Từ vựng

555

actor
actor (n.)

diễn viên nam
/'æktər/

Ex: He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

actress
actress (n.)

diễn viên nữ
/'æktris/

Ex: She dreams about becoming an actress.
Cô mơ mình trở thành một diễn viên.

arm
arm (n.)

cánh tay
/ɑ:rm/

Ex: The broken arm makes him uncomfortable.
Cánh tay bị gãy làm anh ấy không thoải mái chút nào.

black
black (adj.)

đen
/blæk/

Ex: I have a black dress.
Tôi có một chiếc váy màu đen.

blue
blue (adj.)

xanh da trời
/blu:/

Ex: I have a blue pencil case.
Tôi có một hộp bút màu xanh.

body
body (n.)

cơ thể, thân thể
/'bɔdi/

Ex: You should keep your body clean.
Bạn nên giữ cho cơ thể sạch sẽ.

brown
brown (adj.)

nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

chest
chest (n.)

ngực
/tʃest/

Ex: There is a red spot on his chest.
Có một đốm đỏ trên ngực của anh ấy.

colour
colour (n.)

màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

ear
ear (n.)

tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eye
eye (n.)

mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face
face (n.)

khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

fat
fat (adj.)

béo, mập
/fæt/

Ex: My sister is very fat.
Chị gái tôi rất béo.

feet
feet (pl. n.)

bàn chân số nhiều
/fi:t/

Ex: You have to wash your feet before going to bed.
Bạn phải rửa chân trước khi đi ngủ.

finger
finger (n.)

ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

foot
foot (sing. n.)

chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

full
full (adj.)

đầy đặn, dày
/fʊl/

Ex: She has a full face.
Cô có một khuôn mặt đầy đủ.

good-looking
good-looking (adj.)

ưa nhìn, đẹp
/ɡʊd-lʊkɪŋ/

Ex: Your sister is good-looking.
Em gái của bạn trông đẹp gái..

gray
gray (adj.)

xám
/greɪ/

Ex: Do you see my gray pen?
Bạn có thấy bút màu xám của tôi?

green
green (adj.)

xanh lá cây
/gri:n/

Ex: My hat is green.
Mũ của tôi là màu xanh lá cây.

gymnast
gymnast (n.)

vận động viên thể dục
/'ʤimnæst/

Ex: My brother is a gymnast.
Anh trai tôi là một vận động viên thể dục.

hair
hair (n.)

tóc, mái tóc
/heə(r)/

Ex: My sister has long black hair.
Em gái tôi có mái tóc đen dài.

hand
hand (n.)

bàn tay
/hænd/

Ex: I want to hold your hand.
Tôi muốn nắm tay bạn.

handsome
handsome (adj.)

đẹp trai
/'hænsəm/

Ex: He is very handsome.
Anh ấy rất đẹp trai.

head
head (n.)

đầu
/hed/

Ex: She shakes her head when she doesn't agree.
Cô lắc đầu khi cô ấy không đồng ý.

heavy
heavy (adj.)

nặng
/'hevi/

Ex: This bag is very heavy.
Túi này là rất nặng nề.

knee
knee (n.)

đầu gối
/niː/

Ex: She often sits on her father’s knee while he reads her a story.
Cô bé thường ngồi trên đầu gối cha mình khi ông đọc truyện cho cô bé.

leg
leg (n.)

chân
/leg/

Ex: How many legs does an ant have?
Một con kiến có bao nhiêu cái chân?

light
light (adj.)

ánh sáng
/lʌɪt/

Ex: The little girl was as light as a feather
Cô bé đã nhẹ như một chiếc lông vũ

lip
lip (n.)

môi
/lip/

Ex: Her lips are quite thin.
Đôi môi của cô là khá mỏng.

long
long (adj.)

dài
/lɔːŋ/

Ex: Her hair is very long.
Tóc của cô ấy rất dài.

mouth
mouth (n.)

miệng
/maʊθ/

Ex: Please open your mouth.
Hãy mở miệng của bạn.

nose
nose (n.)

mũi
/nəʊz/

Ex: Her mother has a sharp nose.
Mẹ cô ấy có chiếc mũi cao.

orange
orange (adj.)

cam
/'ɔrinʤ/

Ex: This orange bag is very nice.
Túi màu cam này rất đẹp.

oval
oval (adj.)

trái xoan
/ˈəʊvl/

Ex: She has an oval face.
Cô có một khuôn mặt trái xoan.

parts of the body
parts of the body (n. phr.)

các bộ phận của cơ thể
/pɑ:rts əv ðə 'bɑːdi/

Ex: Can you name the main parts of the body?
Bạn có thể gọi tên các bộ phận chính của cơ thể không?

purple
purple (adj.)

màu tía
/ˈpɜːpl/

Ex: My mother likes this purple hat.
Mẹ tôi thích chiếc mũ màu tím này.

red
red (adj.)

đỏ
/red/

Ex: I like this red dress.
Tôi thích chiếc đầm màu đỏ này.

round
round (adj.)

tròn
/raʊnd/

Ex: There is a round table in the living room.
Có một cái bàn tròn trong phòng khách.

short
short (adj.)

thấp, ngắn
/ʃɔ:t/

Ex: He is short and fat.
Ông ấy thấp và béo.

shoulder
shoulder (n.)

vai
/ˈʃəʊldə(r)/

Ex: He carried the child on his shoulders..
Anh ấy mang đứa trẻ trên vai.

singer
singer (n.)

ca sĩ
/ˈsɪŋər/

Ex: Britney Spears is a famous singer.
Britney Spears là một ca sĩ nổi tiếng.

strong
strong (adj.)

khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

teeth
teeth (n.)

răng (hai cái răng trở lên)
/ti:θ/

Ex: I always brush my teeth three times a day.
Tôi luôn chải răng ba lần một ngày.

thin
thin (adj.)

gầy, mỏng
/θin/

Ex: My father is very thin.
Cha tôi là rất gầy.

toe
toe (n.)

ngón chân
/təʊ/

Ex: That man has 11 toes.
Người đàn ông đó có 11 ngón chân.

tooth
tooth (n.)

răng
/tu:θ/

Ex: Jane had her first tooth when she was only five months.
Jane có chiếc  răng đầu tiên khi mới 5 tháng tuổi.

weak
weak (adj.)

yếu, yếu ớt
/wi:k/

Ex: He is still weak after the flu.
Anh ấy vẫn còn yếu sau khi bị cảm cúm.

weight lifter
weight lifter (n.)

vận động viên cử tạ
/ˈweɪt lɪftə(r)/

Ex: He is a weight lifter.
Anh ấy là một vận động viên cử tạ.

white
white (adj.)

trắng
/wait/

Ex: I have a white shirt.
Tôi có một chiếc áo sơ mi trắng.

yellow
yellow (adj.)

vàng
/ˈjeləʊ/

Ex: Is your new shirt yellow?
Áo mới của bạn màu vàng phải không?

actor

actor (n.) : diễn viên nam
/'æktər/

Ex: He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

actress

actress (n.) : diễn viên nữ
/'æktris/

Ex: She dreams about becoming an actress.
Cô mơ mình trở thành một diễn viên.

arm

arm (n.) : cánh tay
/ɑ:rm/

Ex: The broken arm makes him uncomfortable.
Cánh tay bị gãy làm anh ấy không thoải mái chút nào.

black

black (adj.) : đen
/blæk/

Ex: I have a black dress.
Tôi có một chiếc váy màu đen.

blue

blue (adj.) : xanh da trời
/blu:/

Ex: I have a blue pencil case.
Tôi có một hộp bút màu xanh.

body

body (n.) : cơ thể, thân thể
/'bɔdi/

Ex: You should keep your body clean.
Bạn nên giữ cho cơ thể sạch sẽ.

brown

brown (adj.) : nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

chest

chest (n.) : ngực
/tʃest/

Ex: There is a red spot on his chest.
Có một đốm đỏ trên ngực của anh ấy.

colour

colour (n.) : màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

ear

ear (n.) : tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eye

eye (n.) : mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face

face (n.) : khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

fat

fat (adj.) : béo, mập
/fæt/

Ex: My sister is very fat.
Chị gái tôi rất béo.

feet

feet (pl. n.) : bàn chân số nhiều
/fi:t/

Ex: You have to wash your feet before going to bed.
Bạn phải rửa chân trước khi đi ngủ.

finger

finger (n.) : ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

foot

foot (sing. n.) : chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

full

full (adj.) : đầy đặn, dày
/fʊl/

Ex: She has a full face.
Cô có một khuôn mặt đầy đủ.

good-looking

good-looking (adj.) : ưa nhìn, đẹp
/ɡʊd-lʊkɪŋ/

Ex: Your sister is good-looking.
Em gái của bạn trông đẹp gái..

gray

gray (adj.) : xám
/greɪ/

Ex: Do you see my gray pen?
Bạn có thấy bút màu xám của tôi?

green

green (adj.) : xanh lá cây
/gri:n/

Ex: My hat is green.
Mũ của tôi là màu xanh lá cây.

gymnast

gymnast (n.) : vận động viên thể dục
/'ʤimnæst/

Ex: My brother is a gymnast.
Anh trai tôi là một vận động viên thể dục.

hair

hair (n.) : tóc, mái tóc
/heə(r)/

Ex: My sister has long black hair.
Em gái tôi có mái tóc đen dài.

hand

hand (n.) : bàn tay
/hænd/

Ex: I want to hold your hand.
Tôi muốn nắm tay bạn.

handsome

handsome (adj.) : đẹp trai
/'hænsəm/

Ex: He is very handsome.
Anh ấy rất đẹp trai.

head

head (n.) : đầu
/hed/

Ex: She shakes her head when she doesn't agree.
Cô lắc đầu khi cô ấy không đồng ý.

heavy

heavy (adj.) : nặng
/'hevi/

Ex: This bag is very heavy.
Túi này là rất nặng nề.

knee

knee (n.) : đầu gối
/niː/

Ex: She often sits on her father’s knee while he reads her a story.
Cô bé thường ngồi trên đầu gối cha mình khi ông đọc truyện cho cô bé.

leg

leg (n.) : chân
/leg/

Ex: How many legs does an ant have?
Một con kiến có bao nhiêu cái chân?

light

light (adj.) : ánh sáng
/lʌɪt/

Ex: The little girl was as light as a feather
Cô bé đã nhẹ như một chiếc lông vũ

lip

lip (n.) : môi
/lip/

Ex: Her lips are quite thin.
Đôi môi của cô là khá mỏng.

long

long (adj.) : dài
/lɔːŋ/

Ex: Her hair is very long.
Tóc của cô ấy rất dài.

mouth

mouth (n.) : miệng
/maʊθ/

Ex: Please open your mouth.
Hãy mở miệng của bạn.

nose

nose (n.) : mũi
/nəʊz/

Ex: Her mother has a sharp nose.
Mẹ cô ấy có chiếc mũi cao.

orange

orange (adj.) : cam
/'ɔrinʤ/

Ex: This orange bag is very nice.
Túi màu cam này rất đẹp.

oval

oval (adj.) : trái xoan
/ˈəʊvl/

Ex: She has an oval face.
Cô có một khuôn mặt trái xoan.

parts of the body

parts of the body (n. phr.) : các bộ phận của cơ thể
/pɑ:rts əv ðə 'bɑːdi/

Ex: Can you name the main parts of the body?
Bạn có thể gọi tên các bộ phận chính của cơ thể không?

purple

purple (adj.) : màu tía
/ˈpɜːpl/

Ex: My mother likes this purple hat.
Mẹ tôi thích chiếc mũ màu tím này.

red

red (adj.) : đỏ
/red/

Ex: I like this red dress.
Tôi thích chiếc đầm màu đỏ này.

round

round (adj.) : tròn
/raʊnd/

Ex: There is a round table in the living room.
Có một cái bàn tròn trong phòng khách.

short

short (adj.) : thấp, ngắn
/ʃɔ:t/

Ex: He is short and fat.
Ông ấy thấp và béo.

shoulder

shoulder (n.) : vai
/ˈʃəʊldə(r)/

Ex: He carried the child on his shoulders..
Anh ấy mang đứa trẻ trên vai.

singer

singer (n.) : ca sĩ
/ˈsɪŋər/

Ex: Britney Spears is a famous singer.
Britney Spears là một ca sĩ nổi tiếng.

strong

strong (adj.) : khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Giải thích: having a lot of physical power
Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

teeth

teeth (n.) : răng (hai cái răng trở lên)
/ti:θ/

Ex: I always brush my teeth three times a day.
Tôi luôn chải răng ba lần một ngày.

thin

thin (adj.) : gầy, mỏng
/θin/

Ex: My father is very thin.
Cha tôi là rất gầy.

toe

toe (n.) : ngón chân
/təʊ/

Ex: That man has 11 toes.
Người đàn ông đó có 11 ngón chân.

tooth

tooth (n.) : răng
/tu:θ/

Ex: Jane had her first tooth when she was only five months.
Jane có chiếc  răng đầu tiên khi mới 5 tháng tuổi.

weak

weak (adj.) : yếu, yếu ớt
/wi:k/

Ex: He is still weak after the flu.
Anh ấy vẫn còn yếu sau khi bị cảm cúm.

weight lifter

weight lifter (n.) : vận động viên cử tạ
/ˈweɪt lɪftə(r)/

Ex: He is a weight lifter.
Anh ấy là một vận động viên cử tạ.

white

white (adj.) : trắng
/wait/

Ex: I have a white shirt.
Tôi có một chiếc áo sơ mi trắng.

yellow

yellow (adj.) : vàng
/ˈjeləʊ/

Ex: Is your new shirt yellow?
Áo mới của bạn màu vàng phải không?



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)