Từ vựng - Phần 2

537

a great idea
a great idea (n. phr.)

ý kiến hay
/ə ɡreɪt aɪˈdiːə/

Ex: What a great idea!
Thật là một ý kiến hay!

ask somebody for something
ask somebody for something (v. phr.)

xin, yêu cầu
/æsk fɔːr/

Ex: My friend asked me for some advice.
Bạn tôi xin tôi lời khuyên.

at work
at work (adv.)

đang làm việc
/æt wɜːrk/

Ex: He is at work.
Anh ta đang làm việc.

bad movie
bad movie (n. phr.)

bộ phim dở
/bæd ˈmuːvi/

Ex: I always fall asleep when watching bad movies.
Tôi luôn ngủ quên khi những bộ phim dở

bathroom
bathroom (n.)

phòng tắm
/ˈbæθruːm/

Ex: Honey, let’s wash your hands in the bathroom before dinner.
Con yêu, chúng ta cùng rửa tay con trong phòng tắm trước khi ăn cơm tối nhé.

care
care (n.)

sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

comfortable
comfortable (adj.)

thoải mái
/ˈkʌmftəbl/

Ex: A sofa is more comfortable than a chair.
Ghế sofa thì thoải mái hơn ghế thường.

convenient
convenient (adj.)

thuận tiện
/kənˈviːniənt/

Ex: Living here is so convenient – everything I need is just 5 minutes away.
Sống ở đây thật thuận tiện – mọi thứ mình cần chỉ cách 5 phút.

cook lunch
cook lunch (v. phr.)

nấu bữa trưa
/kʊk lʌntʃ/

Ex: My mother is cooking lunch.
Mẹ tôi đang nấu bữa trưa

delicious smell
delicious smell (n. phr.)

mùi thơm ngon
/dɪˈlɪʃəs smel/

Ex: I am greeted by a delicious smell when I come home.
Tôi được chào đón bởi một mùi thơm ngon khi tôi về nhà.

elder brother
elder brother (n. phr.)

anh trai
/ˈeldə ˈbrʌðər/

Ex: I have two elder brothers.
Tôi có hai anh trai

empty
empty (adj.)

trống, trống không
/ˈempti/

Ex: The room is empty of furniture.
Căn phòng trống rỗng nội thất.

expensive
expensive (adj.)

đắt
/ɪkˈspɛnsɪv/

Ex: This computer is expensive.
Chiếc máy tính này rất đắt

favorite
favorite (adj.)

ưa thích, yêu thích
/ˈfeɪvərɪt /

Ex: It's one of my favorite movies.
Đó là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.

forget
forget (v.)

quên
/fərˈɡet/

Ex: The waiter forgot to bring the rolls, annoying the customer.
Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách.

furnished
furnished (adj.)

được trang bị đồ đạc, có sẵn đồ đạc
/ˈfɜːrnɪʃt/

Ex: That flat is furnished.
Căn hộ đó có sẵn đồ đạc

great party
great party (n. phr.)

bữa tiệc lớn, tuyệt vời
/ɡreɪt ˈpɑːrti/

Ex: You will have a lot of fun when joining that great party.
Bạn sẽ rất vui khi tham gia bữa tiệc đó.

grow vegetables
grow vegetables (v. phr.)

trồng rau
/ɡrəʊ ˈvedʒtəblz/

Ex: She likes to grow vegetables.
Cô ấy thích trồng rau

hospital
hospital (n.)

bệnh viện
/ˈhɒspɪt(ə)l/

Ex: This hospital is very large.
Bệnh viện này là rất lớn.

journalist
journalist (n.)

nhà báo
/ˈdʒɜːrnəlɪst/

Ex: Journalists write stories for newspapers.
Nhà báo viết bài cho các tờ báo.

kitchen
kitchen (n.)

phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

look for
look for (n.)

tìm kiếm
/lʊk fɔːr/

Ex: I'm looking for a job.
Tôi đang tìm kiếm một công việc.

lovely
lovely (adj.)

xinh đẹp, đáng yêu
/ˈlʌvli/

Ex: Da Lat is a lovely resort city with many flowers and pleasant weather.
Đà Lạt là một thành phố nghỉ dưỡng xinh đẹp với rất nhiều hoa và tiết trời dễ chịu.

on the farm
on the farm (adv.)

ở trang trại
/ɔːn ðə fɑːrm/

Ex: His father works on the farm.
Bố anh ấy làm việc ở nông trại.

other
other (adj.)

khác
/ˈʌðər/

Ex: Are there any other questions?
Còn có câu hỏi nào khác nữa không?

primary school
primary school (n.)

trường tiểu học
/ˈpraɪmeri skuːl/

Ex: Children at primary schools have to study English as a compulsory subject.
Trẻ em ở các trường tiểu học phải học tiếng Anh như một môn học bắt buộc.

raise cattle
raise cattle (v. phr.)

nuôi gia súc
/reɪz ˈkætl/

Ex: Farmers raise cattle on their farms.
Những người nông dân nuôi gia súc trong trang trại của họ.

rest
rest (n.)

còn lại
/rest /

Ex: Take what you want and throw the rest away.
Hãy lấy thứ bạn muốn và ném những thứ còn lại đi.

sink
sink (n.)

bồn rửa
/sɪŋk/

Ex: Kate is washing her hands by the sink.
Kate đang rửa tay ở bồn rửa.

suitable for
suitable for (adj.)

phù hợp với
/ˈsuːtəbl fɔːr/

Ex: This dress is only suitable for tall people.
Chiếc váy này chỉ hợp với người cao.

a great idea

a great idea (n. phr.) : ý kiến hay
/ə ɡreɪt aɪˈdiːə/

Ex: What a great idea!
Thật là một ý kiến hay!

ask somebody for something

ask somebody for something (v. phr.) : xin, yêu cầu
/æsk fɔːr/

Ex: My friend asked me for some advice.
Bạn tôi xin tôi lời khuyên.

at work

at work (adv.) : đang làm việc
/æt wɜːrk/

Ex: He is at work.
Anh ta đang làm việc.

bad movie

bad movie (n. phr.) : bộ phim dở
/bæd ˈmuːvi/

Ex: I always fall asleep when watching bad movies.
Tôi luôn ngủ quên khi những bộ phim dở

bathroom

bathroom (n.) : phòng tắm
/ˈbæθruːm/

Ex: Honey, let’s wash your hands in the bathroom before dinner.
Con yêu, chúng ta cùng rửa tay con trong phòng tắm trước khi ăn cơm tối nhé.

care

care (n.) : sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

comfortable

comfortable (adj.) : thoải mái
/ˈkʌmftəbl/

Ex: A sofa is more comfortable than a chair.
Ghế sofa thì thoải mái hơn ghế thường.

convenient

convenient (adj.) : thuận tiện
/kənˈviːniənt/

Giải thích: useful, easy, or quick to do; not causing problems
Ex: Living here is so convenient – everything I need is just 5 minutes away.
Sống ở đây thật thuận tiện – mọi thứ mình cần chỉ cách 5 phút.

cook lunch

cook lunch (v. phr.) : nấu bữa trưa
/kʊk lʌntʃ/

Ex: My mother is cooking lunch.
Mẹ tôi đang nấu bữa trưa

delicious smell

delicious smell (n. phr.) : mùi thơm ngon
/dɪˈlɪʃəs smel/

Ex: I am greeted by a delicious smell when I come home.
Tôi được chào đón bởi một mùi thơm ngon khi tôi về nhà.

elder brother

elder brother (n. phr.) : anh trai
/ˈeldə ˈbrʌðər/

Ex: I have two elder brothers.
Tôi có hai anh trai

empty

empty (adj.) : trống, trống không
/ˈempti/

Ex: The room is empty of furniture.
Căn phòng trống rỗng nội thất.

expensive

expensive (adj.) : đắt
/ɪkˈspɛnsɪv/

Ex: This computer is expensive.
Chiếc máy tính này rất đắt

favorite

favorite (adj.) : ưa thích, yêu thích
/ˈfeɪvərɪt /

Ex: It's one of my favorite movies.
Đó là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.

forget

forget (v.) : quên
/fərˈɡet/

Giải thích: to be unable to remember something
Ex: The waiter forgot to bring the rolls, annoying the customer.
Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách.

furnished

furnished (adj.) : được trang bị đồ đạc, có sẵn đồ đạc
/ˈfɜːrnɪʃt/

Ex: That flat is furnished.
Căn hộ đó có sẵn đồ đạc

great party

great party (n. phr.) : bữa tiệc lớn, tuyệt vời
/ɡreɪt ˈpɑːrti/

Ex: You will have a lot of fun when joining that great party.
Bạn sẽ rất vui khi tham gia bữa tiệc đó.

grow vegetables

grow vegetables (v. phr.) : trồng rau
/ɡrəʊ ˈvedʒtəblz/

Ex: She likes to grow vegetables.
Cô ấy thích trồng rau

hospital

hospital (n.) : bệnh viện
/ˈhɒspɪt(ə)l/

Ex: This hospital is very large.
Bệnh viện này là rất lớn.

journalist

journalist (n.) : nhà báo
/ˈdʒɜːrnəlɪst/

Ex: Journalists write stories for newspapers.
Nhà báo viết bài cho các tờ báo.

kitchen

kitchen (n.) : phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

look for

look for (n.) : tìm kiếm
/lʊk fɔːr/

Ex: I'm looking for a job.
Tôi đang tìm kiếm một công việc.

lovely

lovely (adj.) : xinh đẹp, đáng yêu
/ˈlʌvli/

Ex: Da Lat is a lovely resort city with many flowers and pleasant weather.
Đà Lạt là một thành phố nghỉ dưỡng xinh đẹp với rất nhiều hoa và tiết trời dễ chịu.

on the farm

on the farm (adv.) : ở trang trại
/ɔːn ðə fɑːrm/

Ex: His father works on the farm.
Bố anh ấy làm việc ở nông trại.

other

other (adj.) : khác
/ˈʌðər/

Ex: Are there any other questions?
Còn có câu hỏi nào khác nữa không?

primary school

primary school (n.) : trường tiểu học
/ˈpraɪmeri skuːl/

Ex: Children at primary schools have to study English as a compulsory subject.
Trẻ em ở các trường tiểu học phải học tiếng Anh như một môn học bắt buộc.

raise cattle

raise cattle (v. phr.) : nuôi gia súc
/reɪz ˈkætl/

Ex: Farmers raise cattle on their farms.
Những người nông dân nuôi gia súc trong trang trại của họ.

rest

rest (n.) : còn lại
/rest /

Ex: Take what you want and throw the rest away.
Hãy lấy thứ bạn muốn và ném những thứ còn lại đi.

sink

sink (n.) : bồn rửa
/sɪŋk/

Ex: Kate is washing her hands by the sink.
Kate đang rửa tay ở bồn rửa.

suitable for

suitable for (adj.) : phù hợp với
/ˈsuːtəbl fɔːr/

Ex: This dress is only suitable for tall people.
Chiếc váy này chỉ hợp với người cao.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)