n.)

cá mập
/ʃɑ:k/

Ex: I have a picture of a shark.
Tôi có một bức ảnh một con cá mập.

skirt
skirt (n.)

váy, chân váy
/skəːt/

Ex: I like the red skirt more than the blue one.
Tớ thích chiếc váy đỏ hơn chiếc váy xanh.

temple
temple (n.)

ngôi đền
/'templ/

Ex: This temple is big and old.
Ngôi đền này to và cũ.

think of
think of (v. phr.)

nghĩ về
/θiɳk əv/

Ex: I think of you all the time.
Lúc nào anh cũng nghĩ về em.

trip
trip (n.)

chuyến đi, chuyến du ngoạn
/trɪp/

Ex: Did you have a good trip?
Chuyến đi của bạn tốt chứ?

turtle
turtle (n.)

rùa biển
/ˈtɜːtl/

Ex: Her sister bought her a turtle.
Chị gái của cô ấy đã mua cho cô ấy một con rùa biển.

welcome
welcome (v.)

chào đón
/ˈwelkəm/

Ex: What do you do to welcome a new year?
Các bạn làm gì để đón năm mới?

welcome back
welcome back (v.)

chào mừng bạn trở về
/ˈwelkəm bæk/

Ex: They welcomed me back.
Họ đã chào mừng tớ trở lại.

wonderful
wonderful (adj.)

tuyệt vời, kỳ diệu, tuyệt diệu
/ˈwʌndəfl/

Ex: We had a wonderful time last night.
Tối qua chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời

aquarium

aquarium (n.) : bể/ hồ nuôi cá, thuỷ cung
/ə'kweəriəm/

Ex: My father has bought a new aquarium.
Cha tôi đã mua một hồ cá mới.

cap

cap (n.) : mũ lưỡi trai
/kæp/

Ex: Boys often wear a cap.
Chàng trai thường đội một chiếc mũ lưỡi trai.

cheap

cheap (adj.) : rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ

crab

crab (n.) : con cua
/kræb/

Ex: There are many kinds of crab.
Có rất nhiều loại cua.

cushion

cushion (n.) : đệm, cái nệm, gối tựa
/ˈkʊʃn/

Ex: There is a cushion on the sofa.
Có một cái gối tựa ở trên ghế sofa.

diary

diary (n.) : nhật ký
/'daɪəri/

Ex: I have a small diary.
Tôi có một cuốn nhật ký nhỏ.

dolphin

dolphin (n.) : cá heo
/ˈdɒlfɪn/

Ex: A dolphin is intelligent.
Một con cá heo thông minh.

dress

dress (n.) : đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

dressmaker

dressmaker (n.) : thợ may (đồ cho phụ nữ)
/ˈdresmeɪkə(r)/

Ex: My aunt works as a dressmaker.
Dì của tớ là một thợ may.

exit

exit (n.) : lối ra
/ˈeɡzɪt/

Ex: There are four emergency exits in the department store.
Có 4 lối ra khẩn cấp trong cửa hàng bách hóa.

fit

fit (v.) : hợp, vừa
/fɪt/

Ex: This skirt does not fit me.
Chiếc váy này không phù hợp với tôi.

friendly

friendly (adj.) : thân thiện, thân mật
/'frendli/

Ex: They are very friendly to me.
Họ rất thân thiện với tớ.

gift

gift (n.) : quà
/gift/

Ex: Thank you for your generous gift
Cảm ơn món quà hào phóng của bạn

hairdresser

hairdresser (n.) : thợ cắt tóc, thợ làm đầu
/ˈheədresə(r)/

Ex: My new hairstyle is made by the hairdresser next to my house.
Kiểu tóc mới của tớ là do thợ cắt tóc gần nhà của tớ cắt đấy.

improve

improve (v.) : cải tiến, trau dồi
/ɪmˈpruːv/

Ex: I am improving my English skills.
Tôi đang trau dồi các kỹ năng tiếng Anh của tôi.

keep in touch

keep in touch (v. phr.) : giữ liên lạc
/kiːp ɪn tʌtʃ/

Ex: We have kept in touch for a long time.
Chúng tôi đã giữ liên lạc trong một thời gian dài.

material

material (n.) : vật liệu, chất liệu
/məˈtɪərɪəl/

Ex: Clothing has been made from many different kinds of materials.
Quần áo được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

move

move (v.) : di chuyển
/mu:v/

Ex: He is moving to a corner of the house.
Ông ấy đang di chuyển về phía góc nhà.

poster

poster (n.) : áp phích, quảng cáo
/ˈpəʊstə(r)/

Ex: A poster is advertising the circus.
Một tấm áp phích quảng cáo đoàn xiếc.

quite

quite (adv.) : hoàn toàn
/kwait/

Ex: I quite agree.
Tôi hoàn toàn đồng ý.

recent

recent (adj.) : gần đây, mới đây
/'ri:snt/

Ex: Recent research has shown that the earth is seriously polluted.
Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng trái đất đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.

rent

rent (v.) : thuê
/rent/

Ex: They have to rent a house.
Họ phải thuê một căn nhà.

return

return (v.) : trở lại, trở về
/rɪˈtɜːn/

Ex: When did you return home from Nha Trang?
Bạn đã trở về nhà từ Nha Trang khi nào vậy?

seafood

seafood (n.) : hải sản, đồ biển
/ˈsiːfuːd/

Ex: I like seafood.
Tôi thích hải sản.

sew

sew (v.) : may, may vá, khâu
/səʊ/

Ex: I want to learn how to sew.
Tôi muốn học cách may vá.

sewing

sewing (n.) : sự may vá, khâu vá
/ˈsəʊɪŋ/

Ex: Sewing is a useful and interesting hobby.
Việc may vá là một sở thích hữu ích và thú vị.

shark

shark (n.) : cá mập
/ʃɑ:k/

Ex: I have a picture of a shark.
Tôi có một bức ảnh một con cá mập.

skirt

skirt (n.) : váy, chân váy
/skəːt/

Ex: I like the red skirt more than the blue one.
Tớ thích chiếc váy đỏ hơn chiếc váy xanh.

temple

temple (n.) : ngôi đền
/'templ/

Ex: This temple is big and old.
Ngôi đền này to và cũ.

think of

think of (v. phr.) : nghĩ về
/θiɳk əv/

Ex: I think of you all the time.
Lúc nào anh cũng nghĩ về em.

trip

trip (n.) : chuyến đi, chuyến du ngoạn
/trɪp/

Ex: Did you have a good trip?
Chuyến đi của bạn tốt chứ?

turtle

turtle (n.) : rùa biển
/ˈtɜːtl/

Ex: Her sister bought her a turtle.
Chị gái của cô ấy đã mua cho cô ấy một con rùa biển.

welcome

welcome (v.) : chào đón
/ˈwelkəm/

Ex: What do you do to welcome a new year?
Các bạn làm gì để đón năm mới?

welcome back

welcome back (v.) : chào mừng bạn trở về
/ˈwelkəm bæk/

Ex: They welcomed me back.
Họ đã chào mừng tớ trở lại.

wonderful

wonderful (adj.) : tuyệt vời, kỳ diệu, tuyệt diệu
/ˈwʌndəfl/

Ex: We had a wonderful time last night.
Tối qua chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)