Từ vựng Sơ cấp - Phần 5

1,110

accountant
accountant (n.)

Kế toán viên
/əˈkaʊnt(ə)nt/

Ex: He is not sure if he owes tax on this, but is meeting his accountant this week to discuss the issue.
Ông ấy không chắc nếu ông nợ thuế về điều này, nhưng sẽ gặp kế toán của mình trong tuần này để thảo luận về vấn đề này.

air
air (n.)

không khí
/eə(r)/

Ex: I like the fresh air in the countryside.
Tôi thích không khí trong lành ở nông thôn.

airport
airport (n.)

sân bay
/ˈɛːpɔːt/

Ex: There is no airport here.
Ở đây không có sân bay.

apartment
apartment (n.)

căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

band
band (n.)

ban nhạc
/bænd/

Ex: The Beatles were probably the most famous band in the world.
The Beatles có lẽ là ban nhạc nổi tiếng nhất trên thế giới.

bank
bank (n.)

ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

basic
basic (adj.)

nền tảng, cơ sở
/'beisik/

Ex: Drums are basic to African music.
Trống là dụng cụ cơ bản của âm nhạc Châu Phi.

beach
beach (n.)

bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

birthday
birthday (n.)

sinh nhật
/ˈbɜːrθdeɪ/

Ex: Happy birthday!
Chúc mừng sinh nhật!

bone
bone (n.)

xương
/bəʊn/

Ex: The accident left him with three broken bones.
Vụ tai nạn làm cậu ta gãy 3 cái xương.

bridge
bridge (n.)

cầu
/brɪdʒ/

Ex: We crossed the bridge over the River Windrush.
Chúng tôi băng qua cây cầu bắc qua sông Windrush.

building
building (n.)

tòa nhà, tòa cao ốc
/ˈbɪldɪŋ/

Ex: My house is near that building.
Nhà tôi ở gần tòa nhà đó.

businessman
businessman (n.)

doanh nhân, thương gia
/ˈbɪznəsmən/

Ex: He wants to be a businessman.
Anh ấy muốn trở thành một doanh nhân.

busy
busy (adj.)

bận rộn
/ˈbɪzi/

Ex: I’m very busy now.
Hiện tôi rất bận.

camping
camping (n.)

sự cắm trại
/ˈkæmpɪŋ/

Ex: Our camping equipment is old but still usable.
Thiết bị cắm trại của chúng tôi tuy cũ nhưng vẫn còn sử dụng được.

chairman
chairman (n.)

người điều khiển một cuộc họp; chủ toạ
/ˈtʃeəmən/

Ex: The chairman concluded by thanking everyone.
Chủ tịch cám ơn mọi người để kết thúc cuộc họp.

cheap
cheap (adj.)

rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ.

check
check (v.)

kiểm tra
/tʃek/

Ex: You should check your work before handing it in.
Bạn nên kiểm tra lại những gì bạn làm trước khi đem nộp.

cheque
cheque (n.)

séc
/ tʃɛk /

Ex: Can you cash this cheque?
Bạn có thể đổi tờ séc này ra tiền mặt không?

church
church (n.)

nhà thờ
/tʃɜːtʃ/

Ex: My best friend goes to church every Sunday.
Người bạn thân nhất của tôi đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.

city
city (n.)

thành phố
/ˈsɪti/

Ex: I live in Ho Chi Minh city.
Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.

cloud
cloud (n.)

mây, đám mây
/klaʊd/

Ex: The sun went behind a cloud.
Mặt trời đã đi phía sau một đám mây.

club
club (n.)

câu lạc bộ
/klʌb/

Ex: Join a club and make friends.
Tham gia một câu lạc bộ và kết bạn.

cold
cold (n.)

sự cảm lạnh
/kəʊld/

Ex: I caught a cold because I walked in the rain.
Tôi đã bị cảm lạnh vì đã đi bộ dưới mưa.

colour
colour (n.)

màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

cook
cook (n.)

đầu bếp
/kʊk/

Ex: She was employed as a cook in a hotel.
Cô ấy đã làm việc như một đầu bếp tại một khách sạn.

cousin
cousin (n.)

anh, chị, em họ
/ˈkʌzən/

Ex: She's my cousin.
Cô ấy là người em họ của tôi.

diamond
diamond (n.)

kim cương
/ˈdaɪəmənd/

Ex: Diamonds are extremely expensive.
Kim cương cực kì đắt.

dictionary
dictionary (n.)

từ điển
/ˈdɪkʃəneri/

Ex: To check how a word is spelt, look it up in the dictionary.
Để kiểm tra làm thế nào đánh vần một từ, hãy tra nó trong từ điển.

director
director (n.)

giám đốc
/dɪˈrektər/

Ex: He's on the board of directors.
Ông ấy nằm trong ban giám đốc.

drugstore
drugstore (n.)

hiệu thuốc tây
/'drʌgstɔ:(r)/

Ex: My father has a drugstore.
Cha tôi có một hiệu thuốc.

early
early (adv.)

sớm
/'ɜːli/

Ex: I often get up early.
Tôi thường thức dậy sớm.

east
east (n.)

phía đông
/iːst/

Ex: The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.

easy
easy (adj.)

dễ
/'i:zi/

Ex: This homework is very easy.
Bài tập này là rất dễ dàng.

end
end (n.)

sự kết thúc
/end/

Ex: We had to hear about the whole journey from beginning to end.
Chúng ta phải nghe về cả chuyến đi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.

enter
enter (v.)

đến, đi vào
/ˈentər/

Ex: They enter the room.
Họ bước vào phòng.

example
example (n.)

thí dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/

Ex: It is important to cite examples to support your argument.
Điều quan trọng là trích dẫn ví dụ để hỗ trợ lập luận của bạn.

exit
exit (n.)

lối ra
/ˈeɡzɪt/

Ex: There are four emergency exits in the department store.
Có 4 lối ra khẩn cấp trong cửa hàng bách hóa.

factory
factory (n.)

nhà máy, xí nghiệp
/'fæktəri/

Ex: Does your brother work for this factory?
Anh trai của bạn làm việc cho nhà máy này không?

fan
fan (n.)

người hâm mộ
/fæn/

Ex: It's so crazy to be her fan.
Có điên mới là người hâm mộ cô ta.

far
far (adv.)

xa
/fɑ:(r)/

Ex: My house is far from my school.
Nhà của tôi thì xa trường học của tôi.

fast
fast (adj.)

nhanh
/fæst/

Ex: She is a fast runner.
Cô ấy là một người chạy nhanh.

fat
fat (adj.)

béo, mập
/fæt/

Ex: My sister is very fat.
Chị gái tôi rất béo.

field
field (n.)

cánh đồng
/fiːld/

Ex: My parents are working in the field.
Cha mẹ tôi đang làm việc trên cánh đồng này.

fire
fire (n.)

lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

first
first (ordinal no.)

thứ nhất, đầu tiên
/fɜːst /

Ex: My classroom is on the first floor.
Phòng học tôi ở tầng một.

fix
fix (v.)

lắp, sửa chữa
/ fɪks/

Ex: They couldn't fix my old computer.
Họ không thể sửa chữa được cái máy tính cũ của tôi.

flat
flat (adj.)

phẳng
/flæt/

Ex: People used to think the earth was flat.
Người ta thường suy nghĩ trái đất là phẳng.

floor
floor (n.)

tầng, lầu
/flɔː/

Ex: My classroom is on the third floor.
Phòng học tôi ở tầng ba.

forest
forest (n.)

rừng
/ˈfɔːrɪst/

Ex: How long will it take to walk through this forest?
Băng qua khu rừng này sẽ mất bao lâu?

accountant

accountant (n.) : Kế toán viên
/əˈkaʊnt(ə)nt/

Giải thích: A person whose job is to keep or inspect financial accounts.
Ex: He is not sure if he owes tax on this, but is meeting his accountant this week to discuss the issue.
Ông ấy không chắc nếu ông nợ thuế về điều này, nhưng sẽ gặp kế toán của mình trong tuần này để thảo luận về vấn đề này.

air

air (n.) : không khí
/eə(r)/

Ex: I like the fresh air in the countryside.
Tôi thích không khí trong lành ở nông thôn.

airport

airport (n.) : sân bay
/ˈɛːpɔːt/

Ex: There is no airport here.
Ở đây không có sân bay.

apartment

apartment (n.) : căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

band

band (n.) : ban nhạc
/bænd/

Ex: The Beatles were probably the most famous band in the world.
The Beatles có lẽ là ban nhạc nổi tiếng nhất trên thế giới.

bank

bank (n.) : ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

basic

basic (adj.) : nền tảng, cơ sở
/'beisik/

Ex: Drums are basic to African music.
Trống là dụng cụ cơ bản của âm nhạc Châu Phi.

beach

beach (n.) : bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

birthday

birthday (n.) : sinh nhật
/ˈbɜːrθdeɪ/

Ex: Happy birthday!
Chúc mừng sinh nhật!

bone

bone (n.) : xương
/bəʊn/

Ex: The accident left him with three broken bones.
Vụ tai nạn làm cậu ta gãy 3 cái xương.

bridge

bridge (n.) : cầu
/brɪdʒ/

Ex: We crossed the bridge over the River Windrush.
Chúng tôi băng qua cây cầu bắc qua sông Windrush.

building

building (n.) : tòa nhà, tòa cao ốc
/ˈbɪldɪŋ/

Ex: My house is near that building.
Nhà tôi ở gần tòa nhà đó.

businessman

businessman (n.) : doanh nhân, thương gia
/ˈbɪznəsmən/

Ex: He wants to be a businessman.
Anh ấy muốn trở thành một doanh nhân.

busy

busy (adj.) : bận rộn
/ˈbɪzi/

Giải thích: having a lot to do
Ex: I’m very busy now.
Hiện tôi rất bận.

camping

camping (n.) : sự cắm trại
/ˈkæmpɪŋ/

Ex: Our camping equipment is old but still usable.
Thiết bị cắm trại của chúng tôi tuy cũ nhưng vẫn còn sử dụng được.

chairman

chairman (n.) : người điều khiển một cuộc họp; chủ toạ
/ˈtʃeəmən/

Ex: The chairman concluded by thanking everyone.
Chủ tịch cám ơn mọi người để kết thúc cuộc họp.

cheap

cheap (adj.) : rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ.

check

check (v.) : kiểm tra
/tʃek/

Ex: You should check your work before handing it in.
Bạn nên kiểm tra lại những gì bạn làm trước khi đem nộp.

cheque

cheque (n.) : séc
/ tʃɛk /

Ex: Can you cash this cheque?
Bạn có thể đổi tờ séc này ra tiền mặt không?

church

church (n.) : nhà thờ
/tʃɜːtʃ/

Ex: My best friend goes to church every Sunday.
Người bạn thân nhất của tôi đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.

city

city (n.) : thành phố
/ˈsɪti/

Ex: I live in Ho Chi Minh city.
Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.

cloud

cloud (n.) : mây, đám mây
/klaʊd/

Ex: The sun went behind a cloud.
Mặt trời đã đi phía sau một đám mây.

club

club (n.) : câu lạc bộ
/klʌb/

Ex: Join a club and make friends.
Tham gia một câu lạc bộ và kết bạn.

cold

cold (n.) : sự cảm lạnh
/kəʊld/

Ex: I caught a cold because I walked in the rain.
Tôi đã bị cảm lạnh vì đã đi bộ dưới mưa.

colour

colour (n.) : màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

cook

cook (n.) : đầu bếp
/kʊk/

Ex: She was employed as a cook in a hotel.
Cô ấy đã làm việc như một đầu bếp tại một khách sạn.

cousin

cousin (n.) : anh, chị, em họ
/ˈkʌzən/

Ex: She's my cousin.
Cô ấy là người em họ của tôi.

diamond

diamond (n.) : kim cương
/ˈdaɪəmənd/

Ex: Diamonds are extremely expensive.
Kim cương cực kì đắt.

dictionary

dictionary (n.) : từ điển
/ˈdɪkʃəneri/

Ex: To check how a word is spelt, look it up in the dictionary.
Để kiểm tra làm thế nào đánh vần một từ, hãy tra nó trong từ điển.

director

director (n.) : giám đốc
/dɪˈrektər/

Ex: He's on the board of directors.
Ông ấy nằm trong ban giám đốc.

drugstore

drugstore (n.) : hiệu thuốc tây
/'drʌgstɔ:(r)/

Ex: My father has a drugstore.
Cha tôi có một hiệu thuốc.

early

early (adv.) : sớm
/'ɜːli/

Ex: I often get up early.
Tôi thường thức dậy sớm.

east

east (n.) : phía đông
/iːst/

Ex: The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.

easy

easy (adj.) : dễ
/'i:zi/

Ex: This homework is very easy.
Bài tập này là rất dễ dàng.

end

end (n.) : sự kết thúc
/end/

Ex: We had to hear about the whole journey from beginning to end.
Chúng ta phải nghe về cả chuyến đi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.

enter

enter (v.) : đến, đi vào
/ˈentər/

Ex: They enter the room.
Họ bước vào phòng.

example

example (n.) : thí dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/

Ex: It is important to cite examples to support your argument.
Điều quan trọng là trích dẫn ví dụ để hỗ trợ lập luận của bạn.

exit

exit (n.) : lối ra
/ˈeɡzɪt/

Ex: There are four emergency exits in the department store.
Có 4 lối ra khẩn cấp trong cửa hàng bách hóa.

factory

factory (n.) : nhà máy, xí nghiệp
/'fæktəri/

Ex: Does your brother work for this factory?
Anh trai của bạn làm việc cho nhà máy này không?

fan

fan (n.) : người hâm mộ
/fæn/

Ex: It's so crazy to be her fan.
Có điên mới là người hâm mộ cô ta.

far

far (adv.) : xa
/fɑ:(r)/

Ex: My house is far from my school.
Nhà của tôi thì xa trường học của tôi.

fast

fast (adj.) : nhanh
/fæst/

Ex: She is a fast runner.
Cô ấy là một người chạy nhanh.

fat

fat (adj.) : béo, mập
/fæt/

Ex: My sister is very fat.
Chị gái tôi rất béo.

field

field (n.) : cánh đồng
/fiːld/

Ex: My parents are working in the field.
Cha mẹ tôi đang làm việc trên cánh đồng này.

fire

fire (n.) : lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

first

first (ordinal no.) : thứ nhất, đầu tiên
/fɜːst /

Ex: My classroom is on the first floor.
Phòng học tôi ở tầng một.

fix

fix (v.) : lắp, sửa chữa
/ fɪks/

Ex: They couldn't fix my old computer.
Họ không thể sửa chữa được cái máy tính cũ của tôi.

flat

flat (adj.) : phẳng
/flæt/

Ex: People used to think the earth was flat.
Người ta thường suy nghĩ trái đất là phẳng.

floor

floor (n.) : tầng, lầu
/flɔː/

Ex: My classroom is on the third floor.
Phòng học tôi ở tầng ba.

forest

forest (n.) : rừng
/ˈfɔːrɪst/

Ex: How long will it take to walk through this forest?
Băng qua khu rừng này sẽ mất bao lâu?



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)