Từ vựng Sơ cấp - Phần 8

822

software
software (n.)

phần mềm, chương trình máy tính
/ˈsɒftweə(r)/

Ex: Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

south
south (adv.)

phía nam
/saʊθ/

Ex: This room faces south.
Phòng này quay mặt về phía nam.

sport
sport (n.)

môn thể thao
/spɔ:t/

Ex: I like this sport.
Tôi thích môn thể thao này.

store
store (n.)

cửa hàng
/stɔ:(r)/

Ex: My grandmother has a small store.
Bà tôi có một cửa hàng nhỏ.

story
story (n.)

câu chuyện
/ˈstɔːri/

Ex: This story finishes here.
Chuyện này đến đây là kết thúc rồi.

street
street (n.)

đường phố
/stri:t/

Ex: I live on Hai Ba Trung Street.
Tôi sống trên đường Hai Bà Trưng.

strong
strong (adj.)

khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

subject
subject (n.)

môn học
/ˈsʌbdʒɪkt/

Ex: I love all subjects in high school, but if only I could choose what I want to take.
Tôi yêu tất cả các môn học ở trường trung học, nhưng giá như tôi có thể chọn những môn tôi muốn.

suit
suit (v.)

phù hợp với, thích hợp với
/sju:t/

Ex: I have finally found a health plan that suits my needs.
Rốt cuộc thì tôi đã tìm ra một dự án chăm sóc sức khỏe (mà) phù hợp với nhu cầu của tôi.

suitcase
suitcase (n.)

va li
/ˈsuːtkeɪs/

Ex: My suitcase was packed tight.
Va li tôi chật cứng rồi.

surname
surname (n.)

họ
/'sɜːneim/

Ex: His surname is Smith.
Họ anh ấy là Smith.

sweet
sweet (n.)

ngọt
/swiːt/

Ex: Every children like eating sweet.
Trẻ em ai cũng thích ăn kẹo.

tall
tall (adj.)

cao
/tɔ:l/

Ex: My brother is very tall.
Anh trai tôi là rất cao.

team
team (n.)

đội
/tiːm/

Ex: The team is not playing very well this season.
Đội chơi không được tốt vào mùa này.

test
test (v.)

kiểm tra, thử nghiệm
/test/

Ex: Children are tested on core subjects at ages 7, 11 and 14.
Trẻ em được thử nghiệm trên các môn học chính ở các độ tuổi 7, 11 và 14.

text
text (n.)

văn bản, nội dung
/tekst/

Ex: My job is to lay out the text and graphics on the page.
Công việc của tôi là đưa ra các văn bản và hình ảnh trên trang.

theatre
theatre (n.)

nhà hát
/ˈθɪətər/

Ex: How often do you go to the theatre?
Bạn có thường đi đến nhà hát?

thick
thick (adj.)

dày
/θɪk/

Ex: That's a thick book.
Đó là một cuốn sách dày.

thin
thin (adj.)

gầy, mỏng
/θin/

Ex: My father is very thin.
Cha tôi là rất gầy.

thirsty
thirsty (adj.)

khát
/ˈθɜːrsti/

Ex: He is very thirsty.
Anh ấy rất khát nước.

ticket
ticket (n.)


/ˈtɪkɪt/

Ex: Where's the ticket office?
Phòng bán vé ở đâu?

time
time (n.)

thời gian
/taim/

Ex: What time do you get up?
Mấy giờ bạn thức dậy?

timetable
timetable (n.)

thời khóa biểu
/'taɪmteɪbl/

Ex: This is a new timetable.
Đây là thời khóa biểu mới.

tired
tired (adj.)

mệt
/'taɪəd/

Ex: He is very tired.
Anh ấy rất mệt mỏi.

today
today (n.)

hôm nay
/tə'deɪ/

Ex: I visit my grandfather today.
Tôi đến thăm ông nội của tôi ngày hôm nay.

town
town (n.)

phố, thị trấn
/taʊn/

Ex: My grandparents live in a small town.
Ông bà của tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

train
train (n.)

tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

truck
truck (n.)

xe tải
/trʌk/

Ex: My uncle has a truck.
Chú tôi có một chiếc xe tải.

underwear
underwear (n.)

quần áo lót
/ˈʌndəweər/

Ex: She packed one change of underwear.
Cô ta gói ghém một số quần áo lót để thay.

university
university (n.)

đại học
/juːnɪˈvəːsɪti/

Ex: Is there a university in this town?
Có một trường đại học ở thị trấn này phải không?

vegetable
vegetable (n.)

rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

village
village (n.)

làng
/ˈvɪlɪdʒ/

Ex: My village is very far from the town.
Làng tôi ở rất xa thị trấn.

visitor
visitor (n.)

khách đến thăm
/ˈvɪzɪtər/

Ex: How can we attract more visitors to our website?
Làm thế nào chúng ta có thể thu hút nhiều khách đến thăm website ?

volume
volume (n.)

âm lượng, lượng, khối lượng
/ˈvɒljuːm/

Ex: Please turn up the volume.
Cảm phiền chỉnh lớn âm lượng.

walk
walk (v.)

đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

wallet
wallet (n.)

ví (thường dùng cho nam giới)
/ˈwɑːlɪt/

Ex: Do you see my wallet anywhere?
Cậu có nhìn thấy cái ví của mình đâu không?

war
war (n.)

chiến tranh
/wɔːr/

Ex: Her husband was killed during the war.
Chồng cô ta đã chết trong chiến tranh.

warm
warm (adj.)

ấm, ấm áp
/wɔːrm/

Ex: It’s warm today.
Thời tiết ấm ngày hôm nay.

wedding
wedding (n.)

lễ cưới
/ˈwedɪŋ/

Ex: I received a wedding invitation from Mandy.
Tôi nhận được một lời mời đám cưới từ Mandy.

week
week (n.)

tuần lễ
/wi:k/

Ex: Each week has seven days.
Mỗi tuần có bảy ngày.

weekend
weekend (n.)

ngày cuối tuần
/ˌwiːkˈend/

Ex: What will you do this weekend?
Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?

west
west (n.)

phía Tây
/west/

Ex: The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở hướng Tây.

wind
wind (n.)

gió
/wɪnd/

Ex: There is a strong wind blowing.
Có một cơn gió thổi mạnh.

wine
wine (n.)

rượu
/wain/

Ex: My father sometimes drinks wine.
Cha tôi đôi khi uống rượu.

winner
winner (n.)

người thắng cuộc
/ˈwɪnə/

Ex: Johnson rode his 48th winner of the year.
Johnson giành chiến thắng lần thứ 48 của mình trong năm.

woman
woman (n.)

phụ nữ
/ˈwʊmən/

Ex: She's a sensitive woman.
Cô ấy là một người phụ nữ nhạy cảm.

word
word (n.)

chữ, lời nói, lời (nhận xét, tuyên bố..)
/wɜ:rd/

Ex: I could hear every word they were saying.
Tôi đã nghe mọi lời nói mà họ đã nói.

writer
writer (n.)

nhà văn
/ˈraɪtər/

Ex: He is a thriller writer.
Ông ta là một nhà văn viết truyện ly kỳ đấy.

yesterday
yesterday (adv.)

ngày hôm qua
/ˈjɛstədeɪ/

Ex: Where did you go yesterday?
Con đi đâu vào ngày hôm qua?

young
young (adj.)

trẻ
/jʌŋ/

Ex: We are still young.
Chúng ta vẫn còn trẻ.

software

software (n.) : phần mềm, chương trình máy tính
/ˈsɒftweə(r)/

Giải thích: the programs, etc....used to operate a computer
Ex: Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

south

south (adv.) : phía nam
/saʊθ/

Ex: This room faces south.
Phòng này quay mặt về phía nam.

sport

sport (n.) : môn thể thao
/spɔ:t/

Ex: I like this sport.
Tôi thích môn thể thao này.

store

store (n.) : cửa hàng
/stɔ:(r)/

Ex: My grandmother has a small store.
Bà tôi có một cửa hàng nhỏ.

story

story (n.) : câu chuyện
/ˈstɔːri/

Ex: This story finishes here.
Chuyện này đến đây là kết thúc rồi.

street

street (n.) : đường phố
/stri:t/

Ex: I live on Hai Ba Trung Street.
Tôi sống trên đường Hai Bà Trưng.

strong

strong (adj.) : khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố; đanh thép, kiên quyết; sôi nổi, nhiệt tình...
/strɔɳ/

Giải thích: having a lot of physical power
Ex: That boy is very strong.
Cậu bé đó là rất mạnh mẽ.

subject

subject (n.) : môn học
/ˈsʌbdʒɪkt/

Ex: I love all subjects in high school, but if only I could choose what I want to take.
Tôi yêu tất cả các môn học ở trường trung học, nhưng giá như tôi có thể chọn những môn tôi muốn.

suit

suit (v.) : phù hợp với, thích hợp với
/sju:t/

Giải thích: to be convenient or useful for somebody
Ex: I have finally found a health plan that suits my needs.
Rốt cuộc thì tôi đã tìm ra một dự án chăm sóc sức khỏe (mà) phù hợp với nhu cầu của tôi.

suitcase

suitcase (n.) : va li
/ˈsuːtkeɪs/

Ex: My suitcase was packed tight.
Va li tôi chật cứng rồi.

surname

surname (n.) : họ
/'sɜːneim/

Ex: His surname is Smith.
Họ anh ấy là Smith.

sweet

sweet (n.) : ngọt
/swiːt/

Ex: Every children like eating sweet.
Trẻ em ai cũng thích ăn kẹo.

tall

tall (adj.) : cao
/tɔ:l/

Ex: My brother is very tall.
Anh trai tôi là rất cao.

team

team (n.) : đội
/tiːm/

Ex: The team is not playing very well this season.
Đội chơi không được tốt vào mùa này.

test

test (v.) : kiểm tra, thử nghiệm
/test/

Ex: Children are tested on core subjects at ages 7, 11 and 14.
Trẻ em được thử nghiệm trên các môn học chính ở các độ tuổi 7, 11 và 14.

text

text (n.) : văn bản, nội dung
/tekst/

Ex: My job is to lay out the text and graphics on the page.
Công việc của tôi là đưa ra các văn bản và hình ảnh trên trang.

theatre

theatre (n.) : nhà hát
/ˈθɪətər/

Ex: How often do you go to the theatre?
Bạn có thường đi đến nhà hát?

thick

thick (adj.) : dày
/θɪk/

Ex: That's a thick book.
Đó là một cuốn sách dày.

thin

thin (adj.) : gầy, mỏng
/θin/

Ex: My father is very thin.
Cha tôi là rất gầy.

thirsty

thirsty (adj.) : khát
/ˈθɜːrsti/

Ex: He is very thirsty.
Anh ấy rất khát nước.

ticket

ticket (n.) :
/ˈtɪkɪt/

Ex: Where's the ticket office?
Phòng bán vé ở đâu?

time

time (n.) : thời gian
/taim/

Ex: What time do you get up?
Mấy giờ bạn thức dậy?

timetable

timetable (n.) : thời khóa biểu
/'taɪmteɪbl/

Ex: This is a new timetable.
Đây là thời khóa biểu mới.

tired

tired (adj.) : mệt
/'taɪəd/

Ex: He is very tired.
Anh ấy rất mệt mỏi.

today

today (n.) : hôm nay
/tə'deɪ/

Ex: I visit my grandfather today.
Tôi đến thăm ông nội của tôi ngày hôm nay.

town

town (n.) : phố, thị trấn
/taʊn/

Ex: My grandparents live in a small town.
Ông bà của tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

train

train (n.) : tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

truck

truck (n.) : xe tải
/trʌk/

Ex: My uncle has a truck.
Chú tôi có một chiếc xe tải.

underwear

underwear (n.) : quần áo lót
/ˈʌndəweər/

Ex: She packed one change of underwear.
Cô ta gói ghém một số quần áo lót để thay.

university

university (n.) : đại học
/juːnɪˈvəːsɪti/

Ex: Is there a university in this town?
Có một trường đại học ở thị trấn này phải không?

vegetable

vegetable (n.) : rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

village

village (n.) : làng
/ˈvɪlɪdʒ/

Ex: My village is very far from the town.
Làng tôi ở rất xa thị trấn.

visitor

visitor (n.) : khách đến thăm
/ˈvɪzɪtər/

Ex: How can we attract more visitors to our website?
Làm thế nào chúng ta có thể thu hút nhiều khách đến thăm website ?

volume

volume (n.) : âm lượng, lượng, khối lượng
/ˈvɒljuːm/

Ex: Please turn up the volume.
Cảm phiền chỉnh lớn âm lượng.

walk

walk (v.) : đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

wallet

wallet (n.) : ví (thường dùng cho nam giới)
/ˈwɑːlɪt/

Ex: Do you see my wallet anywhere?
Cậu có nhìn thấy cái ví của mình đâu không?

war

war (n.) : chiến tranh
/wɔːr/

Ex: Her husband was killed during the war.
Chồng cô ta đã chết trong chiến tranh.

warm

warm (adj.) : ấm, ấm áp
/wɔːrm/

Ex: It’s warm today.
Thời tiết ấm ngày hôm nay.

wedding

wedding (n.) : lễ cưới
/ˈwedɪŋ/

Ex: I received a wedding invitation from Mandy.
Tôi nhận được một lời mời đám cưới từ Mandy.

week

week (n.) : tuần lễ
/wi:k/

Ex: Each week has seven days.
Mỗi tuần có bảy ngày.

weekend

weekend (n.) : ngày cuối tuần
/ˌwiːkˈend/

Ex: What will you do this weekend?
Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?

west

west (n.) : phía Tây
/west/

Ex: The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở hướng Tây.

wind

wind (n.) : gió
/wɪnd/

Ex: There is a strong wind blowing.
Có một cơn gió thổi mạnh.

wine

wine (n.) : rượu
/wain/

Ex: My father sometimes drinks wine.
Cha tôi đôi khi uống rượu.

winner

winner (n.) : người thắng cuộc
/ˈwɪnə/

Ex: Johnson rode his 48th winner of the year.
Johnson giành chiến thắng lần thứ 48 của mình trong năm.

woman

woman (n.) : phụ nữ
/ˈwʊmən/

Ex: She's a sensitive woman.
Cô ấy là một người phụ nữ nhạy cảm.

word

word (n.) : chữ, lời nói, lời (nhận xét, tuyên bố..)
/wɜ:rd/

Ex: I could hear every word they were saying.
Tôi đã nghe mọi lời nói mà họ đã nói.

writer

writer (n.) : nhà văn
/ˈraɪtər/

Ex: He is a thriller writer.
Ông ta là một nhà văn viết truyện ly kỳ đấy.

yesterday

yesterday (adv.) : ngày hôm qua
/ˈjɛstədeɪ/

Ex: Where did you go yesterday?
Con đi đâu vào ngày hôm qua?

young

young (adj.) : trẻ
/jʌŋ/

Ex: We are still young.
Chúng ta vẫn còn trẻ.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)