Từ vựng Sơ cấp - Phần 18

823

hope
hope (n.)

hy vọng
/həʊp/

Ex: They have given up hope of finding any more survivors.
Họ đã từ bỏ hy vọng tìm thấy người sống sót nhiều hơn.

huge
huge (adj.)

to lớn, rộng lớn
/hjuːdʒ/

Ex: He gazed up at her with huge brown eyes.
Cậu bé ngước lên nhìn cô với đôi mắt nâu rất lớn.

human
human (n.)

con người, loài người
/ˈhjuːmən/

Ex: Dogs can hear much better than humans.
Chó có thể nghe tốt hơn nhiều so với con người.

hurry
hurry (n.)

Nhanh lên!
/ˈhʌri/

Ex: Take your time—There's no hurry.
Cứ từ từ- Không cần vội vã.

imagine
imagine (v.)

tưởng tượng, hình dung
/ɪˈmædʒɪn/

Ex: He imagined walking into the office and handing in his resignation.
Anh tưởng tượng đi vào văn phòng và giao thư từ chức.

important
important (adj.)

quan trọng, trọng đại
/ɪmˈpɔːtnt/

Ex: I have an important announcement to make.
Tôi có một thông báo quan trọng cần thông báo

industry
industry (n.)

công nghiệp, ngành công nghiệp
/ˈɪndəstri/

Ex: Our country is developing a service industry.
Nước ta đang phát triển nền công nghiệp dịch vụ.

information
information (n.)

thông tin
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/

Ex: The police asked him for more information.
Cảnh sát hỏi ông để lấy thêm thông tin.

insect
insect (n.)

côn trùng
/ˈɪnsekt/

Ex: Some insects have compound eyes.
Một số côn trùng có mắt kép.

intelligent
intelligent (adj.)

thông minh
/ɪnˈtelɪdʒənt/

Ex: What an intelligent question!
Đó là một câu hỏi thông minh đấy!

interesting
interesting (adj.)

thú vị
/ˈɪnt(ə)rɪstɪŋ/

Ex: London is interesting.
London rất thú vị.

international
international (adj.)

(thuộc về) quốc tế
/ˌɪntəˈnæʃnəl/

Ex: Jane is joining an international camp with 30 students from different countries.
Jane đang tham gia hoạt động cắm trại quốc tế với 30 sinh viên từ nhiều nước khác nhau.

interview
interview (n.)

cuộc phỏng vấn
/ˈɪntərvjuː/

Ex: He has an interview next week for the manager's job.
Anh ấy có một cuộc phỏng vấn vào tuần tới cho công việc của nhà quản lý.

introduce
introduce (v.)

giới thiệu
/ˌɪntrəˈdjuːs/

Ex: Can I introduce my wife?
Tôi có thể giới thiệu vợ tôi không?

invite
invite (v.)

mời
/ɪnˈvaɪt/

Ex: Her family invited me to stay with them for a few weeks.
Gia đình cô ấy mời tôi ở lại với họ trong một vài tuần.

island
island (n.)

đảo
/ˈaɪlənd/

Ex: Tuan Chau is one of the largest islands in Ha Long Bay.
Tuần Châu là một trong những đảo lớn nhất ở vịnh Hạ Long.

jewellery
jewellery (n.)

trang sức
/ˈdʒuːəlri/

Ex: She has some lovely pieces of jewellery.
Cô ấy đã có một vài mẫu trang sức rất đẹp.

journey
journey (n.)

chuyến đi
/ˈdʒəːni/

Ex: Have you ever had a journey to England?
Bạn đã từng có chuyến đi tới nước Anh chưa?

joy
joy (n.)

niềm vui, sự vui mừng
joy

Ex: To his great joy, she accepted.
Để cho anh ấy niềm vui tuyệt vời, cô ấy đã đồng ý.

keep
keep (v.)

giữ, duy trì
/kiːp/

Ex: I'm very sorry to keep you waiting.
Tôi rất xin lỗi đã khiến cho bạn chờ đợi.

kind
kind (adj.)

tử tế, ân cần
/kaɪnd/

Ex: She is very kind to us. She helps us a lot.
Cô ấy rất tử tế với chúng tôi. Cô ấy giúp chúng tôi rất nhiều.

knowledge
knowledge (n.)

kiến thức, sự hiểu biết
/ˈnɒlɪdʒ/

Ex: There is a lack of knowledge about the tax system.
Có một sự thiếu hiểu biết về hệ thống thuế.

landscape
landscape (n.)

phong cảnh
/ˈlan(d)skeɪp/

Ex: My favourite thing to draw is the landscape of this area.
Điều tôi yêu thích vẽ là cảnh quan của khu vực này.

language
language (n.)

ngôn ngữ
/'læŋgwɪʤ/

Ex: English is the international language.
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.

last
last (v.)

kéo dài
/lɑːst/

Ex: A football match often lasts 90 minutes.
Một trận bóng đá thường kéo dài 90 phút.

leader
leader (n.)

(người) lãnh đạo
/ˈliːdər/

Ex: She's a born leader.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

leave
leave (v.)

khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

lend
lend (v.)

cho mượn
/lend/

Ex: Can you lend me your car this evening?
Bạn có thể cho tôi mượn xe của bạn tối nay không?

level
level (n.)

cấp, cấp bậc, trình độ
/'levl/

Ex: We have never had an accountant work at such a sophisticated level before.
Trước đây chúng tôi không bao giờ có một nhân viên kế toán làm với trình độ tinh vi đến thế.

lift
lift (v.)

nâng lên, nhấc lên
/lɪft/

Ex: He lifted his trophy over his head.
Anh ấy nâng chiếc cúp của mình qua khỏi đầu.

like
like (v.)

thích
/laɪk/

Ex: Do you like learning English?
Bạn có thích học tiếng Anh không?

live
live (v.)

sống, sinh sống
/lɪv/

Ex: My parents live in New York.
Ba mẹ tôi sống tại New York.

local
local (adj.)

mang tính địa phương
/ˈləʊkl/

Ex: PTV is a channel of Phu Tho province. So it is local.
PTV là một kênh truyền hình của tỉnh Phú Thọ. Vì vậy nó mang tính địa phương.

lock
lock (v.)

khóa
/lɒk/

Ex: He locked the confidential documents in his filing cabinet.
Anh ta khóa các tài liệu mật trong tủ đựng tài liệu.

lonely
lonely (adj.)

cô đơn
/ˈləʊnli/

Ex: She lives alone and often feels lonely.
Cô ấy sống một mình và thường cảm thấy cô đơn.

lose
lose (v.)

làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy
/luːz/

Ex: I often lose my keys.
Tôi thường làm mất chìa khóa của mình.

loud
loud (adj.)

to
/laʊd/

Ex: That music is too loud - please turn it down.
Tiếng nhạc to quá, làm ơn vặn nhỏ nó xuống.

lovely
lovely (adj.)

xinh đẹp, đáng yêu
/ˈlʌvli/

Ex: Da Lat is a lovely resort city with many flowers and pleasant weather.
Đà Lạt là một thành phố nghỉ dưỡng xinh đẹp với rất nhiều hoa và tiết trời dễ chịu.

luggage
luggage (n.)

hành lý, đồ đạc
/ˈlʌɡɪdʒ/

Ex: There's room for one more piece of luggage.
Vẫn còn chỗ cho một kiện hành lý nữa.

main
main (adj.)

chính yếu, chủ đạo
/meɪn/

Ex: Mr Snape is not the main character in the famous film “Harry Potter”.
Thầy Snape không phải là nhân vật chính trong bộ phim nổi tiếng Harry Potter.

married
married (adj.)

lập gia đình
/ˈmærid/

Ex: When are you getting married?
Khi nào bạn sẽ kết hôn?

maybe
maybe (adv.)

có lẽ
/ˈmeɪbi/

Ex: Maybe he'll come, maybe he won't.
Có lẽ anh ấy sẽ đến, có lẽ sẽ không.

meal
meal (n.)

bữa ăn
/miːl/

Ex: Try not to eat between meals.
Cố gắng không ăn giữa các bữa ăn.

mean
mean (v.)

nghĩa là, có nghĩa là
/mi:n/

Ex: These words mean "and so on".
Những từ này có nghĩa là "còn nữa".

means
means (n.)

phương tiện
/miːnz/

Ex: The telephone is a means of communication.
Điện thoại là một phương tiện liên lạc.

media
media (n.)

truyền thông
/ˈmiːdɪə/

Ex: He became a media star for his part in the protests.
Ông ấy đã trở thành một ngôi sao truyền thông bởi sự tham gia của ông trong các cuộc biểu tình.

memory
memory (n.)

trí nhớ
/ˈmeməri/

Ex: She has a bad memory for names.
Cô ấy nhớ tên người khác rất kém.

message
message (n.)

thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

middle
middle (adj.)

giữa
/ˈmɪdl/

Ex: She's the middle child of three.
Cô ấy là con giữa trong ba người.

million
million (n.)

triệu
/ˈmɪljən/

Ex: It must be worth a million dollars.
Nó phải có giá trị một triệu đô la.

hope

hope (n.) : hy vọng
/həʊp/

Ex: They have given up hope of finding any more survivors.
Họ đã từ bỏ hy vọng tìm thấy người sống sót nhiều hơn.

huge

huge (adj.) : to lớn, rộng lớn
/hjuːdʒ/

Ex: He gazed up at her with huge brown eyes.
Cậu bé ngước lên nhìn cô với đôi mắt nâu rất lớn.

human

human (n.) : con người, loài người
/ˈhjuːmən/

Ex: Dogs can hear much better than humans.
Chó có thể nghe tốt hơn nhiều so với con người.

hurry

hurry (n.) : Nhanh lên!
/ˈhʌri/

Ex: Take your time—There's no hurry.
Cứ từ từ- Không cần vội vã.

imagine

imagine (v.) : tưởng tượng, hình dung
/ɪˈmædʒɪn/

Ex: He imagined walking into the office and handing in his resignation.
Anh tưởng tượng đi vào văn phòng và giao thư từ chức.

important

important (adj.) : quan trọng, trọng đại
/ɪmˈpɔːtnt/

Ex: I have an important announcement to make.
Tôi có một thông báo quan trọng cần thông báo

industry

industry (n.) : công nghiệp, ngành công nghiệp
/ˈɪndəstri/

Ex: Our country is developing a service industry.
Nước ta đang phát triển nền công nghiệp dịch vụ.

information

information (n.) : thông tin
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/

Ex: The police asked him for more information.
Cảnh sát hỏi ông để lấy thêm thông tin.

insect

insect (n.) : côn trùng
/ˈɪnsekt/

Ex: Some insects have compound eyes.
Một số côn trùng có mắt kép.

intelligent

intelligent (adj.) : thông minh
/ɪnˈtelɪdʒənt/

Ex: What an intelligent question!
Đó là một câu hỏi thông minh đấy!

interesting

interesting (adj.) : thú vị
/ˈɪnt(ə)rɪstɪŋ/

Ex: London is interesting.
London rất thú vị.

international

international (adj.) : (thuộc về) quốc tế
/ˌɪntəˈnæʃnəl/

Ex: Jane is joining an international camp with 30 students from different countries.
Jane đang tham gia hoạt động cắm trại quốc tế với 30 sinh viên từ nhiều nước khác nhau.

interview

interview (n.) : cuộc phỏng vấn
/ˈɪntərvjuː/

Ex: He has an interview next week for the manager's job.
Anh ấy có một cuộc phỏng vấn vào tuần tới cho công việc của nhà quản lý.

introduce

introduce (v.) : giới thiệu
/ˌɪntrəˈdjuːs/

Ex: Can I introduce my wife?
Tôi có thể giới thiệu vợ tôi không?

invite

invite (v.) : mời
/ɪnˈvaɪt/

Ex: Her family invited me to stay with them for a few weeks.
Gia đình cô ấy mời tôi ở lại với họ trong một vài tuần.

island

island (n.) : đảo
/ˈaɪlənd/

Ex: Tuan Chau is one of the largest islands in Ha Long Bay.
Tuần Châu là một trong những đảo lớn nhất ở vịnh Hạ Long.

jewellery

jewellery (n.) : trang sức
/ˈdʒuːəlri/

Ex: She has some lovely pieces of jewellery.
Cô ấy đã có một vài mẫu trang sức rất đẹp.

journey

journey (n.) : chuyến đi
/ˈdʒəːni/

Ex: Have you ever had a journey to England?
Bạn đã từng có chuyến đi tới nước Anh chưa?

joy

joy (n.) : niềm vui, sự vui mừng
/joy/

Ex: To his great joy, she accepted.
Để cho anh ấy niềm vui tuyệt vời, cô ấy đã đồng ý.

keep

keep (v.) : giữ, duy trì
/kiːp/

Ex: I'm very sorry to keep you waiting.
Tôi rất xin lỗi đã khiến cho bạn chờ đợi.

kind

kind (adj.) : tử tế, ân cần
/kaɪnd/

Ex: She is very kind to us. She helps us a lot.
Cô ấy rất tử tế với chúng tôi. Cô ấy giúp chúng tôi rất nhiều.

knowledge

knowledge (n.) : kiến thức, sự hiểu biết
/ˈnɒlɪdʒ/

Ex: There is a lack of knowledge about the tax system.
Có một sự thiếu hiểu biết về hệ thống thuế.

landscape

landscape (n.) : phong cảnh
/ˈlan(d)skeɪp/

Ex: My favourite thing to draw is the landscape of this area.
Điều tôi yêu thích vẽ là cảnh quan của khu vực này.

language

language (n.) : ngôn ngữ
/'læŋgwɪʤ/

Ex: English is the international language.
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.

last

last (v.) : kéo dài
/lɑːst/

Ex: A football match often lasts 90 minutes.
Một trận bóng đá thường kéo dài 90 phút.

leader

leader (n.) : (người) lãnh đạo
/ˈliːdər/

Ex: She's a born leader.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

leave

leave (v.) : khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

lend

lend (v.) : cho mượn
/lend/

Ex: Can you lend me your car this evening?
Bạn có thể cho tôi mượn xe của bạn tối nay không?

level

level (n.) : cấp, cấp bậc, trình độ
/'levl/

Giải thích: the amount of something that exists in a particular situation at a particular time
Ex: We have never had an accountant work at such a sophisticated level before.
Trước đây chúng tôi không bao giờ có một nhân viên kế toán làm với trình độ tinh vi đến thế.

lift

lift (v.) : nâng lên, nhấc lên
/lɪft/

Ex: He lifted his trophy over his head.
Anh ấy nâng chiếc cúp của mình qua khỏi đầu.

like

like (v.) : thích
/laɪk/

Ex: Do you like learning English?
Bạn có thích học tiếng Anh không?

live

live (v.) : sống, sinh sống
/lɪv/

Ex: My parents live in New York.
Ba mẹ tôi sống tại New York.

local

local (adj.) : mang tính địa phương
/ˈləʊkl/

Ex: PTV is a channel of Phu Tho province. So it is local.
PTV là một kênh truyền hình của tỉnh Phú Thọ. Vì vậy nó mang tính địa phương.

lock

lock (v.) : khóa
/lɒk/

Ex: He locked the confidential documents in his filing cabinet.
Anh ta khóa các tài liệu mật trong tủ đựng tài liệu.

lonely

lonely (adj.) : cô đơn
/ˈləʊnli/

Ex: She lives alone and often feels lonely.
Cô ấy sống một mình và thường cảm thấy cô đơn.

lose

lose (v.) : làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy
/luːz/

Ex: I often lose my keys.
Tôi thường làm mất chìa khóa của mình.

loud

loud (adj.) : to
/laʊd/

Ex: That music is too loud - please turn it down.
Tiếng nhạc to quá, làm ơn vặn nhỏ nó xuống.

lovely

lovely (adj.) : xinh đẹp, đáng yêu
/ˈlʌvli/

Ex: Da Lat is a lovely resort city with many flowers and pleasant weather.
Đà Lạt là một thành phố nghỉ dưỡng xinh đẹp với rất nhiều hoa và tiết trời dễ chịu.

luggage

luggage (n.) : hành lý, đồ đạc
/ˈlʌɡɪdʒ/

Ex: There's room for one more piece of luggage.
Vẫn còn chỗ cho một kiện hành lý nữa.

main

main (adj.) : chính yếu, chủ đạo
/meɪn/

Ex: Mr Snape is not the main character in the famous film “Harry Potter”.
Thầy Snape không phải là nhân vật chính trong bộ phim nổi tiếng Harry Potter.

married

married (adj.) : lập gia đình
/ˈmærid/

Ex: When are you getting married?
Khi nào bạn sẽ kết hôn?

maybe

maybe (adv.) : có lẽ
/ˈmeɪbi/

Ex: Maybe he'll come, maybe he won't.
Có lẽ anh ấy sẽ đến, có lẽ sẽ không.

meal

meal (n.) : bữa ăn
/miːl/

Ex: Try not to eat between meals.
Cố gắng không ăn giữa các bữa ăn.

mean

mean (v.) : nghĩa là, có nghĩa là
/mi:n/

Ex: These words mean "and so on".
Những từ này có nghĩa là "còn nữa".

means

means (n.) : phương tiện
/miːnz/

Ex: The telephone is a means of communication.
Điện thoại là một phương tiện liên lạc.

media

media (n.) : truyền thông
/ˈmiːdɪə/

Ex: He became a media star for his part in the protests.
Ông ấy đã trở thành một ngôi sao truyền thông bởi sự tham gia của ông trong các cuộc biểu tình.

memory

memory (n.) : trí nhớ
/ˈmeməri/

Ex: She has a bad memory for names.
Cô ấy nhớ tên người khác rất kém.

message

message (n.) : thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

middle

middle (adj.) : giữa
/ˈmɪdl/

Ex: She's the middle child of three.
Cô ấy là con giữa trong ba người.

million

million (n.) : triệu
/ˈmɪljən/

Ex: It must be worth a million dollars.
Nó phải có giá trị một triệu đô la.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)