Từ vựng Sơ cấp - Phần 2

1,890

bread
bread (n.)

bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

breakfast
breakfast (n.)

bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

brother
brother (n.)

anh/em trai
/ˈbrʌðə(r)/

Ex: My brother is a student.
Anh/em trai tôi là học sinh.

brown
brown (adj.)

nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

cake
cake (n.)

bánh ngọt
/keɪk/

Ex: She is making a cake.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh.

camera
camera (n.)

máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

candy
candy (n.)

kẹo
/ˈkændi/

Ex: She works at candy store.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng kẹo.

car
car (n.)

xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

carrot
carrot (n.)

cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

cat
cat (n.)

mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

chair
chair (n.)

ghế tựa
/tʃeə(r)/

Ex: The chair has four legs.
Cái ghế tựa có bốn chân.

chicken
chicken (n.)

gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

child
child (sing. n.)

đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

cinema
cinema (n.)

rạp chiếu phim
/ˈsɪnəmə/

Ex: Do you often go to the cinema?
Bạn có thường hay đi xem phim không?

class
class (n.)

lớp học
/klɑ:s/

Ex: My class has 25 students.
Lớp tôi có 25 học sinh.

classroom
classroom (n.)

phòng học
/'klɑ:srum/

Ex: That is my classroom.
Kia là phòng học của tôi.

clock
clock (n.)

đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

coat
coat (n.)

áo choàng
/kəʊt/

Ex: I put the diamond in the coat.
Tôi đặt những viên kim cương trong cái áo khoác.

coffee
coffee (n.)

cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

computer
computer (n.)

máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

copy
copy (v.)

sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

cow
cow (n.)

bò cái
/kaʊ/

Ex: They raise many cows.
Họ nuôi nhiều bò.

cup
cup (n.)

tách
/kʌp/

Ex: Have a cup of coffee.
Uống một tách cà phê nhé.

dad
dad (n.)

bố, cha
/dæd/

Ex: Hi dad, can I go out tonight?
Thưa Bố, con có thể đi ra ngoài tối nay không?

daughter
daughter (n.)

con gái
/ˈdɔːtə(r)/

Ex: Her daughter is in grade 6.
Con gái của cô ấy học lớp sáu.

day
day (n.)

ngày; thời gian 24 giờ
/deɪ/

Ex: I play badminton every day.
Tôi chơi cầu lông mỗi ngày.

dentist
dentist (n.)

nha sĩ
/ˈdentɪst/

Ex: A dentist's job is taking care of people's teeth.
Công việc của một nha sĩ là chăm sóc răng cho mọi người.

desk
desk (n.)

bàn làm việc
/desk/

Ex: There is a book on that desk.
Có một quyển sách trên bàn làm việc.

dinner
dinner (n.)

bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

doctor
doctor (n.)

bác sỹ
/ˈdɒktə(r)/

Ex: I am a doctor.
Tôi là bác sĩ.

dog
dog (n.)

con chó
/dɒɡ/

Ex: I could hear a dog barking.
Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa.

door
door (n.)

cửa ra vào
/dɔ:/

Ex: My classroom has one door.
Lớp học tôi có một cửa ra vào.

dress
dress (n.)

đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

ear
ear (n.)

tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eat
eat (v.)

ăn
/iːt/

Ex: What do you eat?
Bạn ăn cái gì?

egg
egg (n.)

trứng
/eg/

Ex: I often have egg for my lunch.
Tôi thường có trứng cho bữa trưa của tôi.

engineer
engineer (n.)

kỹ sư
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Ex: My brother is an engineer.
Anh trai tôi là kỹ sư.

evening
evening (n.)

buổi tối
/ˈiːvnɪŋ/

Ex: What do you usually do in the evening?
Bạn thường gì làm vào buổi tối?

eye
eye (n.)

mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face
face (n.)

khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

family
family (n.)

gia đình
/ˈfæməli/

Ex: My family has five people.
Gia đình tôi có năm người.

farmer
farmer (n.)

nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

father
father (n.)

bố, ba, cha,...
/ˈfɑːðə(r)/

Ex: My father is a doctor.
Ba tôi là bác sĩ.

finger
finger (n.)

ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

fish
fish (n.)


/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

flower
flower (n.)

hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

food
food (n.)

thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

foot
foot (sing. n.)

chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

football
football (n.)

môn bóng đá
/ˈfʊtbɔːl/

Ex: Football is considered the king of sports in many countries.
Bóng đá được xem là môn thể thao vua tại nhiều quốc gia.

friend
friend (n.)

bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.

bread

bread (n.) : bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

breakfast

breakfast (n.) : bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

brother

brother (n.) : anh/em trai
/ˈbrʌðə(r)/

Ex: My brother is a student.
Anh/em trai tôi là học sinh.

brown

brown (adj.) : nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

cake

cake (n.) : bánh ngọt
/keɪk/

Ex: She is making a cake.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

candy

candy (n.) : kẹo
/ˈkændi/

Ex: She works at candy store.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng kẹo.

car

car (n.) : xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

carrot

carrot (n.) : cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

cat

cat (n.) : mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

chair

chair (n.) : ghế tựa
/tʃeə(r)/

Ex: The chair has four legs.
Cái ghế tựa có bốn chân.

chicken

chicken (n.) : gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

child

child (sing. n.) : đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

cinema

cinema (n.) : rạp chiếu phim
/ˈsɪnəmə/

Ex: Do you often go to the cinema?
Bạn có thường hay đi xem phim không?

class

class (n.) : lớp học
/klɑ:s/

Ex: My class has 25 students.
Lớp tôi có 25 học sinh.

classroom

classroom (n.) : phòng học
/'klɑ:srum/

Ex: That is my classroom.
Kia là phòng học của tôi.

clock

clock (n.) : đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

coat

coat (n.) : áo choàng
/kəʊt/

Ex: I put the diamond in the coat.
Tôi đặt những viên kim cương trong cái áo khoác.

coffee

coffee (n.) : cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

computer

computer (n.) : máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

copy

copy (v.) : sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

cow

cow (n.) : bò cái
/kaʊ/

Ex: They raise many cows.
Họ nuôi nhiều bò.

cup

cup (n.) : tách
/kʌp/

Ex: Have a cup of coffee.
Uống một tách cà phê nhé.

dad

dad (n.) : bố, cha
/dæd/

Ex: Hi dad, can I go out tonight?
Thưa Bố, con có thể đi ra ngoài tối nay không?

daughter

daughter (n.) : con gái
/ˈdɔːtə(r)/

Ex: Her daughter is in grade 6.
Con gái của cô ấy học lớp sáu.

day

day (n.) : ngày; thời gian 24 giờ
/deɪ/

Ex: I play badminton every day.
Tôi chơi cầu lông mỗi ngày.

dentist

dentist (n.) : nha sĩ
/ˈdentɪst/

Ex: A dentist's job is taking care of people's teeth.
Công việc của một nha sĩ là chăm sóc răng cho mọi người.

desk

desk (n.) : bàn làm việc
/desk/

Ex: There is a book on that desk.
Có một quyển sách trên bàn làm việc.

dinner

dinner (n.) : bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

doctor

doctor (n.) : bác sỹ
/ˈdɒktə(r)/

Ex: I am a doctor.
Tôi là bác sĩ.

dog

dog (n.) : con chó
/dɒɡ/

Ex: I could hear a dog barking.
Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa.

door

door (n.) : cửa ra vào
/dɔ:/

Ex: My classroom has one door.
Lớp học tôi có một cửa ra vào.

dress

dress (n.) : đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

ear

ear (n.) : tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eat

eat (v.) : ăn
/iːt/

Ex: What do you eat?
Bạn ăn cái gì?

egg

egg (n.) : trứng
/eg/

Ex: I often have egg for my lunch.
Tôi thường có trứng cho bữa trưa của tôi.

engineer

engineer (n.) : kỹ sư
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Ex: My brother is an engineer.
Anh trai tôi là kỹ sư.

evening

evening (n.) : buổi tối
/ˈiːvnɪŋ/

Ex: What do you usually do in the evening?
Bạn thường gì làm vào buổi tối?

eye

eye (n.) : mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face

face (n.) : khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

family

family (n.) : gia đình
/ˈfæməli/

Ex: My family has five people.
Gia đình tôi có năm người.

farmer

farmer (n.) : nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

father

father (n.) : bố, ba, cha,...
/ˈfɑːðə(r)/

Ex: My father is a doctor.
Ba tôi là bác sĩ.

finger

finger (n.) : ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

fish

fish (n.) :
/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

flower

flower (n.) : hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

food

food (n.) : thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

foot

foot (sing. n.) : chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

football

football (n.) : môn bóng đá
/ˈfʊtbɔːl/

Ex: Football is considered the king of sports in many countries.
Bóng đá được xem là môn thể thao vua tại nhiều quốc gia.

friend

friend (n.) : bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)