Từ vựng

546

accident
accident (n.)

tai nạn
/'æksidənt/

Ex: I saw an accident this morning.
Tôi nhìn thấy một tai nạn sáng nay.

ahead
ahead (adv.)

phía trước
/əˈhed/

Ex: The road ahead is very long.
Con đường phía trước còn rất dài.

arrive
arrive (v.)

đến
/ə'raiv/

Ex: What time do you arrive at the airport?
Khi nào bạn đến sân bay?

bus stop
bus stop (n.)

trạm xe buýt
/bʌs stɔp/

Ex: You can take a bus at any bus stop.
Bạn có thể đi xe buýt tại bất kỳ trạm xe buýt nào.

businessman
businessman (n.)

doanh nhân, thương gia
/ˈbɪznəsmən/

Ex: He wants to be a businessman.
Anh ấy muốn trở thành một doanh nhân.

businesswoman
businesswoman (n.)

nữ doanh nhân, nữ thương gia
/ˈbɪznəswʊmən/

Ex: She wants to become a businesswoman.
Cô ấy muốn trở thành một nữ doanh nhân.

care
care (n.)

sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

careful
careful (adj.)

cẩn thận
/'kerfl/

Ex: He is a careful driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.

change
change (v.)

thay đổi
/tʃeinʤ/

Ex: We have to change classrooms.
Chúng ta phải thay đổi lớp học.

copy
copy (v.)

sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

correct
correct (v.)

sửa, điều chỉnh
/kə'rekt/

Ex: Can you correct my essay?
Bạn có thể sửa bài viết của tôi không?

correct
correct (adj.)

chuẩn, chính xác
/kə'rekt/

Ex: Is this exercise correct?
Bài tập này có đúng không?

cross
cross (v.)

băng qua, đi ngang qua
/krɔːs/

Ex: She crosses the road.
Cô ấy đi qua đường.

crossroads
crossroads (n.)

giao lộ, ngã tư
/ˈkrɔːsrəʊdz/

Ex: Be careful when you cross that crossroads.
Hãy cẩn thận khi bạn băng qua ngã tư đó.

danger
danger (n.)

sự nguy hiểm
/ˈdeɪndʒər/

Ex: Is there any danger here?
Có nguy hiểm ở đây không?

dangerous
dangerous (adj.)

nguy hiểm
/'deɪndʒərəs/

Ex: This is a dangerous lion.
Đây là một con sư tử nguy hiểm.

difficult
difficult (adj.)

khó
/ˈdɪfɪkəlt/

Ex: This homework is very difficult.
Bài tập này là rất khó khăn.

discipline
discipline (n.)

kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/

Ex: Discipline is necessary in any school.
Kỷ luật là cần thiết trong bất kỳ trường học nào.

drive
drive (v.)

lái xe (ô tô)
/draɪv/

Ex: Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?

driver
driver (n.)

người lái xe (ô tô)
/ˈdraɪvər/

Ex: My uncle is a truck driver.
Chú tôi là một người lái xe tải.

easy
easy (adj.)

dễ
/'i:zi/

Ex: This homework is very easy.
Bài tập này là rất dễ dàng.

farm
farm (n.)

nông trại, trang trại
/fɑ:rm/

Ex: My grandparents have a large farm.
Ông bà của tôi có một trang trại lớn.

farmer
farmer (n.)

nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

fast
fast (adj.)

nhanh
/fæst/

Ex: She is a fast runner.
Cô ấy là một người chạy nhanh.

fast
fast (adv.)

nhanh
/fæst/

Ex: The car runs fast
Chiếc xe chạy nhanh.

fly
fly (n.)

con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate flies.
Tôi ghét ruồi.

fly
fly (v.)

lái máy bay, bay
/flʌɪ/

Ex: This bird cannot fly.
Chim này không thể bay.

foodstall
foodstall (n.)

quầy bán đồ ăn vỉa hè
/'fu:dstɔ:l/

Ex: This is my father's foodstall.
Đây là quầy bán đồ ăn của cha tôi.

go straight (ahead)
go straight (ahead) (v. phr.)

cứ tiếp tục đi thẳng
/ɡəʊ streɪt (əˈhed) /

Ex: You need to go straight, then turn right.
Bạn cần phải đi thẳng, sau đó rẽ phải.

help
help (v.)

giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

help
help (n.)

sự giúp đỡ, sự cứu giúp
help

Ex: I need your help.
Tôi cần bạn giúp.

intersection
intersection (n.)

giao lộ, ngã tư
/,intər'sekʃn/

Ex: There is an intersection ahead.
Có một ngã tư phía trước.

lie
lie (v.)

nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

load
load (v.)

chất hàng
/ləʊd/

Ex: We are loading the truck with vegetables.
Chúng tôi đang tải các xe tải với các loại rau.

park
park (v.)

đậu, đỗ (xe)
/pɑ:rk/

Ex: Can I park here?
Tôi có thể đỗ ở đây không?

policeman
policeman (n.)

cảnh sát
/pəˈliːsmən/

Ex: I want to be a policeman.
Tôi muốn trở thành một cảnh sát.

ride
ride (v.)

đi (xe), cưỡi (ngựa,…)
/rʌɪd/

Ex: I often ride the bicycle to work as a kind of physical exercise.
Tôi thường đạp xe đạp đi làm như một cách tập thể dục.

road
road (n.)

con đường
/rəʊd/

Ex: This road is very narrow.
Con đường này rất hẹp.

road sign
road sign (n.)

biển báo giao thông
/rəʊd saɪn/

Ex: The students are learning road signs in the class.
Trong lớp, các bạn học sinh đang học về các biển báo giao thông.

slow down
slow down (v. phr.)

giảm tốc độ, đi chậm lại
/sləʊ daʊn/

Ex: You must slow down.
Bạn phải giảm tốc độ.

spider
spider (spider.)

con nhện
/'spaidər/

Ex: There is a big spider here.
Có một con nhện lớn ở đây.

stop
stop (v.)

dừng lại
/stɑːp/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

straight
straight (adv.)

thẳng
/streɪt/

Ex: We need to go straight ahead.
Chúng tôi cần phải đi thẳng về phía trước.

take
take (v.)

đưa, đưa đi, mang theo
/teɪk/

Ex: We'll take the dog with us.
Chúng tôi sẽ mang con chó với chúng tôi.

traffic
traffic (n.)

sự đi lại, giao thông
/træfik/

Ex: The traffic in Vietnam is not very good.
Giao thông ở Việt Nam rất không tốt.

traffic light
traffic light (n.)

đèn giao thông
/ˈtræfɪk laɪt/

Ex: Wait for the traffic light to turn green before you cross the street.
Hãy chờ đến khi đèn giao thông chuyển màu xanh rồi các em mới sang đường.

truck
truck (n.)

xe tải
/trʌk/

Ex: My uncle has a truck.
Chú tôi có một chiếc xe tải.

turn
turn (v.)

rẽ, quẹo
/tɜːrn/

Ex: We cannot turn right.
Chúng tôi không thể rẽ phải.

turn left
turn left (v. phr.)

rẽ trái
/tɜːrn raɪt/, /tɜːrn left/

Ex: Can we turn left?
Chúng ta có thể rẽ trái không?

unload
unload (v.)

dỡ hàng
/ˌʌnˈləʊd/

Ex: We have to unload.
Chúng ta phải dỡ hàng.

video game
video game (n.)

trò chơi điện tử
/ˈvɪdiəʊ geɪm/

Ex: Do you like video games?
Bạn có thích trò chơi video không?

wait
wait (v.)

đợi, đợi chờ
/weɪt/

Ex: Wait for me!
Chờ tôi!

warn
warn (v.)

cảnh báo
/wɔ:rn/

Ex: This sign warns you of a curve on the road ahead
Biển báo này cảnh báo bạn về một đoạn đường cong phía trước.

way
way (n.)

đường, đường đi
/weɪ/

Ex: Can you tell me the way to Guom lake?
Bạn có thể cho tôi biết đường tới hồ Gươm không?

web
web (n.)

mạng, mạng nhện
/web/

Ex: There is a big web in this room.
Có một mạng nhện lớn trong căn phòng này.

accident

accident (n.) : tai nạn
/'æksidənt/

Ex: I saw an accident this morning.
Tôi nhìn thấy một tai nạn sáng nay.

ahead

ahead (adv.) : phía trước
/əˈhed/

Ex: The road ahead is very long.
Con đường phía trước còn rất dài.

arrive

arrive (v.) : đến
/ə'raiv/

Giải thích: to reach a destination
Ex: What time do you arrive at the airport?
Khi nào bạn đến sân bay?

bus stop

bus stop (n.) : trạm xe buýt
/bʌs stɔp/

Ex: You can take a bus at any bus stop.
Bạn có thể đi xe buýt tại bất kỳ trạm xe buýt nào.

businessman

businessman (n.) : doanh nhân, thương gia
/ˈbɪznəsmən/

Ex: He wants to be a businessman.
Anh ấy muốn trở thành một doanh nhân.

businesswoman

businesswoman (n.) : nữ doanh nhân, nữ thương gia
/ˈbɪznəswʊmən/

Ex: She wants to become a businesswoman.
Cô ấy muốn trở thành một nữ doanh nhân.

care

care (n.) : sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

careful

careful (adj.) : cẩn thận
/'kerfl/

Ex: He is a careful driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.

change

change (v.) : thay đổi
/tʃeinʤ/

Ex: We have to change classrooms.
Chúng ta phải thay đổi lớp học.

copy

copy (v.) : sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

correct

correct (v.) : sửa, điều chỉnh
/kə'rekt/

Ex: Can you correct my essay?
Bạn có thể sửa bài viết của tôi không?

correct

correct (adj.) : chuẩn, chính xác
/kə'rekt/

Ex: Is this exercise correct?
Bài tập này có đúng không?

cross

cross (v.) : băng qua, đi ngang qua
/krɔːs/

Ex: She crosses the road.
Cô ấy đi qua đường.

crossroads

crossroads (n.) : giao lộ, ngã tư
/ˈkrɔːsrəʊdz/

Ex: Be careful when you cross that crossroads.
Hãy cẩn thận khi bạn băng qua ngã tư đó.

danger

danger (n.) : sự nguy hiểm
/ˈdeɪndʒər/

Ex: Is there any danger here?
Có nguy hiểm ở đây không?

dangerous

dangerous (adj.) : nguy hiểm
/'deɪndʒərəs/

Ex: This is a dangerous lion.
Đây là một con sư tử nguy hiểm.

difficult

difficult (adj.) : khó
/ˈdɪfɪkəlt/

Ex: This homework is very difficult.
Bài tập này là rất khó khăn.

discipline

discipline (n.) : kỷ luật
/ˈdɪsəplɪn/

Ex: Discipline is necessary in any school.
Kỷ luật là cần thiết trong bất kỳ trường học nào.

drive

drive (v.) : lái xe (ô tô)
/draɪv/

Ex: Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?

driver

driver (n.) : người lái xe (ô tô)
/ˈdraɪvər/

Ex: My uncle is a truck driver.
Chú tôi là một người lái xe tải.

easy

easy (adj.) : dễ
/'i:zi/

Ex: This homework is very easy.
Bài tập này là rất dễ dàng.

farm

farm (n.) : nông trại, trang trại
/fɑ:rm/

Ex: My grandparents have a large farm.
Ông bà của tôi có một trang trại lớn.

farmer

farmer (n.) : nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

fast

fast (adj.) : nhanh
/fæst/

Ex: She is a fast runner.
Cô ấy là một người chạy nhanh.

fast

fast (adv.) : nhanh
/fæst/

Ex: The car runs fast
Chiếc xe chạy nhanh.

fly

fly (n.) : con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate flies.
Tôi ghét ruồi.

fly

fly (v.) : lái máy bay, bay
/flʌɪ/

Ex: This bird cannot fly.
Chim này không thể bay.

foodstall

foodstall (n.) : quầy bán đồ ăn vỉa hè
/'fu:dstɔ:l/

Ex: This is my father's foodstall.
Đây là quầy bán đồ ăn của cha tôi.

go straight (ahead)

go straight (ahead) (v. phr.) : cứ tiếp tục đi thẳng
/ɡəʊ streɪt (əˈhed) /

Ex: You need to go straight, then turn right.
Bạn cần phải đi thẳng, sau đó rẽ phải.

help

help (v.) : giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

help

help (n.) : sự giúp đỡ, sự cứu giúp
/help/

Ex: I need your help.
Tôi cần bạn giúp.

intersection

intersection (n.) : giao lộ, ngã tư
/,intər'sekʃn/

Ex: There is an intersection ahead.
Có một ngã tư phía trước.

lie

lie (v.) : nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

load

load (v.) : chất hàng
/ləʊd/

Ex: We are loading the truck with vegetables.
Chúng tôi đang tải các xe tải với các loại rau.

park

park (v.) : đậu, đỗ (xe)
/pɑ:rk/

Ex: Can I park here?
Tôi có thể đỗ ở đây không?

policeman

policeman (n.) : cảnh sát
/pəˈliːsmən/

Ex: I want to be a policeman.
Tôi muốn trở thành một cảnh sát.

ride

ride (v.) : đi (xe), cưỡi (ngựa,…)
/rʌɪd/

Ex: I often ride the bicycle to work as a kind of physical exercise.
Tôi thường đạp xe đạp đi làm như một cách tập thể dục.

road

road (n.) : con đường
/rəʊd/

Ex: This road is very narrow.
Con đường này rất hẹp.

road sign

road sign (n.) : biển báo giao thông
/rəʊd saɪn/

Ex: The students are learning road signs in the class.
Trong lớp, các bạn học sinh đang học về các biển báo giao thông.

slow down

slow down (v. phr.) : giảm tốc độ, đi chậm lại
/sləʊ daʊn/

Ex: You must slow down.
Bạn phải giảm tốc độ.

spider

spider (spider.) : con nhện
/'spaidər/

Ex: There is a big spider here.
Có một con nhện lớn ở đây.

stop

stop (v.) : dừng lại
/stɑːp/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

straight

straight (adv.) : thẳng
/streɪt/

Ex: We need to go straight ahead.
Chúng tôi cần phải đi thẳng về phía trước.

take

take (v.) : đưa, đưa đi, mang theo
/teɪk/

Ex: We'll take the dog with us.
Chúng tôi sẽ mang con chó với chúng tôi.

traffic

traffic (n.) : sự đi lại, giao thông
/træfik/

Ex: The traffic in Vietnam is not very good.
Giao thông ở Việt Nam rất không tốt.

traffic light

traffic light (n.) : đèn giao thông
/ˈtræfɪk laɪt/

Ex: Wait for the traffic light to turn green before you cross the street.
Hãy chờ đến khi đèn giao thông chuyển màu xanh rồi các em mới sang đường.

truck

truck (n.) : xe tải
/trʌk/

Ex: My uncle has a truck.
Chú tôi có một chiếc xe tải.

turn

turn (v.) : rẽ, quẹo
/tɜːrn/

Ex: We cannot turn right.
Chúng tôi không thể rẽ phải.

turn left

turn left (v. phr.) : rẽ trái
/tɜːrn raɪt/, /tɜːrn left/

Ex: Can we turn left?
Chúng ta có thể rẽ trái không?

unload

unload (v.) : dỡ hàng
/ˌʌnˈləʊd/

Ex: We have to unload.
Chúng ta phải dỡ hàng.

video game

video game (n.) : trò chơi điện tử
/ˈvɪdiəʊ geɪm/

Ex: Do you like video games?
Bạn có thích trò chơi video không?

wait

wait (v.) : đợi, đợi chờ
/weɪt/

Ex: Wait for me!
Chờ tôi!

warn

warn (v.) : cảnh báo
/wɔ:rn/

Ex: This sign warns you of a curve on the road ahead
Biển báo này cảnh báo bạn về một đoạn đường cong phía trước.

way

way (n.) : đường, đường đi
/weɪ/

Ex: Can you tell me the way to Guom lake?
Bạn có thể cho tôi biết đường tới hồ Gươm không?

web

web (n.) : mạng, mạng nhện
/web/

Ex: There is a big web in this room.
Có một mạng nhện lớn trong căn phòng này.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)