Từ vựng Sơ cấp - Phần 3

1,430

fruit
fruit (n.)

trái cây
/fru:t/

Ex: You should eat more fruit.
Bạn nên ăn nhiều trái cây.

game
game (n.)

trò chơi
/geɪm/

Ex: We often play games during recess.
Chúng tôi thường chơi trò chơi trong giờ nghỉ.

girl
girl (n.)

con gái
/ɡɜːl/

Ex: My class has 20 girls and 15 boys.
Lớp học của tôi có 20 nữ và 15 nam.

grandparent
grandparent (n.)

ông, bà
/ˈɡrændˌpeərənt/

Ex: The children are staying with their grandparents.
Bọn trẻ đang ở với ông bà.

grass
grass (n.)

cỏ
/ɡrɑːs/

Ex: I sometimes lie on the grass and sleep.
Đôi khi tôi nằm trên cỏ và ngủ.

green
green (adj.)

xanh lá cây
/gri:n/

Ex: My hat is green.
Mũ của tôi là màu xanh lá cây.

hand
hand (n.)

bàn tay
/hænd/

Ex: I want to hold your hand.
Tôi muốn nắm tay bạn.

hat
hat (n.)


/hat/

Ex: Take your hat out.
Hãy lấy cái nón của bạn ra.

head
head (n.)

đầu
/hed/

Ex: She shakes her head when she doesn't agree.
Cô lắc đầu khi cô ấy không đồng ý.

homework
homework (n.)

bài tập về nhà
/ˈhəʊmwɜːk/

Ex: Why don't you do your homework?
Tại sao bạn không làm bài tập ở nhà của bạn?

horse
horse (v.)

ngựa
/hɔrs/

Ex: He mounted his horse and rode off.
Ông ấy lên con ngựa và cởi đi.

house
house (n.)

ngôi nhà
/haʊs/

Ex: My house is very big.
Nhà tôi rất lớn.

jacket
jacket (n.)

áo khoác (ngắn, nhẹ)
/ˈdʒækɪt/

Ex: Is your jacket real leather?
Áo khoác của bạn bằng da thật à?

juice
juice (n.)

nước ép
/ʤu:s/

Ex: Would you like a glass of orange juice?
Bạn có muốn một ly nước cam không?

kid
kid (n.)

con dê con, đứa trẻ
/kid/

Ex: Her parents expect a lovely kid.
Bố mẹ cô ấy mong đợi một đứa trẻ đáng yêu.

king
king (n.)

vua
/kɪŋ/

Ex: He became king in 634.
Ông ấy trở thành vua vào năm 634.

kitchen
kitchen (n.)

phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

lake
lake (n.)

hồ
/leɪk/

Ex: Where is the largest lake in Vietnam?
Hồ lớn nhất Việt Nam nằm ở đâu?

lamp
lamp (n.)

đèn
/læmp/

Ex: This lamp looks very lovely.
Cái đèn này trông rất dễ thương.

leg
leg (n.)

chân
/leg/

Ex: How many legs does an ant have?
Một con kiến có bao nhiêu cái chân?

lemon
lemon (n.)

chanh vàng
/'lemən/

Ex: How much is a kilo of lemons?
Giá bao nhiêu cho một kg chanh?

lunch
lunch (n.)

bữa trưa
/lʌntʃ/

Ex: I often have lunch at 11 o'clock.
Tôi thường ăn trưa lúc 11 giờ.

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

meat
meat (n.)

thịt
/mi:t/

Ex: He likes eating meat.
Anh ấy thích ăn thịt.

milk
milk (n.)

sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

moon
moon (n.)

mặt trăng
/muːn/

Ex: There is a bright moon tonight.
Có mặt trăng sáng tối nay.

morning
morning (n.)

sáng
/ˈmɔːnɪŋ/

Ex: I don't work well in the morning.
Tôi không làm việc tốt vào buổi sáng.

mother
mother (n.)

mẹ, má
/ˈmʌðə(r)/

Ex: My mother is a teacher.
Mẹ tôi là giáo viên.

motorbike
motorbike (n.)

xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

mouse
mouse (n.)

con chuột (máy tính)
/maʊs/

Ex: My computer's mouse is broken.
Chuột máy tính của tôi đã bị hỏng rồi.

mouth
mouth (n.)

miệng
/maʊθ/

Ex: Please open your mouth.
Hãy mở miệng của bạn.

musician
musician (n.)

nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
/mjuːˈzɪʃ(ə)n/

Ex: Trinh Cong Son is a noted musician.
Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng.

name
name (n.)

tên
/neim/

Ex: My name is Mark.
Tên tôi là Mark.

night
night (n.)

đêm
/naɪt/

Ex: The trip was for ten nights.
Chuyến đi trong mười đêm.

nose
nose (n.)

mũi
/nəʊz/

Ex: Her mother has a sharp nose.
Mẹ cô ấy có chiếc mũi cao.

nurse
nurse (n.)

y tá
/nɜː(r)s/

Ex: My father is a doctor and my mother is a nurse.
Ba tôi là bác sĩ và mẹ tôi là y tá.

orange
orange (adj.)

cam
/'ɔrinʤ/

Ex: This orange bag is very nice.
Túi màu cam này rất đẹp.

pants
pants (n.)

quần
/pænts/

Ex: The pants are defective.
Quần này bị lỗi.

parent
parent (n.)

cha; mẹ
/ˈpeərənt/

Ex: He's still living with his parents.
Anh ấy vẫn sống với ba mẹ của anh ấy.

pen
pen (n.)

bút mực
/pen/

Ex: My pen is red.
Bút tôi màu đỏ.

pencil
pencil (n.)

bút chì
/'pensl/

Ex: This is my pencil.
Đây là bút chì của tôi.

pig
pig (n.)

lợn
/pɪɡ/

Ex: The pig farming is hard.
Nghề nuôi lợn thì vất vả.

pilot
pilot (n.)

phi công
/ˈpaɪlət/

Ex: The accident was caused by pilot error.
Tai nạn là do lỗi của phi công.

pink
pink (n.)

màu hồng
/pɪŋk/

Ex: The bedroom was decorated in pale pink.
Các phòng ngủ được trang trí bằng màu hồng nhạt.

police
police (n.)

công an, cảnh sát
/pə'li:s/

Ex: The police are busy.
Cảnh sát đang bận rộn.

potato
potato (n.)

khoai tây
/pə'teɪtəʊ/

Ex: Those farmers are planting potatoes.
Những người nông dân đang trồng khoai tây.

prince
prince (n.)

hoàng tử
/prɪns/

Ex: Once upon a time, there lived a king who had seven princes.
Ngày xửa ngày xưa, có một ông vua có bảy hoàng tử.

princess
princess (n.)

công chúa
/ˈprɪnsəs/

Ex: My name is Sarah. It means Princess.
Tên tôi là Sarah. Nó nghĩa là công chúa.

pupil
pupil (n.)

học sinh
/ˈpjuːpəl/

Ex: How many pupils does the school have?
Có bao nhiêu học sinh trong trường học?

purple
purple (adj.)

màu tía
/ˈpɜːpl/

Ex: My mother likes this purple hat.
Mẹ tôi thích chiếc mũ màu tím này.

fruit

fruit (n.) : trái cây
/fru:t/

Ex: You should eat more fruit.
Bạn nên ăn nhiều trái cây.

game

game (n.) : trò chơi
/geɪm/

Ex: We often play games during recess.
Chúng tôi thường chơi trò chơi trong giờ nghỉ.

girl

girl (n.) : con gái
/ɡɜːl/

Ex: My class has 20 girls and 15 boys.
Lớp học của tôi có 20 nữ và 15 nam.

grandparent

grandparent (n.) : ông, bà
/ˈɡrændˌpeərənt/

Ex: The children are staying with their grandparents.
Bọn trẻ đang ở với ông bà.

grass

grass (n.) : cỏ
/ɡrɑːs/

Ex: I sometimes lie on the grass and sleep.
Đôi khi tôi nằm trên cỏ và ngủ.

green

green (adj.) : xanh lá cây
/gri:n/

Ex: My hat is green.
Mũ của tôi là màu xanh lá cây.

hand

hand (n.) : bàn tay
/hænd/

Ex: I want to hold your hand.
Tôi muốn nắm tay bạn.

hat

hat (n.) :
/hat/

Ex: Take your hat out.
Hãy lấy cái nón của bạn ra.

head

head (n.) : đầu
/hed/

Ex: She shakes her head when she doesn't agree.
Cô lắc đầu khi cô ấy không đồng ý.

homework

homework (n.) : bài tập về nhà
/ˈhəʊmwɜːk/

Ex: Why don't you do your homework?
Tại sao bạn không làm bài tập ở nhà của bạn?

horse

horse (v.) : ngựa
/hɔrs/

Ex: He mounted his horse and rode off.
Ông ấy lên con ngựa và cởi đi.

house

house (n.) : ngôi nhà
/haʊs/

Ex: My house is very big.
Nhà tôi rất lớn.

jacket

jacket (n.) : áo khoác (ngắn, nhẹ)
/ˈdʒækɪt/

Ex: Is your jacket real leather?
Áo khoác của bạn bằng da thật à?

juice

juice (n.) : nước ép
/ʤu:s/

Ex: Would you like a glass of orange juice?
Bạn có muốn một ly nước cam không?

kid

kid (n.) : con dê con, đứa trẻ
/kid/

Ex: Her parents expect a lovely kid.
Bố mẹ cô ấy mong đợi một đứa trẻ đáng yêu.

king

king (n.) : vua
/kɪŋ/

Ex: He became king in 634.
Ông ấy trở thành vua vào năm 634.

kitchen

kitchen (n.) : phòng bếp
/ˈkɪtʃ(ə)n/

Ex: My mom is making me a cake in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp.

lake

lake (n.) : hồ
/leɪk/

Ex: Where is the largest lake in Vietnam?
Hồ lớn nhất Việt Nam nằm ở đâu?

lamp

lamp (n.) : đèn
/læmp/

Ex: This lamp looks very lovely.
Cái đèn này trông rất dễ thương.

leg

leg (n.) : chân
/leg/

Ex: How many legs does an ant have?
Một con kiến có bao nhiêu cái chân?

lemon

lemon (n.) : chanh vàng
/'lemən/

Ex: How much is a kilo of lemons?
Giá bao nhiêu cho một kg chanh?

lunch

lunch (n.) : bữa trưa
/lʌntʃ/

Ex: I often have lunch at 11 o'clock.
Tôi thường ăn trưa lúc 11 giờ.

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

meat

meat (n.) : thịt
/mi:t/

Ex: He likes eating meat.
Anh ấy thích ăn thịt.

milk

milk (n.) : sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

moon

moon (n.) : mặt trăng
/muːn/

Ex: There is a bright moon tonight.
Có mặt trăng sáng tối nay.

morning

morning (n.) : sáng
/ˈmɔːnɪŋ/

Ex: I don't work well in the morning.
Tôi không làm việc tốt vào buổi sáng.

mother

mother (n.) : mẹ, má
/ˈmʌðə(r)/

Ex: My mother is a teacher.
Mẹ tôi là giáo viên.

motorbike

motorbike (n.) : xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

mouse

mouse (n.) : con chuột (máy tính)
/maʊs/

Ex: My computer's mouse is broken.
Chuột máy tính của tôi đã bị hỏng rồi.

mouth

mouth (n.) : miệng
/maʊθ/

Ex: Please open your mouth.
Hãy mở miệng của bạn.

musician

musician (n.) : nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
/mjuːˈzɪʃ(ə)n/

Ex: Trinh Cong Son is a noted musician.
Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng.

name

name (n.) : tên
/neim/

Ex: My name is Mark.
Tên tôi là Mark.

night

night (n.) : đêm
/naɪt/

Ex: The trip was for ten nights.
Chuyến đi trong mười đêm.

nose

nose (n.) : mũi
/nəʊz/

Ex: Her mother has a sharp nose.
Mẹ cô ấy có chiếc mũi cao.

nurse

nurse (n.) : y tá
/nɜː(r)s/

Ex: My father is a doctor and my mother is a nurse.
Ba tôi là bác sĩ và mẹ tôi là y tá.

orange

orange (adj.) : cam
/'ɔrinʤ/

Ex: This orange bag is very nice.
Túi màu cam này rất đẹp.

pants

pants (n.) : quần
/pænts/

Ex: The pants are defective.
Quần này bị lỗi.

parent

parent (n.) : cha; mẹ
/ˈpeərənt/

Ex: He's still living with his parents.
Anh ấy vẫn sống với ba mẹ của anh ấy.

pen

pen (n.) : bút mực
/pen/

Ex: My pen is red.
Bút tôi màu đỏ.

pencil

pencil (n.) : bút chì
/'pensl/

Ex: This is my pencil.
Đây là bút chì của tôi.

pig

pig (n.) : lợn
/pɪɡ/

Ex: The pig farming is hard.
Nghề nuôi lợn thì vất vả.

pilot

pilot (n.) : phi công
/ˈpaɪlət/

Ex: The accident was caused by pilot error.
Tai nạn là do lỗi của phi công.

pink

pink (n.) : màu hồng
/pɪŋk/

Ex: The bedroom was decorated in pale pink.
Các phòng ngủ được trang trí bằng màu hồng nhạt.

police

police (n.) : công an, cảnh sát
/pə'li:s/

Ex: The police are busy.
Cảnh sát đang bận rộn.

potato

potato (n.) : khoai tây
/pə'teɪtəʊ/

Ex: Those farmers are planting potatoes.
Những người nông dân đang trồng khoai tây.

prince

prince (n.) : hoàng tử
/prɪns/

Ex: Once upon a time, there lived a king who had seven princes.
Ngày xửa ngày xưa, có một ông vua có bảy hoàng tử.

princess

princess (n.) : công chúa
/ˈprɪnsəs/

Ex: My name is Sarah. It means Princess.
Tên tôi là Sarah. Nó nghĩa là công chúa.

pupil

pupil (n.) : học sinh
/ˈpjuːpəl/

Ex: How many pupils does the school have?
Có bao nhiêu học sinh trong trường học?

purple

purple (adj.) : màu tía
/ˈpɜːpl/

Ex: My mother likes this purple hat.
Mẹ tôi thích chiếc mũ màu tím này.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)