Từ vựng

566

ability
ability (n.)

năng lực, khả năng, tài năng
/ə'biliti/

Ex: The designer's ability was obvious from her porfolio
Năng lực của người thiết kế đã rõ ràng từ cặp hồ sơ (thiết kế) của cô ta.

aim
aim (v.)

nhắm, mục đích, hướng tới
/eim/

Ex: The programme will aim at deepening understanding.
Chương trình sẽ nhằm làm sâu sắc hơn sự hiểu biết.

athletics
athletics (n.)

môn điền kinh
/æθ'letiks/

Ex: She joins an athletics meeting.
Cô ấy tham gia vào cuộc thi điền kinh.

awareness
awareness (n.)

ý thức, nhận thức
/əˈwernəs/

Ex: We should raise public awareness of environmental issues.
Chúng ta nên nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề môi trường.

badly
badly (adv.)

kém, dở
/'bædli/

Ex: They treated me badly.
Họ đã đối xử với tôi rất tệ.

be aware of
be aware of (v.)

ý thức
/bi: ə'weə əv/

Ex: You should be aware of yourself.
Bạn nên tự ý thức về bản thân.

be on one's way
be on one's way (v.)

trên đường đi tới
/bi: ɔ:n wʌnz wei/

Ex: I met him when I was on my way to school.
Tôi gặp anh ta trên đường tới trường.

bump
bump (n.)

cú va chạm
/bʌmp/

Ex: He fell off the ladder and landed on the ground with a bump.
Anh ta rơi khỏi thang và ngã rầm xuống đất.

careless
careless (adj.)

bất cẩn
/ˈkeələs/

Ex: He is a careless taxi driver.
Anh ta là người lái taxi bất cẩn.

choice
choice (n.)

sự lựa chọn
/tʃɔis/

Ex: A yellow bag is my last choice.
Cái túi màu vàng là lựa chọn cuối cùng của tôi.

choose
choose (v.)

chọn, chọn lựa
/tʃuːz/

Ex: Listen and choose the best answer.
Lắng nghe và chọn đáp án chính xác nhất.

competition
competition (n.)

cuộc thi
/,kɔmpi'tiʃn/

Ex: Who do you think will win that cooking competition?
Bạn nghĩ ai sẽ thắng cuộc thi nấu ăn đó?

cycle
cycle (v.)

đi xe đạp
/'saikl/

Ex: I cycle every day.
Tôi đạp xe hàng ngày.

cyclist
cyclist (n.)

người đi xe đạp
/'saiklist/

Ex: He is the best cyclist.
Anh ta là người đạp xe đạp giỏi nhất.

district
district (n.)

quận, khu vực
/'distrikt/

Ex: Athletes come from different districts.
Vận động viên đến từ các khu vực khác nhau.

diver
diver (n.)

thợ lặn, người mò ngọc trai
/ˈdaɪvər/

Ex: Nowadays, a diver can stay underwater longer with breathing equipment.
Ngày nay, một người thợ lặn có thể ở dưới nước lâu hơn với thiết bị thở.

edge
edge (n.)

mé, bìa, rìa
/eʤ/

Ex: He fell off the edge of the cliff.
Anh ta đã rơi từ mép của vách đá.

equipment
equipment (n.)

thiết bị
/ɪˈkwɪpmənt/

Ex: The company is in need of new office equipment such as computers, printers and photocopiers.
Công ty đang cần các thiết bị văn phòng mới như máy tính, máy in và máy photocopy.

explore
explore (v.)

khảo sát, thăm dò, khám phá
/iks'plɔ:/

Ex: Reading history books is like exploring the past.
Đọc cuốn sách lịch sử là như khám phá quá khứ.

flag
flag (n.)

cờ
/'flæg/

Ex: This is the Vietnamese flag.
Đây là cờ Việt nam.

fly
fly (v.)

lái máy bay, bay
/flʌɪ/

Ex: This bird cannot fly.
Chim này không thể bay.

increase
increase (v.)

tăng
/ɪnˈkriːs/

Ex: The number of injuries from automobile accidents increases every year.
Số lượng thương vong từ các vụ tai nạn ô tô tăng lên hàng năm.

jump
jump (v.)

nhảy, cú nhảy
/ʤʌmp/

Ex: She jumped down from the chair.
Cô ấy đã nhảy xuống từ chiến ghế

kid
kid (n.)

con dê con, đứa trẻ
/kid/

Ex: Her parents expect a lovely kid.
Bố mẹ cô ấy mong đợi một đứa trẻ đáng yêu.

land on one's back
land on one's back (v.)

té ngửa
/lænd ɔ:n wʌnz bæk/

Ex: He landed on his back.
Anh ta đã ngã té ngửa.

lifeguard
lifeguard (n.)

nhân viên bảo vệ, cứu hộ
/ˈlaɪfɡɑːd/

Ex: They need a lifeguard.
Họ cần một nhân viên cứu hộ.

obey
obey (v.)

tuân thủ
/ə'bei/

Ex: Road users should obey traffic rules strictly.
Người tham gia giao thông phải tuân thủ luật giao thông một cách nghiêm ngặt.

opportunity
opportunity (n.)

cơ hội, thời cơ
/ˌɒpərˈtyunɪti/

Ex: This is the perfect opportunity to make a new start.
Đây là một cơ hội hoàn hảo để làm nên một sự bắt đầu mới

organize
organize (v.)

tổ chức
/'ɔ:gənaiz/

Ex: The meeting is organized every month.
Cuộc họp được tổ chức hàng tháng.

participant
participant (n.)

người tham dự
/pɑːˈtɪsɪp(ə)nt/

Ex: There are 44 participants in this competition.
Có 44 người tham dự giải thi đấu.

prize
prize (n.)

giải thưởng
/praiz/

Ex: Everybody tries their best to win the prize.
Tất cả mọi người cố gắng hết sức để giành giải thưởng.

regular activity
regular activity (n.)

hoạt động thường xuyên
/'rəgjulə ækˈtɪvəti/

Ex: Going camping is a regular activity of their club.
Cắm trại là hoạt động thường xuyên của câu lạc bộ của họ.

risk
risk (n.)

nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro
/rɪsk/

Ex: The primary risk for most start-up businesses is insufficient capital
Nguy cơ lớn nhất đối với hầu hết các cuộc khởi nghiệp là thiếu vốn

roller-blading
roller-blading (n.)

trượt patin (giày trượt có bánh xe dọc ở dưới)
/rəʊlə bleidiɳ/

Ex: Roller-blading is a popular youth hobby.
Trượt patin là một sở thích phổ biến của giới trẻ.

roller-skating
roller-skating (n.)

trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe ở 4 góc)
/'rəʊlə skeitiɳ/

Ex: Roller-skating is a popular entertainment for teenagers nowadays.
Trượt patin là môn giải trí phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

scuba-diving
scuba-diving (n.)

lặn có bình khí
/ˈskuːbəˌdaɪvɪŋ/

Ex: I have never tried scuba-diving.
Tôi chưa bao giờ thử lặn có bình dưỡng khí.

sign
sign (n.)

bảng hiệu, dấu hiệu
/sain/

Ex: There is no sign of John anywhere.
Không có dấu hiệu của John ở bất cứ nơi nào cả

skateboard
skateboard (n.)

cái ván trượt
/´skeitbɔ:d/

Ex: This skateboard is so great.
Chiếc ván trượt này tuyệt thật.

skateboarder
skateboarder (n.)

người trượt ván
/´skeitbɔ:də/

Ex: Everybody recognizes that he is an excellent skateboarder.
Mọi người công nhận anh ta là người trượt ván xuất sắc.

skateboarding
skateboarding (n.)

môn trượt ván
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/

Ex: Skateboarding is getting more and more popular over the world.
Môn trượt ván càng ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.

skillful
skillful (adj.)

khéo tay, giỏi
/'skilfl/

Ex: She is very skillful at cooking.
Cô ấy rất khéo tay trong việc nấu nướng.

speed
speed (n.)

tốc độ
/spi:d/

Ex: What's the maximum speed for this road?
Tốc độ tối đa cho con đường này là nhiêu?

stay away
stay away (v.)

giữ khoảng cách, tránh xa
/stei ə'wei/

Ex: Tell him to stay away from my sister !
Bảo nó đừng có đến gần em gái tôi!

strict
strict (adj.)

nghiêm ngặt
/strikt/

Ex: He is a very strict teacher.
Ông ấy là một người thầy nghiêm khắc.

surface
surface (n.)

mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surprising
surprising (adj.)

đáng ngạc nhiên
/sə'praiziɳ/

Ex: His performance is surprising.
Màn trình diễn của anh ta đáng ngạc nhiên.

swimmer
swimmer (n.)

người bơi
/'swimə/

Ex: He is a strong swimmer.
Anh ta là người bơi khỏe.

swimming pool
swimming pool (n.)

bể bơi
/'swimiɳpu:l/

Ex: The swimming pool is my favorite place to come in the summer.
Bể bơi là nơi yêu thích tôi thường đến vào mùa  hè.

teenager
teenager (n.)

thiếu niên (13-19 tuổi)
/ˈtiːneɪdʒər/

Ex: Parents should be aware of teenagers' psychology.
Cha mẹ nên chú ý đến tâm lý thanh thiếu niên.

volunteer
volunteer (v.)

tình nguyện
/ˌvɑːlənˈtɪr/

Ex: I volunteered for service in the Air Force.
Tôi tình nguyện phục vụ trong Không quân.

walk-to-school day
walk-to-school day (n.)

ngày đi bộ đến trường
/wɔ:k tə sku:l dei/

Ex: Friday is a walk-to-school day.
Thứ 6 là ngày đi bộ đến trường.

water safety
water safety (n.)

sự an toàn dưới nước
/ˈwɔːtər ˈseɪfti/

Ex: We have to protect water safety.
Chúng ta phải bảo vệ sự an toàn nước.

ability

ability (n.) : năng lực, khả năng, tài năng
/ə'biliti/

Giải thích: the fact that somebody / something able to do something
Ex: The designer's ability was obvious from her porfolio
Năng lực của người thiết kế đã rõ ràng từ cặp hồ sơ (thiết kế) của cô ta.

aim

aim (v.) : nhắm, mục đích, hướng tới
/eim/

Ex: The programme will aim at deepening understanding.
Chương trình sẽ nhằm làm sâu sắc hơn sự hiểu biết.

athletics

athletics (n.) : môn điền kinh
/æθ'letiks/

Ex: She joins an athletics meeting.
Cô ấy tham gia vào cuộc thi điền kinh.

awareness

awareness (n.) : ý thức, nhận thức
/əˈwernəs/

Ex: We should raise public awareness of environmental issues.
Chúng ta nên nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề môi trường.

badly

badly (adv.) : kém, dở
/'bædli/

Ex: They treated me badly.
Họ đã đối xử với tôi rất tệ.

be aware of

be aware of (v.) : ý thức
/bi: ə'weə əv/

Ex: You should be aware of yourself.
Bạn nên tự ý thức về bản thân.

be on one's way

be on one's way (v.) : trên đường đi tới
/bi: ɔ:n wʌnz wei/

Ex: I met him when I was on my way to school.
Tôi gặp anh ta trên đường tới trường.

bump

bump (n.) : cú va chạm
/bʌmp/

Ex: He fell off the ladder and landed on the ground with a bump.
Anh ta rơi khỏi thang và ngã rầm xuống đất.

careless

careless (adj.) : bất cẩn
/ˈkeələs/

Ex: He is a careless taxi driver.
Anh ta là người lái taxi bất cẩn.

choice

choice (n.) : sự lựa chọn
/tʃɔis/

Ex: A yellow bag is my last choice.
Cái túi màu vàng là lựa chọn cuối cùng của tôi.

choose

choose (v.) : chọn, chọn lựa
/tʃuːz/

Ex: Listen and choose the best answer.
Lắng nghe và chọn đáp án chính xác nhất.

competition

competition (n.) : cuộc thi
/,kɔmpi'tiʃn/

Giải thích: a situation in which people or organizations compete with each other for something that not everyone can have
Ex: Who do you think will win that cooking competition?
Bạn nghĩ ai sẽ thắng cuộc thi nấu ăn đó?

cycle

cycle (v.) : đi xe đạp
/'saikl/

Ex: I cycle every day.
Tôi đạp xe hàng ngày.

cyclist

cyclist (n.) : người đi xe đạp
/'saiklist/

Ex: He is the best cyclist.
Anh ta là người đạp xe đạp giỏi nhất.

district

district (n.) : quận, khu vực
/'distrikt/

Ex: Athletes come from different districts.
Vận động viên đến từ các khu vực khác nhau.

diver

diver (n.) : thợ lặn, người mò ngọc trai
/ˈdaɪvər/

Ex: Nowadays, a diver can stay underwater longer with breathing equipment.
Ngày nay, một người thợ lặn có thể ở dưới nước lâu hơn với thiết bị thở.

edge

edge (n.) : mé, bìa, rìa
/eʤ/

Ex: He fell off the edge of the cliff.
Anh ta đã rơi từ mép của vách đá.

equipment

equipment (n.) : thiết bị
/ɪˈkwɪpmənt/

Ex: The company is in need of new office equipment such as computers, printers and photocopiers.
Công ty đang cần các thiết bị văn phòng mới như máy tính, máy in và máy photocopy.

explore

explore (v.) : khảo sát, thăm dò, khám phá
/iks'plɔ:/

Giải thích: to examine something completely or carefully to find out more about it
Ex: Reading history books is like exploring the past.
Đọc cuốn sách lịch sử là như khám phá quá khứ.

flag

flag (n.) : cờ
/'flæg/

Ex: This is the Vietnamese flag.
Đây là cờ Việt nam.

fly

fly (v.) : lái máy bay, bay
/flʌɪ/

Ex: This bird cannot fly.
Chim này không thể bay.

increase

increase (v.) : tăng
/ɪnˈkriːs/

Ex: The number of injuries from automobile accidents increases every year.
Số lượng thương vong từ các vụ tai nạn ô tô tăng lên hàng năm.

jump

jump (v.) : nhảy, cú nhảy
/ʤʌmp/

Ex: She jumped down from the chair.
Cô ấy đã nhảy xuống từ chiến ghế

kid

kid (n.) : con dê con, đứa trẻ
/kid/

Ex: Her parents expect a lovely kid.
Bố mẹ cô ấy mong đợi một đứa trẻ đáng yêu.

land on one's back

land on one's back (v.) : té ngửa
/lænd ɔ:n wʌnz bæk/

Ex: He landed on his back.
Anh ta đã ngã té ngửa.

lifeguard

lifeguard (n.) : nhân viên bảo vệ, cứu hộ
/ˈlaɪfɡɑːd/

Ex: They need a lifeguard.
Họ cần một nhân viên cứu hộ.

obey

obey (v.) : tuân thủ
/ə'bei/

Ex: Road users should obey traffic rules strictly.
Người tham gia giao thông phải tuân thủ luật giao thông một cách nghiêm ngặt.

opportunity

opportunity (n.) : cơ hội, thời cơ
/ˌɒpərˈtyunɪti/

Ex: This is the perfect opportunity to make a new start.
Đây là một cơ hội hoàn hảo để làm nên một sự bắt đầu mới

organize

organize (v.) : tổ chức
/'ɔ:gənaiz/

Ex: The meeting is organized every month.
Cuộc họp được tổ chức hàng tháng.

participant

participant (n.) : người tham dự
/pɑːˈtɪsɪp(ə)nt/

Ex: There are 44 participants in this competition.
Có 44 người tham dự giải thi đấu.

prize

prize (n.) : giải thưởng
/praiz/

Ex: Everybody tries their best to win the prize.
Tất cả mọi người cố gắng hết sức để giành giải thưởng.

regular activity

regular activity (n.) : hoạt động thường xuyên
/'rəgjulə ækˈtɪvəti/

Ex: Going camping is a regular activity of their club.
Cắm trại là hoạt động thường xuyên của câu lạc bộ của họ.

risk

risk (n.) : nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro
/rɪsk/

Giải thích: the possibility of something bad happening at some time in the future
Ex: The primary risk for most start-up businesses is insufficient capital
Nguy cơ lớn nhất đối với hầu hết các cuộc khởi nghiệp là thiếu vốn

roller-blading

roller-blading (n.) : trượt patin (giày trượt có bánh xe dọc ở dưới)
/rəʊlə bleidiɳ/

Ex: Roller-blading is a popular youth hobby.
Trượt patin là một sở thích phổ biến của giới trẻ.

roller-skating

roller-skating (n.) : trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe ở 4 góc)
/'rəʊlə skeitiɳ/

Ex: Roller-skating is a popular entertainment for teenagers nowadays.
Trượt patin là môn giải trí phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

scuba-diving

scuba-diving (n.) : lặn có bình khí
/ˈskuːbəˌdaɪvɪŋ/

Ex: I have never tried scuba-diving.
Tôi chưa bao giờ thử lặn có bình dưỡng khí.

sign

sign (n.) : bảng hiệu, dấu hiệu
/sain/

Ex: There is no sign of John anywhere.
Không có dấu hiệu của John ở bất cứ nơi nào cả

skateboard

skateboard (n.) : cái ván trượt
/´skeitbɔ:d/

Ex: This skateboard is so great.
Chiếc ván trượt này tuyệt thật.

skateboarder

skateboarder (n.) : người trượt ván
/´skeitbɔ:də/

Ex: Everybody recognizes that he is an excellent skateboarder.
Mọi người công nhận anh ta là người trượt ván xuất sắc.

skateboarding

skateboarding (n.) : môn trượt ván
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/

Ex: Skateboarding is getting more and more popular over the world.
Môn trượt ván càng ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.

skillful

skillful (adj.) : khéo tay, giỏi
/'skilfl/

Ex: She is very skillful at cooking.
Cô ấy rất khéo tay trong việc nấu nướng.

speed

speed (n.) : tốc độ
/spi:d/

Ex: What's the maximum speed for this road?
Tốc độ tối đa cho con đường này là nhiêu?

stay away

stay away (v.) : giữ khoảng cách, tránh xa
/stei ə'wei/

Ex: Tell him to stay away from my sister !
Bảo nó đừng có đến gần em gái tôi!

strict

strict (adj.) : nghiêm ngặt
/strikt/

Ex: He is a very strict teacher.
Ông ấy là một người thầy nghiêm khắc.

surface

surface (n.) : mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surprising

surprising (adj.) : đáng ngạc nhiên
/sə'praiziɳ/

Ex: His performance is surprising.
Màn trình diễn của anh ta đáng ngạc nhiên.

swimmer

swimmer (n.) : người bơi
/'swimə/

Ex: He is a strong swimmer.
Anh ta là người bơi khỏe.

swimming pool

swimming pool (n.) : bể bơi
/'swimiɳpu:l/

Ex: The swimming pool is my favorite place to come in the summer.
Bể bơi là nơi yêu thích tôi thường đến vào mùa  hè.

teenager

teenager (n.) : thiếu niên (13-19 tuổi)
/ˈtiːneɪdʒər/

Ex: Parents should be aware of teenagers' psychology.
Cha mẹ nên chú ý đến tâm lý thanh thiếu niên.

volunteer

volunteer (v.) : tình nguyện
/ˌvɑːlənˈtɪr/

Ex: I volunteered for service in the Air Force.
Tôi tình nguyện phục vụ trong Không quân.

walk-to-school day

walk-to-school day (n.) : ngày đi bộ đến trường
/wɔ:k tə sku:l dei/

Ex: Friday is a walk-to-school day.
Thứ 6 là ngày đi bộ đến trường.

water safety

water safety (n.) : sự an toàn dưới nước
/ˈwɔːtər ˈseɪfti/

Ex: We have to protect water safety.
Chúng ta phải bảo vệ sự an toàn nước.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)