Từ vựng Sơ cấp - Phần 7

818

never
never (adv.)

chưa bao giờ
/ˈnevər/

Ex: He never goes to work on foot.
Cậu ấy không bao giờ đi bộ đi làm.

new
new (adj.)

mới
/njuː/

Ex: This shoes are new.
Đôi giày này thì mới.

newspaper
newspaper (n.)

nhật báo
/ˈnjuːspeɪpə/

Ex: Newspapers are published daily.
Báo chí được xuất bản hằng ngày.

nice
nice (adj.)

vui, vui vẻ
/naɪs/

Ex: Have a nice day!
Chúc một vui vẻ!

north
north (n.)

bắc
/nɔːθ/

Ex: She comes from the north.
Cô đến từ phía bắc.

number
number (n.)

số
/ˈnʌmbə(r)/

Ex: I love numbers.
Tôi yêu các con số.

ocean
ocean (n.)

đại dương, biển
/ˈəʊʃn/

Ex: The ocean levels are rising.
Mực nước biển đang dâng lên.

office
office (n.)

văn phòng
/ˈɒfɪs/

Ex: Are you going to the office today?
Bạn sẽ đến văn phòng hôm nay phải không?

oil
oil (n.)

dầu, dầu mỏ
/ ɔɪl/

Ex: We are burning too much coal and oil.
Chúng tôi đang đốt quá nhiều than đá và dầu mỏ.

old
old (adj.)

già
/əʊld/

Ex: At thirty years old, he was already earning £40000 a year.
Ở tuổi ba mươi, anh ta đã kiếm được 40.000 Bảng một năm.

outside
outside (adv.)

bên ngoài
/ˌaʊtˈsaɪd/

Ex: He was waiting outside for two hours.
Anh ấy đã đợi bên ngoài hai giờ.

page
page (n.)

trang
/peɪdʒ/

Ex: Someone has torn a page out of this book.
Một người nào đó đã xé ra một trang của cuốn sách này.

paper
paper (n.)

giấy
/ˈpeɪpə/

Ex: Experience is more important for this job than paper qualifications.
Kinh nghiệm quan trọng cho công việc này hơn bằng cấp giấy.

park
park (n.)

công viên
/pɑ:k/

Ex: There are many big trees in this park.
Có rất nhiều cây lớn trong công viên này.

party
party (n.)

đảng, phái, nhóm
/'pɑ:ti/

Ex: The parties agreed to settlement in their contract dispute.
Các bên đã nhất trí đi đến một thỏa thuận trong hợp đồng gây tranh cãi của họ.

people
people (n.)

người, nhiều người, nhân dân
/ˈpi:pļ/

Ex: How many people are there in your family?
Trong gia đình bạn có bao nhiêu người?

person
person (n.)

người (một người)
/ˈpɜrsən/

Ex: He's just the person we need for the job.
Anh ta chỉ là người mà chúng ta cần cho công việc.

photo
photo (n.)

ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my son
Đây là một bức ảnh của con trai tôi.

photographer
photographer (n.)

nhà nhiếp ảnh
/fəˈtɒɡrəfər/

Ex: The photographer is taking pictures of everyone.
Người nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh tất cả mọi người.

picture
picture (n.)

bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane
plane (n.)

máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

plant
plant (n.)

thực vật, cây
/plɑ:nt/

Ex: Do you know this plant?
Bạn có biết cây này không?

plate
plate (n.)

cái đĩa
/pleɪt/

Ex: There's still a lot of food on your plate.
Vẫn còn rất nhiều thức ăn trong đĩa của cậu.

poor
poor (adj.)

nghèo, bần cùng
/puə/

Ex: They were too poor to buy shoes for the kids.
Họ đã quá nghèo để mua giày cho trẻ em.

pretty
pretty (adv.)

khá
/ˈprɪti/

Ex: The house has four bedrooms, so it's pretty big.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ, vì vậy nó khá rộng.

print
print (v.)

in ấn
/prɪnt/

Ex: Click on the icon when you want to print.
Nhấn vào biểu tượng khi bạn muốn in.

question
question (n.)

câu hỏi
/ˈkwestʃən/

Ex: In an interview try to ask open questions that don't just need ‘Yes’ or ‘No’ as an answer.
Trong một cuộc phỏng vấn thử hỏi câu hỏi mở mà không chỉ cần 'Có' hoặc 'Không' như một câu trả lời.

quick
quick (adj.)

nhanh chóng
/kwɪk/

Ex: The doctor said he'd make a quick recovery.
Các bác sĩ cho biết cậu sẽ bình phục nhanh chóng.

quit
quit (v.)

nghỉ, bỏ (học, làm việc...)
/kwɪt/

Ex: He quit studying at 16.
Ông ấy bỏ học ở tuổi 16.

railway
railway (n.)

đường sắt, đường xe lửa
/ˈreɪlweɪ/

Ex: The railway is still under construction.
Tuyến đường sắt vẫn đang được xây dựng.

rain
rain (n.)

mưa
/reɪn/

Ex: There is heavy rain in Hanoi now.
Có mưa lớn ở Hà Nội hiện nay.

restaurant
restaurant (n.)

nhà hàng, tiệm ăn
/ˈrestrɒnt/

Ex: My uncle wants to open a restaurant.
Chú tôi muốn mở một nhà hàng.

rich
rich (adj.)

giàu
/ritʃ/

Ex: Nobody gets rich from writing nowadays.
Ngày nay không có ai trở nên giàu có từ viết lách.

river
river (n.)

sông
/'rɪvə/

Ex: The Nile is the longest river in the world.
Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.

road
road (n.)

con đường
/rəʊd/

Ex: This road is very narrow.
Con đường này rất hẹp.

sad
sad (adj.)

buồn
/sad/

Ex: When I am dead, sing no sad songs for me.
Khi tôi chết, đừng hát những bài buồn cho tôi.

safe
safe (adj.)

an toàn
/seɪf/

Ex: In some cities you don't feel safe going out alone at night.
Ở một số thành phố bạn không cảm thấy an toàn khi ra ngoài một mình vào ban đêm.

scientist
scientist (n.)

nhà khoa học
/ˈsaɪəntɪst/

Ex: Mr Waldron is a famous scientist.
Ông Waldron là một nhà khoa học nổi tiếng.

sea
sea (n.)

biển
/siː/

Ex: We left port and headed for the open sea(= far away from).
Chúng tôi rời cảng và đi về phía biển.

season
season (n.)

mùa
/'si:zn/

Ex: There are four seasons in my country.
Có bốn mùa ở nước tôi.

secretary
secretary (n.)

thư kí
/ˈsekrətəri/

Ex: Please contact my secretary to make an appointment.
Vui lòng liên hệ với thư ký của tôi để đặt một cuộc hẹn.

ship
ship (v.)

vận chuyển
/ʃip/

Ex: Eva shipped the package carefully, since she knew the contents were made of glass.
Eva đã chuyển hàng một cách cẩn thận, bởi vì cô biết bên trong được làm bằng thủy tinh.

shopping
shopping (n.)

mua sắm
/ˈʃɒpɪŋ/

Ex: Let's go shopping.
Nào cùng nhau đi mua sắm.

short
short (adj.)

thấp, ngắn
/ʃɔ:t/

Ex: He is short and fat.
Ông ấy thấp và béo.

sick
sick (adj.)

ốm yếu, ốm đau
/sɪk/

Ex: My grandfather is very sick.
Ông tớ rất yếu.

silver
silver (adj.)

bạc
/ˈsɪlvə/

Ex: I got a silver medal.
Tôi đã đoạt huy chương bạc.

skin
skin (n.)

da, làn da
/skɪn/

Ex: Some doctors can tell you about your health by seeing your skin.
Một số bác sĩ có thể nói về sức khoẻ của bạn bằng cách nhìn vào làn da của bạn.

slow
slow (adj.)

chậm
/sləʊ/

Ex: Progress was slower than expected.
tiến độ chậm hơn mong đợi.

small
small (adj.)

nhỏ, bé
/smɔ:l/

Ex: My house is small.
Nhà tôi thì nhỏ.

soft
soft (adj.)

mềm
/sɒft/

Ex: This blanket was soft and springy.
Chiếc chăn thì mềm mại và đàn hồi.

never

never (adv.) : chưa bao giờ
/ˈnevər/

Ex: He never goes to work on foot.
Cậu ấy không bao giờ đi bộ đi làm.

new

new (adj.) : mới
/njuː/

Ex: This shoes are new.
Đôi giày này thì mới.

newspaper

newspaper (n.) : nhật báo
/ˈnjuːspeɪpə/

Ex: Newspapers are published daily.
Báo chí được xuất bản hằng ngày.

nice

nice (adj.) : vui, vui vẻ
/naɪs/

Ex: Have a nice day!
Chúc một vui vẻ!

north

north (n.) : bắc
/nɔːθ/

Ex: She comes from the north.
Cô đến từ phía bắc.

number

number (n.) : số
/ˈnʌmbə(r)/

Ex: I love numbers.
Tôi yêu các con số.

ocean

ocean (n.) : đại dương, biển
/ˈəʊʃn/

Ex: The ocean levels are rising.
Mực nước biển đang dâng lên.

office

office (n.) : văn phòng
/ˈɒfɪs/

Ex: Are you going to the office today?
Bạn sẽ đến văn phòng hôm nay phải không?

oil

oil (n.) : dầu, dầu mỏ
/ ɔɪl/

Ex: We are burning too much coal and oil.
Chúng tôi đang đốt quá nhiều than đá và dầu mỏ.

old

old (adj.) : già
/əʊld/

Ex: At thirty years old, he was already earning £40000 a year.
Ở tuổi ba mươi, anh ta đã kiếm được 40.000 Bảng một năm.

outside

outside (adv.) : bên ngoài
/ˌaʊtˈsaɪd/

Ex: He was waiting outside for two hours.
Anh ấy đã đợi bên ngoài hai giờ.

page

page (n.) : trang
/peɪdʒ/

Ex: Someone has torn a page out of this book.
Một người nào đó đã xé ra một trang của cuốn sách này.

paper

paper (n.) : giấy
/ˈpeɪpə/

Ex: Experience is more important for this job than paper qualifications.
Kinh nghiệm quan trọng cho công việc này hơn bằng cấp giấy.

park

park (n.) : công viên
/pɑ:k/

Ex: There are many big trees in this park.
Có rất nhiều cây lớn trong công viên này.

party

party (n.) : đảng, phái, nhóm
/'pɑ:ti/

Giải thích: one of the people or groups of people involved in a legal agreemen
Ex: The parties agreed to settlement in their contract dispute.
Các bên đã nhất trí đi đến một thỏa thuận trong hợp đồng gây tranh cãi của họ.

people

people (n.) : người, nhiều người, nhân dân
/ˈpi:pļ/

Ex: How many people are there in your family?
Trong gia đình bạn có bao nhiêu người?

person

person (n.) : người (một người)
/ˈpɜrsən/

Ex: He's just the person we need for the job.
Anh ta chỉ là người mà chúng ta cần cho công việc.

photo

photo (n.) : ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my son
Đây là một bức ảnh của con trai tôi.

photographer

photographer (n.) : nhà nhiếp ảnh
/fəˈtɒɡrəfər/

Ex: The photographer is taking pictures of everyone.
Người nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh tất cả mọi người.

picture

picture (n.) : bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane

plane (n.) : máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

plant

plant (n.) : thực vật, cây
/plɑ:nt/

Ex: Do you know this plant?
Bạn có biết cây này không?

plate

plate (n.) : cái đĩa
/pleɪt/

Ex: There's still a lot of food on your plate.
Vẫn còn rất nhiều thức ăn trong đĩa của cậu.

poor

poor (adj.) : nghèo, bần cùng
/puə/

Ex: They were too poor to buy shoes for the kids.
Họ đã quá nghèo để mua giày cho trẻ em.

pretty

pretty (adv.) : khá
/ˈprɪti/

Ex: The house has four bedrooms, so it's pretty big.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ, vì vậy nó khá rộng.

print

print (v.) : in ấn
/prɪnt/

Ex: Click on the icon when you want to print.
Nhấn vào biểu tượng khi bạn muốn in.

question

question (n.) : câu hỏi
/ˈkwestʃən/

Ex: In an interview try to ask open questions that don't just need ‘Yes’ or ‘No’ as an answer.
Trong một cuộc phỏng vấn thử hỏi câu hỏi mở mà không chỉ cần 'Có' hoặc 'Không' như một câu trả lời.

quick

quick (adj.) : nhanh chóng
/kwɪk/

Ex: The doctor said he'd make a quick recovery.
Các bác sĩ cho biết cậu sẽ bình phục nhanh chóng.

quit

quit (v.) : nghỉ, bỏ (học, làm việc...)
/kwɪt/

Ex: He quit studying at 16.
Ông ấy bỏ học ở tuổi 16.

railway

railway (n.) : đường sắt, đường xe lửa
/ˈreɪlweɪ/

Ex: The railway is still under construction.
Tuyến đường sắt vẫn đang được xây dựng.

rain

rain (n.) : mưa
/reɪn/

Ex: There is heavy rain in Hanoi now.
Có mưa lớn ở Hà Nội hiện nay.

restaurant

restaurant (n.) : nhà hàng, tiệm ăn
/ˈrestrɒnt/

Ex: My uncle wants to open a restaurant.
Chú tôi muốn mở một nhà hàng.

rich

rich (adj.) : giàu
/ritʃ/

Ex: Nobody gets rich from writing nowadays.
Ngày nay không có ai trở nên giàu có từ viết lách.

river

river (n.) : sông
/'rɪvə/

Ex: The Nile is the longest river in the world.
Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.

road

road (n.) : con đường
/rəʊd/

Ex: This road is very narrow.
Con đường này rất hẹp.

sad

sad (adj.) : buồn
/sad/

Ex: When I am dead, sing no sad songs for me.
Khi tôi chết, đừng hát những bài buồn cho tôi.

safe

safe (adj.) : an toàn
/seɪf/

Ex: In some cities you don't feel safe going out alone at night.
Ở một số thành phố bạn không cảm thấy an toàn khi ra ngoài một mình vào ban đêm.

scientist

scientist (n.) : nhà khoa học
/ˈsaɪəntɪst/

Ex: Mr Waldron is a famous scientist.
Ông Waldron là một nhà khoa học nổi tiếng.

sea

sea (n.) : biển
/siː/

Ex: We left port and headed for the open sea(= far away from).
Chúng tôi rời cảng và đi về phía biển.

season

season (n.) : mùa
/'si:zn/

Ex: There are four seasons in my country.
Có bốn mùa ở nước tôi.

secretary

secretary (n.) : thư kí
/ˈsekrətəri/

Ex: Please contact my secretary to make an appointment.
Vui lòng liên hệ với thư ký của tôi để đặt một cuộc hẹn.

ship

ship (v.) : vận chuyển
/ʃip/

Giải thích: to send
Ex: Eva shipped the package carefully, since she knew the contents were made of glass.
Eva đã chuyển hàng một cách cẩn thận, bởi vì cô biết bên trong được làm bằng thủy tinh.

shopping

shopping (n.) : mua sắm
/ˈʃɒpɪŋ/

Ex: Let's go shopping.
Nào cùng nhau đi mua sắm.

short

short (adj.) : thấp, ngắn
/ʃɔ:t/

Ex: He is short and fat.
Ông ấy thấp và béo.

sick

sick (adj.) : ốm yếu, ốm đau
/sɪk/

Ex: My grandfather is very sick.
Ông tớ rất yếu.

silver

silver (adj.) : bạc
/ˈsɪlvə/

Ex: I got a silver medal.
Tôi đã đoạt huy chương bạc.

skin

skin (n.) : da, làn da
/skɪn/

Ex: Some doctors can tell you about your health by seeing your skin.
Một số bác sĩ có thể nói về sức khoẻ của bạn bằng cách nhìn vào làn da của bạn.

slow

slow (adj.) : chậm
/sləʊ/

Ex: Progress was slower than expected.
tiến độ chậm hơn mong đợi.

small

small (adj.) : nhỏ, bé
/smɔ:l/

Ex: My house is small.
Nhà tôi thì nhỏ.

soft

soft (adj.) : mềm
/sɒft/

Ex: This blanket was soft and springy.
Chiếc chăn thì mềm mại và đàn hồi.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)