Từ vựng IELTS - Phần 10

1,048

infectious
infectious (adj.)

dễ lây, lan truyền
/ɪnˈfekʃəs/

Ex: These special hospitals isolate highly infectious patients from the general population.
Những bệnh viện đặc biệt cô lập bệnh nhân lây nhiễm cao khỏi người dân.

informative
informative (adj.)

(cung cấp) nhiều thông tin
/ɪnˈfɔːmətɪv/

Ex: He is kind to give me such an informative book.
Ông là tử tế khi đưa cho tôi một cuốn sách nhiều thông tin như vậy.

infrastructure
infrastructure (n.)

cơ sở hạ tầng
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/

Ex: It is necessary to improve the infrastructure for better traffic systems.
Cải thiện cơ sở hạ tầng cho các hệ thống giao thông tốt hơn là điều cần thiết.

inhibit
inhibit (v.)

ngăn chặn, kiềm chế
/ɪnˈhɪbɪt/

Ex: A lack of oxygen may inhibit brain development in the unborn child.
Việc thiếu oxy có thể cản trở sự phát triển não bộ ở thai nhi.

initiate
initiate (v.)

khởi đầu
/ɪˈnɪʃieɪt/

Ex: The program was initiated by the state government.
Chương trình này được khởi xướng bởi các chính quyền tiểu bang.

innate
innate (adj.)

bẩm sinh
/ɪˈneɪt/

Ex: the innate ability to learn
khả năng bẩm sinh học hỏi

integrate
integrate (v.)

hòa nhập, hội nhập
/ˈɪntɪgreɪt/

Ex: We need to help disabled students to become independent, integrate in the community and achieve success at school.
Chúng ta cần giúp đỡ các học sinh khuyết tật trở nên độc lập, hòa nhập vào cộng đồng và đạt được thành công ở trường.

interactive
interactive (adj.)

có tính tương tác
/ˌɪntərˈæktɪv/

Ex: The school believes in interactive teaching methods.
Nhà trường tin tưởng vào các phương pháp giảng dạy tương tác.

intervene
intervene (v.)

xen vào, can thiệp
/ˌɪntəˈviːn/

Ex: The teacher intervened in the quarrel between the two students.
Giáo viên đã can thiệp vào cuộc cãi vả giữa hai học sinh.

intimacy
intimacy (n.)

sự thân mật, sự thân tình
/ˈɪntɪməsi/

Ex: The old intimacy between them had gone for ever.
Sự thân mật lúc xưa giữa họ đã mất đi mãi mãi.

intricate
intricate (adj.)

phức tạp
/ˈɪntrɪkət/

Ex: The watch mechanism is extremely intricate and very difficult to repair.
Cơ chế của chiếc đồng hồ là cực kỳ phức tạp và rất khó để sửa chữa.

intrusion
intrusion (n.)

sự xâm phạm, sự xâm nhập
/ɪnˈtruːʒən/

Ex: They claim the noise from the new airport is an intrusion on their lives.
Họ cho rằng tiếng ồn từ sân bay là một sự xâm phạm vào cuộc sống của họ.

irresponsible
irresponsible (adj.)

thiếu trách nhiệm
/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/

Ex: What the BJP is doing now is totally irresponsible behaviour.
Điều BJP đang làm bây giờ là hành vi hoàn toàn vô trách nhiệm.

isolate
isolate (v.)

cách li, cô lập
/ˈaɪsəleɪt/

Ex: Patients with the disease should be isolated.
Bệnh nhân bị bệnh nên được cách ly.

labourer
labourer (n.)

người lao động chân tay
/ˈleɪbərər/

Ex: Samuel wanted more than a life as an agricultural labourer.
Samuel muốn một cuộc sống hơn là một người lao động nông nghiệp

landmark
landmark (n.)

danh thắng
/ˈlændmɑːk/

Ex: The One Pillar Pagoda is a famous landmark of Hanoi.
Chùa Một Cột là một danh thắng nổi tiếng của Hà Nội.

literate
literate (adj.)

biết đọc, biết viết
/ˈlɪtərət/

Ex: Though nearly twenty he was barely literate.
Mặc dù gần hai mươi tuổi, anh ta hầu như không biết chữ.

livelihood
livelihood (n.)

kế sinh nhai (cách kiếm tiền sinh sống)
/ˈlaɪvlihʊd/

Ex: Communities on the island depended on whaling for their livelihood.
Cộng đồng trên đảo phụ thuộc vào đánh bắt cá voi cho sinh kế của họ.

lucrative
lucrative (adj.)

có lợi, sinh lợi, béo bở
/ˈluːkrətɪv/

Ex: Croatia could be a potentially lucrative market for political consultants.
Croatia có thể là một thị trường tiềm năng sinh lợi cho các nhà tư vấn chính trị.

luxurious
luxurious (adj.)

sang trọng, lộng lẫy
/lʌɡˈʒʊəriəs/

Ex: They lead a comfortable and luxurious life without anyone disturbing them.
Họ sống một cuộc sống thoải mái và sang trọng mà không bị ai làm phiền họ.

magical
magical (adj.)

có ma lực, có sức lôi cuốn; được sử dụng trong ảo thuật
/ˈmædʒɪkəl/

Ex: Some metals was thought to be magical.
Một số kim loại được cho là kỳ diệu.

mandatory
mandatory (adj.)

(thuộc) lệnh, bắt buộc
/'mændətəri/

Ex: The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at a time.
Cửa hàng nữ trang có một chính sách bắt buộc là chỉ cho khách xem mỗi lúc một món đồ.

mass media
mass media (n.)

thông tin đại chúng
/mæs ˈmiːdiə/

Ex: Mass media has a great effect on human life.
Các phương tiện thông tin đại chúng đã có ảnh hưởng rất lớn tới đời sống con người.

maternal
maternal (adj.)

(thuộc) mẹ; của người mẹ
/məˈtɜːnəl/

Ex: The importance of family planning in reducing maternal mortality is uncontroversial.
Tầm quan trọng của kế hoạch gia đình trong việc giảm tỷ lệ tử vong người mẹ là không có gì bàn cãi.

meaningful
meaningful (adj.)

có ý nghĩa
/ˈmiːnɪŋfəl/

Ex: This is a meaningful volunteer activity.
Đây là một hoạt động tình nguyện có ý nghĩa.

merge
merge (v.)

sáp nhập, hợp nhất
/mɜːdʒ/

Ex: The banks are set to merge next year.
Các ngân hàng được thiết lập để sáp nhập vào năm tới.

modify
modify (v.)

sửa đổi, điều chỉnh
/ˈmɒdɪfaɪ/

Ex: The software we use has been modified for us.
Phần mềm chúng ta sử dụng đã được sửa đổi cho chúng ta.

mother tongue
mother tongue (n.)

tiếng mẹ đẻ
/ˈmʌðər tʌŋ/

Ex: Our mother tongue is Vietnamese.
Tiếng mẹ đẻ của chúng tôi là tiếng Việt.

motive
motive (n.)

cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
/ˈmoʊtɪv/

Ex: There seemed to be no motive for the murder.
Có vẻ như không có động cơ cho vụ giết người này.

mundane
mundane (adj.)

không thú vị, không hấp dẫn; bình thường, nhàm chán
/mʌnˈdeɪn/

Ex: Sitting by a river meditating is nice, but real spirituality comes from making the mundane sacred.
Ngồi một thiền bên sông là tốt đẹp, nhưng tâm linh thật sự xuất phát từ việc biến các việc trần tục trở nên linh thiên.

negative equity
negative equity (n.)

tài sản âm, tài sản ròng có giá trị âm, vốn chủ sở hữu âm
/ˈneɡətɪv ˈekwəti/

Ex: How long can a company survive with negative equity and how long is this state permitted in the USA?
Một công ty có thể tồn tại với vốn chủ sở hữu âm trong bao lâu và tình trạng này ở Mỹ được cho phép trong bao lâu?

niche
niche (n.)

(thị trường) ngách (một nhóm người có chung một số đặc điểm hay sở thích mua sắm nào đó)
/niːʃ/

Ex: They spotted a niche in the market, with no serious competition.
Họ phát hiện một ngách thị trường, không có cạnh tranh nghiêm trọng.

nominal
nominal (adj.)

chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực
/ˈnɒmɪnəl/

Ex: Peter did not get a lot of job applicants because he offered only a nominal salary to his employees.
Peter đã không nhận được nhiều người đến xin việc, chỉ vì anh ấy đã đưa ra một mức lương không thực với nhân viên.

novice
novice (n.)

người mới học, người chưa có kinh nghiệm
/ˈnɒvɪs/

Ex: I'm a complete novice at skiing.
Tôi hoàn toàn chưa có kinh nghiệm về trượt tuyết.

nutrient
nutrient (n.)

chất dinh dưỡng
/ˈnjuːtriənt/

Ex: Some essential nutrients have no stores in the body, so we need regular supplies from food.
Một số chất dinh dưỡng thiết yếu không có trong cơ thể, vì vậy chúng ta cần nguồn cung cấp thường xuyên từ thức ăn.

obey
obey (v.)

tuân thủ
/ə'bei/

Ex: Road users should obey traffic rules strictly.
Người tham gia giao thông phải tuân thủ luật giao thông một cách nghiêm ngặt.

oblivious
oblivious (adj.)

không chú ý đến
/əˈblɪviəs/

Ex: He drove off, oblivious of the damage he had caused.
Ông ta lái xe đi, không chú ý đến những thiệt hại mà ông đã gây ra.

occupy
occupy (v.)

chiếm giữ, ở, cư ngụ
/'ɔkjupai/

Ex: Our company has occupied this office for more than five years.
Công ty chúng tôi đã ở văn phòng này hơn 5 năm.

onset
onset (n.)

sự bắt đầu (đặc biệt là điều gì gây khó chịu)
/ˈɒnset/

Ex: These drugs could be developed into an effective intervention strategy that eliminates liver stage malaria parasites before the onset of disease.
Những loại thuốc này có thể được phát triển thành một chiến lược can thiệp có hiệu quả nhằm loại bỏ ký sinh trùng sốt rét giai đoạn gan trước khi khởi phát bệnh.

orbit
orbit (v.)

đi theo quỹ đạo
/ˈɔːrbɪt/

Ex: Mercury orbits the Sun.
Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.

outdoor
outdoor (adj.)

ngoài trời, ở ngoài
/ˌaʊtˈdɔːr/

Ex: Aside from all of the great outdoor activities, the Rockies have a number of other attractions as well.
Bên cạnh tất cả các hoạt động ngoài trời tuyệt vời, dãy núi Rockies cũng có nhiều điểm tham quan khác.

outdoors
outdoors (adv.)

ở ngoài trời, ở ngoài nhà
/ˈaʊtdɔːz/

Ex: It’s raining so we can’t eat outdoors.
Trời đang mưa nên chúng tôi không thể ăn ở ngoài trời được.

overweight
overweight (adj.)

thừa cân
/ˈəʊvəweɪt/

Ex: She was only a few pounds overweight.
Cô ấy chỉ thừa một vài cân.

packaging
packaging (n.)

bao bì
/ˈpækɪdʒɪŋ/

Ex: Sweets have plastic packaging.
Kẹo có vỏ bọc bằng nhựa ni-lông.

paradox
paradox (n.)

nghịch lí, mâu thuẫn
/ˈpærədɒks/

Ex: He was a paradox—a loner who loved to chat to strangers.
Ông là một người mâu thuẫn, một người cô độc thích trò chuyện với người lạ.

passionate
passionate (adj.)

nồng nhiệt, đam mê
/ˈpæʃənət/

Ex: He has had a passionate interest in music since he was a child.
Anh ấy có đam mê với âm nhạc từ khi còn nhỏ.

peninsula
peninsula (n.)

bán đảo
/pəˈnɪnsjələ/

Ex: the Iberian peninsula (= Spain and Portugal)
bán đảo Iberia (= Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)

perceive
perceive (v.)

nhận thấy, để ý
/pəˈsiːv/

Ex: I perceived a change in his behaviour.
Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong hành vi của anh ta.

infectious

infectious (adj.) : dễ lây, lan truyền
/ɪnˈfekʃəs/

Ex: These special hospitals isolate highly infectious patients from the general population.
Những bệnh viện đặc biệt cô lập bệnh nhân lây nhiễm cao khỏi người dân.

informative

informative (adj.) : (cung cấp) nhiều thông tin
/ɪnˈfɔːmətɪv/

Ex: He is kind to give me such an informative book.
Ông là tử tế khi đưa cho tôi một cuốn sách nhiều thông tin như vậy.

infrastructure

infrastructure (n.) : cơ sở hạ tầng
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/

Ex: It is necessary to improve the infrastructure for better traffic systems.
Cải thiện cơ sở hạ tầng cho các hệ thống giao thông tốt hơn là điều cần thiết.

inhibit

inhibit (v.) : ngăn chặn, kiềm chế
/ɪnˈhɪbɪt/

Ex: A lack of oxygen may inhibit brain development in the unborn child.
Việc thiếu oxy có thể cản trở sự phát triển não bộ ở thai nhi.

initiate

initiate (v.) : khởi đầu
/ɪˈnɪʃieɪt/

Ex: The program was initiated by the state government.
Chương trình này được khởi xướng bởi các chính quyền tiểu bang.

innate

innate (adj.) : bẩm sinh
/ɪˈneɪt/

Ex: the innate ability to learn
khả năng bẩm sinh học hỏi

integrate

integrate (v.) : hòa nhập, hội nhập
/ˈɪntɪgreɪt/

Ex: We need to help disabled students to become independent, integrate in the community and achieve success at school.
Chúng ta cần giúp đỡ các học sinh khuyết tật trở nên độc lập, hòa nhập vào cộng đồng và đạt được thành công ở trường.

interactive

interactive (adj.) : có tính tương tác
/ˌɪntərˈæktɪv/

Ex: The school believes in interactive teaching methods.
Nhà trường tin tưởng vào các phương pháp giảng dạy tương tác.

intervene

intervene (v.) : xen vào, can thiệp
/ˌɪntəˈviːn/

Ex: The teacher intervened in the quarrel between the two students.
Giáo viên đã can thiệp vào cuộc cãi vả giữa hai học sinh.

intimacy

intimacy (n.) : sự thân mật, sự thân tình
/ˈɪntɪməsi/

Ex: The old intimacy between them had gone for ever.
Sự thân mật lúc xưa giữa họ đã mất đi mãi mãi.

intricate

intricate (adj.) : phức tạp
/ˈɪntrɪkət/

Ex: The watch mechanism is extremely intricate and very difficult to repair.
Cơ chế của chiếc đồng hồ là cực kỳ phức tạp và rất khó để sửa chữa.

intrusion

intrusion (n.) : sự xâm phạm, sự xâm nhập
/ɪnˈtruːʒən/

Ex: They claim the noise from the new airport is an intrusion on their lives.
Họ cho rằng tiếng ồn từ sân bay là một sự xâm phạm vào cuộc sống của họ.

irresponsible

irresponsible (adj.) : thiếu trách nhiệm
/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/

Ex: What the BJP is doing now is totally irresponsible behaviour.
Điều BJP đang làm bây giờ là hành vi hoàn toàn vô trách nhiệm.

isolate

isolate (v.) : cách li, cô lập
/ˈaɪsəleɪt/

Ex: Patients with the disease should be isolated.
Bệnh nhân bị bệnh nên được cách ly.

labourer

labourer (n.) : người lao động chân tay
/ˈleɪbərər/

Ex: Samuel wanted more than a life as an agricultural labourer.
Samuel muốn một cuộc sống hơn là một người lao động nông nghiệp

landmark

landmark (n.) : danh thắng
/ˈlændmɑːk/

Ex: The One Pillar Pagoda is a famous landmark of Hanoi.
Chùa Một Cột là một danh thắng nổi tiếng của Hà Nội.

literate

literate (adj.) : biết đọc, biết viết
/ˈlɪtərət/

Ex: Though nearly twenty he was barely literate.
Mặc dù gần hai mươi tuổi, anh ta hầu như không biết chữ.

livelihood

livelihood (n.) : kế sinh nhai (cách kiếm tiền sinh sống)
/ˈlaɪvlihʊd/

Ex: Communities on the island depended on whaling for their livelihood.
Cộng đồng trên đảo phụ thuộc vào đánh bắt cá voi cho sinh kế của họ.

lucrative

lucrative (adj.) : có lợi, sinh lợi, béo bở
/ˈluːkrətɪv/

Ex: Croatia could be a potentially lucrative market for political consultants.
Croatia có thể là một thị trường tiềm năng sinh lợi cho các nhà tư vấn chính trị.

luxurious

luxurious (adj.) : sang trọng, lộng lẫy
/lʌɡˈʒʊəriəs/

Ex: They lead a comfortable and luxurious life without anyone disturbing them.
Họ sống một cuộc sống thoải mái và sang trọng mà không bị ai làm phiền họ.

magical

magical (adj.) : có ma lực, có sức lôi cuốn; được sử dụng trong ảo thuật
/ˈmædʒɪkəl/

Ex: Some metals was thought to be magical.
Một số kim loại được cho là kỳ diệu.

mandatory

mandatory (adj.) : (thuộc) lệnh, bắt buộc
/'mændətəri/

Giải thích: required by law
Ex: The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at a time.
Cửa hàng nữ trang có một chính sách bắt buộc là chỉ cho khách xem mỗi lúc một món đồ.

mass media

mass media (n.) : thông tin đại chúng
/mæs ˈmiːdiə/

Ex: Mass media has a great effect on human life.
Các phương tiện thông tin đại chúng đã có ảnh hưởng rất lớn tới đời sống con người.

maternal

maternal (adj.) : (thuộc) mẹ; của người mẹ
/məˈtɜːnəl/

Ex: The importance of family planning in reducing maternal mortality is uncontroversial.
Tầm quan trọng của kế hoạch gia đình trong việc giảm tỷ lệ tử vong người mẹ là không có gì bàn cãi.

meaningful

meaningful (adj.) : có ý nghĩa
/ˈmiːnɪŋfəl/

Ex: This is a meaningful volunteer activity.
Đây là một hoạt động tình nguyện có ý nghĩa.

merge

merge (v.) : sáp nhập, hợp nhất
/mɜːdʒ/

Ex: The banks are set to merge next year.
Các ngân hàng được thiết lập để sáp nhập vào năm tới.

modify

modify (v.) : sửa đổi, điều chỉnh
/ˈmɒdɪfaɪ/

Ex: The software we use has been modified for us.
Phần mềm chúng ta sử dụng đã được sửa đổi cho chúng ta.

mother tongue

mother tongue (n.) : tiếng mẹ đẻ
/ˈmʌðər tʌŋ/

Ex: Our mother tongue is Vietnamese.
Tiếng mẹ đẻ của chúng tôi là tiếng Việt.

motive

motive (n.) : cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
/ˈmoʊtɪv/

Ex: There seemed to be no motive for the murder.
Có vẻ như không có động cơ cho vụ giết người này.

mundane

mundane (adj.) : không thú vị, không hấp dẫn; bình thường, nhàm chán
/mʌnˈdeɪn/

Ex: Sitting by a river meditating is nice, but real spirituality comes from making the mundane sacred.
Ngồi một thiền bên sông là tốt đẹp, nhưng tâm linh thật sự xuất phát từ việc biến các việc trần tục trở nên linh thiên.

negative equity

negative equity (n.) : tài sản âm, tài sản ròng có giá trị âm, vốn chủ sở hữu âm
/ˈneɡətɪv ˈekwəti/

Ex: How long can a company survive with negative equity and how long is this state permitted in the USA?
Một công ty có thể tồn tại với vốn chủ sở hữu âm trong bao lâu và tình trạng này ở Mỹ được cho phép trong bao lâu?

niche

niche (n.) : (thị trường) ngách (một nhóm người có chung một số đặc điểm hay sở thích mua sắm nào đó)
/niːʃ/

Ex: They spotted a niche in the market, with no serious competition.
Họ phát hiện một ngách thị trường, không có cạnh tranh nghiêm trọng.

nominal

nominal (adj.) : chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực
/ˈnɒmɪnəl/

Ex: Peter did not get a lot of job applicants because he offered only a nominal salary to his employees.
Peter đã không nhận được nhiều người đến xin việc, chỉ vì anh ấy đã đưa ra một mức lương không thực với nhân viên.

novice

novice (n.) : người mới học, người chưa có kinh nghiệm
/ˈnɒvɪs/

Ex: I'm a complete novice at skiing.
Tôi hoàn toàn chưa có kinh nghiệm về trượt tuyết.

nutrient

nutrient (n.) : chất dinh dưỡng
/ˈnjuːtriənt/

Ex: Some essential nutrients have no stores in the body, so we need regular supplies from food.
Một số chất dinh dưỡng thiết yếu không có trong cơ thể, vì vậy chúng ta cần nguồn cung cấp thường xuyên từ thức ăn.

obey

obey (v.) : tuân thủ
/ə'bei/

Ex: Road users should obey traffic rules strictly.
Người tham gia giao thông phải tuân thủ luật giao thông một cách nghiêm ngặt.

oblivious

oblivious (adj.) : không chú ý đến
/əˈblɪviəs/

Ex: He drove off, oblivious of the damage he had caused.
Ông ta lái xe đi, không chú ý đến những thiệt hại mà ông đã gây ra.

occupy

occupy (v.) : chiếm giữ, ở, cư ngụ
/'ɔkjupai/

Giải thích: to fill or use a space, an area, or an amount of time
Ex: Our company has occupied this office for more than five years.
Công ty chúng tôi đã ở văn phòng này hơn 5 năm.

onset

onset (n.) : sự bắt đầu (đặc biệt là điều gì gây khó chịu)
/ˈɒnset/

Ex: These drugs could be developed into an effective intervention strategy that eliminates liver stage malaria parasites before the onset of disease.
Những loại thuốc này có thể được phát triển thành một chiến lược can thiệp có hiệu quả nhằm loại bỏ ký sinh trùng sốt rét giai đoạn gan trước khi khởi phát bệnh.

orbit

orbit (v.) : đi theo quỹ đạo
/ˈɔːrbɪt/

Ex: Mercury orbits the Sun.
Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.

outdoor

outdoor (adj.) : ngoài trời, ở ngoài
/ˌaʊtˈdɔːr/

Ex: Aside from all of the great outdoor activities, the Rockies have a number of other attractions as well.
Bên cạnh tất cả các hoạt động ngoài trời tuyệt vời, dãy núi Rockies cũng có nhiều điểm tham quan khác.

outdoors

outdoors (adv.) : ở ngoài trời, ở ngoài nhà
/ˈaʊtdɔːz/

Ex: It’s raining so we can’t eat outdoors.
Trời đang mưa nên chúng tôi không thể ăn ở ngoài trời được.

overweight

overweight (adj.) : thừa cân
/ˈəʊvəweɪt/

Ex: She was only a few pounds overweight.
Cô ấy chỉ thừa một vài cân.

packaging

packaging (n.) : bao bì
/ˈpækɪdʒɪŋ/

Ex: Sweets have plastic packaging.
Kẹo có vỏ bọc bằng nhựa ni-lông.

paradox

paradox (n.) : nghịch lí, mâu thuẫn
/ˈpærədɒks/

Ex: He was a paradox—a loner who loved to chat to strangers.
Ông là một người mâu thuẫn, một người cô độc thích trò chuyện với người lạ.

passionate

passionate (adj.) : nồng nhiệt, đam mê
/ˈpæʃənət/

Ex: He has had a passionate interest in music since he was a child.
Anh ấy có đam mê với âm nhạc từ khi còn nhỏ.

peninsula

peninsula (n.) : bán đảo
/pəˈnɪnsjələ/

Ex: the Iberian peninsula (= Spain and Portugal)
bán đảo Iberia (= Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)

perceive

perceive (v.) : nhận thấy, để ý
/pəˈsiːv/

Ex: I perceived a change in his behaviour.
Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong hành vi của anh ta.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)