Từ vựng Sơ cấp - Phần 11

676

glad
glad (adj.)

vui
/ɡlad/

Ex: She was glad when the meeting was over.
Cô ấy rất vui khi cuộc họp kết thúc.

glass
glass (n.)

thủy tinh
/ɡlɑːs/

Ex: I prefer to refill water in glass bottles.
Tôi thích đổ nước vào chai thủy tinh hơn.

go
go (v.)

đi
/gəʊ/

Ex: I go to school by bus.
Tôi đi tới trường bằng xe buýt.

great
great (adj.)

tuyệt vời
/greɪt/

Ex: She's really great.
Cô ấy thực sự tuyệt vời.

guess
guess (v.)

phỏng đoán
/ges/

Ex: I didn't know the answer, so I had to guess.
Tôi không biết câu trả lời, vì vậy tôi đã phải đoán.

guest
guest (n.)

khách khứa, khách mời
/gest/

Ex: I have two guests coming to dinner tonight.
Tôi có hai khách đến ăn tối đêm nay.

hate
hate (v.)

ghét, không thích
/heɪt/

Ex: I hate eating carrots most.
Tôi ghét nhất là ăn cà rốt.

hear
hear (v.)

nghe
/hɪər/

Ex: Didn't you hear what I said? I can't hear very well.
Bạn có nghe thấy những gì tôi nói không? Tôi không thể nghe thấy tốt.

heavy
heavy (adj.)

nặng
/'hevi/

Ex: This bag is very heavy.
Túi này là rất nặng nề.

hero
hero (n.)

anh hùng
/ˈhɪərəʊ/

Ex: One of the country’s national heroes.
Một trong những anh hùng dân tộc của đất nước

history
history (n.)

môn Lịch sử, lịch sử
/ˈhɪstri/

Ex: My mother is a history teacher.
Mẹ tớ là giáo viên dạy Lịch sử.

holiday
holiday (n.)

ngày lễ
/ˈhɒlɪdeɪ/

Ex: We're enjoying our holiday.
Chúng tôi đang hưởng thụ kỳ nghỉ của mình.

hug
hug (v.)

ôm chặt
/hʌg/

Ex: People kissed and hugged each other.
Mọi người hôn và ôm chầm lấy nhau.

idea
idea (n.)

ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

ill
ill (adj.)

Đau yếu, ốm
/il/

Ex: She was taken ill suddenly.
Đột nhiên cô ấy bị ốm.

insert
insert (v.)

chèn vào, cho vào
/ɪnˈsɜːt/

Ex: You have to insert the key into the lock.
Bạn phải tra chìa khóa vào ổ khóa.

inside
inside (adv.)

bên trong
/ɪnˈsaɪd/

Ex: She opened the gift box and saw a nice watch inside.
Cô mở hộp quà và thấy một chiếc đồng hồ đẹp bên trong.

install
install (v.)

lắp đặt, cài đặt
/ɪnˈstɔːl/

Ex: A fire extinguisher is being installed in this house.
Bình chữa cháy đang được cài đặt trong ngôi nhà này.

invent
invent (v.)

phát minh, sáng chế
/ɪnˈvent/

Ex: Who invented the steam engine?
Ai phát minh ra động cơ hơi nước?

iron
iron (v.)

là (quần áo)
/aɪən/

Ex: Can you help me iron this shirt?
Em giúp anh là cái áo này được không?

join
join (v.)

tham gia
/dʒɔɪn/

Ex: I'm sure everyone will join me in wishing you a very happy birthday.
Tôi chắc chắn rằng tất cả mọi người sẽ cùng tớ gửi tới cậu lời chúc mừng sinh nhật thật hạnh phúc.

jump
jump (v.)

nhảy, cú nhảy
/ʤʌmp/

Ex: She jumped down from the chair.
Cô ấy đã nhảy xuống từ chiếc ghế.

kick
kick (v.)

đá
/kɪk/

Ex: She was punched and kicked by her attackers.
Cô ấy đã bị đấm và đá bởi những kẻ tấn công cô.

kill
kill (v.)

giết chết
/kɪl/

Ex: My mother will kill me when she finds out.
Mẹ tôi sẽ giết tôi khi bà phát hiện ra.

kiss
kiss (v.)

hôn
/kɪs/

Ex: He lifted the trophy up and kissed it.
Ông ấy nâng chiếc cúp lên và hôn lên nó.

know
know (v.)

biết
/nəʊ/

Ex: I know where he is hiding.
Tôi biết nơi ông ta đang trốn.

lady
lady (n.)

cô gái, quý bà (đặc biệt người lớn tuổi, cách nói lịch sự)
/ˈleɪdi/

Ex: They call Thatcher "The iron lady".
Họ gọi Thatcher là "Người phụ nữ sắt".

large
large (adj.)

rộng
/lɑːdʒ/

Ex: A large proportion of old people live alone.
Một tỷ lệ lớn người già sống một mình.

laugh
laugh (n.)

tiếng cười (cười lớn)
/lɑ:f/

Ex: She gave a loud, silly laugh.
Cô đã cười lớn và ngớ ngẩn.

law
law (n.)

luật
/lɔː/

Ex: A new law was passed to make divorce easier and simpler.
Một luật mới đã được thông qua giúp cho việc li hôn dễ dàng và đơn giản hơn.

learn
learn (v.)

học, nghiên cứu
/ lə:n/

Ex: She is learning to play the piano.
Cô ấy đang học chơi piano.

left
left (n.)

bên trái
/left/

Ex: The bookstore is to the left of our school.
Cửa hàng sách bên trái của trường chúng tôi.

life
life (n.)

cuộc sống
/laif/

Ex: My life is colourful.
Cuộc sống của tôi nhiều màu sắc.

light
light (adj.)

sáng sủa
/lʌɪt/

Ex: The bedrooms are light and airy.
Các phòng ngủ sáng sủa và thoáng mát.

list
list (n.)

danh sách
/list/

Ex: I have to buy the food on the list.
Tôi phải mua thực phẩm trong danh sách.

listen
listen (v.)

nghe
/ˈlɪsn/

Ex: Most young people like listening to pop music.
Hầu hết những người trẻ thích nghe nhạc Pop.

literature
literature (n.)

văn học
/ˈlɪtrətʃər/

Ex: I've read all the available literature.
Tôi đã đọc hết những cuốn văn học này.

live
live (v.)

sống, sinh sống
/lɪv/

Ex: My parents live in New York.
Ba mẹ tôi sống tại New York.

look
look (v.)

nhìn
/lʊk/

Ex: If you look carefully you can just see our house from here.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn chỉ có thể nhìn thấy ngôi nhà của chúng tôi từ đây.

love
love (v.)

yêu
/lʌv/

Ex: I love to go out dancing.
Tôi thích đi nhảy.

low
low (adj.)

thấp
/ləʊ/

Ex: We like low temperature
Chúng tôi thích nhiệt độ thấp.

lucky
lucky (adj.)

may mắn
/ˈlʌki/

Ex: You were lucky (that) you spotted the danger in time.
Bạn đã may mắn phát hiện ra mối nguy hiểm kịp thời.

machine
machine (n.)

máy, máy móc
/məˈʃiːn/

Ex: The machine doesn't work.
Cái máy không hoạt động.

make
make (v.)

tạo ra, làm ra
/meɪk/

Ex: They make wine from grapes.
Họ làm rượu từ nho.

make-up
make-up (n.)

đồ trang điểm
/ˈmeɪkʌp/

Ex: She never wears make-up.
Cô ấy không bao giờ dùng đồ trang điểm.

manager
manager (n.)

giám đốc
/ˈmænɪdʒər/

Ex: He's the manager.
Ông ấy là quản lý.

match
match (v.)

ghép, nối
/mætʃ/

Ex: You need to match the following words with their Vietnamese meanings.
Bạn cần nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng.

mathematics
mathematics (n.)

toán học
/mæθəmˈætɪks/

Ex: Well, mathematics is my favourite subject.
Ồ, Toán học là môn học tôi thích nhất.

medicine
medicine (n.)

thuốc
/ˈmɛds(ə)n/

Ex: Did you take your medicine?
Bạn đã uống thuốc chưa?

meet
meet (v.)

gặp, gặp mặt
/miːt/

Ex: They arranged to meet up this afternoon.
Họ đã sắp xếp để gặp chiều nay.

glad

glad (adj.) : vui
/ɡlad/

Ex: She was glad when the meeting was over.
Cô ấy rất vui khi cuộc họp kết thúc.

glass

glass (n.) : thủy tinh
/ɡlɑːs/

Ex: I prefer to refill water in glass bottles.
Tôi thích đổ nước vào chai thủy tinh hơn.

go

go (v.) : đi
/gəʊ/

Ex: I go to school by bus.
Tôi đi tới trường bằng xe buýt.

great

great (adj.) : tuyệt vời
/greɪt/

Ex: She's really great.
Cô ấy thực sự tuyệt vời.

guess

guess (v.) : phỏng đoán
/ges/

Ex: I didn't know the answer, so I had to guess.
Tôi không biết câu trả lời, vì vậy tôi đã phải đoán.

guest

guest (n.) : khách khứa, khách mời
/gest/

Ex: I have two guests coming to dinner tonight.
Tôi có hai khách đến ăn tối đêm nay.

hate

hate (v.) : ghét, không thích
/heɪt/

Ex: I hate eating carrots most.
Tôi ghét nhất là ăn cà rốt.

hear

hear (v.) : nghe
/hɪər/

Ex: Didn't you hear what I said? I can't hear very well.
Bạn có nghe thấy những gì tôi nói không? Tôi không thể nghe thấy tốt.

heavy

heavy (adj.) : nặng
/'hevi/

Ex: This bag is very heavy.
Túi này là rất nặng nề.

hero

hero (n.) : anh hùng
/ˈhɪərəʊ/

Ex: One of the country’s national heroes.
Một trong những anh hùng dân tộc của đất nước

history

history (n.) : môn Lịch sử, lịch sử
/ˈhɪstri/

Ex: My mother is a history teacher.
Mẹ tớ là giáo viên dạy Lịch sử.

holiday

holiday (n.) : ngày lễ
/ˈhɒlɪdeɪ/

Ex: We're enjoying our holiday.
Chúng tôi đang hưởng thụ kỳ nghỉ của mình.

hug

hug (v.) : ôm chặt
/hʌg/

Ex: People kissed and hugged each other.
Mọi người hôn và ôm chầm lấy nhau.

idea

idea (n.) : ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

ill

ill (adj.) : Đau yếu, ốm
/il/

Ex: She was taken ill suddenly.
Đột nhiên cô ấy bị ốm.

insert

insert (v.) : chèn vào, cho vào
/ɪnˈsɜːt/

Ex: You have to insert the key into the lock.
Bạn phải tra chìa khóa vào ổ khóa.

inside

inside (adv.) : bên trong
/ɪnˈsaɪd/

Ex: She opened the gift box and saw a nice watch inside.
Cô mở hộp quà và thấy một chiếc đồng hồ đẹp bên trong.

install

install (v.) : lắp đặt, cài đặt
/ɪnˈstɔːl/

Ex: A fire extinguisher is being installed in this house.
Bình chữa cháy đang được cài đặt trong ngôi nhà này.

invent

invent (v.) : phát minh, sáng chế
/ɪnˈvent/

Ex: Who invented the steam engine?
Ai phát minh ra động cơ hơi nước?

iron

iron (v.) : là (quần áo)
/aɪən/

Ex: Can you help me iron this shirt?
Em giúp anh là cái áo này được không?

join

join (v.) : tham gia
/dʒɔɪn/

Ex: I'm sure everyone will join me in wishing you a very happy birthday.
Tôi chắc chắn rằng tất cả mọi người sẽ cùng tớ gửi tới cậu lời chúc mừng sinh nhật thật hạnh phúc.

jump

jump (v.) : nhảy, cú nhảy
/ʤʌmp/

Ex: She jumped down from the chair.
Cô ấy đã nhảy xuống từ chiếc ghế.

kick

kick (v.) : đá
/kɪk/

Ex: She was punched and kicked by her attackers.
Cô ấy đã bị đấm và đá bởi những kẻ tấn công cô.

kill

kill (v.) : giết chết
/kɪl/

Ex: My mother will kill me when she finds out.
Mẹ tôi sẽ giết tôi khi bà phát hiện ra.

kiss

kiss (v.) : hôn
/kɪs/

Ex: He lifted the trophy up and kissed it.
Ông ấy nâng chiếc cúp lên và hôn lên nó.

know

know (v.) : biết
/nəʊ/

Ex: I know where he is hiding.
Tôi biết nơi ông ta đang trốn.

lady

lady (n.) : cô gái, quý bà (đặc biệt người lớn tuổi, cách nói lịch sự)
/ˈleɪdi/

Ex: They call Thatcher "The iron lady".
Họ gọi Thatcher là "Người phụ nữ sắt".

large

large (adj.) : rộng
/lɑːdʒ/

Ex: A large proportion of old people live alone.
Một tỷ lệ lớn người già sống một mình.

laugh

laugh (n.) : tiếng cười (cười lớn)
/lɑ:f/

Ex: She gave a loud, silly laugh.
Cô đã cười lớn và ngớ ngẩn.

law

law (n.) : luật
/lɔː/

Ex: A new law was passed to make divorce easier and simpler.
Một luật mới đã được thông qua giúp cho việc li hôn dễ dàng và đơn giản hơn.

learn

learn (v.) : học, nghiên cứu
/ lə:n/

Ex: She is learning to play the piano.
Cô ấy đang học chơi piano.

left

left (n.) : bên trái
/left/

Ex: The bookstore is to the left of our school.
Cửa hàng sách bên trái của trường chúng tôi.

life

life (n.) : cuộc sống
/laif/

Ex: My life is colourful.
Cuộc sống của tôi nhiều màu sắc.

light

light (adj.) : sáng sủa
/lʌɪt/

Ex: The bedrooms are light and airy.
Các phòng ngủ sáng sủa và thoáng mát.

list

list (n.) : danh sách
/list/

Giải thích: a series of names, items, figures, etc., especially when they are written or printed
Ex: I have to buy the food on the list.
Tôi phải mua thực phẩm trong danh sách.

listen

listen (v.) : nghe
/ˈlɪsn/

Ex: Most young people like listening to pop music.
Hầu hết những người trẻ thích nghe nhạc Pop.

literature

literature (n.) : văn học
/ˈlɪtrətʃər/

Ex: I've read all the available literature.
Tôi đã đọc hết những cuốn văn học này.

live

live (v.) : sống, sinh sống
/lɪv/

Ex: My parents live in New York.
Ba mẹ tôi sống tại New York.

look

look (v.) : nhìn
/lʊk/

Ex: If you look carefully you can just see our house from here.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn chỉ có thể nhìn thấy ngôi nhà của chúng tôi từ đây.

love

love (v.) : yêu
/lʌv/

Giải thích: Feel deep affection for (someone)
Ex: I love to go out dancing.
Tôi thích đi nhảy.

low

low (adj.) : thấp
/ləʊ/

Ex: We like low temperature
Chúng tôi thích nhiệt độ thấp.

lucky

lucky (adj.) : may mắn
/ˈlʌki/

Ex: You were lucky (that) you spotted the danger in time.
Bạn đã may mắn phát hiện ra mối nguy hiểm kịp thời.

machine

machine (n.) : máy, máy móc
/məˈʃiːn/

Ex: The machine doesn't work.
Cái máy không hoạt động.

make

make (v.) : tạo ra, làm ra
/meɪk/

Ex: They make wine from grapes.
Họ làm rượu từ nho.

make-up

make-up (n.) : đồ trang điểm
/ˈmeɪkʌp/

Ex: She never wears make-up.
Cô ấy không bao giờ dùng đồ trang điểm.

manager

manager (n.) : giám đốc
/ˈmænɪdʒər/

Ex: He's the manager.
Ông ấy là quản lý.

match

match (v.) : ghép, nối
/mætʃ/

Ex: You need to match the following words with their Vietnamese meanings.
Bạn cần nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng.

mathematics

mathematics (n.) : toán học
/mæθəmˈætɪks/

Ex: Well, mathematics is my favourite subject.
Ồ, Toán học là môn học tôi thích nhất.

medicine

medicine (n.) : thuốc
/ˈmɛds(ə)n/

Ex: Did you take your medicine?
Bạn đã uống thuốc chưa?

meet

meet (v.) : gặp, gặp mặt
/miːt/

Ex: They arranged to meet up this afternoon.
Họ đã sắp xếp để gặp chiều nay.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)