Từ vựng Sơ cấp - Phần 17

609

employer
employer (n.)

chủ, người sử dụng lao động
/ɪmˈplɔɪər/

Ex: They're very good employers.
Họ là những ông chủ rất tốt.

energy
energy (n.)

năng lượng, sức lực
/ˈenədʒi/

Ex: I didn't even have the energy to get out of bed.
Tớ thậm chí đã không có đủ sức lực để ra khỏi giường ngủ.

engaged
engaged (adj.)

đã đính ước, đính hôn
/ɪnˈgeɪdʒd/

Ex: Did they get engaged on Saturday?
Họ đã đính hôn vào ngày thứ bảy phải không?

enjoy
enjoy (v.)

yêu thích, thưởng thức
/ɪnˈdʒɔɪ/

Ex: I really enjoyed watching that film.
Tôi thật sự rất thích xem bộ phim đó.

entertainment
entertainment (n.)

‹sự› giải trí, tiêu khiển
/,entə'teinmənt/

Ex: There was not entertainment for children of guests at the hotel.
Không có trò giải trí nào cho những vị khách trẻ em ở khách sạn.

envelope
envelope (n.)

phong bì
/ˈenvələʊp/

Ex: I need an envelope to send this letter.
Tôi cần một phong bì để gửi lá thư này.

environment
environment (n.)

môi trường
/ɪnˈvaɪrənmənt/

Ex: We have to protect our environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường của chúng tôi.

error
error (n.)

lỗi, sai lầm
/ˈerər/

Ex: There is no room for error in this job.
Không có chỗ cho sai sót trong công việc này.

especially
especially (adv.)

đặc biệt
/ɪˈspeʃəli/

Ex: I love Rome, especially in the spring.
Tôi yêu Roma, đặc biệt là vào mùa xuân.

excellent
excellent (adj.)

xuất sắc, ưu tú
/ˈeksələnt/

Ex: She speaks excellent French.
Cô nói tiếng Pháp xuất sắc.

explain
explain (v.)

giải thích
/ɪkˈspleɪn/

Ex: It was difficult to explain the problem to beginners.
Thật khó để giải thích vấn đề này cho những người mới.

explore
explore (v.)

khảo sát, thăm dò, khám phá
/iks'plɔ:/

Ex: Reading history books is like exploring the past.
Đọc cuốn sách lịch sử là như khám phá quá khứ.

fail
fail (v.)

thất bại
/ˈfeɪ/

Ex: I failed in my attempt to persuade her.
Tôi đã thất bại trong việc nổ lực thuyết phục cô ấy.

fall
fall (n.)

mùa thu
/fɔ:l/

Ex: Do you like fall?
Bạn có thích mùa thu không?

famous
famous (adj.)

nổi tiếng
/ˈfeɪməs/

Ex: Marie Curie is famous for her contributions to science.
Marie Curie nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.

fee
fee (n.)

lệ phí, thù lao
/fiː/

Ex: He had a lot of trouble paying the tuition fee.
Ông ấy đã có rất nhiều khó khăn trong việc trả học phí.

festival
festival (n.)

đại hội, lễ hội, liên hoan
/ˈfestɪvəl/

Ex: He had a chance to take part in the World Youth festival.
Anh ấy đã có một cơ hội để tham gia vào lễ hội Giới trẻ Thế giới.

fever
fever (n.)

sốt
/ˈfiːvə/

Ex: Aspirin should help reduce the fever.
Aspirin có thể giúp làm giảm sốt.

final
final (n.)

trận, vòng chung kết
/ˈfaɪnəl/

Ex: The players met in last year's final.
Các cầu thủ gặp nhau trong trận chung kết năm ngoái.

finally
finally (adv.)

cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: We finally will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

flight
flight (n.)

chuyến bay
/flaɪt/

Ex: The flight was postponed.
Chuyến bay bị hoãn.

flow
flow (v.)

chảy
/fləʊ/

Ex: Water always flows downhill.
Nước luôn luôn chảy xuống dốc.

force
force (v.)

bắt buộc
/fɔːs/

Ex: He is forced to sign the contract.
Anh ta bị ép phải kí bản hợp đồng.

forecast
forecast (v.)

dự báo, dự đoán, đoán trước
/fɔ:'kɑ:st/

Ex: Analysts forecast a strong economic outlook.
Các nhà phân tích dự báo một viễn cảnh kinh tế sung sức.

forget
forget (v.)

quên
/fərˈɡet/

Ex: The waiter forgets bringing the rolls, annoying the customer.
Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách.

friendly
friendly (adj.)

thân thiện, thân mật
/'frendli/

Ex: They are very friendly to me.
Họ rất thân thiện với tớ.

friendship
friendship (n.)

tình bạn
/ˈfrendʃɪp/

Ex: Your friendship is very important to me.
Tình bạn của cậu rất quan trọng đối với tớ.

funeral
funeral (n.)

lễ tang
/ˈfjuːnərəl/

Ex: The funeral will be held next Friday.
Lễ tang sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.

funny
funny (adj.)

hài hước, khôi hài
/ˈfʌni/

Ex: I like funny people. They often make me laugh a lot.
Tớ thích những người hài hước. Họ thường làm tớ cười rất nhiều.

future
future (n.)

tương lai
/ˈfjuːtʃə/

Ex: We'll come back to this in the near future.
Chúng ta sẽ trở lại vấn đề này trong tương lai gần.

general
general (n.)

vị tướng, nhà chiến lược xuất sắc
/ˈdʒenrəl/

Ex: It is said that general Vo Nguyen Giap is beloved not only by all Vietnamese people but many foreigners as well.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp không những được yêu quí bởi tất cả người Việt Nam mà còn được yêu quí bởi cả nhiều người nước ngoài nữa.

get
get (v.)

có được, nhận được
/get/

Ex: I'm surprised when I get a gift from Dave.
Tôi ngạc nhiên khi nhận một món quà từ Dave.

give
give (v.)

đưa, trao, cho
/ɡɪv/

Ex: Please give your mother the letter.
Vui lòng đưa cho mẹ bạn lá thư.

global
global (adj.)

toàn cầu
/ˈɡləʊbəl/

Ex: At present, global warming became a serious issue.
Hiện tại, sự ấm lên toàn cầu trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

glue
glue (n.)

keo hồ
/ɡluː/

Ex: He sticks to her like glue.
Anh ta dính vào cô như keo.

goal
goal (n.)

mục đích, mục tiêu
/goul/

Ex: Employees are expected to analyze and evaluate their annual goals.
Các nhân viên được yêu cầu phân tích và đánh giá các mục tiêu hàng năm của họ.

goods
goods (n.)

hàng hóa
/ɡʊdz/

Ex: The goods readied for selling.
Hàng hóa đã sẵn sàng để bán.

government
government (n.)

chính phủ
/ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt/

Ex: The government is urged to create more jobs.
Chính phủ bị hối thúc tạo thêm nhiều việc làm.

grow
grow (v.)

trồng, mọc
/ɡrəʊ/

Ex: A lot of trees and flowers are grown in the Temple of Literature.
Rất nhiều cây và hoa được trồng trong Văn Miếu.

habit
habit (n.)

thói quen
/ˈhæbɪt/

Ex: Negative thinking can become a habit.
Suy nghĩ tiêu cực có thể trở thành một thói quen.

habitat
habitat (n.)

môi trường sống
/ˈhæbɪtæt/

Ex: Can we have natural resources without destroying wildlife habitat?
Chúng ta có thể có nguồn tài nguyên thiên nhiên mà không phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã hay không?

happen
happen (v.)

xảy ra
/'hæpən/

Ex: She happened to be out when I called.
Cô ấy đã ra ngoài khi tôi gọi.

hard
hard (adv.)

vất vả,chăm chỉ
/hɑːd/

Ex: My father has to work hard to raise our family.
Cha tôi đã làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình của chúng tôi.

harm
harm (n.)

sự tổn hại
/hɑːrm/

Ex: I didn't mean to cause him any harm.
Tôi không có ý làm cho anh ta bất kỳ tổn hại.

healthy
healthy (adj.)

khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

heat
heat (v.)

đun nóng
/hiːt/

Ex: Firstly, heat the oil and add some onions.
Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.

help
help (v.)

giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

hide
hide (v.)

giấu
/haɪd/

Ex: Why did he hide the letter in a drawer?
Tại sao ông ấy đã giấu bức thư trong một ngăn kéo?

hire
hire (v.)

thuê, mướn; tiền trả công
/'haiə/

Ex: She was hired after her third interview.
Cô ta đã được thuê sau lần phỏng vấn thứ ba.

hobby
hobby (n.)

sở thích
/ˈhɑːbi/

Ex: What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?

employer

employer (n.) : chủ, người sử dụng lao động
/ɪmˈplɔɪər/

Giải thích: = they treat the people that work for them well/ họ đối xử với những người làm việc cho họ rất tốt)
Ex: They're very good employers.
Họ là những ông chủ rất tốt.

energy

energy (n.) : năng lượng, sức lực
/ˈenədʒi/

Ex: I didn't even have the energy to get out of bed.
Tớ thậm chí đã không có đủ sức lực để ra khỏi giường ngủ.

engaged

engaged (adj.) : đã đính ước, đính hôn
/ɪnˈgeɪdʒd/

Ex: Did they get engaged on Saturday?
Họ đã đính hôn vào ngày thứ bảy phải không?

enjoy

enjoy (v.) : yêu thích, thưởng thức
/ɪnˈdʒɔɪ/

Ex: I really enjoyed watching that film.
Tôi thật sự rất thích xem bộ phim đó.

entertainment

entertainment (n.) : ‹sự› giải trí, tiêu khiển
/,entə'teinmənt/

Giải thích: movies, music, etc. used to entertain people
Ex: There was not entertainment for children of guests at the hotel.
Không có trò giải trí nào cho những vị khách trẻ em ở khách sạn.

envelope

envelope (n.) : phong bì
/ˈenvələʊp/

Ex: I need an envelope to send this letter.
Tôi cần một phong bì để gửi lá thư này.

environment

environment (n.) : môi trường
/ɪnˈvaɪrənmənt/

Ex: We have to protect our environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường của chúng tôi.

error

error (n.) : lỗi, sai lầm
/ˈerər/

Ex: There is no room for error in this job.
Không có chỗ cho sai sót trong công việc này.

especially

especially (adv.) : đặc biệt
/ɪˈspeʃəli/

Ex: I love Rome, especially in the spring.
Tôi yêu Roma, đặc biệt là vào mùa xuân.

excellent

excellent (adj.) : xuất sắc, ưu tú
/ˈeksələnt/

Ex: She speaks excellent French.
Cô nói tiếng Pháp xuất sắc.

explain

explain (v.) : giải thích
/ɪkˈspleɪn/

Ex: It was difficult to explain the problem to beginners.
Thật khó để giải thích vấn đề này cho những người mới.

explore

explore (v.) : khảo sát, thăm dò, khám phá
/iks'plɔ:/

Giải thích: to examine something completely or carefully to find out more about it
Ex: Reading history books is like exploring the past.
Đọc cuốn sách lịch sử là như khám phá quá khứ.

fail

fail (v.) : thất bại
/ˈfeɪ/

Ex: I failed in my attempt to persuade her.
Tôi đã thất bại trong việc nổ lực thuyết phục cô ấy.

fall

fall (n.) : mùa thu
/fɔ:l/

Ex: Do you like fall?
Bạn có thích mùa thu không?

famous

famous (adj.) : nổi tiếng
/ˈfeɪməs/

Ex: Marie Curie is famous for her contributions to science.
Marie Curie nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.

fee

fee (n.) : lệ phí, thù lao
/fiː/

Ex: He had a lot of trouble paying the tuition fee.
Ông ấy đã có rất nhiều khó khăn trong việc trả học phí.

festival

festival (n.) : đại hội, lễ hội, liên hoan
/ˈfestɪvəl/

Ex: He had a chance to take part in the World Youth festival.
Anh ấy đã có một cơ hội để tham gia vào lễ hội Giới trẻ Thế giới.

fever

fever (n.) : sốt
/ˈfiːvə/

Ex: Aspirin should help reduce the fever.
Aspirin có thể giúp làm giảm sốt.

final

final (n.) : trận, vòng chung kết
/ˈfaɪnəl/

Ex: The players met in last year's final.
Các cầu thủ gặp nhau trong trận chung kết năm ngoái.

finally

finally (adv.) : cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: We finally will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

flight

flight (n.) : chuyến bay
/flaɪt/

Ex: The flight was postponed.
Chuyến bay bị hoãn.

flow

flow (v.) : chảy
/fləʊ/

Ex: Water always flows downhill.
Nước luôn luôn chảy xuống dốc.

force

force (v.) : bắt buộc
/fɔːs/

Ex: He is forced to sign the contract.
Anh ta bị ép phải kí bản hợp đồng.

forecast

forecast (v.) : dự báo, dự đoán, đoán trước
/fɔ:'kɑ:st/

Giải thích: to predict or to estimate (a future event or trend)
Ex: Analysts forecast a strong economic outlook.
Các nhà phân tích dự báo một viễn cảnh kinh tế sung sức.

forget

forget (v.) : quên
/fərˈɡet/

Giải thích: to be unable to remember something
Ex: The waiter forgets bringing the rolls, annoying the customer.
Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách.

friendly

friendly (adj.) : thân thiện, thân mật
/'frendli/

Ex: They are very friendly to me.
Họ rất thân thiện với tớ.

friendship

friendship (n.) : tình bạn
/ˈfrendʃɪp/

Ex: Your friendship is very important to me.
Tình bạn của cậu rất quan trọng đối với tớ.

funeral

funeral (n.) : lễ tang
/ˈfjuːnərəl/

Ex: The funeral will be held next Friday.
Lễ tang sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.

funny

funny (adj.) : hài hước, khôi hài
/ˈfʌni/

Ex: I like funny people. They often make me laugh a lot.
Tớ thích những người hài hước. Họ thường làm tớ cười rất nhiều.

future

future (n.) : tương lai
/ˈfjuːtʃə/

Ex: We'll come back to this in the near future.
Chúng ta sẽ trở lại vấn đề này trong tương lai gần.

general

general (n.) : vị tướng, nhà chiến lược xuất sắc
/ˈdʒenrəl/

Ex: It is said that general Vo Nguyen Giap is beloved not only by all Vietnamese people but many foreigners as well.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp không những được yêu quí bởi tất cả người Việt Nam mà còn được yêu quí bởi cả nhiều người nước ngoài nữa.

get

get (v.) : có được, nhận được
/get/

Ex: I'm surprised when I get a gift from Dave.
Tôi ngạc nhiên khi nhận một món quà từ Dave.

give

give (v.) : đưa, trao, cho
/ɡɪv/

Ex: Please give your mother the letter.
Vui lòng đưa cho mẹ bạn lá thư.

global

global (adj.) : toàn cầu
/ˈɡləʊbəl/

Ex: At present, global warming became a serious issue.
Hiện tại, sự ấm lên toàn cầu trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

glue

glue (n.) : keo hồ
/ɡluː/

Ex: He sticks to her like glue.
Anh ta dính vào cô như keo.

goal

goal (n.) : mục đích, mục tiêu
/goul/

Giải thích: purpose
Ex: Employees are expected to analyze and evaluate their annual goals.
Các nhân viên được yêu cầu phân tích và đánh giá các mục tiêu hàng năm của họ.

goods

goods (n.) : hàng hóa
/ɡʊdz/

Ex: The goods readied for selling.
Hàng hóa đã sẵn sàng để bán.

government

government (n.) : chính phủ
/ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt/

Ex: The government is urged to create more jobs.
Chính phủ bị hối thúc tạo thêm nhiều việc làm.

grow

grow (v.) : trồng, mọc
/ɡrəʊ/

Ex: A lot of trees and flowers are grown in the Temple of Literature.
Rất nhiều cây và hoa được trồng trong Văn Miếu.

habit

habit (n.) : thói quen
/ˈhæbɪt/

Giải thích: a thing that you do often and almost without thinking
Ex: Negative thinking can become a habit.
Suy nghĩ tiêu cực có thể trở thành một thói quen.

habitat

habitat (n.) : môi trường sống
/ˈhæbɪtæt/

Giải thích: the natural home or environment of an animal, plant, or other organism
Ex: Can we have natural resources without destroying wildlife habitat?
Chúng ta có thể có nguồn tài nguyên thiên nhiên mà không phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã hay không?

happen

happen (v.) : xảy ra
/'hæpən/

Ex: She happened to be out when I called.
Cô ấy đã ra ngoài khi tôi gọi.

hard

hard (adv.) : vất vả,chăm chỉ
/hɑːd/

Ex: My father has to work hard to raise our family.
Cha tôi đã làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình của chúng tôi.

harm

harm (n.) : sự tổn hại
/hɑːrm/

Ex: I didn't mean to cause him any harm.
Tôi không có ý làm cho anh ta bất kỳ tổn hại.

healthy

healthy (adj.) : khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

heat

heat (v.) : đun nóng
/hiːt/

Ex: Firstly, heat the oil and add some onions.
Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.

help

help (v.) : giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

hide

hide (v.) : giấu
/haɪd/

Ex: Why did he hide the letter in a drawer?
Tại sao ông ấy đã giấu bức thư trong một ngăn kéo?

hire

hire (v.) : thuê, mướn; tiền trả công
/'haiə/

Giải thích: to give somebody a job
Ex: She was hired after her third interview.
Cô ta đã được thuê sau lần phỏng vấn thứ ba.

hobby

hobby (n.) : sở thích
/ˈhɑːbi/

Ex: What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)