Ngữ pháp - Động từ "to be" & Các đại từ nhân xưng, Cách chào hỏi thân mật & Tự giới thiệu bản thân

5,253


1 - Cách chào hỏi trong những tình huống thân mật, suồng sã (Informal greetings)
Các câu chào phổ biến:
Hello!(Chào/ Xin chào.)
Hi!(Chào/ Xin chào.)

Một số cách chào hỏi khác:

What's up?(Mọi việc thế nào?)
How are you doing?(Dạo này cậu thế nào?)
How is everything?(Cuộc sống của cậu dạo này thế nào?)

Một số cách trả lời tương ứng:

Fine/ Great.(Mình ổn.)
Not bad.(Không tệ lắm.)

* Lưu ý: Một số cách chào hỏi khác ở trên mặc dù là các câu hỏi nhưng chúng lại đóng vai trò như một câu chào.

2 - Tự giới thiệu bản thân (Self-introduction)
Hai cách cơ bản giới thiệu tên trong tiếng Anh: 
I am/ I'm + tên.
Ví dụ: 
I am Nam.(Tớ tên là Nam.)
I'm Nam.(Tớ tên là Nam.)
My name is/ My name's + tên.
Ví dụ: 
My name is Ba.(Tên tớ là Ba.)
My name's Ba.(Tên tớ là Ba.)


3 - Hỏi và trả lời về sức khỏe (Ask and answer about health)
Câu hỏi: 
How are you?(Bạn có khỏe không?)
Câu trả lời:
I am fine, thank you.(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
I'm fine, thanks(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Fine, thanks.(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
I'm fine, thanks. And you?(Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?)
I'm very well.(Mình rất khỏe.)
I'm so so.(Mình bình thường.)
I'm not very well.(Mình thấy không khỏe lắm.)
I'm sick.(Mình bị ốm.)

4 - Động từ ‘to be' và các đại từ nhân xưng. (Verb 'to be' and personal pronouns)

Động từ to be: 
Xét về nghĩa, “to be” có nghĩa là “thì, là, ở”. 
Xét về dạng, ở thì hiện tại đơn, động từ có 3 dạng là : am, is, are được chia phù hợp với chủ ngữ. 
Các đại từ nhân xưng:
Trong tiếng Anh, có tất cả 7 đại từ nhân xưng và được phân chia thành ba ngôi:
Ngôi thứ nhất:
- Số ít: I (tôi, ta ... )
- Số nhiều: We (chúng tôi, chúng ta ...)
Ngôi thứ hai:
- Số ít: You (bạn ...)
- Số nhiều: You (các bạn ...)
Ngôi thứ ba:
- Số ít: He (anh ấy, ông ấy ...), She (cô ấy, bà ấy ...), It (nó ...)
- Số nhiều: They (họ, chúng nó ...)
Cách chia động từ to be ở thì hiện tại đơn theo các đại từ nhân xưng và dạng viết tắt tương ứng

Đại từ nhân xưng và động từ to be tương ứngDạng viết tắt

I am

I'm 

He is

He's 

She is  

She's 

It is

It's 

We are

We're 

They are

They're 

 

CÁC MẪU CÂU CẦN GHI NHỚ

Hello!(Chào/ Xin chào.)
Hi!(Chào/ Xin chào.)  
What's up?(Mọi việc thế nào?)  
How are you doing?(Dạo này cậu thế nào?)  
How is everything?(Cuộc sống của cậu dạo này thế nào?)
I am Nam.(Tớ tên là Nam.)  
My name is Ba.(Tên tớ là Ba.)
How are you?(Bạn có khỏe không?)  
I am fine, thank you.(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
I'm fine, thanks.(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)  
Fine, thanks.(Mình khỏe, cảm ơn bạn.)  

I'm fine, thanks. And you?(Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?)   
I'm very well.(Mình rất khỏe.)  
I'm so so.(Mình bình thường.)
I'm not very well.(Mình thấy không khỏe lắm.)   
I'm sick.(Mình bị ốm.)   


Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)