Từ vựng

454

ancient
ancient (adj.)

xưa, cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/

Ex: The ancient forests were found only in books.
Các khu rừng cổ xưa chỉ được tìm thấy trong sách vở.

army
army (n.)

quân đội
/ˈɑːrmi/

Ex: My uncle is in the army.
Chú tớ đang ở trong quân đội.

attraction
attraction (n.)

điểm thu hút
/əˈtrækʃn/

Ex: The Imperial City is Hue’s greatest attraction.
Hoàng cung là điểm thu hút du lịch nhất ở Huế.

battle
battle (n.)

trận chiến đấu, trận đánh
/ˈbætl/

Ex: Almost everyone has heard of the battle at Waterloo.
Hầu như tất cả mọi người đã nghe nói về trận chiến tại Waterloo.

bulb
bulb (n.)

bóng đèn
/bʌlb/

Ex: The bulb in the kitchen needs to be changed.
Bóng đèn trong nhà bếp cần phải được thay.

coral
coral (n.)

san hô
/ˈkɔːrəl /

Ex: Colorful coral and tropical fish combine to make for an interesting day at the beach.
San hô nhiều màu sắc và những chú cá nhiệt đới kết hợp tạo nên một ngày đầy thú vị ở bờ biển này.

defeat
defeat (v.)

đánh bại, vượt qua
/dɪˈfiːt/

Ex: If we can defeat the Italian team, we'll be through to the final.
Nếu chúng ta có thể đánh bại đội tuyển Ý, chúng ta sẽ đi tiếp vào trận chung kết.

depend
depend (v.)

dựa vào, phụ thuộc vào
/dɪˈpend/

Ex: I might not go. It depends on how tired I am.
Tôi có thể không đi. Nó phụ thuộc vào tôi mệt mỏi thế nào.

destination
destination (n.)

nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

fairy tale
fairy tale (n.)

truyện cổ tích
/ˈferi teɪl/

Ex: I wish I were a prince in a fairy tale.
Tớ ước mình là chàng hoàng tử trong truyện cổ tích.

famous for
famous for (adj.)

nổi tiếng bởi, nổi tiếng với
/ˈfeɪməs fɔːr/

Ex: She became internationally famous for her songs.
Cô ấy trở nên nổi tiếng khắp thế giới bởi những bài hát của mình.

general
general (n.)

vị tướng, nhà chiến lược xuất sắc
/ˈdʒenrəl/

Ex: General Vo Nguyen Giap is beloved not only by all Vietnamese people but many foreigners as well.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp không những được yêu quí bởi tất cả người Việt Nam mà còn được yêu quí bởi cả nhiều người nước ngoài nữa.

gramophone
gramophone (n.)

máy quay đĩa
/ˈɡræməfəʊn/

Ex: These gramophones enhance the beauty of your home.
Những chiếc máy quay đĩa này tăng thêm vẻ đẹp cho ngôi nhà của bạn.

hospitality
hospitality (n.)

lòng mến khách, lòng hiếu khách
/ˌhɒspɪˈtæləti/

Ex: Thank you for your hospitality.
Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.

minority
minority (n.)

thiểu số
/maɪˈnɔːrəti/

Ex: Most ethnic minorities live in the highlands.
Hầu hết các dân tộc thiểu số sống ở vùng cao.

monument
monument (n.)

tượng đài
/ˈmɒnjʊmənt/

Ex: In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn có một tượng đài để tưởng niệm những chiến sĩ đã hi sinh trong chiến tranh.

peaceful
peaceful (adj.)

yên bình, thanh bình
/ˈpiːsfəl/

Ex: Iceland is considered as the most peaceful country in the world.
Iceland được xem là quốc gia yên bình nhất trên thế giới.

quiz
quiz (n.)

câu đố, câu hỏi
/kwɪz/

Ex: There are so many quizzes in one lesson.
Có quá nhiều câu đố trong một bài học.

region
region (n.)

vùng/miền
/ˈriːdʒən/

Ex: She comes from a mountainous region.
Cô ấy đến từ một khu vực miền núi.

resort
resort (n.)

khu nghỉ dưỡng
/rɪˈzɔːt/

Ex: They are going to build a resort here.
Họ chuẩn bị xây dựng một khu nghỉ mát ở đây.

sail
sail (v.)

đi tàu, điều khiển/ lái thuyền buồm
/seɪl/

Ex: My friends taught me how to sail.
Các bạn tớ đã dạy cách lái thuyền buồm.

tourism
tourism (n.)

du lịch, ngành du lịch
/ˈtʊrɪzəm/

Ex: Tourism is Venice’s main industry.
Du lịch là ngành công nghiệp chính ở Venice.

tradition
tradition (n.)

truyền thống
/trəˈdɪʃn/

Ex: Making Chung cake is our tradition at Tet.
Làm bánh chưng là truyền thống của chúng tôi vào dịp Tết.

valley
valley (n.)

thung lũng
/ˈvæli/

Ex: That valley looks incredibly beautiful in the sun.
Thung lũng đó trông tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời.

veteran
veteran (n.)

cựu chiến binh
/ˈvetərən/

Ex: He is a Vietnam veteran.
Anh ấy là một cựu chiến binh Việt Nam.

ancient

ancient (adj.) : xưa, cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/

Ex: The ancient forests were found only in books.
Các khu rừng cổ xưa chỉ được tìm thấy trong sách vở.

army

army (n.) : quân đội
/ˈɑːrmi/

Ex: My uncle is in the army.
Chú tớ đang ở trong quân đội.

attraction

attraction (n.) : điểm thu hút
/əˈtrækʃn/

Ex: The Imperial City is Hue’s greatest attraction.
Hoàng cung là điểm thu hút du lịch nhất ở Huế.

battle

battle (n.) : trận chiến đấu, trận đánh
/ˈbætl/

Ex: Almost everyone has heard of the battle at Waterloo.
Hầu như tất cả mọi người đã nghe nói về trận chiến tại Waterloo.

bulb

bulb (n.) : bóng đèn
/bʌlb/

Ex: The bulb in the kitchen needs to be changed.
Bóng đèn trong nhà bếp cần phải được thay.

coral

coral (n.) : san hô
/ˈkɔːrəl /

Ex: Colorful coral and tropical fish combine to make for an interesting day at the beach.
San hô nhiều màu sắc và những chú cá nhiệt đới kết hợp tạo nên một ngày đầy thú vị ở bờ biển này.

defeat

defeat (v.) : đánh bại, vượt qua
/dɪˈfiːt/

Ex: If we can defeat the Italian team, we'll be through to the final.
Nếu chúng ta có thể đánh bại đội tuyển Ý, chúng ta sẽ đi tiếp vào trận chung kết.

depend

depend (v.) : dựa vào, phụ thuộc vào
/dɪˈpend/

Ex: I might not go. It depends on how tired I am.
Tôi có thể không đi. Nó phụ thuộc vào tôi mệt mỏi thế nào.

destination

destination (n.) : nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Giải thích: a place to which someone or something is going or being sent
Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

fairy tale

fairy tale (n.) : truyện cổ tích
/ˈferi teɪl/

Ex: I wish I were a prince in a fairy tale.
Tớ ước mình là chàng hoàng tử trong truyện cổ tích.

famous for

famous for (adj.) : nổi tiếng bởi, nổi tiếng với
/ˈfeɪməs fɔːr/

Ex: She became internationally famous for her songs.
Cô ấy trở nên nổi tiếng khắp thế giới bởi những bài hát của mình.

general

general (n.) : vị tướng, nhà chiến lược xuất sắc
/ˈdʒenrəl/

Ex: General Vo Nguyen Giap is beloved not only by all Vietnamese people but many foreigners as well.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp không những được yêu quí bởi tất cả người Việt Nam mà còn được yêu quí bởi cả nhiều người nước ngoài nữa.

gramophone

gramophone (n.) : máy quay đĩa
/ˈɡræməfəʊn/

Ex: These gramophones enhance the beauty of your home.
Những chiếc máy quay đĩa này tăng thêm vẻ đẹp cho ngôi nhà của bạn.

hospitality

hospitality (n.) : lòng mến khách, lòng hiếu khách
/ˌhɒspɪˈtæləti/

Ex: Thank you for your hospitality.
Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.

minority

minority (n.) : thiểu số
/maɪˈnɔːrəti/

Ex: Most ethnic minorities live in the highlands.
Hầu hết các dân tộc thiểu số sống ở vùng cao.

monument

monument (n.) : tượng đài
/ˈmɒnjʊmənt/

Ex: In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn có một tượng đài để tưởng niệm những chiến sĩ đã hi sinh trong chiến tranh.

peaceful

peaceful (adj.) : yên bình, thanh bình
/ˈpiːsfəl/

Ex: Iceland is considered as the most peaceful country in the world.
Iceland được xem là quốc gia yên bình nhất trên thế giới.

quiz

quiz (n.) : câu đố, câu hỏi
/kwɪz/

Ex: There are so many quizzes in one lesson.
Có quá nhiều câu đố trong một bài học.

region

region (n.) : vùng/miền
/ˈriːdʒən/

Ex: She comes from a mountainous region.
Cô ấy đến từ một khu vực miền núi.

resort

resort (n.) : khu nghỉ dưỡng
/rɪˈzɔːt/

Ex: They are going to build a resort here.
Họ chuẩn bị xây dựng một khu nghỉ mát ở đây.

sail

sail (v.) : đi tàu, điều khiển/ lái thuyền buồm
/seɪl/

Ex: My friends taught me how to sail.
Các bạn tớ đã dạy cách lái thuyền buồm.

tourism

tourism (n.) : du lịch, ngành du lịch
/ˈtʊrɪzəm/

Ex: Tourism is Venice’s main industry.
Du lịch là ngành công nghiệp chính ở Venice.

tradition

tradition (n.) : truyền thống
/trəˈdɪʃn/

Ex: Making Chung cake is our tradition at Tet.
Làm bánh chưng là truyền thống của chúng tôi vào dịp Tết.

valley

valley (n.) : thung lũng
/ˈvæli/

Ex: That valley looks incredibly beautiful in the sun.
Thung lũng đó trông tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời.

veteran

veteran (n.) : cựu chiến binh
/ˈvetərən/

Ex: He is a Vietnam veteran.
Anh ấy là một cựu chiến binh Việt Nam.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)