Từ vựng Trung cấp - Phần 3

661

hurt
hurt (v.)

làm bị thương, làm đau
/hɜːrt/

Ex: My shoes hurt me because they are too small.
Đôi giày làm tớ đau vì chúng quá nhỏ.

import
import (v.)

nhập khẩu
/ɪmˈpɔːt/

Ex: We import a large number of cars from Japan.
Chúng tôi nhập khẩu một số lượng lớn ô tô từ Nhật.

increase
increase (v.)

tăng
/ɪnˈkriːs/

Ex: The number of injuries from automobile accidents increases every year.
Số lượng thương vong từ các vụ tai nạn ô tô tăng lên hàng năm.

inform
inform (v.)

báo tin cho; cho biết; cung cấp tin tức
/ɪnˈfɔːrm/

Ex: We regret to inform you that your account has been suspended.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng tài khoản của bạn đã bị treo.

informal
informal (adj.)

thân mật, không trang trọng
/ɪnˈfɔːm(ə)l/

Ex: The language used in an informal letter is different from that in the formal one.
Ngôn ngữ được sử dụng trong một lá thư thân mật khác với ngôn ngữ trong một lá thư trang trọng.

intend
intend (v.)

có ý định, có mục đích
/in'tend/

Ex: Do you intend to return the car to this location or to another location?
Anh định quay xe về chỗ này hay là chạy đến chỗ khác?

kidnap
kidnap (v.)

bắt cóc (thường để tống tiền)
/ˈkɪdnæp/

Ex: Two businessmen have been kidnapped by terrorists.
Hai doanh nhân đã bị bắt cóc bởi những kẻ khủng bố.

knock
knock (v.)

gõ (cửa)
/nɒk/

Ex: Listen! Someone is knocking the door.
Hãy nghe đi! Có ai đó đang gõ cửa kìa.

label
label (n.)

dán nhãn, ghi nhãn
/ˈleɪbl/

Ex: He'll only wear clothes with a designer label.
Ông ấy sẽ chỉ mặc quần áo với một nhãn hiệu thiết kế.

lecture
lecture (n.)

bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng, bài thuyết trình
/ˈlektʃər/

Ex: The lecture was very interesting.
Bài giảng thật là thú vị.

link
link (n.)

liên kết, chỗ nối
/liɳk/

Ex: Police suspect there may be a link between the two murders.
Cảnh sát nghi ngờ có thể có một mối liên kết giữa hai vụ giết người.

long-term
long-term (adj.)

dài hạn, dài ngày, lâu dài
/'lɔɳtə:m/

Ex: The CEO's long-term goal was to increase the return on investment.
Mục tiêu dài hạn của giám đốc điều hành (CEO) là gia tăng tiền lãi thu về từ việc đầu tư.

lower
lower (v.)

giảm, hạ
/ˈləʊər/

Ex: His voice lowered as he moved on to a sensitive topic.
Giọng anh hạ xuống khi anh chuyển sang một chủ đề nhạy cảm.

manufacturer
manufacturer (n.)

nhà sản xuất
/ˌmænjʊˈfæktʃərər/

Ex: Faulty goods should be returned to the manufacturers.
Hàng hóa bị lỗi nên được trả lại cho nhà sản xuất.

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

material
material (n.)

vật liệu, chất liệu
/məˈtɪərɪəl/

Ex: Clothing has been made from many different kinds of materials.
Quần áo được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

matter
matter (n.)

chủ đề, vấn đề, việc, chuyện
/'mætə/

Ex: What's the matter with you?
Có chuyện gì với bạn vậy?

maximize
maximize (v.)

tối đa hóa, mở rộng cực đại
/ˈmæksɪmaɪz/

Ex: I rearranged the furniture to maximize the space in my small apartment.
Tôi sắp xếp lại đồ đạc để tối đa hóa không gian trong căn hộ nhỏ của tôi.

melt
melt (v.)

tan chảy
/melt/

Ex: The ice showed no sign of melting.
Viên đá không cho thấy có dấu hiệu của sự tan chảy.

mind
mind (v.)

phiền, bực mình, lo lắng
/maɪnd/

Ex: I don't mind getting cold—it's the rain I don't like.
Tôi không phiền bị nhiễm lạnh-chính mưa là cái tôi không thích.

mistake
mistake (n.)

lỗi, sai, nhầm
/mis'teik/

Ex: I made a mistake in adding up your bill and we overcharged you twenty dollars.
Tôi đã nhầm lẫn khi tính tổng hóa đơn của anh và chúng tôi đã tính quá của anh 20 đô-la.

modernize
modernize (v.)

hiện đại hoá; đổi mới
/ˈmɒdənaɪz/

Ex: The company is investing $9 million to modernize its factories.
Công ty đang đầu tư 9.triệu $ để hiện đại hóa các nhà máy của mình.

mostly
mostly (adv.)

chủ yếu, hầu hết
/ˈmoʊst li/

Ex: The band are mostly teenagers, I think.
Ban nhạc chủ yếu là thiếu niên, mình nghĩ thế.

narrow
narrow (v.)

thu hẹp, co lại
/'nærou/

Ex: This restaurant delivers only pizza and sandwiches, so that certainly narrows down the choices.
Nhà hàng này chỉ giao hàng pizza và sandwich, hẳn nhiên là đã làm thu hẹp các chọn lựa.

notice
notice (v.)

lưu ý, lưu tâm
/ˈnəʊtɪs/

Ex: People were making fun of him but he didn't seem to notice.
Mọi người thường cười nhạo anh ấy nhưng anh ấy có vẻ như chẳng chú ý tới.

opinion
opinion (n.)

ý kiến, quan điểm
/əˈpɪnjən/

Ex: In my opinion, you should change your hairstyle.
Theo tôi, bạn nên thay đổi kiểu tóc của bạn.

opportunity
opportunity (n.)

cơ hội, thời cơ
/ˌɒpərˈtyunɪti/

Ex: This is the perfect opportunity to make a new start.
Đây là một cơ hội hoàn hảo để làm nên một sự bắt đầu mới.

organize
organize (v.)

tổ chức
/'ɔ:gənaiz/

Ex: The meeting is organized every month.
Cuộc họp được tổ chức hàng tháng.

original
original (n.)

nguyên thủy
/əˈrɪdʒənəl/

Ex: This painting is a copy; the original is in Madrid.
Bức tranh này là một bản sao; bản gốc ở Madrid.

overseas
overseas (adj.)

ở nước ngoài
/ˌəʊvəˈsiːz/

Ex: There are a lot of overseas students in San Francisco.
Có rất nhiều sinh viên nước ngoài tại San Francisco.

participate
participate (v.)

tham gia
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Ex: She never participates in any of our discussions.
Cô ấy không bao giờ tham gia vào bất cứ buổi thảo luận nào của chúng tôi.

perform
perform (v.)

biểu diễn, trình diễn
/pəˈfɔːm/

Ex: A water puppet show is performed in a pool.
Chương trình múa rối nước được biểu diễn trong một cái bể nước.

physical
physical (n.)

khám sức khỏe
/ˈfɪzɪkl/

Ex: Before starting at this new position, I'll need to take a physical examination.
Trước khi bắt đầu ở vị trí mới này, tôi sẽ cần phải khám sức khỏe.

plus
plus (prep.)

cộng thêm
/plʌs/

Ex: Two plus five is seven.
Hai cộng thêm năm là bảy.

point
point (v.)

chỉ ra điều gì
/pɔɪnt/

Ex: She pointed her finger in my direction.
Cô ấy chỉ ngón tay về phía tôi.

polite
polite (adj.)

lịch sự
/pəˈlaɪt/

Ex: Please be polite to our guests.
Hãy tỏ ra lịch sự với khách của chúng ta.

pollution
pollution (n.)

sự ô nhiễm
/pə'lu:ʃn/

Ex: Water pollution is becoming more serious now.
Ô nhiễm nguồn nước đang trở thành nghiêm trọng hơn bây giờ.

predict
predict (v.)

dự báo, dự đoán trước
/prɪˈdɪkt/

Ex: He predicts that the trend will continue.
Anh ta dự đoán rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.

pretend
pretend (v.)

giả vờ
/prɪˈtend/

Ex: I pretended to be asleep.
Tôi giả vờ như đang ngủ.

prevent
prevent (v.)

ngăn ngừa, phòng ngừa
/prɪˈvent/

Ex: This vaccine can prevent having some common childhood diseases.
Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa một số loại bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.

professional
professional (adj.)

chuyên nghiệp
/prəˈfeʃənəl/

Ex: She's a professional dancer.
Cô ấy là một người khiêu vũ chuyên nghiệp.

promise
promise (v.)

hứa hẹn
/ˈprɒmɪs/

Ex: Please promise not to tell anyone!
Xin hãy hứa là không nói với ai!

pronunciation
pronunciation (n.)

cách phát âm, sự phát âm
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

Ex: Speak as much as you can, and don't worry about your pronunciation.
Hãy nói thoải mái, và đừng lo lắng về phát âm của bạn.

proud
proud (adj.)

tự hào
/praʊd/

Ex: Her parents are very proud of her.
Cha mẹ cô rất tự hào về cô.

publish
publish (v.)

xuất bản
/ˈpʌblɪʃ/

Ex: The first edition was published in 2007.
Ấn bản đầu tiên được xuất bản vào năm 2007.

quality
quality (n.)

chất lượng, phẩm chất
/'kwɔliti/

Ex: The quality of their clothes has fallen ever since they started using cheaper fabrics to make them.
Chất lượng quần áo của họ đã bị sa sút kể từ khi họ bắt đầu dùng các loại vải rẻ tiền hơn để làm ra chúng.

random
random (adj.)

ngẫu nhiên
/ˈrændəm/

Ex: There is a random chance that you will be chosen.
Có một cơ hội ngẫu nhiên mà bạn sẽ được chọn.

rapid
rapid (adj.)

nhanh (trịnh trọng)
/ˈrapɪd/

Ex: The patient made a rapid recovery
Bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng

rarely
rarely (adv.)

hiếm khi, ít khi
/ˈreəli/

Ex: Rarely has a debate attracted so much media attention
Hiếm khi có một cuộc tranh luận thu hút rất nhiều sự chú ý của giới truyền thông

rate
rate (n.)

mức giá, tỉ lệ
/reɪt/

Ex: The sign in the lobby lists the seasonal rates.
Biển hiệu ở trong hành lang liệt kê các mức giá theo từng mùa.

hurt

hurt (v.) : làm bị thương, làm đau
/hɜːrt/

Ex: My shoes hurt me because they are too small.
Đôi giày làm tớ đau vì chúng quá nhỏ.

import

import (v.) : nhập khẩu
/ɪmˈpɔːt/

Ex: We import a large number of cars from Japan.
Chúng tôi nhập khẩu một số lượng lớn ô tô từ Nhật.

increase

increase (v.) : tăng
/ɪnˈkriːs/

Ex: The number of injuries from automobile accidents increases every year.
Số lượng thương vong từ các vụ tai nạn ô tô tăng lên hàng năm.

inform

inform (v.) : báo tin cho; cho biết; cung cấp tin tức
/ɪnˈfɔːrm/

Ex: We regret to inform you that your account has been suspended.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng tài khoản của bạn đã bị treo.

informal

informal (adj.) : thân mật, không trang trọng
/ɪnˈfɔːm(ə)l/

Ex: The language used in an informal letter is different from that in the formal one.
Ngôn ngữ được sử dụng trong một lá thư thân mật khác với ngôn ngữ trong một lá thư trang trọng.

intend

intend (v.) : có ý định, có mục đích
/in'tend/

Giải thích: to have a plan, result, or purpose in your mind
Ex: Do you intend to return the car to this location or to another location?
Anh định quay xe về chỗ này hay là chạy đến chỗ khác?

kidnap

kidnap (v.) : bắt cóc (thường để tống tiền)
/ˈkɪdnæp/

Ex: Two businessmen have been kidnapped by terrorists.
Hai doanh nhân đã bị bắt cóc bởi những kẻ khủng bố.

knock

knock (v.) : gõ (cửa)
/nɒk/

Ex: Listen! Someone is knocking the door.
Hãy nghe đi! Có ai đó đang gõ cửa kìa.

label

label (n.) : dán nhãn, ghi nhãn
/ˈleɪbl/

Ex: He'll only wear clothes with a designer label.
Ông ấy sẽ chỉ mặc quần áo với một nhãn hiệu thiết kế.

lecture

lecture (n.) : bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng, bài thuyết trình
/ˈlektʃər/

Ex: The lecture was very interesting.
Bài giảng thật là thú vị.

link

link (n.) : liên kết, chỗ nối
/liɳk/

Giải thích: a connection between two or more people or things
Ex: Police suspect there may be a link between the two murders.
Cảnh sát nghi ngờ có thể có một mối liên kết giữa hai vụ giết người.

long-term

long-term (adj.) : dài hạn, dài ngày, lâu dài
/'lɔɳtə:m/

Giải thích: involing long time period.
Ex: The CEO's long-term goal was to increase the return on investment.
Mục tiêu dài hạn của giám đốc điều hành (CEO) là gia tăng tiền lãi thu về từ việc đầu tư.

lower

lower (v.) : giảm, hạ
/ˈləʊər/

Ex: His voice lowered as he moved on to a sensitive topic.
Giọng anh hạ xuống khi anh chuyển sang một chủ đề nhạy cảm.

manufacturer

manufacturer (n.) : nhà sản xuất
/ˌmænjʊˈfæktʃərər/

Ex: Faulty goods should be returned to the manufacturers.
Hàng hóa bị lỗi nên được trả lại cho nhà sản xuất.

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

material

material (n.) : vật liệu, chất liệu
/məˈtɪərɪəl/

Ex: Clothing has been made from many different kinds of materials.
Quần áo được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

matter

matter (n.) : chủ đề, vấn đề, việc, chuyện
/'mætə/

Giải thích: a subject or situation that you must consider or deal with
Ex: What's the matter with you?
Có chuyện gì với bạn vậy?

maximize

maximize (v.) : tối đa hóa, mở rộng cực đại
/ˈmæksɪmaɪz/

Ex: I rearranged the furniture to maximize the space in my small apartment.
Tôi sắp xếp lại đồ đạc để tối đa hóa không gian trong căn hộ nhỏ của tôi.

melt

melt (v.) : tan chảy
/melt/

Ex: The ice showed no sign of melting.
Viên đá không cho thấy có dấu hiệu của sự tan chảy.

mind

mind (v.) : phiền, bực mình, lo lắng
/maɪnd/

Ex: I don't mind getting cold—it's the rain I don't like.
Tôi không phiền bị nhiễm lạnh-chính mưa là cái tôi không thích.

mistake

mistake (n.) : lỗi, sai, nhầm
/mis'teik/

Giải thích: an action or an opinion that is not correct
Ex: I made a mistake in adding up your bill and we overcharged you twenty dollars.
Tôi đã nhầm lẫn khi tính tổng hóa đơn của anh và chúng tôi đã tính quá của anh 20 đô-la.

modernize

modernize (v.) : hiện đại hoá; đổi mới
/ˈmɒdənaɪz/

Ex: The company is investing $9 million to modernize its factories.
Công ty đang đầu tư 9.triệu $ để hiện đại hóa các nhà máy của mình.

mostly

mostly (adv.) : chủ yếu, hầu hết
/ˈmoʊst li/

Ex: The band are mostly teenagers, I think.
Ban nhạc chủ yếu là thiếu niên, mình nghĩ thế.

narrow

narrow (v.) : thu hẹp, co lại
/'nærou/

Giải thích: to become or make something narrower
Ex: This restaurant delivers only pizza and sandwiches, so that certainly narrows down the choices.
Nhà hàng này chỉ giao hàng pizza và sandwich, hẳn nhiên là đã làm thu hẹp các chọn lựa.

notice

notice (v.) : lưu ý, lưu tâm
/ˈnəʊtɪs/

Ex: People were making fun of him but he didn't seem to notice.
Mọi người thường cười nhạo anh ấy nhưng anh ấy có vẻ như chẳng chú ý tới.

opinion

opinion (n.) : ý kiến, quan điểm
/əˈpɪnjən/

Ex: In my opinion, you should change your hairstyle.
Theo tôi, bạn nên thay đổi kiểu tóc của bạn.

opportunity

opportunity (n.) : cơ hội, thời cơ
/ˌɒpərˈtyunɪti/

Ex: This is the perfect opportunity to make a new start.
Đây là một cơ hội hoàn hảo để làm nên một sự bắt đầu mới.

organize

organize (v.) : tổ chức
/'ɔ:gənaiz/

Ex: The meeting is organized every month.
Cuộc họp được tổ chức hàng tháng.

original

original (n.) : nguyên thủy
/əˈrɪdʒənəl/

Ex: This painting is a copy; the original is in Madrid.
Bức tranh này là một bản sao; bản gốc ở Madrid.

overseas

overseas (adj.) : ở nước ngoài
/ˌəʊvəˈsiːz/

Ex: There are a lot of overseas students in San Francisco.
Có rất nhiều sinh viên nước ngoài tại San Francisco.

participate

participate (v.) : tham gia
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Ex: She never participates in any of our discussions.
Cô ấy không bao giờ tham gia vào bất cứ buổi thảo luận nào của chúng tôi.

perform

perform (v.) : biểu diễn, trình diễn
/pəˈfɔːm/

Giải thích: to do something, such as a piece of work, task, or duty
Ex: A water puppet show is performed in a pool.
Chương trình múa rối nước được biểu diễn trong một cái bể nước.

physical

physical (n.) : khám sức khỏe
/ˈfɪzɪkl/

Ex: Before starting at this new position, I'll need to take a physical examination.
Trước khi bắt đầu ở vị trí mới này, tôi sẽ cần phải khám sức khỏe.

plus

plus (prep.) : cộng thêm
/plʌs/

Ex: Two plus five is seven.
Hai cộng thêm năm là bảy.

point

point (v.) : chỉ ra điều gì
/pɔɪnt/

Ex: She pointed her finger in my direction.
Cô ấy chỉ ngón tay về phía tôi.

polite

polite (adj.) : lịch sự
/pəˈlaɪt/

Ex: Please be polite to our guests.
Hãy tỏ ra lịch sự với khách của chúng ta.

pollution

pollution (n.) : sự ô nhiễm
/pə'lu:ʃn/

Ex: Water pollution is becoming more serious now.
Ô nhiễm nguồn nước đang trở thành nghiêm trọng hơn bây giờ.

predict

predict (v.) : dự báo, dự đoán trước
/prɪˈdɪkt/

Giải thích: to say that something will happen in the future
Ex: He predicts that the trend will continue.
Anh ta dự đoán rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.

pretend

pretend (v.) : giả vờ
/prɪˈtend/

Ex: I pretended to be asleep.
Tôi giả vờ như đang ngủ.

prevent

prevent (v.) : ngăn ngừa, phòng ngừa
/prɪˈvent/

Giải thích: to stop someone from doing something
Ex: This vaccine can prevent having some common childhood diseases.
Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa một số loại bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.

professional

professional (adj.) : chuyên nghiệp
/prəˈfeʃənəl/

Ex: She's a professional dancer.
Cô ấy là một người khiêu vũ chuyên nghiệp.

promise

promise (v.) : hứa hẹn
/ˈprɒmɪs/

Giải thích: to tell somebody that you will definitely do or not do something
Ex: Please promise not to tell anyone!
Xin hãy hứa là không nói với ai!

pronunciation

pronunciation (n.) : cách phát âm, sự phát âm
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

Ex: Speak as much as you can, and don't worry about your pronunciation.
Hãy nói thoải mái, và đừng lo lắng về phát âm của bạn.

proud

proud (adj.) : tự hào
/praʊd/

Ex: Her parents are very proud of her.
Cha mẹ cô rất tự hào về cô.

publish

publish (v.) : xuất bản
/ˈpʌblɪʃ/

Ex: The first edition was published in 2007.
Ấn bản đầu tiên được xuất bản vào năm 2007.

quality

quality (n.) : chất lượng, phẩm chất
/'kwɔliti/

Giải thích: the standard of something when it is compared to other things like it; how good or bad something is
Ex: The quality of their clothes has fallen ever since they started using cheaper fabrics to make them.
Chất lượng quần áo của họ đã bị sa sút kể từ khi họ bắt đầu dùng các loại vải rẻ tiền hơn để làm ra chúng.

random

random (adj.) : ngẫu nhiên
/ˈrændəm/

Ex: There is a random chance that you will be chosen.
Có một cơ hội ngẫu nhiên mà bạn sẽ được chọn.

rapid

rapid (adj.) : nhanh (trịnh trọng)
/ˈrapɪd/

Ex: The patient made a rapid recovery
Bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng

rarely

rarely (adv.) : hiếm khi, ít khi
/ˈreəli/

Ex: Rarely has a debate attracted so much media attention
Hiếm khi có một cuộc tranh luận thu hút rất nhiều sự chú ý của giới truyền thông

rate

rate (n.) : mức giá, tỉ lệ
/reɪt/

Giải thích: a measurement of the speed at which something happens
Ex: The sign in the lobby lists the seasonal rates.
Biển hiệu ở trong hành lang liệt kê các mức giá theo từng mùa.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)