Từ vựng

571

accessible
accessible (adj.)

có thể tiếp cận được
/əkˈsesəbl/

Ex: This remote area is accessible only by helicopter.
Khu vực hẻo lánh này chỉ có thể tiếp cận được bằng máy bay trực thăng.

adequate
adequate (adj.)

đầy đủ
/ˈædɪkwət /

Ex: Make sure that the lighting is adequate so that the guests can see what they are eating.
Hãy đảm bảo đủ ánh sáng, để khách khứa có thể nhìn thấy rõ là họ đang ăn những gì.

definitely
definitely (adv.)

chắc chắn, nhất định
/ˈdefɪnətli/

Ex: I will definitely come to your wedding party.
Tớ chắc chắn sẽ đến bữa tiệc đám cưới của cậu.

drought
drought (n.)

nạn hạn hán
/draʊt/

Ex: A drought caused most of the corn crop to fail.
Trận hạn hán đã khiến cho vụ ngô bị thất thu.

face
face (v.)

đương đầu, đối mặt

Ex: If he pleads guilty, he faces up to 12 years in jail.
Nếu như hắn nhận tội, thì hắn sẽ phải đối mặt với án 12 năm tù giam.

flood
flood (n.)

trận lụt
/flʌd/

Ex: Last winter, the town suffered the worst flood in fifty years.
Mùa đông năm ngoái, thị trấn đã hứng chịu trận lụt nghiêm trọng nhất trong vòng năm mươi năm trở lại đây.

medical
medical (adj.)

thuộc y học
/ˈmedɪkl/

Ex: Medical advances surely help us to live longer.
Sự tiến bộ của y học chắc chắn sẽ giúp chúng ta sống lâu hơn.

migrant
migrant (n.)

dân di cư
/ˈmaɪɡrənt/

Ex: Historically, California has welcomed migrants from other states and nations.
Về phương diện lịch sử, California đã đón nhận nhiều dân di cư đến từ những bang và các quốc gia khác.

nature
nature (n.)

thiên nhiên
/ˈneɪtʃər/

Ex: Can you name different things in nature in English?
Bạn có thể kể tên một số sự vật trong tự nhiên bằng tiếng Anh không?

peaceful
peaceful (adj.)

yên bình, thanh bình
/ˈpiːsfəl/

Ex: Iceland is considered as the most peaceful country in the world.
Iceland được xem là quốc gia yên bình nhất trên thế giới.

permanently
permanently (adj.)

vĩnh viễn

Ex: The accident left him permanently disabled.
Vụ tai nạn đã khiến anh ấy bị thương tật vĩnh viễn.

plentiful
plentiful (adj.)

nhiều
/ˈplentɪfl/

Ex: During the summer tomatoes are plentiful and cheap.
Vào mùa hè thì cà chua rất nhiều và rất rẻ.

prefer
prefer (v.)

thích hơn
/prɪˈfɜ:r/

Ex: Ms. Lanet prefers to get a seat near the aisle when she attends a concert
Cô Lanet thích chọn một ghế gần lối đi mỗi khi cô tham dự một buổi hòa nhạc

rainforest
rainforest (n.)

rừng nhiệt đới
/ˈreɪnfɔːrɪst/

Ex: The Amazon rainforest is in Brazil.
Rừng nhiệt đới Amazon ở Brazil.

remote
remote (adj.)

xa xôi, hẻo lánh
/rɪˈməʊt/

Ex: We took the train out of the city and found a remote hotel in the country for the weekend
Chúng tôi đón xe lửa ra khỏi thành phố và tìm một khách sạn cách biệt ở miền quê vào dịp cuối tuần

rural
rural (adj.)

thuộc nông thôn, thôn quê
/ˈrʊrəl/

Ex: The themes of the puppet shows are rural.
Chủ đề của những màn múa rối đều nói về nông thôn.

strain
strain (n.)

gánh nặng, áp lực
/streɪn/

Ex: Did you find the job a strain?
Bạn có thấy công việc này áp lực không?

struggle
struggle (v.)

đấu tranh
/ˈstrʌɡl/

Ex: By this time he'd managed to struggle out of bed.
Lần này anh cố gắng đấu tranh ra khỏi giường.

tragedy
tragedy (n.)

bi kịch
/ˈtrædʒədi/

Ex: It's a tragedy that she died so young.
Đó là một bi kịch khi cô ấy chết quá trẻ

typhoon
typhoon (n.)

bão nhiệt đới
/taɪˈfuːn/

Ex: Such a terrible typhoon is spreading over the country.
Một cơn bão khủng khiếp đang lan rộng trên toàn quốc.

urban
urban (adj.)

thuộc đô thị
/ˈɜːrbən/

Ex: Mary lives in an urban area while her cousin lives in a rural area.
Mary sống trong một khu vực đô thị, trong khi cô em họ sống trong một khu vực nông thôn.

accessible

accessible (adj.) : có thể tiếp cận được
/əkˈsesəbl/

Ex: This remote area is accessible only by helicopter.
Khu vực hẻo lánh này chỉ có thể tiếp cận được bằng máy bay trực thăng.

adequate

adequate (adj.) : đầy đủ
/ˈædɪkwət /

Ex: Make sure that the lighting is adequate so that the guests can see what they are eating.
Hãy đảm bảo đủ ánh sáng, để khách khứa có thể nhìn thấy rõ là họ đang ăn những gì.

definitely

definitely (adv.) : chắc chắn, nhất định
/ˈdefɪnətli/

Ex: I will definitely come to your wedding party.
Tớ chắc chắn sẽ đến bữa tiệc đám cưới của cậu.

drought

drought (n.) : nạn hạn hán
/draʊt/

Ex: A drought caused most of the corn crop to fail.
Trận hạn hán đã khiến cho vụ ngô bị thất thu.

face

face (v.) : đương đầu, đối mặt

Ex: If he pleads guilty, he faces up to 12 years in jail.
Nếu như hắn nhận tội, thì hắn sẽ phải đối mặt với án 12 năm tù giam.

flood

flood (n.) : trận lụt
/flʌd/

Ex: Last winter, the town suffered the worst flood in fifty years.
Mùa đông năm ngoái, thị trấn đã hứng chịu trận lụt nghiêm trọng nhất trong vòng năm mươi năm trở lại đây.

medical

medical (adj.) : thuộc y học
/ˈmedɪkl/

Ex: Medical advances surely help us to live longer.
Sự tiến bộ của y học chắc chắn sẽ giúp chúng ta sống lâu hơn.

migrant

migrant (n.) : dân di cư
/ˈmaɪɡrənt/

Ex: Historically, California has welcomed migrants from other states and nations.
Về phương diện lịch sử, California đã đón nhận nhiều dân di cư đến từ những bang và các quốc gia khác.

nature

nature (n.) : thiên nhiên
/ˈneɪtʃər/

Ex: Can you name different things in nature in English?
Bạn có thể kể tên một số sự vật trong tự nhiên bằng tiếng Anh không?

peaceful

peaceful (adj.) : yên bình, thanh bình
/ˈpiːsfəl/

Ex: Iceland is considered as the most peaceful country in the world.
Iceland được xem là quốc gia yên bình nhất trên thế giới.

permanently

permanently (adj.) : vĩnh viễn

Ex: The accident left him permanently disabled.
Vụ tai nạn đã khiến anh ấy bị thương tật vĩnh viễn.

plentiful

plentiful (adj.) : nhiều
/ˈplentɪfl/

Ex: During the summer tomatoes are plentiful and cheap.
Vào mùa hè thì cà chua rất nhiều và rất rẻ.

prefer

prefer (v.) : thích hơn
/prɪˈfɜ:r/

Giải thích: to like one thing or person better than another
Ex: Ms. Lanet prefers to get a seat near the aisle when she attends a concert
Cô Lanet thích chọn một ghế gần lối đi mỗi khi cô tham dự một buổi hòa nhạc

rainforest

rainforest (n.) : rừng nhiệt đới
/ˈreɪnfɔːrɪst/

Ex: The Amazon rainforest is in Brazil.
Rừng nhiệt đới Amazon ở Brazil.

remote

remote (adj.) : xa xôi, hẻo lánh
/rɪˈməʊt/

Giải thích: far away from places where other people live
Ex: We took the train out of the city and found a remote hotel in the country for the weekend
Chúng tôi đón xe lửa ra khỏi thành phố và tìm một khách sạn cách biệt ở miền quê vào dịp cuối tuần

rural

rural (adj.) : thuộc nông thôn, thôn quê
/ˈrʊrəl/

Ex: The themes of the puppet shows are rural.
Chủ đề của những màn múa rối đều nói về nông thôn.

strain

strain (n.) : gánh nặng, áp lực
/streɪn/

Ex: Did you find the job a strain?
Bạn có thấy công việc này áp lực không?

struggle

struggle (v.) : đấu tranh
/ˈstrʌɡl/

Ex: By this time he'd managed to struggle out of bed.
Lần này anh cố gắng đấu tranh ra khỏi giường.

tragedy

tragedy (n.) : bi kịch
/ˈtrædʒədi/

Ex: It's a tragedy that she died so young.
Đó là một bi kịch khi cô ấy chết quá trẻ

typhoon

typhoon (n.) : bão nhiệt đới
/taɪˈfuːn/

Ex: Such a terrible typhoon is spreading over the country.
Một cơn bão khủng khiếp đang lan rộng trên toàn quốc.

urban

urban (adj.) : thuộc đô thị
/ˈɜːrbən/

Ex: Mary lives in an urban area while her cousin lives in a rural area.
Mary sống trong một khu vực đô thị, trong khi cô em họ sống trong một khu vực nông thôn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)